Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Thông báo
11/11/2015 07:41 - Xem: 1180

Chốt danh sách thí sinh đăng ký dự thi chuẩn đầu ra tin học trình độ B theo chuẩn IC3 đợt 7 ngày 21/11/2015

Thực hiện kế hoạch tháng 11 năm 2015, từ ngày 2-6 tháng 11 năm 2015 tổ đề án Tin học - Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học - Trường ĐHNL tiến hành thu hồ sơ của các thí sinh đăng ký dự thi chuẩn đầu ra Tin học trình độ B theo chuẩn IC3 đợt 7 ngày 21/112015.

Tổ đề án Tin học - Văn phòng đề án NNTH thông báo danh sách thí sinh đăng ký dự thi chuẩn đầu ra tin học trình độ B theo chuẩn IC3 đợt 7 ngày 21/11/2015. Đợt thi này có 463 thí sinh đăng ký dự thi. Trong đó có 300 thí sinh đăng ký dự thi cả 2 phần thi Lý thuyết + Thực hành, 18 thí sinh bảo lưu phần thi Thực hành thi lại phần thi Lý thuyết và 145 thí sinh bảo lưu phần thi Lý thuyết  thi lại phần thi Thực hành. Dưới đây là danh sách thí sinh đăng ký dự thi, các thí sinh vào kiểm tra thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ văn phòng đề án sửa chữa kịp thời.

STT MAHS MÃ SINH VIÊN HỌ ĐỆM TÊN  NGÀY SINH NƠI SINH LT TH
1 002 DTN1153160001 TÔ THIỆN AN 11/03/1993 Quảng Ninh x x
2 003 DTN1353110001 MA ĐÌNH ÂN 03/12/1994 Thái Nguyên x x
3 005 DTN1453110008 ĐINH LAN ANH 21/10/1996 Thái Nguyên x x
4 007 DTN1454120003 ĐỖ TUẤN ANH 12/01/1994 Thái Nguyên x x
5 008 DTN1454120012 ĐOÀN NGỌC ANH 03/10/1996 Nghệ An x x
6 009 DTN1153160004 GIANG VŨ HOÀNG ANH 15/01/1993 Lạng Sơn x x
7 011 DTN1353110006 HOÀNG HẢI ANH 13/11/1995 Thái Nguyên x x
8 012 DTN1153060005 HOÀNG QUỐC ANH 13/06/1993 Lạng Sơn x x
9 013 DTN1453050001 HOÀNG THỊ LAN ANH 25/12/1996 Bắc Giang x x
10 014 DTN1153050003 HOÀNG THỊ QUỲNH ANH 27/10/1993 Thái Nguyên x x
11 016 DTN1453080001 NGÔ PHƯƠNG HẢI ANH 29/06/1996 Thái Nguyên x x
12 017 DTN1153040002 NGÔ QUỐC  ANH 24/06/1993 Bắc Kạn x x
13 018 DTN1453050003 NGUYỄN THỊ ANH 01/02/1996 Thái Nguyên x x
14 019 DTN1353050006 NGUYỄN THỊ MAI ANH 23/03/1995 Hà Tây x x
15 021 DTN1353150049 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 24/06/1994   x x
16 023 DTN1254120110 PHẠM THỊ HẢI ANH 02/01/1994 Lạng Sơn x x
17 024 DTN1454120006 THÂN ĐỖ THỊ PHƯƠNG ANH 05/02/1996 Bắc Giang x x
18 644 DTN1154120067 PHAN NGỌC ÁNH 18/9/1993 Yên Bái x x
19 026 DTN1354110003 HÀ VĂN BÁCH 18/12/1995 Tuyên Quang x x
20 027 DTN1154110003 HOÀNG XUÂN BÁCH 26/04/1993 Cao Bằng x x
21 028 DTN1353050013 BÙI CHÍ BẢO 23/10/1995 Thái Nguyên x x
22 029 DTN1153150008 LA VĂN BẢO 08/02/1993 Cao Bằng x x
23 031 DTN1153040007 NGUYỄN THỊ BÍCH 24/03/1993 Nghệ An x x
24 032 DTN1453050007 TRẦN NGỌC BÍCH 08/09/1996 Thái Nguyên x x
25 033 DTN1453050008 PHẠM THỊ BIÊN 18/12/1996 Điện biên x x
26 034 DTN1454120020 CHANG A BÌNH 09/08/1994 Yên Bái x x
27 037 DTN1453110014 ĐỖ THỊ BÔNG 21/07/1995 Vĩnh Phúc x x
28 038 DTN1153110090 HOÀNG ĐỨC CẢNH 06/09/1993 Lạng Sơn x x
29 039 DTN1353050254 PHAN NGỌC CHÂM 21/01/1995 Lạng Sơn x x
30 040 DTN1153160012 TRẦN VĂN CHAU 21/08/1992 Quảng Ninh x x
31 041 DTN1453040001 TRẦN THỊ MINH CHÂU 12/11/1996 Điện biên x x
32 042 DTN1353040037 GIÀNG A CHÊNH 08/02/1992 Sơn La x x
33 043 DTN1354120024 ĐẶNG HỮU CHI 09/08/1993 Lạng Sơn x x
34 044 DTN1353070120 HÀ THỊ LAN CHI 15/02/1995 Cao Bằng x x
35 045 DTN1353050236 LA KIM CHI 22/08/1995 Cao Bằng x x
36 048 DTN1430A0048 NGUYỄN VĂN CHIẾN 20/09/1995 Lai Châu x x
37 049 DTN1053100006 HÀ VĂN CHIỀU 20/08/1991   x x
38 050 DTN1153040015 HOÀNG VĂN CHINH 10/10/1990 Lạng Sơn x x
39 052 DTN1353170006 TRẦN THỊ CHINH 24/06/1995 Phú Thọ x x
40 053 DTN1353080032 DƯƠNG ANH CHUNG 27/01/1995 Phú Thọ x x
41 054 DTN1153070007 ĐÀO THỊ CÚC 18/12/1992 Thái Nguyên x x
42 055 DTN1454120294 DƯƠNG THỊ CÚC 11/12/1996 Lạng Sơn x x
43 056 DTN1453110020 TRẦN CUNG 05/10/1996 Tuyên Quang x x
44 057 DTN1153070008 HÀ CÁT CƯƠNG 27/06/1992 Bắc Kạn x x
45 058 DTN1453040003 HẦU VĂN CƯƠNG 20/06/1996 Thái Nguyên x x
46 059 DTN1154120009 LƯỜNG VĂN CƯƠNG 26/07/1992 Lạng Sơn x x
47 060 DTN1254120005 LÝ HỌC CƯƠNG 18/06/1993 Bắc Kạn x x
48 061 DTN1453050016 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 28/02/1995 Thái Nguyên x x
49 062 DTN1053110033 HOÀNG MẠNH CƯỜNG 10/12/1992 Thái Nguyên x x
50 063 DTN1153050187 LÊ VĂN  CƯỜNG 12/10/1993 Lào Cai x x
51 064 DTN1454120028 MAI PHÚ CƯỜNG 29/06/1996 Thái Nguyên x x
52 066 DTN1430A0077 MÙA A DA 08/02/1995 Yên Bái x x
53 477 DTN1154120186 NÔNG LÊ ĐẠI 29/03/1993 Cao Bằng x x
54 071 DTN1453050019 HOÀNG THỊ DIÊN 22/04/1996 Bắc Kạn x x
55 074 DTN1353050024 MÔNG THỊ DINH 11/12/1995 Thái Nguyên x x
56 075 DTN1353080001 VỪ A DÍNH 09/11/1995 Lào Cai x x
57 076 DTN1154140042 MA VĂN ĐỊNH 20/11/1993 Tuyên Quang x x
58 077 DTN1353050204 TRIỆU THỊ ĐỊNH 15/01/1994 Lạng Sơn x x
59 078 DTN1353160013 ĐOÀN VĂN DOANH 08/09/1995 Yên Bái x x
60 080 DTN1153110172 VI VĂN ĐÔNG 01/04/1993 Lạng Sơn x x
61 082 DTN1454120058 LÝ VĂN ĐỨC 25/03/1996 Tuyên Quang x x
62 083 DTN1153060026 MA PHÚC ĐỨC 07/07/1993 Bắc Kạn x x
63 084 DTN1054120048 PHẠM MINH ĐỨC 13/02/1991   x x
64 086 DTN1353070125 LÊ PHƯƠNG DUNG 13/01/1995 Tuyên Quang x x
65 087 DTN1453040047 NGUYỄN THỊ LỆ DUNG 10/11/1996 Vĩnh Phúc x x
66 088 DTN1353140011 NHỮ THỊ THÙY DUNG 16/05/1995 Hà Nam x x
67 089 DTN1254110014 TRẦN THỊ DUNG 25/04/1994 Thái Nguyên x x
68 090 DTN1453040005 VŨ THỊ KIM DUNG 04/02/1996 Thái Nguyên x x
69 091 DTN0853130058 HÀ QUỐC  DŨNG 08/03/1989 Lạng Sơn x x
70 092 DTN1153110252 LÂM TIẾN  DŨNG 18/05/1991 Cao Bằng x x
71 093 DTN1353050027 ĐẶNG MINH DƯƠNG 24/06/1995 Thái Bình x x
72 094 DTN1153080006 HÀ VĂN DƯƠNG 18/04/1992 Lạng Sơn x x
73 095 DTN1353050232 NGUYỄN HOÀNH DƯƠNG 01/07/1995 Thanh Hóa x x
74 096 DTN1353160017 NGUYỄN VĂN DƯƠNG 21/12/1993 Bắc Kạn x x
75 097 DTN1153050133 NÔNG THỊ DƯƠNG 14/01/1993 Bắc Giang x x
76 098 DTN1354120064 VŨ THỊ DƯƠNG 14/02/1995 Thái Nguyên x x
77 099 DTN1053110258 HOÀNG VĂN DUY 02/05/1991   x x
78 100 DTN1453050027 LÊ THÀNH DUY 28/07/1996 Bắc Giang x x
79 102 DTN1354120497 LÝ VĂN DUY 01/03/1995 Tuyên Quang x x
80 106 DTN1354120084 ĐÀO THỊ GIANG 14/07/1994 Lào Cai x x
81 109 DTN1453050038 LÊ VĂN GIANG 02/08/1996 Ninh Bình x x
82 111 DTN1353050032 VŨ HƯƠNG GIANG 03/02/1995 Lào Cai x x
83 114 DTN1453050040 ĐOÀN NGỌC 26/10/1996 Quảng Ninh x x
84 117 DTN1354110173 NGUYỄN THỊ THU 01/03/1995 Yên Bái x x
85 119 DTN1253180064 TRẦN QUANG  16/06/1993 Hà Giang x x
86 121 DTN1453050043 ĐỖ HỌC HẢI 13/11/1996 Thái Nguyên x x
87 123 DTN1253160007 LỮ THỊ HẢI 21/01/1994 Nghệ An x x
88 124 DTN1353050036 NGUYỄN BÁ HẢI 23/01/1995 Bắc Giang x x
89 125 DTN1153040029 NGUYỄN HỮU HẢI 22/08/1993 Bắc Giang x x
90 126 DTN1053110423 NGUYỄN LƯƠNG  HẢI 23/04/1992 Bắc Kạn x x
91 127 DTN1153050171 PHẠM HỮU HẢI 12/08/1993 Vĩnh Phúc x x
92 128 DTN1454120072 VƯƠNG VĂN HẢI 25/10/1995 Bắc Kạn x x
93 129 DTN1353140013 ĐINH THỊ HẰNG 27/01/1995 Quảng Ninh x x
94 130 DTN1354120478 LÂM THÚY HẰNG 07/03/1995 Thái Nguyên x x
95 131 DTN1453050047 NGUYỄN THỊ HẰNG 27/10/1996 Quảng Ninh x x
96 132 DTN1453050048 NGUYỄN THỊ HẰNG 16/12/1996 Tuyên Quang x x
97 133 DTN1453080004 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 14/02/1996 Vĩnh Phúc x x
98 134 DTN1254120123 PHẠM THỊ THU HẰNG 17/07/1994 Yên Bái x x
99 136 DTN1353060028 TẨN THỊ HẰNG 25/07/1994 Lai Châu x x
100 137 DTN1054140014 NGUYỄN THỊ HẠNH 08/11/1992 Hải Dương x x
101 139 DTN1453050051 NGUYỄN THỊ HẠNH 04/10/1996 Hà Tây x x
102 141 DTN1153050137 NGUYỄN THỊ HẢO 14/04/1993 Nghệ An x x
103 142 DTN1354110176 HOÀNG THỊ HẬU 03/09/1995 Bắc Giang x x
104 143 DTN1453050055 HOÀNG THỊ HIỀN 19/03/1996 Điện biên x x
105 144 DTN1453050059 NGUYỄN THỊ HIỀN 22/05/1996 Hà Tây x x
106 145 DTN1453110046 NGUYỄN THỊ HIỀN 25/09/1996 Thái Bình x x
107 146 DTN1253070004 NÔNG THỊ HIỀN 24/03/1994 Cao Bằng x x
108 147 DTN1253180092 PHẠM THỊ THU HIỀN 08/02/1994 Thái Nguyên x x
109 149 DTN1354120419 TRẦN THANH  HIỀN 12/11/1994 Lai Châu x x
110 150 DTN1353170020 TRẦN THỊ HIỀN 29/08/1995 Thái Nguyên x x
111 152 DTN1153120005 ĐINH VĂN HIỂN 03/04/1992 Cao Bằng x x
112 153 DTN1454120093 ĐINH TRUNG HIẾU 25/09/1996 Quảng Ninh x x
113 156 DTN1154120086 HOÀNG THỊ HIẾU 29/04/1993 Lạng Sơn x x
114 158 DTN1453070099 PHAN VĂN HIẾU 09/08/1996 Bắc Ninh x x
115 159 DTN1354120126 TRẦN NGỌC HIẾU 21/10/1995 Thái Nguyên x x
116 160 DTN1253110017 ĐỒNG THỊ HOA 20/05/1994 Thái Nguyên x x
117 163 DTN1353070135 NGUYỄN THỊ HOA 18/08/1994 Thái Nguyên x x
118 164 DTN1254120124 TRIỆU THỊ NGỌC HOA 05/11/1994 Lạng Sơn x x
119 165 DTN1453040006 TRỊNH QUỲNH HOA 20/05/1996 Bắc Kạn x x
120 166 DTN1563110003 TRỊNH THỊ THANH HOA 02/02/1989   x x
121 167 DTN1353170023 VŨ THỊ HOÀ 15/05/1995 Ninh Bình x x
122 168 DTN1453050064 LÊ THỊ THANH HÒA 29/06/1996 Vĩnh Phúc x x
123 169 DTN1454120321 PHẠM THỊ THÚY HÒA 11/10/1996 Thái Nguyên x x
124 172 DTN1453110056 NGUYỄN VĂN HOÀN 30/11/1996 Thái Nguyên x x
125 173 DTN1353080005 ĐINH TIÊN HOÀNG 09/08/1995 Phú Thọ x x
126 175 DTN1153040036 LÊ HUY HOÀNG 15/10/1993 Vĩnh Phúc x x
127 176 DTN1153110025 LƯƠNG VĂN HOÀNG 02/02/1993 Lạng Sơn x x
128 177 DTN1454120323 MAI DUY HOÀNG 29/05/1996 Thái Bình x x
129 513 DTN1153180162 NGUYỄN THANH HOÀNG 20/12/1993 Thái Nguyên x x
130 178 DTN1453040009 NGUYỄN XUÂN HOÀNG 05/04/1996 Vĩnh Phúc x x
131 514 DTN1154120185 THÁI HUY HOÀNG 06/12/1993 Thái Nguyên x x
132 179 DTN1454120098 TRẦN HUY HOÀNG 18/02/1996 Thái Nguyên x x
133 180 DTN1153060049 ĐỒNG VĂN HOẠT 20/08/1993 Bắc Kạn x x
134 181 DTN1353070140 CAO MINH HỒNG 26/05/1995 Vĩnh Phúc x x
135 182 DTN1453050066 NGUYỄN GIA HUÂN 26/03/1996 Thái Nguyên x x
136 183 DTN1454120102 NÔNG THỊ HUẾ 08/03/1995 Cao Bằng x x
137 185 DTN1353080064 TRẦN THỊ HUỆ 28/02/1994 Yên Bái x x
138 186 DTN1153110193 CAO HOÀNG HƯNG 11/05/1993 Bắc Kạn x x
139 187 DTN1353040145 ĐỖ VĂN HƯNG 16/03/1995 Ninh Bình x x
140 188 DTN1153100022 NGUYỄN MẠNH HƯNG 30/10/1993 Thái Nguyên x x
141 189 DTN1153110112 NGUYỄN PHI HƯNG 21/08/1990 Thái Nguyên x x
142 645 DTN1354120160 TRẦN VIỆT HƯNG 27/9/1995 Tuyên Quang x x
143 190 DTN1453050069 HÀ DIỆU HƯƠNG 11/09/1996 Bắc Kạn x x
144 191 DTN1453050191 HOÀNG DẠ HƯƠNG 30/04/1996 Thái Nguyên x x
145 192 DTN1253160032 LỘC THỊ MAI HƯƠNG 17/04/1993 Lạng Sơn x x
146 193 DTN1353060041 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 03/02/1995 Hà Giang x x
147 194 DTN1353110143 PHẠM THỊ HƯƠNG 20/12/1995 Thái Nguyên x x
148 195 DTN1353070026 TRỊNH THỊ HƯƠNG 21/10/1995 Thái Bình x x
149 196 DTN1254120026 LÝ THỊ HƯỜNG 25/05/1994 Thái Nguyên x x
150 197 DTN1153050056 TRẦN THU HƯỜNG 14/10/1993 Lạng Sơn x x
151 199 DTN1354140104 LỘC THẾ  HỮU 12/01/1993 Hà Giang x x
152 201 DTN1054110043 LÝ TRƯỜNG HUY 18/11/1991 Lạng Sơn x x
153 203 DTN1453040065 PHẠM THỊ HUYÊN 20/06/1995 Ninh Bình x x
154 204 DTN1353070150 HÀ THỊ HUYỀN 28/11/1994 Cao Bằng x x
155 206 DTN1353040156 HOÀNG THỊ THU HUYỀN 24/07/1995 Bắc Giang x x
156 207 DTN1453040012 PHẠM THỊ HUYỀN 20/07/1996 Quảng Ninh x x
157 209 DTN1153100031 LINH THỊ IN 26/12/1993 Tuyên Quang x x
158 210 DTN1353040158 LƯƠNG VĂN KHẢI 05/01/1994 Hà Tây x x
159 211 DTN1053160052 MA VĂN KHÁNH 29/11/1992 Tuyên Quang x x
160 212 DTN1153060060 NGUYỄN VĂN KHÁNH 01/08/1993 Thái Nguyên x x
161 213 DTN1454120120 VŨ NGỌC KHÁNH 26/09/1996 Thái Nguyên x x
162 215 DTN1353080007 MA PHÚC KHIÊM 11/08/1995 Bắc Kạn x x
163 218 DTN1454120124 ĐỖ TRUNG KIÊN 17/05/1996 Hà Tây x x
164 219 DTN1353160039 NGUYỄN VĂN KIÊN 30/11/1995 Thái Nguyên x x
165 223 DTN1154140019 HỨA VĂN KỲ 20/08/1990 Thái Nguyên x x
166 224 DTN1454120296 PHAN THỊ LAM 30/07/1996 Cao Bằng x x
167 225 DTN1453040013 NGUYỄN VĂN LÂM 14/07/1996 Vĩnh Phúc x x
168 227 DTN1453050081 CHU THỊ LIÊN 15/11/1996 Bắc Kạn x x
169 229 DTN1453040014 PHẠM THỊ KIM LIÊN 12/01/1995 Phú Thọ x x
170 230 DTN1153160066 VŨ THỊ LIÊN 08/07/1993 Tuyên Quang x x
171 231 DTN1454120138 DƯƠNG THỊ LIỄU 25/09/1996 Thái Nguyên x x
172 233 DTN1353050233 ĐỖ THỊ THÙY LINH 19/08/1995 Tuyên Quang x x
173 235 DTN1353050075 LÊ VĂN LINH 10/02/1995 Nghệ An x x
174 237 DTN1453050082 NGUYỄN THUỲ LINH 20/01/1996 Thái Bình x x
175 238 DTN1354110202 QUÁCH THÀNH LINH 21/11/1995 Thái Nguyên x x
176 240 DTN1453040100 LA THỊ LOAN 16/04/1996 Lạng Sơn x x
177 243 DTN1453070071 ĐINH TIẾN LONG 03/08/1994 Hà Nội x x
178 244 DTN1453050087 NGÔ THÀNH LONG 04/12/1995 Thái Nguyên x x
179 245 DTN1053040069 PHẠM NGỌC LONG 06/04/1992   x x
180 246 DTN1353050078 NGUYỄN THÀNH LUÂN 10/01/1995 Phú Thọ x x
181 247 DTN1053110314 HOÀNG VĂN LỰC 20/09/1992   x x
182 248 DTN1453050089 ĐẶNG VĂN LƯỢNG 12/01/1996 Thái Nguyên x x
183 249 DTN1153050160 VY THỊ LUYẾN 14/03/1993 Thái Nguyên x x
184 250 DTN1153110117 HOÀNG VĂN LUYỆN 03/10/1992 Bắc Kạn x x
185 251 DTN1453080024 HOÀNG HẢI 25/11/1996 Cao Bằng x x
186 254 DTN1153040051 ĐINH QUANG MẠNH 09/01/1992 Lạng Sơn x x
187 255 DTN1454120160 HOÀNG VĂN MẠNH 27/04/1996 Bắc Kạn x x
188 256 DTN1353070159 VIÊN ANH MINH 12/07/1995 Hà Giang x x
189 257 DTN1254120035 ĐẶNG THỊ MỚI 01/01/1994 Hà Giang x x
190 258 DTN1453050102 DƯƠNG XUÂN NAM 15/08/1996 Thái Nguyên x x
191 259 DTN1353160051 TRẦN ĐÌNH NAM 08/08/1995 Lào Cai x x
192 260 DTN1353150025 BÙI THỊ NGA 05/02/1995 Quảng Ninh x x
193 262 DTN1453040015 NÔNG THỊ NGÀ 15/07/1996 Cao Bằng x x
194 263 DTN1354110218 TRẦN THỊ THU NGÀ 28/09/1994 Cao Bằng x x
195 264 DTN1453040016 NGUYỄN THỊ NGÂN 10/05/1996 Tuyên Quang x x
196 265 DTN1453120009 PHẠM THỊ KIM NGÂN 07/09/1995 Quảng Ninh x x
197 267 DTN1353070163 ĐỖ THỊ BẢO NGỌC 06/10/1995 Yên Bái x x
198 269 DTN1354110034 NGUYỄN HỒNG NGỌC 23/12/1994 Hà Giang x x
199 271 DTN1453040017 MA VĂN NGUYỆN 23/09/1996 Thái Nguyên x x
200 274 DTN1153100054 BÀN MÙI NHỆ 24/10/1986 Cao Bằng x x
201 277 DTN1453050115 NGUYỄN THỊ NHƯ 14/12/1996 Bắc Ninh x x
202 281 DTN1453040077 HOÀNG THỊ OANH 03/05/1996 Cao Bằng x x
203 283 DTN1453040018 LÔ VĂN PHỐ 05/10/1995 Nghệ An x x
204 284 DTN1153080065 HOÀNG VĂN PHONG 21/06/1993 Cao Bằng x x
205 567 DTN1153110135 BÙI DUY PHÚC 26/05/1993 Thái Nguyên x x
206 286 DTN1453050118 LÊ TIẾN PHÚC 01/11/1996 Bắc Giang x x
207 288 DTN1453110108 LANG MAI PHƯƠNG 01/02/1995 Nghệ An x x
208 289 DTN1453080011 LONG THỊ PHƯƠNG 21/10/1996 Bắc Kạn x x
209 290 DTN1454120189 LƯU VĂN PHƯƠNG 13/01/1996 Thái Nguyên x x
210 292 DTN1453050119 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 27/07/1996 Thái Nguyên x x
211 293 DTN1453050120 TRẦN THỊ PHƯƠNG 04/10/1996 Thái Nguyên x x
212 294 DTN1430A0310 TRẦN THỊ PHƯƠNG 03/06/1995 Lào Cai x x
213 295 DTN1453050123 HOÀNG VĂN PHƯỜNG 23/03/1996 Yên Bái x x
214 297 DTN1354120250 LÊ HỒNG QUÂN 17/01/1995 Yên Bái x x
215 298 DTN1153040109 NGUYỄN VĂN QUÂN 08/10/1993 Thái Nguyên x x
216 299 DTN1353070168 NGUYỄN VĂN QUÝ 24/03/1995 Hà Tĩnh x x
217 300 DTN1354120426 TẠ THỊ  QUYÊN 07/05/1994 Bắc Giang x x
218 301 DTN1153070049 HOÀNG VĂN QUYẾT 16/02/1993 Thái Nguyên x x
219 302 DTN1153040120 TRIỆU HỒNG QUYẾT 15/02/1993 Thái Nguyên x x
220 303 DTN1453040021 LÊ THỊ QUỲNH 03/08/1996 Thanh Hóa x x
221 306 DTN1453040022 THÁI THỊ QUỲNH 12/06/1996 Nghệ An x x
222 308 DTN1453050129 LÊ VĂN SÁU 01/10/1995 Bắc Giang x x
223 309 DTN1354110143 TRIỆU TÒN SẾNH 11/10/1994 Bắc Kạn x x
224 312 DTN1053070051 VƯƠNG TRƯỜNG  SINH 20/01/1992   x x
225 313 DTN1453040083 BẠCH MINH KIM SƠN 03/07/1996 Hà Nội x x
226 314 DTN1453040081 BÙI NGỌC SƠN 25/09/1996 Phú Thọ x x
227 316 DTN1053180089 ĐOÀN TRƯỜNG SƠN 21/10/1992 Quảng Ninh x x
228 320 DTN1453050132 NGUYỄN VĂN TÀI 12/12/1996 Bắc Giang x x
229 322 DTN1453040084 NGUYỄN THỊ TÂM 06/02/1995 Nghệ An x x
230 323 DTN1453050135 NGUYỄN NGỌC THẠCH 18/12/1996 Yên Bái x x
231 324 DTN1363110069 HOÀNG NGUYỄN THÁI 02/01/1991   x x
232 325 DTN1453050137 BÙI VĂN THẮNG 20/08/1996 Thanh Hóa x x
233 326 DTN1153110227 HOÀNG MẠNH THẮNG 21/05/1993 Thái Nguyên x x
234 328 DTN1453040023 NGUYỄN THỊ THANH 07/03/1996 Nghệ An x x
235 331 DTN1353160061 TRẦN VĂN THÀNH 08/02/1992 Lào Cai x x
236 332 DTN1353160062 NÔNG THỊ HỒNG THAO 21/08/1995 Bắc Kạn x x
237 333 DTN1354120284 HÀ HƯƠNG THẢO 17/06/1995 Cao Bằng x x
238 336 DTN1454120220 NGUYỄN THỊ THẢO 25/08/1996 Quảng Ninh x x
239 338 DTN1354140055 TRẦN PHƯƠNG THẢO 06/01/1995 Cao Bằng x x
240 339 DTN1354120291 TRIỆU THỊ THẢO 29/01/1995 Cao Bằng x x
241 340 DTN1453040024 BÙI HỒNG THÍCH 20/02/1996 Hòa Bình x x
242 343 DTN1354120297 NGUYỄN THỊ HỒNG THƠM 04/02/1995 Quảng Ninh x x
243 345 DTN1453040025 LÊ THỊ XUÂN THU 07/09/1996 Quảng Ninh x x
244 346 DTN1453050147 PHẠM VĂN THU 23/09/1995 Thái Nguyên x x
245 347 DTN1353150051 TRƯƠNG THỊ THU 29/09/1994 Tuyên Quang x x
246 348 DTN1353040229 HOÀNG MINH THƯ 23/06/1994 Cao Bằng x x
247 350 DTN1353160199 DƯƠNG NGỌC THƯƠNG 16/05/1995 Bắc Giang x x
248 351 DTN1453050151 HOÀNG MINH THÚY 25/08/1996 Thái Nguyên x x
249 352 DTN1453110129 NGUYỄN THỊ THÚY 27/11/1996 Bắc Kạn x x
250 353 DTN1353080066 HÀ THU THỦY 06/10/1995 Yên Bái x x
251 354 DTN1354120310 LƯỜNG THỊ THỦY 07/09/1995 Lạng Sơn x x
252 355 DTN1353070180 NGUYỄN THỊ THỦY 22/12/1995 Lạng Sơn x x
253 356 DTN1354120312 PHẠM THỊ THỦY 10/11/1995 Ninh Bình x x
254 358 DTN1454120233 HÀ VĂN TIỀM 20/12/1995 Bắc Kạn x x
255 359 DTN1354140197 HÀ THỊ TIỆM 04/08/1994 Bắc Kạn x x
256 361 DTN1453110134 VI THỊ TIM 29/09/1995 Nghệ An x x
257 362 DTN1454120238 ĐINH THU TRÀ 27/11/1996 Thái Nguyên x x
258 363 DTN1454120243 BÙI KIỀU TRANG 29/05/1996 Thái Nguyên x x
259 364 DTN1453080026 HOÀNG THU TRANG 15/08/1995 Lạng Sơn x x
260 365 DTN1453050158 HUỲNH THÙY TRANG 29/06/1996 Thái Nguyên x x
261 366 DTN1430A0415 NGỌC LINH TRANG 19/02/1995 Bắc Kạn x x
262 368 DTN1353050132 NGUYỄN THỊ TRANG 01/08/1995 Thái Nguyên x x
263 370 DTN1253060012 TRẦN THỊ TRANG 01/03/1994 Tuyên Quang x x
264 371 DTN1454120241 TRƯƠNG QUỲNH TRANG 07/08/1996 Yên Bái x x
265 373 DTN1453050157 VY THỊ THU TRANG 04/04/1996 Bắc Kạn x x
266 374 DTN1454120251 ĐÀO DUY TRÁNG 01/03/1996   x x
267 375 DTN1453040028 MA VĂN TRINH 03/09/1993 Lào Cai x x
268 378 DTN1153160112 HỨA VĂN TRỤ 26/05/1993 Cao Bằng x x
269 379 DTN1153180227 ĐỖ THANH TRUNG 21/08/1993 Thái Nguyên x x
270 380 DTN1153060127 LÙ VĂN TRUNG 19/12/1990 Lai Châu x x
271 382 DTN1453040029 HOÀNG ĐỨC TRƯỜNG 06/06/1995 Thái Nguyên x x
272 383 DTN1153050143 LỘC VĂN TRƯỜNG 12/11/1993 Lạng Sơn x x
273 622 DTN1154120132 DƯƠNG QUỐC TRƯỞNG 29/05/1993 Nam Định x x
274 384 DTN1453050165 NÔNG MINH TRUYỀN 17/10/1996 Cao Bằng x x
275 385 DTN1153040091 DƯƠNG VĂN TU 23/02/1991 Thái Nguyên x x
276 386 DTN1353060073 DƯƠNG VĂN 21/08/1995 Thái Nguyên x x
277 387 DTN1453040094 NGUYỄN NGỌC 14/05/1996 Nghệ An x x
278 624 DTN1154120133 LÝ VĂN TỰ 04/01/1993 Bắc Kạn x x
279 389 DTN1054120224 ĐẶNG TUÂN 13/02/1991 Quảng Ninh x x
280 390 DTN1353070189 NÔNG NGỌC TUÂN 06/05/1994 Cao Bằng x x
281 396 DTN1353160072 PHẠM XUÂN TUẤN 04/07/1994 Thái Nguyên x x
282 397 DTN1453040096 HOÀNG MINH TÙNG 19/05/1996 Thái Nguyên x x
283 399 DTN1153070070 NÔNG THANH TÙNG 22/02/1993 Lạng Sơn x x
284 641 DTN1053180236 TRẦN DUYÊN TÙNG 26/10/1992 Thái Nguyên x x
285 634 DTN1153060138 HOÀNG THỊ TUYỀN 21/12/1992 Lào Cai x x
286 401 DTN1254110015 PHẠM THỊ THANH TUYỀN 10/09/1994 Hà Tây x x
287 403 DTN1353050253 NGUYỄN THỊ UYÊN 24/10/1995 Lai Châu x x
288 404 DTN1453110162 NGUYỄN THỊ THU UYÊN 07/11/1996 Thái Nguyên x x
289 405 DTN1453040033 PHẠM THỊ UYÊN 20/05/1995 Điện biên x x
290 407 DTN1453040034 NGUYỄN THỊ VÂN 12/12/1996 Bắc Giang x x
291 408 DTN1354120382 NÌNH THỊ VÂN 07/08/1995 Quảng Ninh x x
292 409 DTN1453050196 LÊ THỊ VI 01/08/1996 Thanh Hóa x x
293 410 DTN1354140198 BÀN THỊ VIÊN 11/10/1994 Lạng Sơn x x
294 411 DTN1454120301 NÔNG NGUYỄN VIỆT 20/05/1996 Cao Bằng x x
295 413 DTN1153060144 TRẦN ĐÌNH  VINH 11/09/1993 Thái Nguyên x x
296 414 DTN1153060149 LƯƠNG TUẤN 29/12/1993 Thái Nguyên x x
297 417 DTN1354120387 HOÀNG THỊ VUI 10/09/1995 Bắc Kạn x x
298 418 DTN1453040035 HOÀNG THỊ XIẾP 14/03/1995 Hà Giang x x
299 421 DTN1354120392 NGUYỄN THẢO YẾN 13/08/1995 Thái Nguyên x x
300 422 DTN1354120433 TĂNG THỊ  YẾN 11/11/1994 Hà Giang x x
301 428 DTN1154120074 LÊ TÙNG DIỆP 23/10/1993 Tuyên Quang x  
302 430 DTN1353040120 BÙI THỊ BÍCH HẰNG 11/11/1995 Yên Bái x  
303 432 DTN1353050044 NGUYỄN HỒNG HẠNH 02/07/1995 Lào Cai x  
304 433 DTN1354120112 BÙI THỊ HẢO 22/08/1995 Thanh Hóa x  
305 434 DTN1153180269 NGÔ VĂN  HOÀN 26/08/1993 Tuyên Quang x  
306 436 DTN1354110019 HOÀNG MẠNH HUY 24/03/1995 Lạng Sơn x  
307 437 DTN1354110021 TRIỆU QUỐC HUY 30/07/1995 Bắc Kạn x  
308 438 DTN1154110023 TRẦN THỊ HUYỀN 25/08/1993 Thái Nguyên x  
309 439 DTN1153110116 LƯƠNG VĂN LÂM 19/09/1991 Cao Bằng x  
310 440 DTN1153180173 NGUYỄN TÙNG LÂM 22/12/1993 Thái Nguyên x  
311 441 DTN1053110316 CAO VĂN MẠNH 14/07/1992 Thái Nguyên x  
312 442 DTN1353040182 BÙI THANH MINH 08/08/1995 Thanh Hóa x  
313 444 DTN1353080052 TRẦN THỊ NGUYỆT 01/11/1994 Lào Cai x  
314 445 DTN1153060086 HOÀNG VĂN NÚI 03/10/1993 Tuyên Quang x  
315 446 DTN1353080053 NGÔ THỊ OANH 13/05/1995 Bắc Kạn x  
316 447 DTN1153080029 LÊ MINH PHƯƠNG 03/01/1993 Thái Nguyên x  
317 448 DTN1154120047 NGUYỄN MINH THÔNG 29/05/1993 Hà Giang x  
318 449 DTN1153110083 LÂM  BÍCH VÂN 26/06/1993 Bắc Kạn x  
319 450 DTN1154120061 ĐÀO THỊ VÂN ANH 13/02/1993 Thái Nguyên   x
320 451 DTN1153180004 NGUYỄN ĐỨC ANH 22/01/1992 Lạng Sơn   x
321 452 DTN1153180275 NGUYỄN THỊ LAN  ANH 23/07/1993 Thái Nguyên   x
322 453 DTN1153060008 NGUYỄN VĂN ANH 26/01/1993 Nghệ An   x
323 454 DTN1153040003 NGUYỄN VIẾT THẾ ANH 15/11/1993 Hà Tây   x
324 455 DTN1153180007 PHẠM TUẤN ANH 08/06/1993 Lạng Sơn   x
325 456 DTN1153050006 PHÙNG THỊ THẾ ANH 23/03/1993 Thái Nguyên   x
326 457 DTN1153040005 PHẠM VĂN BẮC 26/09/1992 Thái Nguyên   x
327 458 DTN1153040006 LÝ VĂN BẰNG 21/04/1993 Cao Bằng   x
328 459 DTN1153040107 NÔNG QUỐC  BẢO 28/10/1993 Hà Giang   x
329 460 DTN1153080070 LÝ A  BÌNH 10/10/1992 Lào Cai   x
330 461 DTN1154140005 HOÀNG VĂN CẢM 25/11/1993 Cao Bằng   x
331 462 DTN1453050010 HOÀNG THỊ CẨM 20/02/1996 Cao Bằng   x
332 463 DTN1154120008 DƯƠNG THIỆN CHÍ 22/12/1992 Bắc Kạn   x
333 464 DTN1153160013  ĐẶNG MINH CHIẾN 02/05/1993 Bắc Kạn   x
334 465 DTN1153050011 NGUYỄN VĂN CHIẾN 07/03/1993 Bắc Giang   x
335 467 DTN1254120113 BÙI THỊ CHINH 05/02/1993 Thanh Hóa   x
336 468 DTN1353040085 PHẠM VĂN CHINH 28/06/1995 Nam Định   x
337 469 DTN1053060059 HÀ VĂN CHỨC 28/03/1991     x
338 470 DTN1153160014 LA ĐÌNH CHUNG 11/03/1992 Bắc Kạn   x
339 471 DTN1154120072 NÔNG VIẾT CÔNG 02/08/1993 Lạng Sơn   x
340 473 DTN1353050022 LÊ XUÂN CƯỜNG 13/11/1995 Thanh Hóa   x
341 474 DTN1153180281 LÝ CAO  CƯỜNG 31/10/1993 Bắc Kạn   x
342 475 DTN1153040112 NGHIÊM VĂN CƯỜNG 20/02/1993 Bắc Giang   x
343 476 DTN1053110035 NGÔ QUỐC CƯỜNG 20/07/1992 Bắc Ninh   x
344 478 DTN115314003 NGUYỄN TRỌNG ĐẠT 22/09/1993 Thái Bình   x
345 479 DTN1153090003 VI VĂN ĐẠT 13/06/1993 Lạng Sơn   x
346 480 DTN1353060020 HOÀNG ĐÌNH ĐIỀN 24/08/1994 Lạng Sơn   x
347 482 DTN1154110012 HOÀNG VĂN ĐỊNH 15/09/1993 Tuyên Quang   x
348 484 DTN1154110104 QUÀNG VĂN  ĐỐI 07/06/1992 Lai Châu   x
349 485 DTN1153100007 LÊ VĂN ĐÔN 18/11/1993 Bắc Kạn   x
350 486 DTN1054110009 VƯƠNG THỊ 18/08/1992 Cao Bằng   x
351 488 DTN1154110013 HOÀNG VĂN DUẨN 01/09/1992 Cao Bằng   x
352 489 DTN1153130004 NGUYỄN NGỌC ĐỨC 03/04/1993 Hà Tây   x
353 490 DTN1153040150 NGUYỄN TRUNG ĐỨC 21/09/1993 Phú Thọ   x
354 491 DTN1153060031 TRẦN VĂN ĐỨC 23/05/1992 Thái Nguyên   x
355 493 DTN1353130007 TĂNG THỊ DUNG 01/08/1995 Hà Giang   x
356 494 DTN1153120001 PHẠM THỊ DUYÊN 08/10/1993 Hà Tây   x
357 495 DTN1353040277 PHẠM VĂN DUYỆT 05/05/1991 Cao Bằng   x
358 498 DTN1253180011 HOÀNG VĂN GIANG 13/02/1993 Thái Nguyên   x
359 500 DTN1153110096 NGUYỄN THỊ 26/09/1993 Quảng Ninh   x
360 501 DTN1153040030 ĐÀM VĂN HÂN 21/03/1993 Bắc Kạn   x
361 503 DTN1153050032 TRẦN VĂN  HẬU 26/03/1993 Lào Cai   x
362 504 DTN1153170003 LỘC THỊ HIỀN 06/05/1993 Hà Giang   x
363 505 DTN1153170014 LÝ THU HIỀN 02/08/1993 Lạng Sơn   x
364 506 DTN1153080009 MAI THỊ  HIỀN 16/05/1993 Thái Nguyên   x
365 508 DTN1353050051 SẦM THỊ HOA 19/09/1995 Cao Bằng   x
366 510 DTN1153100015 DƯƠNG VĂN HOÀN 28/11/1993 Bắc Kạn   x
367 511 DTN1153160045 LÝ TRUNG HOÀN 01/07/1992 Hà Giang   x
368 512 DTN1153040035 DIỆP MINH HOÀNG 11/08/1993 Bắc Kạn   x
369 515 DTN1154120090 DƯƠNG THÚY HỒNG 09/09/1993 Lạng Sơn   x
370 516 DTN1153040037 VŨ THÚY HỒNG 22/03/1993 Thái Nguyên   x
371 518 DTN1253170007 VŨ THỊ HUÊ 08/08/1993 Ninh Bình   x
372 519 DTN1153100018 TRẦN THỊ THU HUẾ 11/01/1993 Thái Nguyên   x
373 521 DTN1053110088 ĐỖ THỊ HỒNG HUỆ 26/02/1992     x
374 522 DTN1153050045 TRẦN THỊ HUỆ 10/11/1993 Hà Giang   x
375 524 DTN1353170027 TRẦN MẠNH HÙNG 07/09/1995 Phú Thọ   x
376 525 DTN1153050049 NGUYỄN VĂN HƯNG 05/10/1993 Bắc Giang   x
377 526 DTN1153050051 PHAN THỊ LAN HƯƠNG 01/03/1993 Phú Thọ   x
378 527 DTN1354120168 BÙI THỊ HƯỜNG 03/08/1995 Quảng Ninh   x
379 528 DTN1153060056 LÊ CÔNG HUY 28/11/1993 Tuyên Quang   x
380 529 DTN1154110074 LÔI QUỐC HUY 16/10/1992 Thái Nguyên   x
381 530 DTN1153160056 TRIỆU QUANG HUY  09/04/1993 Bắc Kạn   x
382 531 DTN1153070125 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 10/08/1993 Phú Thọ   x
383 532 DTN1154110024 NÔNG VĂN HUYNH 08/07/1992 Bắc Kạn   x
384 533 DTN1153060062 BÀN THỊ KIM 04/10/1992 Tuyên Quang   x
385 534 DTN1054120254 TRIỆU ĐÌNH  LÂM 02/12/1992 Bắc Kạn   x
386 535 DTN1353110166 BÙI THỊ LAN 25/08/1995 Thanh Hóa   x
387 540 DTN0853100196 NGUYỄN MẠNH LINH 08/05/1987 Phú Thọ   x
388 541 DTN1154110064 NÔNG THỊ DIỆU LINH 01/12/1993 Bắc Kạn   x
389 542 DTN1153100035 TRƯƠNG THỊ THUỲ LINH 13/07/1993 Thái Nguyên   x
390 543 DTN1153100036 NGUYỄN LƯƠNG LĨNH 10/08/1993 Lạng Sơn   x
391 544 DTN1153050067 NGUYỄN THỊ LOAN 09/10/1993 Bắc Giang   x
392 545 DTN1153180273 NGUYỄN THÀNH  LONG 23/05/1993 Thái Nguyên   x
393 546 DTN1153180241 MÃ ĐỨC LỰC 10/11/1993 Tuyên Quang   x
394 547 DTN1153100090 NGUYỄN THỊ MAI 22/05/1992 Bắc Giang   x
395 548 DTN1253170010 NGUYỄN THỊ MAI 30/09/1994 Bắc Giang   x
396 549 DTN1153080022 NGUYỄN THỊ MAI 07/07/1992 Thái Nguyên   x
397 551 DTN1153100045 MÔNG ĐỨC MẠNH 15/06/1992 Cao Bằng   x
398 552 DTN1153040053 NGUYỄN VĂN MẠNH 02/03/1993 Thái Nguyên   x
399 553 DTN1473040001 BÙI THANH MINH 12/05/1986     x
400 554 DTN1153110122 CHU VĂN MƯỜI 14/01/1993 Lào Cai   x
401 555 DTN1053180171 VŨ HẢI NAM 22/07/1992     x
402 556 DTN1154110034 NÔNG THU NGA 10/09/1993 Bắc Kạn   x
403 558 DTN1354110222 MAI BÌNH NGUYÊN 19/11/1995 Bắc Giang   x
404 559 DTN1153050140 VŨ THỊ NGUYỆT 15/02/1993 Thái Nguyên   x
405 560 DTN1154120113 HOÀNG THỊ NHƯ 23/11/1993 Lạng Sơn   x
406 561 DTN1153180291 ĐẬU THỊ THÙY  NHUNG 28/07/1993 Hà Tĩnh   x
407 562 DTN1154120036 LÀNH THỊ NHUNG 06/04/1993 Lạng Sơn   x
408 563 DTN1353050092 NGUYỄN THỊ NHUNG 28/05/1995 Bắc Giang   x
409 564 DTN1353160210 PHẠM ĐỖ HỒNG NHUNG 14/07/1994 Sơn La   x
410 565 DTN1153110050 NGUYỄN VĂN PHONG 16/04/1993 Bắc Giang   x
411 566 DTN1153040066 NGUYỄN VĂN PHÚ 01/10/1992 Thái Nguyên   x
412 568 DTN1153050084 NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG 19/06/1993 Bắc Kạn   x
413 570 DTN1154120189 NGUYỄN VĂN QUANG 31/01/1992 Bắc Giang   x
414 571 DTN1154120119 TRƯƠNG VĂN QUANG 18/02/1993 Nghệ An   x
415 572 DTN1153050146 DƯƠNG VĂN QUÝ 01/03/1993 Thái Nguyên   x
416 573 DTN1153040134 HOÀNG VĂN QUYỀN 28/07/1992 Cao Bằng   x
417 574 DTN1153040072 VI VĂN QUYẾT 10/07/1993 Cao Bằng   x
418 575 DTN1053180093 LÊ QUANG SÁNG 04/09/1991 Thái Nguyên   x
419 576 DTN1253150022 HOÀNG TRUNG SƠN 11/01/1994 Lạng Sơn   x
420 578 DTN1153040075 PHAN TRƯỜNG SƠN 09/10/1993 Cao Bằng   x
421 579 DTN1130700084 HOÀNG VĂN THÁI 13/01/1993 Thái Nguyên   x
422 582 DTN1153160095 NÔNG XUÂN THẮNG 24/11/1993 Hà Giang   x
423 583 DTN1153100067 PHẠM VĂN THANH 24/12/1993 Lai Châu   x
424 585 DTN1353160205 HOÀNG PHƯƠNG THẢO 15/05/1995 Lạng Sơn   x
425 586 DTN1054120236 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG  THẢO 08/09/1992 Điện biên   x
426 587 DTN1153070056 SẺN THU THẢO 29/08/1993 Quảng Ninh   x
427 588 DTN1353050117 TRẦN THỊ THẢO 28/06/1994 Thái Nguyên   x
428 590 DTN1153070059 HÀ VĂN THỂ 23/03/1993 Bắc Kạn   x
429 591 DTN1154110067 VŨ XUÂN THIỆN 13/10/1993 Thái Nguyên   x
430 592 DTN1153160098 HOÀNG VĂN THỊNH 25/08/1993 Hà Giang   x
431 594 DTN1153180295 ÂU VĂN  THỌ 02/10/1992 Lạng Sơn   x
432 595 DTN1153060110 TRẦN THỊ THOA 07/12/1993 Thái Nguyên   x
433 597 DTN1353050121 LÊ THỊ HÀ THU 17/08/1995 Thái Nguyên   x
434 598 DTN1353050220 NÔNG THỊ KIM THƯ 16/08/1995 Cao Bằng   x
435 599 DTN1153050169 TRẦN THỊ THƯ 03/04/1993 Thái Nguyên   x
436 600 DTN1153050112 TRIỆU VĂN THỤ 02/01/1993 Cao Bằng   x
437 602 DTN1153040116 HOÀNG DUY THỨC 22/11/1993 Thái Nguyên   x
438 603 DTN1153160102 SẦM VĂN  THƯỜNG 09/11/1990 Cao Bằng   x
439 604 DTN1153150079  ĐÀM VĂN THƯỢNG 02/09/1993 Cao Bằng   x
440 606 DTN1354110253 NGUYỄN THỊ THÚY 13/10/1994 Bắc Giang   x
441 609 DTN1153110151 VƯƠNG ĐỨC TÍNH 06/12/1993 Thái Nguyên   x
442 610 DTN1153110234 ĐẶNG VĂN 02/01/1992 Lạng Sơn   x
443 613 DTN1153110071 NGUYỄN THỊ MAI TRANG 02/11/1993 Thái Bình   x
444 614 DTN1153160109 NỊNH THỊ TRANG 01/02/1993 Thái Nguyên   x
445 615 DTN1353170067 TRỊNH HỒNG TRANG 24/03/1995 Thanh Hóa   x
446 616 DTN1153180224 CHU VĂN TRĂNG 30/06/1993 Hà Giang   x
447 617 DTN1153150086 HOÀNG VĂN TRÌNH 02/05/1993 Cao Bằng   x
448 618 DTN1153040130 NGUYỄN ĐẮC TRỌNG 04/08/1992 Hà Tây   x
449 620 DTN1153180107 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 01/08/1993 Thái Nguyên   x
450 621 DTN1053170051 TẠ VĂN TRUNG 04/06/1992 Bắc Giang   x
451 626 DTN1153180308 ĐỖ DUY  TUẤN 16/02/1993 Thái Nguyên   x
452 627 DTN1054120174 NGUYỄN ANH TUẤN 07/08/1991 Thái Nguyên   x
453 628 DTN1254110009 NGÔ VĂN TÙNG 01/08/1994 Thái Nguyên   x
454 630 DTN1153060136 NHÂM HÀ SƠN TÙNG 24/10/1993 Thái Nguyên   x
455 631 DTN1153040128 TRẦN THANH TÙNG 09/04/1993 Thái Nguyên   x
456 632 DTN1153070071 NÔNG VIẾT TUYÊN 14/08/1991 Bắc Kạn   x
457 633 DTN1153060164 NGUYỄN THỊ TUYẾN 11/01/1993 Thái Nguyên   x
458 636 DTN1154110072 HỨA VĂN VẪN 17/08/1993 Bắc Kạn   x
459 637 DTN1153180121 HOÀNG TUẤN 05/03/1993 Thái Nguyên   x
460 638 DTN1153180122 BẾ QUANG VIỆT 15/07/1991 Lạng Sơn   x
461 639 DTN1153090019 TRIỆU VĂN VĨNH 24/03/1993 Bắc Kạn   x
462 642 DTN1153040024 TRẦN ĐÔNG DƯƠNG 2/9/1993 Bắc Giang   x
463 643 DTN1153180098 NGUYỄN DIỆU THÚY 20/5/1993 Thái Nguyên   x

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông Lâm. Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778; 01239.835.147 (gặp cô Vui -Trong giờ hành chính).

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 6173
Hôm nay 653
Hôm qua 13612
Tuần này 69850
Tuần trước 119799
Tháng này 2862736
Tháng trước 2982266
Tất cả 33676992

Lượt truy cập: 33677009

Đang online: 6184

Ngày hôm qua: 13612

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ