Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ Tiếng Anh Thông báo
21/04/2018 23:35 - Xem: 3121

Kết quả thi tiếng Anh A2B1 đối tượng sinh viên ngày 15/04/2018

Căn cứ vào kết quả chấm thi, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, trường Đại học Nông lâm thông báo Kết quả thi tiếng Anh A2B1 đối tượng sinh viên ngày 15/04/2018.

hung điểm: Từ 65 đến < 80 điểm: đạt A2 (Không có phần thi nào điểm 0)

                        Từ 80 điểm trở lên : đạt B1 (Không có phần thi nào điểm 0)

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ tổ đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi 1 tuần kể từ ngày công bố kết quả thi. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Download mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Download kết quả tổng hợp tại đây.

SBD Mã SV Họ và Tên   Ngày Sinh Giới
tính
Nơi sinh Dân tộc  Nghe   Nói   Đọc   Viết   Tổng  Đạt CC Ghi chú
1 DTN1653050074 Nguyễn Văn An 28/05/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 22 12 48 4 86 B1  
2 DTN1653150013 Nguyễn Quốc Ân 12/11/1997 Nam Quảng Ninh Kinh 14 14 37 3 68 A2  
3 DTN1453040036 Hoàng Việt Anh 04/05/1996 Nam Thái Nguyên Kinh 20 6 48 3 77 A2  
4 DTN1654110013 Lộc Thị Vân Anh 21/07/1998 Nữ Thái Nguyên Dao 21 15 52 4,5 92,5 B1  
5 DTN1653050126 Nguyễn Duy Anh 24/11/1998 Nam Hà Nội Kinh 22 12 51 1 86 B1  
6 DTN1653070058 Nguyễn Duy Anh 18/11/1997 Nam Hà Nội Kinh 17 12 38 2 69 A2  
7 DTN1653150010 Nguyễn Sĩ Hoàng Anh 29/05/1998 Nam Yên Bái Kinh 6   29 5 40 Không đạt Vắng thi nói
8 DTN1653040090 Nông Đức Anh 07/07/1998 Nam Bắc Kạn Tày 10 11 43 2 66 A2  
9 DTN1353040077 Ôn Tiến Anh 22/11/1995 Nam Thái Nguyên Sán Dìu 23 12 48 4 87 B1  
10 DTN1658520004 Vũ Hồng Anh 01/08/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 14 10 38 2,5 64,5 Không đạt  
11 DTN1653050207 Vũ Tuấn Anh 13/03/1998 Nam Hưng Yên Kinh 23 12 49 4 88 B1  
12 DTN1653050076 Đỗ Văn Bích 04/03/1998 Nam Phú Thọ Kinh 21 14 53 5 93 B1  
13 DTN1653040007 Bùi Thái Bình 30/07/1998 Nam Hòa Bình Mường 23 12 50 5 90 B1  
15 DTN1653050296 Nguyễn Văn Bình 13/03/1997 Nam Đắk Lắk Kinh 22 14 54 5 95 B1  
16 DTN1653070097 Phạm Hữu Bình 05/05/1998 Nam Sơn La Kinh 14 12 28 5 59 Không đạt  
17 DTN1353060160 Lành Thùy Bông 03/01/1995 Nữ Lạng Sơn Tày 24 6 52 4 86 B1  
18 DTN1653170013 Trần Thị Bưởi 08/02/1998 Nữ Nam Định Kinh 23 13 47 5 88 B1  
19 DTN1653040147 Hoàng Văn Cảnh 17/09/1998 Nam Hà Nam Kinh 14   34 5 53 Không đạt Vắng thi nói
20 DTN1653160022 Mùa A Chang 14/08/1997 Nam Điện biên HMông 24 11 53 4,5 92,5 B1  
21 DTN1658510004 Đặng Thị Kim Chi 01/03/1998 Nữ Thái Nguyên Nùng 19 11 49 4 83 B1  
22 DTN1653050319 Lê Thị Kim Chi 09/05/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 20 11 49 2 82 B1  
23 DTN1654120006 Nông Thế Công 07/02/1998 Nam Hà Giang Tày 23 12 51 2,5 88,5 B1  
24 DTN1653050061 Phạm Xuân Công 29/05/1997 Nam Thái Nguyên Kinh 14 13 41 1 69 A2  
25 DTN1653050352 Phùng Tiến Công 12/10/1998 Nam Hà Nội Kinh 19 12 50 4,5 85,5 B1  
26 DTN1653050347 Nguyễn Thị Cúc 10/12/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 21 12 54 5 92 B1  
27 DTN1653040036 Nguyễn Duy Cương 24/02/1998 Nam Phú Thọ Kinh 20 11 47 4,5 82,5 B1  
28 DTN1653050376 Đinh Duy Cường 12/06/1997 Nam Hòa Bình Kinh 22 12 52 5 91 B1  
29 DTN1654120045 Nguyễn Đức Cường 20/04/1997 Nam Lào Cai Kinh 22 10 52 2 86 B1  
30 DTN1654110030 Nguyễn Văn Cường 22/06/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 7 11 24 1 43 Không đạt  
31 DTN1653050198 Trần Thị Kim Chi 15/08/1998 Nữ Phú Thọ Kinh 21 15 40 3 79 A2  
32 DTN1654120007 Nguyễn Văn Chiến 25/04/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 24 12 45 5 86 B1  
33 DTN1454120023 Phạm Quang Chiến 25/11/1996 Nam Thái Nguyên Kinh 18 14 33 3 68 A2  
34 DTN1653040094 Dương Quang Chiêu 13/12/1998 Nam Yên Bái Tày 25 10 42 1 78 A2  
35 DTN1653050326 Đỗ Viết Chính 26/01/1998 Nam Hà Nội Kinh 23 13 48 4 88 B1  
36 DTN1654120039 Hầu Thị Chư 30/07/1996 Nữ Sơn La Mông 21 10 44 5 80 B1  
37 DTN1354120074 Đoàn Hữu Đạo 20/08/1995 Nam Thái Bình Kinh 1   24 3 28 Không đạt Vắng thi nói
38 DTN1653050063 Nguyễn Văn Đạt 03/06/1998 Nam Lào Cai Kinh 23 13 50 3 89 B1  
39 DTN1653050230 Thái Văn Đạt 05/01/1998 Nam Nghệ An Kinh 20 11 50 2 83 B1  
40 DTN1653050267 Trần Tiến Đạt 20/12/1998 Nam Hà Nội Kinh 23 11 45 1 80 B1  
41 DTN1654110044 Đặng Thị Diên 15/04/1996 Nữ Hà Giang Dao 24 14 52 5 95 B1  
42 DTN1654120014 Hoàng Ngọc Điệp 29/01/1998 Nam Hà Giang Tày 17   26 4 47 Không đạt Vắng thi nói
43 DTN1653050438 Trần Hữu Điệp 03/11/1998 Nam Lào Cai Kinh 18 12 46 1 77 A2  
44 DTN1653050371 La Thành Đoàn 07/12/1998 Nam Thái Nguyên San Chí 23 12 52 1 88 B1  
45 DTN1653040122 Dương Thị Thùy Dung 21/06/1998 Nữ Thái Nguyên Tày 24 10 45 4 83 B1  
46 DTN1653050459 Hoàng Thị Dung 11/12/1998 Nữ Cao Bằng Nùng 18 13 49 4 84 B1  
47 DTN1654110064 Nguyễn Thị Dung 13/01/1998 Nữ Yên Bái Tày 25 12,5 52 5 94,5 B1  
48 DTN1654120073 Đinh Quang Dũng 24/05/1998 Nam Thái Nguyên Tày 17 11 37 5 70 A2  
49 DTN1654120076 Hoàng Việt Dũng 14/05/1998 Nam Thái Nguyên Tày 11   24 5 40 Không đạt Vắng thi nói
50 DTN1554120238 Lục Tiến Dũng 26/07/1996 Nam Tuyên Quang Sán Dìu 18 13 35 4 70 A2  
51 DTN1654120104 Nguyễn Việt Dũng 24/09/1997 Nam Hòa Bình Kinh 23 13 48 5 89 B1  
52 DTN1654120102 Đào Ngọc Dương 02/09/1994 Nam Thái Nguyên Kinh 23 13 50 5 91 B1  
53 DTN1653040034 Dương 02/05/1994 Nam Thái Nguyên Tày 15 15 50 5 85 B1  
54 DTN1653050392 Nguyễn Thùy Dương 17/04/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 22 11 51 4 88 B1  
55 DTN1430A0097 Nông Thị Mỹ Dương 09/09/1995 Nữ Lai Châu Thái 9 13 35 3 60 Không đạt  
56 DTN1654120047 Đào Đức Duy 24/10/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 23 11 46 3 83 B1  
57 DTN1654120093 Hoàng Đức Duy 17/01/1998 Nam Tuyên Quang Kinh 23 10 41 5 79 A2  
58 DTN1654110008 Nguyễn Khánh Duy 30/08/1998 Nam Thái Nguyên Nùng 16 12 40 5 73 A2  
59 DTN1653050178 Tạ Khương Duy 04/09/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 17 12 47 3 79 A2  
60 DTN1653170010 Cao Thị Duyên 15/02/1998 Nữ Nghệ An Kinh 23 12 54 5 94 B1  
61 DTN1653050344 Nguyễn Thành Đông 20/06/1998 Nam Phú Thọ Kinh 25 12 54 5 96 B1  
62 DTN1154120077 Hoàng Việt Đức 15/10/1993 Nam Cao Bằng Nùng 16 11 50 5 82 B1  
63 DTN1653050317 Lục Minh Đức 02/01/1998 Nam Bắc Kạn Tày 19 12 37 2 70 A2  
64 DTN1653070023 Ngô Hữu Đức 16/08/1998 Nam Vĩnh Phúc Kinh 22 14 41 2 79 A2  
65 DTN1654110037 Nguyễn Hoàng Đức 29/04/1998 Nam Yên Bái Tày 14 12 30 4 60 Không đạt  
66 DTN1653170024 Nguyễn Minh Đức 17/05/1998 Nam Thái Nguyên Kinh -   - 0 0 Không đạt Vắng thi
68 DTN1353040011 Vũ Anh Đức 24/05/1995 Nam Thái Nguyên Kinh 7   18 1 26 Không đạt Vắng thi nói
69 DTN1353070014 Lê Trường Giang 26/01/1994 Nam Thái Nguyên Kinh 12   21 3 36 Không đạt Vắng thi nói
70 DTN1653040102 Lương Nguyễn Hương Giang 11/11/1998 Nữ Hòa Bình Mường 16 14 44 5 79 A2  
71 DTN1653080007 Lý Thị Giang 25/05/1998 Nữ Tuyên Quang Tày 21 12 51 5 89 B1  
72 DTN1653050333 Nguyễn Thị Giang 23/07/1998 Nữ Nghệ An Kinh 24 10 51 4 89 B1  
73 DTN1653050325 Nguyễn Thị Hương Giang 23/09/1997 Nữ Thái Nguyên Kinh 21 12 52 5 90 B1  
74 DTN1654110003 Nguyễn Trường Giang 07/08/1998 Nam Hà Giang Kinh 19 10 34 5 68 A2  
75 DTN1653050454 Đinh Thị 18/06/1997 Nữ Nghệ An Kinh 14 11 44 5 74 A2  
76 DTN1553050052 Đỗ Ngọc 05/09/1997 Nữ Hải Dương Kinh 3   12 4 19 Không đạt Vắng thi nói
77 DTN1654120036 Nguyễn Thị 01/01/1998 Nữ Phú Thọ CaoLan 23 12 50 5 90 B1  
78 DTN1653050383 Vũ Thanh 01/11/1998 Nam Hà Nội Kinh 22 13 49 2 86 B1  
79 DTN1553070013 Phùng Trung Hải 22/08/1996 Nam Thái Nguyên Nùng 18 10 47 5 80 B1  
80 DTN1654120082 Trần Văn Hải 08/07/1997 Nam Thái Nguyên Kinh 12 14 31 4 61 Không đạt  
81 DTN1653050224 Đỗ Minh Hằng 29/10/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 10 53 4 90 B1  
82 DTN1554120057 Hà Thúy Hằng 12/12/1997 Nữ Quảng Ninh Kinh 23 9 53 5 90 B1  
83 DTN1653040205 Hứa Thị Hằng 02/12/1998 Nữ Thái Nguyên Nùng 22 12 49 4 87 B1  
84 DTN1653040061 Lò Thị Hằng 03/05/1998 Nữ Lai Châu Cống 23 12 52 4,5 91,5 B1  
85 DTN1653040143 Mai Lệ Hằng 23/03/1997 Nữ Hà Giang Tày 19 12 47 2 80 B1  
86 DTN1653150011 Nguyễn Thanh Hằng 04/10/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 12 51 5 91 B1  
87 DTN1654120077 Nguyễn Thúy Hằng 17/01/1998 Nữ Nam Định Kinh 21 12 49 5 87 B1  
88 DTN16530A0004 Lục Thị Hạnh 28/07/1996 Nữ Hà Giang Tày 22 12 48 4 86 B1  
89 DTN1453110043 Nguyễn Thị Hạnh 18/01/1996 Nữ Tuyên Quang Kinh 24 10 48 4 86 B1  
90 DTN1653050099 Nguyễn Thu Hảo 04/10/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 11 12 48 4 75 A2  
91 DTN1654120042 Bàn Thị Hậu 04/09/1998 Nữ Bắc Kạn Dao 20 12 52 4 88 B1  
92 DTN1653040161 Nguyễn Văn Hậu 30/01/1998 Nam Nam Định Kinh 23 13 52 4 92 B1  
93 DTN1653050252 Thái Duy Hậu 28/08/1998 Nam Nghệ An Kinh 15 11 40 3 69 A2  
94 DTN1653170034 Nguyễn Mai Hiên 22/06/1998 Nữ Bắc Ninh Kinh 23 12 45 3 83 B1  
95 DTN1653170040 Chíu Thị Hiền 16/10/1998 Nữ Quảng Ninh Dao 23 12 39 5 79 A2  
96 DTN1653040077 Dương Thị Hiền 18/09/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 24 12 52 4 92 B1  
97 DTN1654120011 Đỗ Đại Hiệp 17/12/1998 Nam Tuyên Quang Kinh 9 13 43 3 68 A2  
98 DTN1653040127 Đàm Quang Hiếu 10/06/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 17 11 47 5 80 B1  
99 DTN1653050250 Đặng Thị Thanh Hiếu 21/10/1998 Nữ Hà Nội Kinh 25 11 53 5 94 B1  
100 DTN1654120062 Hoàng Trung Hiếu 28/08/1998 Nam Thái Nguyên Nùng 19 12 51 4 86 B1  
101 DTN1654110038 Lê Trung Hiếu 13/02/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 17 11 45 4 77 A2  
102 DTN1654120094 Mã Văn Hiếu 01/07/1998 Nam Lạng Sơn Nùng 14   27 4 45 Không đạt Vắng thi nói
103 DTN1353110111 Nguyễn Chí Hiếu 34788 Nam Lào Cai Kinh 18 11 37 4 70 A2  
104 DTN1653040117 Nguyễn Đức Hiếu 23/10/1997 Nam Thái Nguyên Kinh 16 10 40 1 67 A2  
105 DTN1653050135 Nguyễn Minh Hiếu 10/11/1998 Nam Thái Nguyên Sán Dìu 24 14 44 4 86 B1  
106 DTN1654120005 Nguyễn Minh Hiếu 01/07/1997 Nam Hà Nội Kinh 18 11 51 1 81 B1  
107 DTN1653050020 Nguyễn Văn Hiếu 25/10/1998 Nam Nghệ An Kinh 12 10 42 2 66 A2  
108 DTN1653050457 Trần Trọng Hiếu 15/06/1998 Nam Vĩnh Phúc Kinh 15 15 46 4 80 B1  
109 DTN1653050307 Triệu Thị Thu Hiều 26/05/1998 Nữ Bắc Kạn Nùng 21 11 52 5 89 B1  
110 DTN1653050256 Đàm Thị Hoa 13/09/1997 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 13 46 5 87 B1  
111 DTN1653050221 Hoàng Thị Hoa 23/08/1998 Nữ Thái Nguyên Tày 14 9 44 3 70 A2  
112 DTN1653150015 Nguyễn Thị Hoa 25/02/1998 Nữ Hải Dương Kinh 19 11 44 4 78 A2  
113 DTN1558510016 Nguyễn Thị Thanh Hoa 02/09/1997 Nữ Thái Nguyên Kinh 13   39 5 57 Không đạt VPNQ, Đình chỉ thi
114 DTN1653050058 Trần Thị Hồng Hoa 24/02/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 20 12 39 5 76 A2  
115 DTN1654120044 Nguyễn Thị Hoài 14/09/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 18 9 42 4 73 A2  
116 DTN1653170017 Nguyễn Thu Hoài 06/05/1998 Nữ Ninh Bình Kinh 16 11 41 5 73 A2  
117 DTN1654120075 Nguyễn Thị Thanh Hoàn 17/01/1998 Nữ Tuyên Quang Kinh 21 9 46 5 81 B1  
118 DTN1653050117 Trần Quang Hoàn 19/08/1998 Nam Phú Thọ Kinh 22 9 51 5 87 B1  
119 DTN1554120070 Dương Xuân Hoàng 02/10/1997 Nam Thái Nguyên Kinh 21 11 42 5 79 A2  
120 DTN1653040070 Lê Minh Hoàng 21/01/1998 Nam Cao Bằng Tày 20 9 39 2 70 A2  
121 DTN1653040162 Lê Đức Học 14/01/1998 Nam Hà Nội Kinh 22 10 43 4 79 A2  
122 DTN1653050069 Lưu Thị Học 08/05/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 24 11 54 5 94 B1  
123 DTN1653050449 Đặng Thị Hồng 20/04/1999 Nữ Hưng Yên Kinh 23 15 47 5 90 B1  
124 DTN1653050302 Nguyễn Thị Hồng 01/01/1998 Nữ Quảng Ninh Kinh 23 13 45 5 86 B1  
125 DTN1653050445 Nguyễn Thị Kim Huế 04/05/1998 Nữ Thái Nguyên Nùng 22 15 38 4 79 A2  
126 DTN1653050114 Đỗ Thị Huệ 23/03/1998 Nữ Thái Nguyên San Chí 23 10 54 2 89 B1  
127 DTN1653050195 Hoàng Quốc Hùng 11/07/1996 Nam Lạng Sơn Tày 21 11 49 4 85 B1  
128 DTN1653050335 Lương Văn Hùng 28/04/1995 Nam Thái Nguyên Nùng 23 12 48 5 88 B1  
129 DTN1654120037 Phạm Huy Hùng 13/06/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 18 9 50 5 82 B1  
131 DTN1653050216 Nguyễn Văn Hưng 30/10/1998 Nam Yên Bái Kinh 15 14 34 2 65 A2  
132 DTN1653050011 Trần Quốc Hưng 26/09/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 20 14 47 5 86 B1  
133 DTN1653050220 Lê Thị Hương 27/03/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 24 10 54 5 93 B1  
134 DTN1653040047 Ngô Thị Hương 26/01/1998 Nữ Thái Nguyên Sán Dìu 25 12 54 5 96 B1  
135 DTN1553070019 Nguyễn Thu Hương 05/08/1997 Nữ Hà Giang Kinh 21 11 45 5 82 B1  
136 DTN1653170003 Tạ Thị Mai Hương 15/02/1998 Nữ Bắc Giang Kinh 17 10 42 5 74 A2  
137 DTN1653050366 Nguyễn Thị Hường 24/10/1998 Nữ Thái Nguyên Tày 19 14 52 5 90 B1  
138 DTN1653070050 Nguyễn Thị Thu Hường 27/02/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 22 14 54 4 94 B1  
139 DTN1654110022 Kiều Mạnh Hưởng 27/08/1998 Nam Phú Thọ Kinh 15 13 41 3 72 A2  
140 DTN1353110147 Đàm Quốc Huy 28/09/1995 Nam Cao Bằng Tày 14 12 44 4 74 A2  
141 DTN1354110194 HOÀNG VĂN HUY 20/02/1995 Nam Thái Nguyên Kinh 22 11 40 5 78 A2  
142 DTN1654290014 Nguyễn Quang Huy 26/06/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 9   33 5 47 Không đạt Vắng thi nói
143 DTN1658520002 Phan Quốc Huy 27/12/1998 Nam Hà Giang Tày 24 11 43 4 82 B1  
144 DTN1653050236 Nguyễn Thị Huyền 31/08/1998 Nữ Hà Nam Kinh 20 12 50 4 86 B1  
145 DTN1653050249 Phạm Thị Huyền 20/01/1998 Nữ Hà Nội Kinh 23 12 55 5 95 B1  
146 DTN1653050386 Vũ Thị Huyền 10/05/1998 Nữ Lào Cai Kinh 24 12 47 4 87 B1  
147 DTN1653050263 Tống Duy Khánh 24/06/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 24 13 52 5 94 B1  
148 DTN1653040124 Lữ Văn Kheo 01/01/1999 Nam Nghệ An Khơ mú 20 14 52 4 90 B1  
149 DTN1654120063 Nông Văn Khoa 09/10/1998 Nam Thái Nguyên Nùng 8   28 4 40 Không đạt Vắng thi nói
150 DTN1653050436 Trần Văn Kiên 25/05/1997 Nam Thái Nguyên Kinh 23 14 41 5 83 B1  
151 DTN1653160013 Ngô Văn Lạc 10/07/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 18   35 4 57 Không đạt Vắng thi nói
152 DTN1653040009 Nguyễn Quang Lâm 27/12/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 23 13 49 2 87 B1  
153 DTN1653050272 Hoàng Thị Lan 01/02/1998 Nữ Hà Nội Kinh 20 12,5 52 5 89,5 B1  
154 DTN1653040026 Hứa Hồng Lan 07/08/1998 Nữ Thái Nguyên Tày 21 12 46 2 81 B1  
155 DTN1653050409 Khổng Thị Thanh Lan 04/01/1997 Nữ Vĩnh Phúc Kinh 24 12,5 47 5 88,5 B1  
156 DTN1654120053 Lầu A Làng 06/12/1993 Nam Điện biên HMông -   37 5 42 Không đạt Vắng thi nói
157 DTN1653070065 Đinh Thị Bích Liên 13/01/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 19 13 53 5 90 B1  
158 DTN1353070153 NGUYỄN THỊ LIÊN 06/09/1995 Nữ Tuyên Quang Kinh 25 14 43 5 87 B1  
159 DTN1653170028 Nguyễn Thị Mai Liên 20/04/1998 Nữ Phú Thọ Kinh 24 14 55 5 98 B1  
160 DTN1653040177 Phạm Thị Hồng Liên 11/04/1998 Nữ Hà Tĩnh Kinh 21 13 51 5 90 B1  
161 DTN1653050426 Triệu Thị Hương Liễu 03/03/1996 Nữ Bắc Kạn Tày 24 11 52 4 91 B1  
162 DTN1653040035 Giang Ngọc Linh 15/06/1998 Nam Phú Thọ Kinh 24 14 44 2 84 B1  
163 DTN1654110007 Mạc Thùy Linh 09/11/1998 Nữ Tuyên Quang Kinh 22 13 53 5 93 B1  
164 DTN1653150001 Nguyễn Hoài Linh 29/08/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 21 13 44 5 83 B1  
165 DTN1653050443 Nguyễn Thị Linh 28/05/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 20 12 51 5 88 B1  
166 DTN1653050199 Trần Khánh Linh 10/07/1998 Nữ Nghệ An Kinh 25 12 51 4 92 B1  
167 DTN1653070091 Trần Thị Mỹ Linh 12/02/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 13 52 5 93 B1  
168 DTN1654120013 Trương Hồng Linh 14/08/1998 Nam Thái Nguyên Sán Dìu 13 13,5 42 3 71,5 A2  
169 DTN1653150014 Vũ Hoàng Tiểu Linh 19/02/1998 Nữ Bắc Kạn Tày 22 13,5 48 5 88,5 B1  
170 DTN1653040193 Vũ Thị Yến Linh 31/01/1998 Nữ Tuyên Quang Kinh 23 11 49 3 86 B1  
171 DTN1454120144 Phạm Thị Mai Loan 24/11/1996 Nữ Quảng Ninh Kinh 18 14 47 5 84 B1  
172 DTN1653050170 Nguyễn Văn Lộc 07/10/1998 Nam Bắc Giang Kinh 22 12 53 5 92 B1  
173 DTN1554140027 Hoàng Thị Lợi 02/10/1997 Nữ Bắc Kạn Nùng 22 14 39 5 80 B1  
174 DTN1653040115 Nguyễn Khắc Long 11/10/1998 Nam Hà Nội Kinh 22 14 54 2 92 B1  
175 DTN1753100012 Nguyễn Trần Lực 22/11/1999 Nam Lạng Sơn Tày 18   41 5 64 Không đạt Vắng thi nói
176 DTN1653050106 Nguyễn Thị Lương 21/09/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 21 13,5 50 5 89,5 B1  
177 DTN1654120114 Nguyễn Thị Hương Ly 09/12/1997 Nữ Thái Nguyên Tày 20 13,5 47 5 85,5 B1  
178 DTN1653170002 Nguyễn Thị Yến Ly 02/02/1998 Nữ Nghệ An Thổ 22 14 50 5 91 B1  
179 DTN1653070033 Vàng Thị Ly 10/05/1996 Nữ Yên Bái Mông 24 14 55 5 98 B1  
180 DTN1664120048 Triệu Thị 20/04/1994 Nữ Bắc Kạn Tày 15 10 33 3 61 Không đạt  
181 DTN1654120028 Lê Thị Mai 14/09/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 15 12 44 5 76 A2  
182 DTN1653050348 Nguyễn Thanh Mai 05/05/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 24 13,5 55 5 97,5 B1  
183 DTN1654110033 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 02/01/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 9 13,5 43 5 70,5 A2  
184 DTN1554120110 Đào Đức Mạnh 11/01/1995 Nam Hà Giang Kinh 13 14 46 4 77 A2  
185 DTN1653050193 Nguyễn Đình Mạnh 20/06/1997 Nam Sơn La Kinh 20 14 47 5 86 B1  
186 DTN1653050304 Phạm Văn Mạnh 08/01/1997 Nam Nam Định Kinh 22 13,5 50 5 90,5 B1  
187 DTN1553070031 Nguyễn Công Minh 22/08/1996 Nam Hà Giang Tày 23 13 54 5 95 B1  
188 DTN1654110042 Trương Thị Minh 06/11/1998 Nữ Thái Nguyên Sán Dìu 23 14 52 5 94 B1  
189 DTN1653050387 Lương Huyền My 12/01/1994 Nữ Thái Nguyên Kinh 19 12 46 5 82 B1  
190 DTN1654120081 Nguyễn Huyền My 16/02/1995 Nữ Thái Nguyên Kinh 21 14 53 4 92 B1  
191 DTN1653170018 Triệu Trà My 07/04/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 20 14 48 4 86 B1  
192 DTN1654120032 Nguyễn Phương Nam 14/11/1998 Nam Vĩnh Phúc Kinh 23 12 46 5 86 B1  
193 DTN1653150009 Trần Hoài Nam 31/03/1998 Nam Thanh Hóa Kinh 19 11 45 5 80 B1  
194 DTN1654110006 Bùi Thị Nga 20/10/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 22 12 53 5 92 B1  
195 DTN1554290021 Hoàng Thu Nga 22/07/1997 Nữ Yên Bái Kinh 19 11 52 5 87 B1  
196 DTN1553080005 Vũ Thị Thanh Nga 06/01/1997 Nữ Thái Nguyên Kinh 22 12 49 4 87 B1  
197 DTN1654120012 Sa Bích Ngà 11/12/1997 Nữ Sơn La Thái 20 14 42 4 80 B1  
198 DTN1653050025 Bùi Tuyết Ngân 08/03/1998 Nữ Lào Cai Kinh 14   23 5 42 Không đạt Vắng thi nói
199 DTN1653050446 Chu Thị Ngân 07/12/1997 Nữ Thái Nguyên Sán Dìu 20 11 49 5 85 B1  
200 DTN1653050192 Dương Thị Ngân 26/01/1998 Nữ Bắc Kạn Dao 25 14 55 5 99 B1  
201 DTN1653170004 Trần Thị Ngân 24/12/1998 Nữ Thanh Hóa Kinh 10   21 3 34 Không đạt Vắng thi nói
202 DTN1454120170 Trương Thùy Ngân 21/05/1996 Nữ Thái Nguyên Kinh 20 10 34 4 68 A2  
203 DTN1653050175 Đỗ Bảo Ngọc 26/12/1998 Nữ Cao Bằng Tày 24 10 53 5 92 B1  
204 DTN1653150003 Đỗ Thị Ngọc 04/01/1998 Nữ Thái Nguyên Nùng 11 14 43 4 72 A2  
205 DTN1653070104 Nguyễn Ánh Ngọc 21/12/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 14 52 5 94 B1  
206 DTN16530A0074 Phàn Thị Ngọc 01/10/1994 Nữ Hà Giang Dao 24 12 45 5 86 B1  
207 DTN1653050276 Nguyễn Chính Nguyên 23/08/1998 Nam Phú Thọ Kinh 19 13 44 4 80 B1  
208 DTN1653170038 Liễu Thị Hồng Nguyệt 22/11/1998 Nữ Thái Nguyên Nùng 20 13 46 5 84 B1  
209 DTN1654110009 Nông Thị Nguyệt 14/01/1998 Nữ Bắc Giang Tày 14 13 44 4 75 A2  
210 DTN1153180202 Đào văn Ninh 07/03/1993 Nam Thái Nguyên Kinh 19 12 46 4 81 B1  
211 DTN1653050041 Ngô Ánh Nguyệt 03/06/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 12 52 5 92 B1  
212 DTN1653050196 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 07/09/1998 Nữ Quảng Ninh Kinh 23 13,5 46 4 86,5 B1  
213 DTN1653050087 Phạm Thị Nguyệt 16/03/1997 Nữ Quảng Ninh Kinh 24 12,5 54 5 95,5 B1  
214 DTN1654120043 Phan Ánh Nguyệt 21/07/1998 Nữ Quảng Ninh Kinh 15 12 35 4 66 A2  
215 DTN1453T0020 Nông Thị Nha 26/09/1996 Nữ Cao Bằng Tày 25 12 50 5 92 B1  
216 DTN1653050191 Phạm Thị Thanh Nhàn 25/09/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 25 14 45 5 89 B1  
217 DTN1653040042 Trần Thị Nhàn 29/03/1997 Nữ Tuyên Quang Sán Dìu 20 9 49 4 82 B1  
218 DTN1654110001 Đồng Văn Nhất 20/09/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 4 8,5 11 3 26,5 Không đạt  
219 DTN1653040100 Hà Thị Hoài Nhi 14/04/1998 Nữ Yên Bái Mường 22 14 47 5 88 B1  
220 DTN1654120096 Hoàng Ngân Nhi 15/08/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 18 11,5 42 4 75,5 A2  
221 DTN1653140003 Nguyễn Thị Hồng Nhi 28/02/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 21 12 48 5 86 B1  
222 DTN1653050121 Trịnh Thị Nho 28/11/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 22 12 52 5 91 B1  
223 DTN1454120302 Lâm Văn Nhớ 08/04/1995 Nam Lạng Sơn CaoLan 19 13 44 4 80 B1  
224 DTN1653050382 Lưu Thị Hồng Nhung 26/11/1998 Nữ Bắc Giang Kinh 18   18 5 41 Không đạt Vắng thi nói
225 DTN1653050444 Hồ Thị Oanh 12/12/1998 Nữ Hà Tĩnh Kinh 21 10,5 49 5 85,5 B1  
226 DTN1153060088 Hoàng Văn Phong 01/08/1991 Nam Cao Bằng Nùng 17   0 5 22 Không đạt Vắng thi nói
227 DTN1653170014 Nguyễn Xuân Phúc 07/10/1998 Nam Nam Định Kinh 10 14 42 5 71 A2  
228 DTN1654110024 Hoàng Thị Như Phương 17/04/1998 Nữ Hà Nội Kinh 21 7,5 34 5 67,5 A2  
229 DTN1354110142 Nguyễn Thị Phương 09/10/1994 Nữ Phú Thọ Kinh 13 14 49 4 80 B1  
230 DTN1454120190 Nguyễn Thị Phương 02/11/1996 Nữ Tuyên Quang Kinh 23 12 41 5 81 B1  
231 DTN1653050145 Thuận Thị Phương 04/12/1997 Nữ Thái Nguyên Kinh 24 12 52 5 93 B1  
232 DTN1653170029 Lê Thị Phượng 05/06/1998 Nữ Thanh Hóa Kinh 14 13 27 4 58 Không đạt  
233 DTN1654110017 Lù Seo Phượng 06/10/1998 Nam Hà Giang Nùng 24 12 43 4 83 B1  
234 DTN1573160005 Nguyễn Thị Bích Phượng 13/12/1989 Nữ Thái Nguyên Kinh 17 12 39 4 72 A2  
235 DTN1654120105 Thao Văn 13/01/1997 Nam Thanh Hóa Mông 22 10 44 5 81 B1  
236 DTN1658510024 Hoàng Văn Quân 20/06/1997 Nam Quảng Ninh Kinh 21 10,5 48 2 81,5 B1  
237 DTN1653050362 Lê Văn Quân 16/12/1997 Nam Bắc Giang Kinh 21 14 47 5 87 B1  
238 DTN1653050194 Nguyễn Hồng Quân 04/11/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 20 13,5 49 5 87,5 B1  
239 DTN1653050089 Phạm Văn Quang 01/05/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 23 8,5 47 5 83,5 B1  
240 DTN1653050281 Trần Minh Quang 08/07/1998 Nam Vĩnh Phúc Kinh 24 13 50 4 91 B1  
241 DTN1653050133 Nguyễn Thị Ngọc Quyến 26/12/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 24 13 54 5 96 B1  
242 DTN1653040092 Lê Hồng Quyền 22/09/1998 Nam Lai Châu Kinh 14 9 31 1 55 Không đạt  
243 DTN1653050146 Ngọc Huy Quyền 31/12/1998 Nam Bắc Giang Tày 25 13 47 4 89 B1  
244 DTN1653150005 Nguyễn Tuấn Quyết 06/08/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 14 14 45 3 76 A2  
245 DTN1653050206 Nguyễn Xuân Quỳnh 13/11/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 20 10,5 55 4 89,5 B1  
246 DTN1453070037 Nông Văn Quỳnh 01/08/1995 Nam Thái Nguyên Nùng 22 13,5 50 5 90,5 B1  
247 DTN1654120103 Trần Thị Như Quỳnh 31/05/1998 Nữ Hà Giang Kinh 18 12 35 4 69 A2  
248 DTN1654110031 Vừ A Sềnh 01/10/1996 Nam Sơn La Mông 21 12 53 3 89 B1  
249 DTN1654120031 Bùi Văn Sinh 23/09/1997 Nam Hòa Bình Mường 18 12,5 49 3 82,5 B1  
250 DTN1653050369 Nguyễn Trường Sinh 13/08/1998 Nam Phú Thọ Kinh 22 14 54 5 95 B1  
251 DTN1653170023 Phạm Thị Sinh 20/03/1998 Nữ Hải Dương Kinh 21 14 45 4 84 B1  
252 DTN1654120010 Nguyễn Thái Sơn 05/02/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 20 12 42 4 78 A2  
253 DTN1453150019 Nguyễn Thanh Sơn 03/08/1996 Nam Thái Nguyên Kinh 18 14 44 3 79 A2  
254 DTN1653040025 Nguyễn Văn Sơn 19/11/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 15 7,5 49 1 72,5 A2  
255 DTN1653050399 Nguyễn Thị Sương 18/04/1998 Nữ Hà Tĩnh Kinh 25 12 53 5 95 B1  
256 DTN1653050037 Hồ Thị Tâm 07/01/1998 Nữ Nghệ An Kinh 21 12 52 5 90 B1  
257 DTN1653040062 Phạm Quang Tấn 21/07/1998 Nam Hà Nam Kinh 17 14 47 5 83 B1  
258 DTN1654110011 Đặng Thủy Tiên 13/05/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 6 52 3 84 B1  
259 DTN1654110010 Hoàng Thủy Tiên 30/11/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 14 46 4 87 B1  
260 DTN1653050053 Nguyễn Đặng Thuỷ Tiên 29/08/1998 Nữ Thái Nguyên Dao 24 14 52 4 94 B1  
261 DTN1353060234 Giàng Văn Tiến 03/01/1995 Nam Hà Giang Mông 17 10,5 40 3 70,5 A2  
262 DTN1653050462 Nguyễn Duy Tình 01/10/1998 Nam Thái Bình Kinh 21 12 55 5 93 B1  
263 DTN1654110018 Lù Cò Toán 03/02/1998 Nam Hà Giang Nùng 21 12 42 4 79 A2  
264 DTN1653040050 Hoàng Duy Toàn 29/01/1998 Nam Thái Nguyên Tày 20 11 44 1 76 A2  
265 DTN1653050439 Trịnh Văn Toàn 15/05/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 25 12,5 48 5 90,5 B1  
266 DTN1653160008 Nguyễn Văn Toản 08/07/1996 Nam Bắc Kạn Tày 16 9 48 4 77 A2  
267 DTN1654120098 Sùng A Tông 05/05/1997 Nam Thanh Hóa Mông 25 13 54 5 97 B1  
268 DTN1654120030 Nông Thanh 12/01/1998 Nam Thái Nguyên Nùng 15 8,5 25 3 51,5 Không đạt  
270 DTN1654120029 Nguyễn Việt Tuân 05/08/1997 Nam Sơn La Kinh 15 12 29 4 60 Không đạt  
271 DTN1654120057 Nguyễn Thành Thái 25/10/1998 Nam Lạng Sơn Nùng - 13 52 5 70 Không đạt VPNQ, Đình chỉ thi
272 DTN1653050084 Nguyễn Văn Thái 12/10/1998 Nam Vĩnh Phúc Kinh 19 14 49 3 85 B1  
273 DTN1654120054 Nguyễn Văn Thái 13/05/1998 Nam Quảng Ninh Kinh 20 14 39 3 76 A2  
274 DTN1654110019 Tô Hoàng Thái 12/03/1998 Nam Hà Giang Tày 9 13 34 2 58 Không đạt  
275 DTN1653050397 Đào Thị Thanh 29/05/1998 Nữ Tuyên Quang Kinh 25 14 52 5 96 B1  
276 DTN1654120022 Nguyễn Hữu Thành 19/07/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 20 14 48 4 86 B1  
277 DTN1353060064 Trần Văn Thành 13/10/1994 Nam Tuyên Quang Tày 22 14 48 5 89 B1  
278 DTN1653040073 Bùi Thị Thảo 05/07/1998 Nữ Hòa Bình Kinh 25 15 51 4 95 B1  
279 DTN1653050021 Đào Thu Thảo 26/09/1998 Nữ Yên Bái Kinh 20 14 54 4 92 B1  
280 DTN1654120058 Đỗ Thu Thảo 23/02/1998 Nữ Tuyên Quang Kinh 17 13 51 4 85 B1  
281 DTN1653050458 Dương Thị Phương Thảo 06/11/1997 Nữ Sơn La Kinh 24 14 47 4 89 B1  
282 DTN1654110059 Hoàng Thu Thảo 24/07/1998 Nữ Lai Châu Kinh 8 9 43 5 65 A2  
283 DTN1653050092 Lâm Thị Phương Thảo 04/07/1998 Nữ Thái Nguyên Khmer 19 12 51 5 87 B1  
284 DTN1654120099 Lê Lương Thảo 11/02/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 14 50 4 91 B1  
285 DTN1653040043 Lý Thu Thảo 27/04/1998 Nữ Thái Nguyên Dao 25 14 54 5 98 B1  
286 DTN1353160070 Hà Đức Tuấn 21/02/1994 Nam Bắc Kạn Tày 16 9 54 1 80 B1  
287 DTN1654120033 Hoàng Anh Tuấn 07/02/1995 Nam Thái Nguyên Kinh 13 12 43 4 72 A2  
288 DTN1453080020 Hoàng Văn Tuấn 19/12/1995 Nam Sơn La Thái 23 12 49 5 89 B1  
289 DTN1553070053 Đinh Lâm Tùng 18/10/1997 Nam Thái Nguyên Kinh 23 12 43 4 82 B1  
290 DTN1353130022 Lê Đức Thanh Tùng 06/10/1994 Nam Thái Nguyên Tày 19 11,5 47 3 80,5 B1  
291 DTN1353110290 Nguyễn Văn Tùng 08/06/1994 Nam Thái Nguyên Kinh 18 14 41 5 78 A2  
292 DTN1653170037 Nguyễn Văn Tùng 08/08/1998 Nam Quảng Ninh Kinh 24 13 46 4 87 B1  
293 DTN1653040021 Trần Thanh Tùng 17/02/1998 Nam Bình Định Kinh 20 9 53 4 86 B1  
294 DTN1653050430 Phạm Thị Tươi 30/12/1998 Nữ Yên Bái Kinh 23 13 53 5 94 B1  
295 DTN1653040150 Bùi Quang Tướng 09/05/1998 Nam Điện biên Kinh 20 13 36 3 72 A2  
296 DTN1653040074 Bùi Văn Tường 07/10/1998 Nam Nam Định Kinh 12 13 46 1 72 A2  
297 DTN1654120108 Nguyễn Trần Tuyên 02/07/1997 Nam Hà Giang   19 10,5 28 5 62,5 Không đạt  
298 DTN1563040003 Bùi Thị Kim Tuyến 08/02/1994 Nữ Điện biên Kinh 17 11,5 40 4 72,5 A2  
299 DTN1653150006 Dương Thị Tuyết 21/05/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 24 13 54 5 96 B1  
300 DTN1653050254 Nguyễn Thị Tuyết 16/09/1998 Nữ Thanh Hóa Kinh 21 14 41 5 81 B1  
301 DTN1653050400 Ngô Hải Thắng 29/10/1998 Nam Thái Nguyên Tày 23 13 52 4 92 B1  
302 DTN1653040112 Nguyễn Hữu Thắng 29/05/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 20 11 52 1 84 B1  
303 DTN1153110249 Nông Phúc Thắng 26/03/1993 Nam Bắc Kạn Tày 21 14 48 5 88 B1  
304 DTN1653050001 Phạm Tất Thắng 15/01/1998 Nam Nam Định Kinh 18 13 37 2 70 A2  
305 DTN1654110040 Ma Thị Thu Thảo 02/04/1998 Nữ Thái Nguyên Tày 24 14 52 4 94 B1  
306 DTN1654120016 Ngô Thị Phương Thảo 03/11/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 25 15 51 5 96 B1  
307 DTN1654140004 Vũ Phương Thảo 12/11/1998 Nữ Bắc Kạn Tày 23 15 38 5 81 B1  
308 DTN1653060004 La Minh Thiên 08/02/1998 Nam Thái Nguyên San Chí 20 14 41 2 77 A2  
309 DTN1653050367 Hà Văn Thịnh 14/07/1998 Nam Phú Thọ Kinh 21 14 46 4 85 B1  
310 DTN1654120049 Chu Thị Thơ 28/06/1998 Nữ Thái Nguyên Nùng 23 15 46 5 89 B1  
311 DTN1653110005 Hoàng Thị Anh Thơ 20/07/1998 Nữ Hà Giang Ngạn 11 15 35 1 62 Không đạt  
312 DTN1653050321 Chu Thị Bảo Thoa 10/09/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 22 14 51 5 92 B1  
313 DTN1653050166 Trần Thị Thơm 10/12/1998 Nữ Thái Bình Kinh 25 14 54 5 98 B1  
314 DTN1653050130 Dương Thị Thu 28/03/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 24 14 53 5 96 B1  
315 DTN1653050052 Hoàng Thị Thu 09/09/1997 Nữ Hà Giang Tày 23 13 48 1 85 B1  
316 DTN1653050312 Lò Thị Thu 28/10/1998 Nữ Điện biên Thái 23 13 53 4 93 B1  
317 DTN1653050358 Nguyễn Thị Thu 12/09/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 18 12 52 5 87 B1  
318 DTN1653050394 Nguyễn Văn Thức 13/03/1998 Nam Thanh Hóa Mường 10   37 4 51 Không đạt Vắng thi nói
319 DTN1653050022 Hoàng Hồng Thúy 05/01/1998 Nữ Lai Châu Kinh 22 12 52 4 90 B1  
320 DTN1653050209 Bùi Thị Phương Thùy 01/11/1998 Nữ Hưng Yên Kinh 22 13 51 5 91 B1  
321 DTN1653160046 Nguyễn Thị Thùy 29/11/1997 Nữ Hà Giang Nùng 20 13 48 3 84 B1  
322 DTN1653050118 Bùi Thị Thu Thủy 19/12/1998 Nữ Vĩnh Phúc Kinh 16 13 50 4 83 B1  
323 DTN1653170005 Nguyễn Thị Trà 26/09/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 15 13 15 1 44 Không đạt  
324 DTN1653050043 Nguyễn Thu Trà 14/03/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 19 13 54 4 90 B1  
325 DTN1653050264 Đàm Thị Trang 21/09/1998 Nữ Thái Nguyên Tày 23 13 47 5 88 B1  
326 DTN1654290006 Lương Minh Trang 06/02/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 11 13 28 1 53 Không đạt  
327 DTN1653050140 Nguyễn Thị Hà Trang 06/08/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 22 14 54 5 95 B1  
328 DTN1653050410 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 06/12/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 23 14 55 5 97 B1  
329 DTN1654120026 Nguyễn Thùy Trang 22/10/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 19 14 53 5 91 B1  
330 DTN1653040097 Phạm Thị Trang 01/12/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 21 14 47 5 87 B1  
331 DTN1153050164 Nguyễn Thành Long 27/03/1992 Nam Thái Nguyên Tày 10 14 40 3 67 A2  
332 DTN1653050019 Trần Thị Trang 26/08/1998 Nữ Thái Nguyên Kinh 25 14 47 5 91 B1  
333 DTN1653170020 Đào Thị Kiều Trinh 28/10/1998 Nữ Bắc Ninh Kinh 22 14 54 5 95 B1  
334 DTN1654120035 Lưu Kiều Trinh 20/11/1998 Nữ Thái Nguyên Sán Dìu 24 14 52 5 95 B1  
335 DTN1653050110 Nguyễn Quang Trự 19/06/1998 Nam Nghệ An Kinh 23 14 43 4 84 B1  
336 DTN1653050036 Nguyễn Văn Trúc 02/02/1998 Nam Quảng Nam Kinh 21 14 55 5 95 B1  
337 DTN1653050227 Đào Việt Trung 21/09/1998 Nam Lai Châu Kinh 23 13 47 1 84 B1  
338 DTN1653050136 Dương Thành Trung 25/03/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 22 13 45 5 85 B1  
339 DTN1653040139 Ngô Quang Trung 11/10/1997 Nam Hải Dương Kinh 22 15 44 2 83 B1  
340 DTN1653160005 Phạm Văn Trung 12/07/1998 Nam Hải Phòng Kinh 13 14 40 3 70 A2  
341 DTN1653040010 Vũ Ngọc Trung 22/03/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 6   29 4 39 Không đạt Vắng thi nói
343 DTN1653050086 Lê Thị Uyên 26/11/1998 Nữ Thái Nguyên Nùng 24 13 45 5 87 B1  
344 DTN1354120381 Ngô Thị Hải Vân 27/09/1995 Nữ Thái Nguyên Kinh 18 15 33 4 70 A2  
345 DTN1654110002 Nông Thị Vân 06/08/1997 Nữ Bắc Kạn Tày 22 13 51 5 91 B1  
346 DTN1654120071 Chu Đức Văn 17/02/1998 Nam Bắc Ninh Kinh 14 15 36 4 69 A2  
347 DTN1654120056 Nguyễn Hồng Việt 15/04/1998 Nam Thái Nguyên Kinh 17 15 41 4 77 A2  
348 DTN1654120085 Trần Quang Vinh 22/06/1998 Nam Hà Giang Kinh 23 15 32 5 75 A2  
349 DTN1553070057 Lương Thế 01/08/1996 Nam Thái Nguyên Kinh 23 14 55 5 97 B1  
350 DTN1653050434 Nguyễn Tuấn 02/05/1996 Nam Thái Nguyên Kinh 18 12 55 3 88 B1  
351 DTN1353040263 Nguyễn Văn 21/12/1995 Nam Hà Nội Kinh 20 12 43 4 79 A2  
352 DTN1653050097 Hoàng Văn Vững 14/03/1997 Nam Thái Nguyên Tày 7   24 3 34 Không đạt Vắng thi nói
353 DTN1653070029 Giàng A Xình 04/08/1998 Nam Lai Châu HMông 25 13 53 5 96 B1  
354 DTN1653150012 Bùi Thị Yến 20/08/1998 Nữ Hưng Yên Kinh 11 14 43 5 73 A2  

QTV

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 4329
Hôm nay 2809
Hôm qua 18881
Tuần này 35015
Tuần trước 93422
Tháng này 2708151
Tháng trước 3167202
Tất cả 35534799

Lượt truy cập: 35534799

Đang online: 4329

Ngày hôm qua: 18881

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ