Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ Tiếng Anh Thông báo
27/09/2018 17:07 - Xem: 650

Kết quả thi tiếng Anh A2B1 đối tượng sinh viên ngày 15/09/2018

Trường Đại học Nông lâm thông báo Kết quả thi tiếng Anh A2B1 như sau:
Mã SV Họ và Tên   Ngày Sinh Giới
tính
Dân tộc Nơi sinh  Nghe   Nói   Đọc   Viết   Tổng  Đạt
trình độ
DTN1553040002 Kim Đức Anh 29/12/1996 Nam Kinh Hà Nội 23 11,5 33 4 71,5 A2
DTN1753040018 Nguyễn Tuấn Anh 05/10/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 22 8,5 48 5 83,5 B1
DTN1553060001 Nguyễn Việt Anh 18/08/1996 Nam Kinh Quảng Ninh 24 13 51 4 92 B1
DTN1753150003 Phạm Thị Anh 30/06/1999 Nữ Kinh Bắc Ninh 25 13 54 5 97 B1
DTN1453110004 Trần Phương Anh 24/05/1995 Nam Kinh Hà Nam 23 14 47 5 89 B1
DTN1753040008 Trần Thế Anh 16/08/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 21 14 33 4 72 A2
DTN1553060003 Vũ Tuấn Anh 07/07/1997 Nam Tày Thái Nguyên 25 9,5 51 4 89,5 B1
DTN1753150014 Lê Ngọc Ánh 16/02/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 22 14 47 4 87 B1
DTN1553160004 Nguyễn Thành Bắc 14/02/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 23 9,5 50 5 87,5 B1
DTN1554140103 Tăng Thị Bích 01/05/1997 Nữ Kinh Hà Giang 14 10 47 5 76 A2
DTN1553160006 Giàng A Cắng 09/03/1997 Nam HMông Lai Châu 21 13 43 5 82 B1
DTN1653040147 Hoàng Văn Cảnh 17/09/1998 Nam Kinh Hà Nam 22 13 50 5 90 B1
DTN1653050198 Trần Thị Kim Chi 15/08/1998 Nữ Kinh Phú Thọ 23 12 47 5 87 B1
DTN1753040045 Hoàng Minh Chiến 07/01/1999 Nam Kinh Tuyên Quang 23 12 37 5 77 A2
DTN1754120016 Đèo Văn Cường 18/02/1999 Nam Thái Lai Châu 11 14 37 4 66 A2
DTN1753040098 Nguyễn Văn Cường 06/11/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 16 14 47 4 81 B1
DTN1753040029 Nguyễn Việt Cường 07/08/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 24 14 53 4 95 B1
DTN1553170006 Vũ Thị Diệp 28/09/1997 Nữ Kinh Thanh Hóa 24 12 47 5 88 B1
DTN1754110039 Giàng Mí Dình 15/09/1998 Nam HMông Hà Giang 20 15 43 3 81 B1
DTN1553060069 Hoàng Tiến Dụ 16/08/1995 Nam Tày Hà Giang 21 14 45 4 84 B1
DTN1653040011 Nguyễn Thị Dung 15/03/1998 Nữ Kinh Nghệ An 24 9 45 5 83 B1
DTN1753050029 Lê Đình Dũng 14/09/1998 Nam Kinh Hưng Yên 20 14 48 5 87 B1
DTN1753040105 Mai Tiến Dũng 14/06/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 18 0 27 0 45 Không đạt
DTN1453050023 Nguyễn Phương Dũng 01/03/1995 Nam Kinh Nghệ An 21 12 52 5 90 B1
DTN1553060011 Trần Trung Dũng 08/09/1994 Nam Kinh Thái Nguyên 22 14 50 5 91 B1
DTN1753040004 Nông Ngọc Dương 08/06/1995 Nam Tày Bắc Kạn 24 12 54 5 95 B1
DTN1254120121 Đàm Nhất Duy 20/01/1993 Nam Kinh Thái Nguyên 23 14 52 5 94 B1
DTN1753040021 Dương Khương Duy 02/05/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 7 14 38 4 63 Không đạt
DTN1653050178 Tạ Khương Duy 04/09/1998 Nam Kinh Thái Nguyên 24 13 50 5 92 B1
DTN1453160013 Đường Hải Đăng 25/12/1996 Nam Nùng Thái Nguyên 22 12 52 4 90 B1
DTN1754110042 Dương Tất Đạt 10/01/1997 Nam Kinh Hà Nội 25 11 53 5 94 B1
DTN1453060047 Tô Tiến Đạt 21/05/1995 Nam Kinh Quảng Ninh 24 14 54 5 97 B1
DTN1453050033 Trần Văn Đạt 21/03/1995 Nam Nùng Thái Nguyên 22 12 45 5 84 B1
DTN1430A0108 Lương Đình Đề 18/06/1995 Nam Tày Thái Nguyên 25 14 54 5 98 B1
DTN1753080005 Nông Minh Đô 10/03/1998 Nam Tày Bắc Kạn 24 10 52 5 91 B1
DTN1353160023 Hoàng Văn Đoan 15/06/1994 Nam Tày Hà Giang 19 9,5 49 5 82,5 B1
DTN1553160014 Lường Văn Kim Đồng 27/10/1995 Nam Thái Lai Châu 24 12,5 52 5 93,5 B1
DTN1754110008 Tăng Kế Đồng 11/11/1998 Nam Kinh Yên Bái 23 8,5 55 5 91,5 B1
DTN1453070005 Hoàng Minh Đức 30/10/1996 Nam Kinh Tuyên Quang 16 0 22 5 43 Không đạt
DTN1353040008 Trần Đăng Dương 16/04/1995 Nam Kinh Thái Nguyên 18 8,5 48 5 79,5 A2
DTN1553050048 Vũ Thị Giang 07/06/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên 25 11 50 5 91 B1
DTN1554120049 Hoàng Đình 15/08/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 25 11 52 5 93 B1
DTN1553060016 Nguyễn Đức Hải 07/04/1997 Nam Kinh Quảng Ninh 22 12 51 5 90 B1
DTN1754140007 Hoàng Thị Hằng 15/09/1999 Nữ Tày Tuyên Quang 23 9 53 5 90 B1
DTN1653040002 Trịnh Thị Hằng 11/09/1998 Nữ Kinh Yên Bái 21 12 52 5 90 B1
DTN1753040103 Lê Thị Hồng Hạnh 07/10/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 21 11 38 5 75 A2
DTN1753040015 Trần Huệ Hạnh 08/03/1999 Nam Kinh Phú Thọ 23 11 50 5 89 B1
DTN1653050295 Phùng Thiên Hậu 22/04/1998 Nữ Dao Tuyên Quang 25 11 50 5 91 B1
DTN1753040099 Trần Thị Hậu 12/10/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 11 11 37 5 64 Không đạt
DTN1754110022 Bạc Thị Thu Hiền 24/09/1999 Nữ Thái Điện biên 21 10 48 5 84 B1
DTN1558510013 Bùi Thị Thanh Hiền 20/12/1997 Nữ Tày Thái Nguyên 20 9 52 5 86 B1
DTN1453050057 Đào Thị Hiền 03/10/1996 Nữ Kinh Thái Nguyên 22 10 53 4 89 B1
DTN1754110019 Ngô Thu Hiền 24/11/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 24 10 50 5 89 B1
DTN1753040048 Nguyễn Thị Hiền 26/10/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 25 11 52 5 93 B1
DTN1753040071 Đào Minh Hiếu 06/02/1999 Nam Kinh Nam Định 24 10 52 5 91 B1
DTN1553050084 Lê Minh Hiếu 28/06/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 22 10 51 5 88 B1
DTN1453070099 Phan Văn Hiếu 09/08/1996 Nam Kinh Bắc Ninh 23 12 44 5 84 B1
DTN1754190002 Vũ Ngọc Hiếu 24/11/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 24 14 51 5 94 B1
DTN1754190010 Đỗ Thị Hoa 11/05/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 25 14 53 5 97 B1
DTN1553060020 Hoàng Thúy Hoa 26/03/1997 Nữ Tày Hà Giang 21 10 49 5 85 B1
DTN1753040093 Nguyễn Thị Hoa 10/08/1998 Nữ Kinh Ninh Bình 41 10 38 4 93 B1
DTN1653050058 Trần Thị Hồng Hoa 24/02/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên 23 10 50 5 88 B1
DTN1753040037 Vũ Thị Hoài 28/02/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 18 11 30 1 60 Không đạt
DTN1753150024 Nguyễn Công Hoan 25/10/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 18 15 43 4 80 B1
DTN15530A0047 Hứa Thị Hợp 28/08/1996 Nữ Tày Bắc Kạn 23 12 53 5 93 B1
DTN1753040062 Đỗ Thị Huế 23/02/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 17 11 38 4 70 A2
DTN1558510019 Trương Thị Huế 20/11/1996 Nữ Tày Bắc Kạn 21 10 52 5 88 B1
DTN1554140015 Phàn Thị Huệ 16/07/1997 Nữ Dao Hà Giang 21 10 54 5 90 B1
DTN1453050189 Nguyễn Bá Hùng 16/11/1996 Nam Kinh Hà Nội 22 11 51 5 89 B1
DTN1553060024 Ngô Quốc Hưng 18/03/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 25 13 49 5 92 B1
DTN1753170016 Quách Thành Hưng 05/01/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 20 14 46 4 84 B1
DTN1753040001 Bùi Thị Hương 27/11/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 14 11 41 5 71 A2
DTN1454110056 Hoàng Thị Thu Hương 31/10/1996 Nữ Nùng Cao Bằng 15 10 42 5 72 A2
DTN1653050113 Nguyễn Thu Hương 19/03/1998 Nữ Kinh Phú Thọ 23 10 51 5 89 B1
DTN1753050034 Hoàng Quang Huy 08/03/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 22 13 44 3 82 B1
DTN1753040003 Nguyễn Quang Huy 08/05/1999 Nam Kinh Hà Nội 13 11 49 5 78 A2
DTN1453050073 Trần Quang Huy 05/06/1995 Nam Kinh Hưng Yên 20 10 51 5 86 B1
DTN1754140002 Hoàng Thị Huyền 17/03/1999 Nữ Nùng Cao Bằng 20 10 52 5 87 B1
DTN1753170027 Ngô Mỹ Huyền 25/10/1998 Nữ Kinh Tuyên Quang 22 12 54 5 93 B1
DTN1754110005 Nguyễn Thị Khánh Huyền 01/11/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 21 10 52 5 88 B1
DTN1454120118 Nguyễn Thu Huyền 02/06/1996 Nữ Kinh Nam Định 23 10 45 5 83 B1
DTN1753040009 Quan Thị Huyện 05/05/1999 Nữ Tày Tuyên Quang 20 11 50 5 86 B1
DTN1753040022 Phạm An Khang 27/08/1999 Nam Kinh Hà Nam 24 13 51 5 93 B1
DTN1753040089 Đỗ Ngọc Khánh 24/09/1999 Nam Kinh Hà Nội 24 11 52 5 92 B1
DTN1753050140 Trần Quốc Khánh 04/10/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 23 14 55 5 97 B1
DTN1753050161 Triệu Văn Khánh 26/01/1998 Nam Tày Bắc Kạn 19 11 40 4 74 A2
DTN1653050303 Hoàng Văn Kim 07/06/1998 Nam Tày Lạng Sơn 21 14 41 5 81 B1
DTN1753040083 Hoàng Văn Khiêm 29/01/1999 Nam Tày Thái Nguyên 22 13 42 3 80 B1
DTN1753040070 Vũ Văn Khoa 16/10/1999 Nam Kinh Phú Thọ 25 13 54 5 97 B1
DTN1553160029 Nguyễn Tùng Lâm 29/07/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 25 13 50 5 93 B1
DTN1754110040 Triệu Thị Lẫm 01/06/1999 Nữ Tày Tuyên Quang 23 13 53 5 94 B1
DTN1753040025 Nguyễn Thị Lan 11/04/1999 Nữ Kinh Vĩnh Phúc 22 13 51 5 91 B1
DTN1553160096 Trần Thị Lan 14/08/1997 Nữ Dao Tuyên Quang 21 12 46 4 83 B1
DTN1753150011 Đào Minh Lệ 01/01/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 24 14 50 5 93 B1
DTN1553040046 Hoàng Nhật Linh 13/11/1997 Nữ Kinh Hà Nội 24 13 49 5 91 B1
DTN1553050141 Hoàng Văn Linh 13/09/1997 Nam Nùng Thái Nguyên 22 12 49 5 88 B1
DTN1553060072 Nguyễn Thùy Linh 11/10/1997 Nữ Kinh Quảng Ninh 23 12 47 5 87 B1
DTN1754120011 Nguyễn Thùy Linh 21/09/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 15 13 49 4 81 B1
DTN1753040067 Phạm Tú Linh 03/08/1999 Nữ Kinh Nghệ An 23 14 54 5 96 B1
DTN1753040016 Lã Thị Bích Loan 13/12/1999 Nữ Tày Cao Bằng 18 14 45 5 82 B1
DTN1753040106 Vũ Thành Lợi 27/06/1998 Nam Kinh Hòa Bình 22 13 48 5 88 B1
DTN1758510001 Đặng Hiền Lương 14/08/1999 Nữ Dao Lào Cai 24 13 53 5 95 B1
DTN1754140004 Ngô Văn Lưu 24/06/1999 Nam Mông Lạng Sơn 23 12 43 5 83 B1
DTN1753050032 Bùi Thị Ly 03/03/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 24 13 54 5 96 B1
DTN1753050094 Vũ Thị Thu Trang 11/02/1999 Nữ Kinh Thái Bình 24 13 48 5 90 B1
DTN1754110016 Lý Thị Thu Mai 03/03/1999 Nữ Dao Hà Giang 25 13 54 5 97 B1
DTN1454120160 Hoàng Văn Mạnh 27/04/1996 Nam Tày Bắc Kạn 23 10 36 5 74 A2
DTN1553060084 Nguyễn Tiến Mạnh 02/08/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 25 10 54 5 94 B1
DTN1753040054 Giàng A Mênh 01/07/1999 Nam Mông Điện biên 23 13 41 5 82 B1
DTN1453050096 Đàm Thị Minh 19/05/1996 Nữ Sán Dìu Thái Nguyên 25 13 52 5 95 B1
DTN1454120164 Lục Văn Minh 27/09/1995 Nam Tày Cao Bằng 21 13 38 5 77 A2
DTN1453070028 Nông Quang Minh 09/09/1996 Nam Tày Bắc Kạn 24 15 54 5 98 B1
DTN1754140005 Thào Mí Minh 18/02/1999 Nam Pu péo Hà Giang 16 15 45 4 80 B1
DTN1653050143 Hoàng Hoài Nam 16/05/1998 Nữ Kinh Tuyên Quang 23 10 38 5 76 A2
DTN1453050098 Lê Đình Nam 16/10/1996 Nam Tày Thái Nguyên 25 10 49 4 88 B1
DTN1753040020 Nguyễn Hoàng Nam 22/07/1999 Nam Tày Yên Bái 16 14 33 5 68 A2
DTN1753170014 Nhữ Thành Nam 29/04/1998 Nam Kinh Thái Nguyên 16 9 39 4 68 A2
DTN1753040031 Vi Văn Nam 18/08/1999 Nam Nùng Thái Nguyên 8 0 16 3 27 Không đạt
DTN1753040074 Lộc Nguyễn Kiều Nga 12/08/1999 Nữ Nùng Bắc Kạn 24 15 51 5 95 B1
DTN1553050169 Nguyễn Thị Thanh Nga 10/09/1997 Nữ Kinh Hà Nội 24 12 55 5 96 B1
DTN1753170015 Nguyễn Thị Kim Ngân 21/10/1999 Nữ Kinh Bắc Ninh 22 15 54 5 96 B1
DTN1653050390 Đỗ Danh Nghĩa 30/06/1998 Nam Kinh Hà Nội 22 10 54 5 91 B1
DTN1453050106 Đỗ Trọng Nghĩa 19/08/1995 Nam Kinh Bắc Giang 22 10 48 5 85 B1
DTN1553160064 Nông Thị Ngoan 16/12/1997 Nữ Tày Hà Giang 22 12 41 4 79 A2
DTN1753100009 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 31/01/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 23 15 49 5 92 B1
DTN1453050111 Vũ Thị ánh Nguyệt 14/09/1996 Nữ Kinh Thái Nguyên 23 14 55 5 97 B1
DTN15530A0082 Lò Văn Nhan 09/10/1996 Nam Thái Lai Châu 13 12 44 4 73 A2
DTN1754110006 Nguyễn Thị Nhàn 11/11/1999 Nữ Nùng Thái Nguyên 24 9 55 5 93 B1
DTN1753040044 Nguyễn Thị Hồng Nhung 17/06/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 23 11,5 48 5 87,5 B1
DTN1753150004 Nguyễn Thị Hồng Nhung 26/12/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 22 14 53 5 94 B1
DTN1753170008 Trần Thị Nhung 24/08/1999 Nữ Kinh Nghệ An 23 15 52 5 95 B1
DTN1653040190 Nguyễn Thị Ninh 20/12/1997 Nữ Kinh Phú Thọ 25 10 49 5 89 B1
DTN1753040077 Nguyễn Văn Pháp 04/09/1998 Nam Kinh Nghệ An 21 14 50 4 89 B1
DTN1753040068 Giàng A Phừ 25/11/1998 Nam HMông Lai Châu 21 12 32 4 69 A2
DTN1753050008 Đặng Thanh Phúc 23/10/1999 Nam Kinh Yên Bái 22 14 49 5 90 B1
DTN1353070208 Nguyễn Hoàng Phúc 10/08/1995 Nam Kinh Thái Bình 23 14 38 5 80 B1
DTN1754110012 Nguyễn Hồng Phúc 15/05/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 21 12 54 5 92 B1
DTN1454110020 Lục Thị Thu Phương 16/06/1996 Nữ Tày Bắc Kạn 24 8,5 53 5 90,5 B1
DTN1453160047 Lò Thị Phượng 21/12/1996 Nữ Lào Điện biên 25 14 54 5 98 B1
DTN1753050092 Nguyễn Thị Phượng 11/04/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 24 12 55 5 96 B1
DTN1753160004 Đặng Hữu Quân 11/07/1999 Nam Dao Thái Nguyên 24 10 54 5 93 B1
DTN1453110112 Nguyễn Anh Quân 22/06/1996 Nam Kinh Vĩnh Phúc 23 13 50 5 91 B1
DTN1753040107 Trần Minh Quang 07/03/1998 Nam Tày Cao Bằng 21 14 46 5 86 B1
DTN1653040092 Lê Hồng Quyền 22/09/1998 Nam Kinh Lai Châu 9 0 36 1 46 Không đạt
DTN1653040120 Nguyễn Mạnh Quyền 05/10/1998 Nam Kinh Hà Nam 19 11 49 3 82 B1
DTN1653050238 Vũ Đức Quyết 07/06/1998 Nam Kinh Thái Nguyên 17 14 47 4 82 B1
DTN1753040051 Bạc Thị Quỳnh 29/05/1999 Nữ Thái Sơn La 18 14 38 5 75 A2
DTN1753040063 Giàng Thị Quỳnh 28/07/1999 Nữ Tày Hà Giang 20 14 51 4 89 B1
DTN1753040035 Trần Thị Ngọc Quỳnh 09/09/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 24 14 51 5 94 B1
DTN1753040075 Bùi Thị Sáu 09/11/1999 Nữ Kinh Ninh Bình 16 15 35 5 71 A2
DTN1753050104 Ban Văn Sinh 22/03/1999 Nam Tày Hà Giang 16 8,5 43 5 72,5 A2
DTN1753040006 Lý Đạt Soát 11/02/1999 Nam Nùng Yên Bái 24 10 53 5 92 B1
DTN1453050204 Dương Quang Sơn 30/10/1996 Nam Kinh Thái Nguyên 23 10 53 5 91 B1
DTN1754110007 Dương Quang Sơn 29/05/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 22 14 53 5 94 B1
DTN1453050195 Ma Lê Tài 29/05/1996 Nam Tày Thái Nguyên 24 12 52 5 93 B1
DTN1453150020 Trần Thị Thanh Tâm 06/12/1996 Nữ Tày Tuyên Quang 18 10 47 5 80 B1
DTN1553060041 Nguyễn Ngọc Tây 14/02/1996 Nam Nùng Yên Bái 23 10 49 5 87 B1
DTN1553160089 Nguyễn Công Thái 23/01/1996 Nam Tày Thái Nguyên 19 10 46 5 80 B1
DTN1754110036 Nông Ngọc Thái 22/12/1997 Nam Tày Cao Bằng 25 14 54 5 98 B1
DTN1753040038 Phạm Duy Thái 21/07/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 21 10 45 5 81 B1
DTN1558510044 Dương Thủy Tiên 20/04/1997 Nữ Kinh Quảng Ninh 24 8 54 5 91 B1
DTN1653040053 Nguyễn Thị Tiên 05/03/1998 Nữ Tày Thái Nguyên 25 11 50 5 91 B1
DTN1753040023 Trương Văn Tiến 30/05/1999 Nam Kinh Gia Lai 21 14 49 5 89 B1
DTN1453110135 Vũ Văn Toản 18/08/1996 Nam Kinh Điện biên 24 12 47 5 88 B1
DTN1653040126 Dương Thị Tốt 24/07/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên 23 11 44 2 80 B1
DTN1353070191 Đinh Công Tuấn 26/09/1994 Nam Kinh Yên Bái 15 9 49 5 78 A2
DTN1753040010 Hoàng Văn Tùng 21/09/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 4 0 14 2 20 Không đạt
DTN1454120273 Nguyễn Duy Tùng 12/08/1995 Nam Tày Thái Nguyên 10 0 31 3 44 Không đạt
DTN1753150019 Trương Thanh Tùng 25/01/1999 Nam Sán Dìu Thái Nguyên 23 13 51 5 92 B1
DTN1654120108 Nguyễn Trần Tuyên 02/07/1997 Nam   Hà Giang 20 13 48 5 86 B1
DTN1753040028 Trần Văn Tuyền 20/04/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 20 9 33 1 63 Không đạt
DTN1753170025 Doãn Thị Ánh Tuyết 24/08/1999 Nữ Kinh Thanh Hóa 22 9 50 5 86 B1
DTN1753040066 Đỗ Thị Hồng Thắm 16/08/1999 Nữ Kinh Lào Cai 21 10 39 5 75 A2
DTN1653040163 Phạm Hồng Thắm 18/10/1997 Nữ Sán Dìu Thái Nguyên 25 10 49 5 89 B1
DTN1653050002 Phạm Thị Thắm 17/10/1998 Nữ Kinh Ninh Bình 25 12 52 5 94 B1
DTN1653050132 Nguyễn Đình Thắng 01/08/1997 Nam Kinh Nghệ An 25 13 53 5 96 B1
DTN1653050001 Phạm Tất Thắng 15/01/1998 Nam Kinh Nam Định 22 13 43 2 80 B1
DTN1753040007 Trần Văn Thắng 11/12/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 23 13 49 4 89 B1
DTN1753040087 Trần Văn Thắng 08/09/1999 Nam Sán Dìu Thái Nguyên 21 12 43 5 81 B1
DTN15530A0113 Hoàng Thị Thanh 07/08/1993 Nữ Tày Lào Cai 25 11 49 5 90 B1
DTN1753050020 Trần Thị Thanh 12/01/1999 Nữ Kinh Hà Tĩnh 21 11 53 5 90 B1
DTN1753040011 Đỗ Chí Thành 27/03/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 23 10 49 5 87 B1
DTN1553060045 Nguyễn Ngọc Thành 02/08/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 19 13 48 5 85 B1
DTN1753040030 Nguyễn Trung Thành 21/12/1999 Nam Sán Dìu Thái Nguyên 24 13 51 5 93 B1
DTN1553060044 Nhữ Văn Thành 06/05/1997 Nam Kinh Thái Nguyên 21 13 49 5 88 B1
DTN1653040015 Lý Thị Lâm Thao 17/08/1998 Nữ Giấy Hà Giang 22 11 50 5 88 B1
DTN1753150020 Lê Thị Thanh Thảo 06/03/1999 Nữ Kinh Phú Thọ 22 11 50 5 88 B1
DTN1653040016 Lý Thị Phương Thảo 22/08/1998 Nữ Giấy Hà Giang 21 10 45 5 81 B1
DTN1453050206 Nguyễn Thạch Thảo 07/08/1996 Nữ Kinh Sơn La 24 7 48 3 82 B1
DTN1753150018 Nguyễn Thị Thảo 26/09/1999 Nữ Kinh Thanh Hóa 19 9 52 5 85 B1
DTN1753040101 Nguyễn Thu Thảo 29/10/1999 Nữ Kinh Ninh Bình 25 12 50 5 92 B1
DTN1653050060 Trần Phương Thảo 01/05/1998 Nữ Kinh Lào Cai 21 11 47 4 83 B1
DTN1453050143 Ma Văn Thế 10/07/1996 Nam Tày Thái Nguyên 25 13 44 4 86 B1
DTN1453150022 Huỳnh Thị Thiệp 04/10/1996 Nữ Kinh Thái Nguyên 23 13 51 4 91 B1
DTN1653040137 Lương Phúc Thịnh 25/02/1997 Nam Kinh Phú Thọ 23 10 49 5 87 B1
DTN1653040189 Trương Thuận 15/10/1998 Nam Kinh Vĩnh Phúc 24 13 44 4 85 B1
DTN1753040097 Lâm Thị Thương 30/11/1999 Nữ Nùng Thái Nguyên 25 13 52 5 95 B1
DTN1754110021 Lê Thị Thúy 29/04/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 22 12 50 4 88 B1
DTN1753040055 Dương Phương Thùy 17/07/1998 Nữ Tày Lạng Sơn 23 13 54 5 95 B1
DTN1554110129 Hoàng Thị Thủy 15/02/1997 Nữ Tày Lạng Sơn 25 12 53 5 95 B1
DTN1753170001 Phạm Thị Thủy 13/12/1999 Nữ Kinh Thái Bình 24 13 51 4 92 B1
DTN1753040026 TRẦN THỊ THỦY 10/11/1999 Nữ Kinh Nghệ An 22 13 54 5 94 B1
DTN1453T0039 Đặng Việt Nam 08/09/1996 Nam Kinh Sơn La 23 12 48 5 88 B1
DTN1753170018 Trần Thị Thương 19/06/1999 Nữ Kinh Nghệ An 23 13 47 5 88 B1
DTN1553140002 Vi Thị Diễm Thương 08/08/1997 Nữ CaoLan Tuyên Quang 22 14 54 5 95 B1
DTN1553060047 Hoàng Văn Thượng 22/06/1996 Nam Tày Hà Giang 12 13 36 5 66 A2
DTN1653070105 Lục Thu Trà 18/01/1998 Nữ Tày Bắc Kạn 20 13 39 4 76 A2
DTN1558510046 Mai Thu Trà 17/04/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên 23 12 49 5 89 B1
DTN1653170005 Nguyễn Thị Trà 26/09/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên 25 12 39 4 80 B1
DTN1753040039 Lê Thị Trang 05/10/1999 Nữ Kinh Ninh Bình 24 13 50 5 92 B1
DTN1753040079 Lục Thị Trang 29/11/1999 Nữ Nùng Cao Bằng 24 11 50 5 90 B1
DTN1553170031 Nguyễn Thu Trang 17/10/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên 25 10 54 5 94 B1
DTN1753150027 Trần Thị Thu Trang 06/03/1998 Nữ Kinh Thanh Hóa 25 13 52 5 95 B1
DTN1453110136 Vũ Thị Trang 04/05/1996 Nữ Kinh Thái Nguyên 19 13 48 5 85 B1
DTN1653050225 Lê Quang Triệu 22/05/1998 Nam Kinh Hưng Yên 21 12 54 4 91 B1
DTN1753040109 Chẩu Thành Trung 26/01/1999 Nam Tày Tuyên Quang 24 11 52 4 91 B1
DTN1653050350 Lê Quang Trung 15/09/1998 Nam Kinh Hà Nam 22 14 50 4 90 B1
DTN1653040010 Vũ Ngọc Trung 22/03/1998 Nam Kinh Thái Nguyên 23 14 38 5 80 B1
DTN1353110273 Ma Doãn Trường 29/09/1994 Nam Tày Tuyên Quang 24 9 52 5 90 B1
DTN1453110149 Nguyễn Nhật Trường 23/04/1996 Nam Kinh Bắc Kạn 24 12 48 5 89 B1
DTN1753040036 Nguyễn Xuân Trường 13/04/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 23 11 52 5 91 B1
DTN1553160058 Hứa Thị Hồng Vân 02/10/1997 Nữ Tày Thái Nguyên 25 12 53 5 95 B1
DTN1753050163 Đàm Ngô Nhật Vi 09/09/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 16 13 39 5 73 A2
DTN1753170024 Ngô Đình Vinh 14/09/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 18 14 49 5 86 B1
DTN1754110041 Phạm Quang Vinh 07/07/1999 Nam Kinh Thái Bình 22 13 48 5 88 B1
DTN1558510052 Hà Thị Hồng Xiêm 01/05/1997 Nữ Nùng Thái Nguyên 24 10 55 5 94 B1
DTN1653050370 Vi Thị  Thùy 30/09/1997 Nữ Tày Lạng Sơn            
DTN1453050186 Nguyễn Thị Yến 21/10/1995 Nữ Kinh Bắc Giang 24 13 54 5 96 B1
DTN1554140062 Nông Thị Yến 24/05/1997 Nữ Tày Cao Bằng 22 10 53 5 90 B1
DTN1753150006 Nguyễn Thị Phương Anh 14/09/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên 23 11 50 5 89 B1
DTN1753080003 Quàng Văn Đức 12/08/1999 Nam Thái Điện biên 22 13 44 5 84 B1
DTN1753170009 Nguyễn Văn Ninh 08/09/1999 Nam Kinh Thái Nguyên 24 12 53 5 94 B1
DTN1653170007 Trần Thu Hạ 30/06/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên 25 14 52 5 96 B1

Khung điểm: Từ 65 đến < 80 điểm: đạt A2 (Không có phần thi nào điểm 0)

                        Từ 80 điểm trở lên : đạt B1 (Không có phần thi nào điểm 0)

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ hội đồng thi sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi 1 tuần kể từ ngày công bố kết quả thi. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Download mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Download kết quả tổng hợp tại đây.

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
phải
TS
Đang online 1921
Hôm nay 19515
Hôm qua 12605
Tuần này 32120
Tuần trước 84381
Tháng này 2851306
Tháng trước 2971714
Tất cả 33186117

Lượt truy cập: 33186231

Đang online: 2017

Ngày hôm qua: 12605

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ