Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ CDR Tiếng Anh - Tin học
30/09/2019 20:10 - Xem: 274

Kết quả thi tiếng Anh A2-B1 ngày 22/9/2019

Trường Đại học Nông lâm thông báo Kết quả thi đánh giá năng lực tiếng Anh trình độ A2-B1 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu. Đợt thi ngày 22/9/2019 - Đối tượng sinh viên Trường Đại học Nông Lâm như sau:
STT Mã SV Họ và Tên Ngày Sinh Giới
tính
Dân tộc Nơi sinh Lớp QL  Nghe   Nói   Đọc   Viết   Tổng  Đạt
trình độ
Ghi chú
1 DTN1658520007 Bàng Tiến Anh 06/11/1998 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT48 17 12 27 2 58 Không đạt  
2 DTN1553050001 Bùi Tuấn Anh 11/04/1997 Nam Mường Hòa Bình TY47N02 13 11 28 4 56 Không đạt  
3 DTN1554110002 Bùi Tuấn Anh 20/01/1997 Nam Kinh Bắc Kạn KTNN47N02 19 10 25 5 59 Không đạt  
4 DTN1553160002 Đàm Tuấn Anh 22/10/1997 Nam Nùng Bắc Kạn STBTSH47 19 12 30 1 62 Không đạt  
5 DTN1453110180 Hoàng Quỳnh Anh 22/12/1996 Nữ Kinh Quảng Ninh KHMTK46N02 - - - - 0 Không đạt Vắng
6 DTN1554110001 Trần Thị Phương Anh 06/06/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên KTNN47N02 11 11 28 4 54 Không đạt  
7 DTN1353040074 Trương Duy Anh 02/10/1995 Nam Kinh Thái Nguyên TYK46N02 10 11 38 5 64 Không đạt  
8 DTN1554110003 Trương Việt Anh 25/10/1997 Nam Kinh Lạng Sơn KTNN47N02 18 13 35 5 71 A2  
9 DTN1454120004 Vũ Hoàng Tuấn Anh 23/09/1996 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD46N03 5 13 38 5 61 Không đạt  
10 DTN1453110011 Lâm Quang Bảo 19/11/1996 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT47N01 19 12 39 4 74 A2  
11 DTN1554110107 Trịnh Ngọc Bảo 09/06/1996 Nam Kinh Thanh Hóa KTNN47N01 - - - - 0 Không đạt Vắng
12 DTN1553050015 Nguyễn Thị Bến 12/07/1997 Nữ Tày Thái Nguyên TY47N02 11 12 17 5 45 Không đạt  
13 DTN1653110002 Lê Thị Hương Chà 15/07/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT48 18 12 31 5 66 A2  
14 DTN1553050019 Phan Thị Kim Chi 15/08/1997 Nữ Kinh Nam Định TY47N02 9 13 33 4 59 Không đạt  
15 DTN1353110026 Nguyễn Văn Chiến 13/02/1994 Nam Kinh Thái Nguyên KHMTK46N03 - - - - 0 Không đạt Vắng
16 DTN1553050021 Phạm Văn Chiến 15/03/1997 Nam Kinh Thái Nguyên TY47N02 18 11 27 3 59 Không đạt  
17 DTN1454120025 Đàm Bảo Chung 24/02/1996 Nam Tày Bắc Kạn QLDD46N03 13 11 12 1 37 Không đạt  
18 DTN1253110005 Ngô Trịnh Công 07/11/1994 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT44N02 7 10 21 3 41 Không đạt  
19 DTN1653050330 Trương Văn Công 10/06/1998 Nam Kinh Hưng Yên TY48N04 18 10 49 4 81 B1  
20 DTN1653050183 Phạm Văn Cương 05/08/1998 Nam Tày Thái Nguyên TY48N02 9 9 16 3 37 Không đạt  
21 DTN1553110010 Lương Việt Cường 20/06/1996 Nam Kinh Lào Cai KHMT47N02 9 12 14 3 38 Không đạt  
22 DTN1353110038 Phan Mạnh Cường 03/10/1991 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT48 0 10 17 5 32 Không đạt  
23 DTN1553050041 Hứa Thị Điểm 06/06/1997 Nữ Tày Cao Bằng TY47N02 10 11 23 2 46 Không đạt  
24 DTN1553050042 Triệu Thị Điệp 21/06/1997 Nữ Nùng Cao Bằng TY47N01 14 12 43 3 72 A2  
25 DTN1553050044 Dương Văn Đô 02/05/1997 Nam Kinh Hà Tĩnh TY47N03 21 11 40 5 77 A2  
26 DTN1553050045 Nguyễn Văn Đức 08/02/1997 Nam Kinh Hà Tĩnh TY47N02 23 11 48 4 86 B1  
27 DTN1755150010 Nguyễn Văn Đức 23/09/1999 Nam Kinh Thái Nguyên BVTV49 24 12 21 4 61 Không đạt  
28 DTN1653050279 Nguyễn Thanh Dung 17/06/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY48POHE 8 14 20 5 47 Không đạt  
29 DTN1663160003 Lục Tiến Dũng 13/05/1991 Nam Nùng Cao Bằng LTQLTNR48 25 11 30 4 70 A2  
30 DTN1753130005 Mai Tuấn Dũng 26/02/1999 Nam Kinh Thái Nguyên BVTV49 22 14 51 5 92 B1  
31 DTN1653050413 Nguyễn Ngọc Dương 06/08/1998 Nam Kinh Hà Nội CNTY48N03 18 14 38 3 73 A2  
32 DTN1653050402 Tô Thị Ánh Dương 15/10/1998 Nữ Kinh Vĩnh Phúc CNTY48POHE 23 14 50 5 92 B1  
33 DTN1653110001 Bùi Xuân Duy 15/08/1998 Nam Kinh Lào Cai KHMT48 7 12 9 4 32 Không đạt  
34 DTN1654140013 Sùng A Giả 10/10/1998 Nam Mông Lào Cai PTNT48 24 14 51 5 94 B1  
35 DTN1453110036 Nguyễn Văn Giang 24/01/1996 Nam Kinh Thái Nguyên KHMTK46N02 20 13 40 1 74 A2  
36 DTN1653040091 Nguyễn Thị Ngọc 15/07/1998 Nữ Kinh Bắc Ninh CNTY48POHE 21 10 14 5 50 Không đạt  
37 DTN1554120053 Nguyễn Thị Thanh 18/12/1997 Nữ Kinh Thái Bình QLDD47N03 20 13 29 5 67 A2  
38 DTN1553050054 Nguyễn Ngọc Hải 16/11/1997 Nam Kinh Thái Nguyên TY47N01 6 12 39 4 61 Không đạt  
39 DTN18LT4120002 Sừng Á Hải 03/05/1997 Nam Hà nhì Lai Châu LT_QLĐĐ 50 6 12 19 5 42 Không đạt  
40 DTN1654140015 Kiều Thị Hằng 21/07/1998 Nữ Tày Quảng Ninh PTNT48 16 11 48 4 79 A2  
41 DTN1453050050 Nguyễn Thu Hằng 22/07/1996 Nữ Kinh Vĩnh Phúc TY47N04 21 13 51 5 90 B1  
42 DTN1454120316 Bùi Văn Hành 28/05/1995 Nam Mường Hòa Bình DCMTK46N03 10 11 48 4 73 A2  
43 DTN1673160001 Trịnh Thị Hồng Hạnh 24/10/1983 Nữ Kinh Thái Nguyên VB2LN48 4 12 15 4 35 Không đạt  
44 DTN1553050076 Hoàng Đình Hiển 14/09/1997 Nam Kinh Thái Bình TY47N02 23 12 29 5 69 A2  
45 DTN1353070132 Đỗ Trung Hiếu 25/08/1995 Nam Kinh Hà Nội TTK46N02 18 13 47 5 83 B1  
46 DTN1553170036 Lê Minh Hiếu 14/10/1997 Nam Tày Cao Bằng CNTP47 - - - - 0 Không đạt Vắng
47 DTN1553050085 Lưu văn Hiếu 06/08/1997 Nam Kinh Hà Giang TY47N02 20 11 28 3 62 Không đạt  
48 DTN1553070017 Nguyễn Minh Hiếu 22/10/1997 Nam Sán Dìu Thái Nguyên TT47POHEN02 23 12 31 2 68 A2  
49 DTN1653110023 Nông Chí Hiểu 21/04/1998 Nam Nùng Thái Nguyên KHMT48 8 12 24 5 49 Không đạt  
50 DTN1554110024 Hà Thị Hoa 16/04/1997 Nữ Tày Bắc Kạn TT47POHEN01 22 13 38 5 78 A2  
51 DTN1554110023 Nguyễn Thị Hoa 16/11/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên KTNN47N01 19 12 39 4 74 A2  
52 DTN1553060021 Tô Thị Hòa 07/11/1997 Nữ Tày Bắc Kạn NLKH47 14 12 29 3 58 Không đạt  
53 DTN1653170015 Hoàng Văn Hoàn 01/12/1996 Nam Tày Hà Giang CNTY48POHE 9 6 20 1 36 Không đạt  
54 DTN1553050091 Nguyễn Văn Hoàn 18/02/1997 Nam Kinh Bắc Giang CNTY47N02 7 7 20 1 35 Không đạt  
55 DTN1554120068 Nguyễn Huy Hoàng 08/02/1997 Nam Thổ Phú Thọ QLDD47N01 11 5 23 2 41 Không đạt  
56 DTN1653110017 Nguyễn Việt Hoàng 14/09/1998 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT48 5 5 19 1 30 Không đạt  
57 DTN1553050096 Lâm Văn Học 01/06/1997 Nam Kinh Nghệ An TY47N02 20 7 30 2 59 Không đạt  
58 DTN1653050253 Phạm Thị Hồng 17/07/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY48POHE 6 7 33 4 50 Không đạt  
59 DTN1353050058 Đinh Thị Huế 30/12/1995 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMTK46N02 6 8 14 4 32 Không đạt  
60 DTN1653070028 Bùi Thị Huệ 07/01/1999 Nữ Tày Thái Nguyên TT48POHEN02 7 8 27 1 43 Không đạt  
61 DTN1653110009 Cao Mạnh Hùng 04/05/1998 Nam Kinh Hà Giang KHMT48 12 12 20 4 48 Không đạt  
62 DTN1664120001 Đỗ Duy Hùng 30/12/1990 Nam Sán Dìu Thái Nguyên LTQLDD48 23 8 33 1 65 A2  
63 DTN1663060002 Lục Văn Hùng 13/08/1987 Nam Nùng Cao Bằng LTLN48 5 12 13 2 32 Không đạt  
64 DTN1554140094 Nông Văn Hùng 28/10/1997 Nam Tày Bắc Kạn PTNT47N02 7 10 17 2 36 Không đạt  
65 DTN1553170014 Trần Tuấn Hùng 01/12/1996 Nam Tày Bắc Kạn CNTP47 - - - - 0 Không đạt Vắng
66 DTN1353110136 Nguyễn Văn Hưng 05/03/1994 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT45N03 4 10 18 1 33 Không đạt  
67 DTN1553170016 Hà Thị Minh Huyền 18/07/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên CNSH47 5 5 15 1 26 Không đạt  
68 DTN1554140021 Triệu Mùi Khe 03/12/1996 Nữ Dao Bắc Kạn PTNT48 19 7 37 5 68 A2  
69 DTN1553110022 Nguyễn Văn Khoa 02/08/1997 Nam Kinh Bắc Giang KHMT47N01 9 11 22 5 47 Không đạt  
70 DTN1755150001 Đặng Văn Khương 10/02/1995 Nam Kinh Thái Nguyên BVTV49 18 9 10 4 41 Không đạt  
71 DTN1553050127 Nguyễn Thị Khuyên 14/10/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N01 15 10 31 4 60 Không đạt  
72 DTN1554120089 Đoàn Ngọc Kiên 13/05/1997 Nam Kinh Thái Nguyên TY47N02 21 10 42 5 78 A2  
73 DTN1553160100 Nguyễn Thái  Kiên 03/08/1997 Nam Tày Bắc Kạn STBTSH47 - - - - 0 Không đạt Vắng
74 DTN1553040042 Nguyễn Văn Kiều 18/11/1997 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY47N02 15 10 29 3 57 Không đạt  
75 DTN1554140025 Hoàng Thị Thanh Lam 10/07/1997 Nữ Tày Bắc Kạn PTNT47N01 21 12 43 4 80 B1  
76 DTN1553110024 Đào Thị Tùng Lâm 21/10/1997 Nữ Kinh Nghệ An KHMT47N01 17 12 47 5 81 B1  
77 DTN1558510025 Hà Đức Lâm 11/08/1996 Nam Tày Bắc Kạn QLTN&MT47 7 9 11 0 27 Không đạt  
78 DTN1653110045 Hoàng Đình Lâm 01/09/1998 Nam Nùng Bắc Kạn KHMT48 14 10 17 1 42 Không đạt  
79 DTN17530A0008 Nông Mã Lâm 03/07/1998 Nam Tày Cao Bằng CNTY49(POHE) 3 11 22 2 38 Không đạt  
80 DTN1553050138 Đặng Thị Thùy Linh 02/01/1997 Nữ Sán Dìu Thái Nguyên TY47N01 23 12 41 5 81 B1  
81 DTN1553050142 Dương Thùy Linh 05/04/1997 Nữ Kinh Hà Nội TY47N02 9 8 21 3 41 Không đạt  
82 DTN1553050137 Hoàng Diệu Linh 22/07/1997 Nữ Kinh Điện biên TY47N01 8 12 17 5 42 Không đạt  
83 DTN1553050135 Nguyễn Thị Linh 17/05/1997 Nữ Kinh Lào Cai TY47N01 8 12 34 5 59 Không đạt  
84 DTN1558510059 Nguyễn Thị Hải Linh 09/10/1997 Nữ Kinh Thái Bình KHMT47N01 17 12 45 5 79 A2  
85 DTN1553050139 Nguyễn Thị Mỹ Linh 04/03/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N03 7 10 28 4 49 Không đạt  
86 DTN1553170018 Phan Thị Mỹ Linh 22/10/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTP47 15 9 41 1 66 A2  
87 DTN1653050299 Nguyễn Thị Loan 25/08/1998 Nữ Kinh Sơn La TY48N01 24 10 20 3 57 Không đạt  
88 DTN18LT4120003 Phùng Thị Loan 28/05/1997 Nữ Nùng Cao Bằng LT_QLĐĐ 50 19 11 25 1 56 Không đạt  
89 DTN1454120147 Lê Xuân Lộc 10/09/1995 Nam Kinh Đà Nẵng QLDD46N03 21 12 49 4 86 B1  
90 DTN1755150004 Trần Đức Lợi 04/09/1999 Nam Kinh Thái Nguyên BVTV49 - - - - 0 Không đạt Vắng
91 DTN1553050146 Dương Văn Long 14/08/1997 Nam Kinh Vĩnh Phúc TY47N02 9 12 26 5 52 Không đạt  
92 DTN1653170030 Lê Ngọc Long 06/01/1998 Nam Kinh Phú Thọ CNTP48 12 12 34 5 63 Không đạt  
93 DTN1553110027 Vũ Đình Long 15/03/1997 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT47N01 18 11 19 5 53 Không đạt  
94 DTN1553050148 Nguyễn Hoàng Luân 21/10/1997 Nam Tày Thái Nguyên TY47N02 5 10 12 1 28 Không đạt  
95 DTN1353120010 HOÀNG ĐỨC LUẤN 07/09/1994 Nam Tày Tuyên Quang NTTS45 16 9 38 2 65 A2  
96 DTN1354110031 Hoàng Tiến Luận 12/05/1995 Nam Tày Yên Bái KTNNK46N02 7 8 16 2 33 Không đạt  
97 DTN1553050150 Nguyễn Văn Lương 23/08/1997 Nam Kinh Thanh Hóa TY47N03 8 11 26 3 48 Không đạt  
98 DTN1553050151 Nguyễn Văn Lương 25/01/1997 Nam Kinh Thái Nguyên TY47N01 24 12 40 4 80 B1  
99 DTN1554290018 Phan Thị Lũy 23/10/1997 Nữ Tày Hà Giang KHMT47N01 16 12 40 4 72 A2  
100 DTN1553110028 Ma Thị Phương Ly 11/09/1997 Nữ Tày Thái Nguyên KHMT47N02 24 11 38 5 78 A2  
101 DTN1755150005 Nguyễn Mai Ly 02/04/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên BVTV49 21 9 53 5 88 B1  
102 DTN1553070079 Nông Thị Khánh Ly 01/08/1997 Nữ Tày Cao Bằng TT47POHEN02 20 10 52 5 87 B1  
103 DTN1653050142 Hà Thị Mai 21/05/1998 Nữ CaoLan Yên Bái CNTY48POHE 21 10 42 5 78 A2  
104 DTN1453050093 Nguyễn Văn Mạnh 21/06/1996 Nam Kinh Quảng Ninh TY47N02 8 11 32 3 54 Không đạt  
105 DTN1558510071 Nông Hoàng Mạnh 19/05/1997 Nam Tày Bắc Kạn QLTN&MT47 14 10 34 2 60 Không đạt  
106 DTN1453050094 Lại Hợp Mậu 07/04/1996 Nam Kinh Tuyên Quang TYK46N01 8 12 27 3 50 Không đạt  
107 DTN1354120218 Cao Nguyệt Minh 16/07/1995 Nữ San Chí Thái Nguyên CNTYK46 N02 14 13 33 3 63 Không đạt  
108 DTN1554110114 Lê Thị Nhật Minh 01/09/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên KTNN47N01 14 12 41 4 71 A2  
109 DTN1554120117 Giàng Thị 25/10/1997 Nữ HMông Lai Châu QLDD47N03 9 11 19 3 42 Không đạt  
110 DTN1553040052 Hoàng Phương Nam 20/01/1997 Nam Nùng Bắc Kạn CNTY47N01 15 12 15 3 45 Không đạt  
111 DTN1653050447 Nguyễn Văn Nam 21/01/1998 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT48 14 12 38 2 66 A2  
112 DTN1653110024 Lưu Thị Nga 26/11/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT48 21 13 47 4 85 B1  
113 DTN1553060031 Nguyễn Thị Thúy Nga 28/04/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT47N02 22 12 51 5 90 B1  
114 DTN1553060032 Nguyễn Bảo Ngọc 10/08/1997 Nam Kinh Điện biên LN47 23 11 42 3 79 A2  
115 DTN1453110102 Nguyễn Đắc Nguyên 01/05/1996 Nam Kinh Thái Nguyên KHMTK46N02 5 11 38 3 57 Không đạt  
116 DTN1553050177 Trần Thị Hồng Nguyệt 18/09/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N02 23 12 38 4 77 A2  
117 DTN1553050178 Hà Yến Nhi 19/05/1997 Nữ Nùng Cao Bằng TY47N03 18 13 38 5 74 A2  
118 DTN1553050180 Nguyễn Thị Nhị 18/05/1997 Nữ Kinh Hà Nội TY47N02 23 14 30 3 70 A2  
119 DTN1653110041 Đặng Thị Nhung 28/11/1998 Nữ Kinh Bắc Ninh KHMT48 21 11 47 4 83 B1  
120 DTN1554120235 Nông Tuấn Ninh 17/11/1997 Nam Tày Cao Bằng TT47POHEN02 22 12 43 2 79 A2  
121 DTN1553170022 Trần Thị Ninh 12/08/1997 Nữ Kinh Quảng Ninh CNTP47 - - - - 0 Không đạt Vắng
122 DTN1653110018 Hàng Thị Pàng 28/03/1998 Nữ Mông Sơn La KHMT48 21 13 48 3 85 B1  
123 DTN1554120138 Giàng Thị Páo 05/06/1997 Nữ HMông Lai Châu CNTY47N01 20 13 47 3 83 B1  
124 DTN1553050190 Lưu Văn Phong 20/01/1997 Nam Tày Thái Nguyên TY47N01 20 12 44 3 79 A2  
125 DTN1663110009 Hướng Văn Phòng 21/12/1991 Nam Nùng Lạng Sơn LTKHMT48 1 10 38 3 52 Không đạt  
126 DTN1653040022 Nguyễn Thị Y Phụng 14/09/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY48POHE 23 11 51 5 90 B1  
127 DTN1553050194 Trần Thị Hoài Phương 21/12/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N01 15 13 45 4 77 A2  
128 DTN1653110043 Nông Thiện Quân 05/07/1998 Nam Tày Cao Bằng KHMT48 8 12 32 3 55 Không đạt  
129 DTN1553050199 Trần Thị Quyên 06/02/1997 Nữ Kinh Hà Nam TY47N01 11 13 42 3 69 A2  
130 DTN1658520001 Nguyễn Hữu Quyền 06/03/1998 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT48 22 12 38 3 75 A2  
131 DTN1553050200 Nguyễn Văn Quyền 04/02/1997 Nam Tày Thái Nguyên TY47N03 21 12 18 2 53 Không đạt  
132 DTN1153180078 Lục Thế Quỳnh 26/11/1990 Nam Nùng Lạng Sơn DCMT45N03 24 9 19 3 55 Không đạt  
133 DTN1653110014 Phạm Như Quỳnh 22/01/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT48 21 13 40 4 78 A2  
134 DTN1553060040 Cam Văn Sằn 27/01/1997 Nam Tày Quảng Ninh NLKH47 10 11 37 3 61 Không đạt  
135 DTN1453160050 Giàng A Sang 01/02/1993 Nam HMông Điện biên QLTNRK46N02 14 10 28 3 55 Không đạt  
136 DTN1663160007 Giàng A Sáng 17/07/1994 Nam HMông Lào Cai LTQLTNR48 2 9 11 1 23 Không đạt  
137 DTN1654110058 Vàng A Sấu 08/10/1998 Nam HMông Lai Châu KTNN48 21 12 46 3 82 B1  
138 DTN1553160045 Hoàng Ngọc Sơn 02/11/1997 Nam Tày Cao Bằng QLTNR47N01 19 12 48 4 83 B1  
139 DTN1553040149 Ma Ngọc Sơn 08/02/1997 Nam Tày Tuyên Quang QLTNR47N01 - - - - 0 Không đạt Vắng
140 DTN1553050210 Phạm Ngọc Sơn 28/11/1997 Nam Kinh Thái Bình TY47N03 24 12 30 1 67 A2  
141 DTN1554110058 Tẩn A Sơn 02/08/1996 Nam Dao Lai Châu KTNN47N01 12 14 35 4 65 A2  
142 DTN1554110059 Giàng Thị Sủa 06/06/1997 Nữ Mông Lào Cai KTNN47N01 13 11 22 4 50 Không đạt  
143 DTN1554140046 Hoàng Hiệp Sỹ 27/09/1996 Nam Tày Hà Giang PTNT47N02 13 11 30 2 56 Không đạt  
144 DTN1553050213 Phạm Văn Sỹ 14/02/1997 Nam Kinh Bắc Ninh TY47N03 14 12 34 1 61 Không đạt  
145 DTN1553050214 Trần Hữu Sỹ 25/10/1997 Nam Kinh Thái Nguyên TY47N03 21 13 37 1 72 A2  
146 DTN1653050010 Phạm Thị Thanh Tâm 22/05/1998 Nữ Kinh Phú Thọ CNTY48POHE 24 12 39 5 80 B1  
147 DTN1558520004 Trịnh Thành Tâm 13/08/1997 Nam Kinh Bắc Kạn KHMT47N01 20 12 45 4 81 B1  
148 DTN1553110040 Mai Thạch Thắng 26/10/1997 Nam Kinh Thái Bình KHMT47N01 21 12 34 3 70 A2  
149 DTN1558510040 Khoàng Văn Thành 11/10/1997 Nam Thái Điện biên QLTN&MT47 15 12 29 3 59 Không đạt  
150 DTN1453050139 Khúc Xuân Thành 07/10/1996 Nam Tày Bắc Giang DTY46 19 10 26 5 60 Không đạt  
151 DTN1653110003 Nguyễn Trần Thành 11/09/1998 Nam Kinh Quảng Ninh KHMT48 20 14 47 5 86 B1  
152 DTN1653050153 Nguyễn Thị Thao 14/01/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT48 22 11 43 3 79 A2  
153 DTN1553110044 Dương Thị Thanh Thảo 02/03/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT47N02 18 9 18 3 48 Không đạt  
154 DTN1654290002 Hoàng Diệu Thảo 15/10/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT48 18 11,5 22 3 54,5 Không đạt  
155 DTN18LT4120007 Ngô Mai Thảo 12/12/1997 Nữ Tày Lạng Sơn LT_QLĐĐ 50 4 9 14 3 30 Không đạt  
156 DTN1553050223 Nguyễn Phương Thảo 26/05/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N03 20 12 41 4 77 A2  
157 DTN1653050026 Trịnh Minh Phương Thảo 16/05/1998 Nữ Kinh Lâm Đồng CNTY48POHE 19 12 51 5 87 B1  
158 DTN1553160049 Mai Xuân Thế 10/09/1997 Nam Kinh Tuyên Quang QLTNR47N01 19 10 29 3 61 Không đạt  
159 DTN1453170044 Nguyễn Văn Thiệu 12/05/1994 Nam Mường Thanh Hóa CNTPK46 15 9 25 2 51 Không đạt  
160 DTN1553050229 Nguyễn Thị Mai Thìn 01/12/1996 Nữ Kinh Hà Giang TY47N03 14 12 46 1 73 A2  
161 DTN1453160057 Lê Đức Thịnh 12/06/1996 Nam Kinh Thanh Hóa QLTNRK46N03 9 10 29 2 50 Không đạt  
162 DTN1654120083 Nguyễn Xuân Thịnh 20/06/1998 Nam Kinh Thái Nguyên QLTNTN&DLST48 6 10 39 1 56 Không đạt  
163 DTN1553050234 Nguyễn Thị Thư 06/07/1997 Nữ Kinh Yên Bái TY47N02 13 8 19 4 44 Không đạt  
164 DTN1553050240 Phạm Hồng Thức 06/11/1997 Nam Kinh Phú Thọ TY47N03 21 11 47 5 84 B1  
165 DTN1553160092 Lường Đại Thược 29/02/1996 Nam Nùng Bắc Kạn QLTNR47N01 15 10 32 4 61 Không đạt  
166 DTN1553050241 Kiều Thị Thương 19/08/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N01 13 11 50 4 78 A2  
167 DTN1553110065 Đặng Văn Thường 26/08/1997 Nam Kinh Điện biên KHMT47N01 22 8 24 3 57 Không đạt  
168 DTN1553070046 Hoàng Thị Thúy 13/08/1997 Nữ Nùng Bắc Kạn TT47POHEN02 18 10 43 4 75 A2  
169 DTN1553110070 Phan Thanh Thùy 25/02/1997 Nữ Kinh Lạng Sơn KHMT47N02 20 12 42 3 77 A2  
170 DTN1553050250 Lương Thị Lệ Thủy 24/12/1997 Nữ Tày Thái Nguyên TY47N02 24 12 48 4 88 B1  
171 DTN1755150003 Nguyễn Thị Thủy 31/10/1999 Nữ Kinh Sơn La BVTV49 22 10 39 3 74 A2  
172 DTN1553050248 Nguyễn Văn Thủy 18/08/1997 Nam Kinh Vĩnh Phúc TY47N03 24 9 36 4 73 A2  
173 DTN1553080009 Vũ Thị Thanh Thủy 16/08/1997 Nữ Kinh Bắc Kạn TT47POHEN01 22 12 44 4 82 B1  
174 DTN18LT4120008 Nguyễn Duy Tiến 01/08/1996 Nam   Thái Nguyên LT_QLĐĐ 50 11 10 44 4 69 A2  
175 DTN1753050093 Thân Trọng  Tiến 14/09/1999 Nam Kinh Lạng Sơn TY49N01 21 10 15 2 48 Không đạt  
176 DTN1430A0404 Trần Việt Tiệp 06/01/1994 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD46N04 24 10 23 4 61 Không đạt  
177 DTN1553170029 Nguyễn Thị Tình 26/11/1997 Nữ Kinh Bắc Giang CNTP47 - - - - 0 Không đạt Vắng
178 DTN1553070047 Nguyễn Đức Toàn 20/06/1997 Nam Kinh Bắc Giang TT47POHEN02 21 13 45 5 84 B1  
179 DTN1554120193 Nguyễn Xuân Toàn 07/08/1997 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD47N01 23 13 23 5 64 Không đạt  
180 DTN1554140054 Hoàng Thị Tới 25/01/1997 Nữ Nùng Cao Bằng PTNT47N02 15 12 40 4 71 A2  
181 DTN1753130002 Nông Thu Trà 22/10/1999 Nữ Tày Cao Bằng TT49(POHE) 20 9 41 4 74 A2  
182 DTN1554120196 Đinh Thùy Trâm 30/12/1996 Nữ Kinh Lạng Sơn QLDD47N01 21 12 41 5 79 A2  
183 DTN1553050257 Đoàn Ngọc Trâm 22/08/1997 Nữ Tày Lạng Sơn TY47N03 10 11 36 4 61 Không đạt  
184 DTN1653040131 Hoàng Quỳnh Trang 28/08/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY48POHE 23 12 47 3 85 B1  
185 DTN1454120248 Lương Thị Hà Trang 23/10/1996 Nữ Nùng Lạng Sơn DCMTK46N03 22 14 44 5 85 B1  
186 DTN1653040020 Lưu Lý Trang 17/12/1998 Nữ Tày Cao Bằng CNTY48POHE 19 12 47 4 82 B1  
187 DTN1653050124 Phạm Thị Trang 29/11/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TY48N01 6 7 22 3 38 Không đạt  
188 DTN1453110137 Trần Huyền Trang 04/05/1996 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT47N02 23 10 41 4 78 A2  
189 DTN1553110049 Nguyễn Việt Trinh 07/12/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT47N02 22 9 40 4 75 A2  
190 DTN1553050263 Trần Thị Trinh 18/02/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N02 16 11 45 5 77 A2  
191 DTN1453T0030 Bùi Văn Trọng 10/03/1995 Nam Mường Hòa Bình PTNTK46N02 14 8 24 2 48 Không đạt  
192 DTN1553170032 Nguyễn Quang Trung 23/11/1996 Nam Kinh Thái Nguyên CNTP47 15 13 29 3 60 Không đạt  
193 DTN1253110076 Lê Thị Cẩm 04/03/1994 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT45N03 12 13 12 5 42 Không đạt  
194 DTN1553050269 Vũ Trọng 14/09/1996 Nam Kinh Thanh Hóa TY47N03 25 12 37 4 78 A2  
195 DTN1553050276 Lưu Anh Tuấn 03/01/1997 Nam Kinh Thái Nguyên TY47N01 25 12 32 3 72 A2  
196 DTN1553050275 Mông Văn Tuấn 05/10/1997 Nam Nùng Cao Bằng TY47N03 19 11 35 4 69 A2  
197 DTN1553110050 Nguyễn Thanh Tuấn 03/09/1997 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT47N02 5 10 21 3 39 Không đạt  
198 DTN1653110022 Phạm Minh Tuấn 06/11/1998 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT48 9 12 33 3 57 Không đạt  
199 DTN1554110078 Bàn Hoàng Tùng 18/08/1993 Nam Dao Hà Giang KTNN47N02 22 9 52 3 86 B1  
200 DTN1553050277 Phạm Thị Hồng Tươi 07/02/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N01 20 12 41 3 76 A2  
201 DTN1553050281 Lã Thị Kim Uyên 28/07/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N02 22 9 55 4 90 B1  
202 DTN1755150012 Dương Thị Vân 10/12/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên BVTV49 16 9 34 4 63 Không đạt  
203 DTN1554140059 Quan Thị Viện 19/01/1997 Nữ Tày Hà Giang PTNT47N01 13 11 28 3 55 Không đạt  
204 DTN1553050284 Nguyễn Văn Việt 12/10/1997 Nam Kinh Hà Nội TY47N03 14 12 37 4 67 A2  
205 DTN1558520006 Phan Tuấn 23/09/1997 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT47N01 20 12 52 5 89 B1  
206 DTN1553050289 Dương Thị Xoan 10/10/1997 Nữ Dao Yên Bái TY47N01 15 10 40 4 69 A2  
207 DTN1653050408 Chu Hải Yến 27/01/1998 Nữ Tày Bắc Kạn CNTY48POHE 18 11 36 4 69 A2  
208 DTN1454120291 Hoàng Thị Hải Yến 17/04/1994 Nữ Kinh Lào Cai DCMTK46N03 9 12 35 4 60 Không đạt  

Khung điểm: Từ 65 đến < 80 điểm: đạt A2 (Không có phần thi nào điểm 0)

                        Từ 80 điểm trở lên : đạt B1 (Không có phần thi nào điểm 0)

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ hội đồng thi sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi 1 tuần kể từ ngày công bố kết quả thi. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Download mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Download kết quả tổng hợp tại đây.

QTV

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 4625
Hôm nay 5224
Hôm qua 15615
Tuần này 115379
Tuần trước 98617
Tháng này 2939508
Tháng trước 3125957
Tất cả 35178668

Lượt truy cập: 35178783

Đang online: 4713

Ngày hôm qua: 15615

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ