Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ Tiếng Anh Thông báo
29/01/2019 07:53 - Xem: 325

Kết quả thi tiếng Anh A2B1 đối tượng sinh viên ngày 20/01/2019

Trường Đại học Nông lâm thông báo Kết quả thi tiếng Anh A2B1 như sau:
Mã SV Họ và Tên   Ngày Sinh Giới
tính
Dân tộc Nơi sinh Lớp QL  Nghe   Nói   Đọc   Viết   Tổng  Đạt
trình độ
DTN1353110004 Đào Quang Anh 20/04/1994 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT45N01 24 11 50 5 90 B1
DTN1554120007 Nguyễn Huệ Anh 07/05/1997 Nữ Kinh Hà Nam QLDD47N02 21 13 48 5 87 B1
DTN1554120008 Phạm Thị Lan Anh 02/11/1997 Nữ Kinh Tuyên Quang DCMT47 25 10 53 5 93 B1
DTN1353110014 Vũ Nguyệt Anh 30/09/1995 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT45N04 22 10 52 4 88 B1
DTN1654120040 Lỳ Go 07/06/1998 Nam Hà nhì Lai Châu DCMT48 24 10 50 5 89 B1
DTN1430A0073 Lương Văn Cường 22/10/1995 Nam Nùng Thái Nguyên DTY46 15 9 45 5 74 A2
DTN1553060014 Cao Văn Đỉnh 10/05/1997 Nam Kinh Thanh Hóa LN47 25 13 46 3 87 B1
DTN1554140009 Thào Dủa 11/07/1997 Nữ Mông Lào Cai KTNN47N01 23 12 51 5 91 B1
DTN1353160025 Hoàng Văn Đức 20/07/1995 Nam Tày Thái Nguyên QLTNRK46N03 23 9,5 49 4 85,5 B1
DTN1553040017 Nguyễn Đình Đức 06/02/1997 Nam Kinh Nghệ An CNTY47N01 18 12 47 5 82 B1
DTN1554120034 Nguyễn Đắc Dương 19/01/1997 Nam Kinh Bắc Kạn DCMT47 25 10 50 5 90 B1
DTN1353110053 Nguyễn Ngọc Dương 16/11/1995 Nam Kinh Nghệ An KHMTK46N03 - 9 - 0 9 Không đạt
DTN1554120036 Hoàng Ngọc Duy 15/10/1996 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD47N02 25 10 43 5 83 B1
DTN1554120046 Nông Trường Giang 10/11/1997 Nam Tày Cao Bằng QLDD47N02 22 13 42 4 81 B1
DTN1554140012 Nông Thị Việt 10/08/1997 Nữ Dáy Lào Cai PTNT47N01 25 12 52 5 94 B1
DTN1553050058 Đỗ Thị Hải 16/12/1997 Nữ Kinh Điện biên TY47N04 14 8 49 5 76 A2
DTN1554120056 Vũ Thanh Hải 22/02/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 25 14 44 4 87 B1
DTN1554110018 Bế Thị Hảo 28/03/1997 Nữ Tày Cao Bằng KTNN47N01 24 11 52 4 91 B1
DTN1653050115 Giáp Hồng Hưng 08/02/1998 Nam Kinh Thái Nguyên TY48N02 11 0 33 1 45 Không đạt
DTN1653050271 Vũ Tuấn Hưởng 03/12/1998 Nam Kinh Nam Định TY48N02 9 0 38 1 48 Không đạt
DTN1454120112 Đỗ Khắc Huy 27/02/1995 Nam Kinh Yên Bái QLDD46N03 23 11 31 1 66 A2
DTN1554120082 Nguyễn Quốc Huy 04/07/1997 Nam Kinh Vĩnh Phúc QLDD47N02 22 12 35 1 70 A2
DTN1554120083 Nguyễn Thị Thu Huyền 28/09/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 25 12 53 5 95 B1
DTN1554120265 Nguyễn Thị Thu Huyền 23/01/1997 Nữ Kinh Tuyên Quang DCMT47 23 10 54 5 92 B1
DTN1553040038 Nguyễn Văn Huỳnh 04/02/1997 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY47N01 20 10 46 4 80 B1
DTN1454120125 Nguyễn Trọng Kiên 30/03/1995 Nam Tày Lạng Sơn QLDD46N03 25 11 37 1 74 A2
DTN1664120014 Nguyễn Văn Kiên 01/06/1991 Nam Kinh Thái Nguyên LTQLDD48 25 10 50 5 90 B1
DTN1654120027 Vàng Xuân Lâm 08/05/1997 Nam Giáy Lai Châu DCMT48 22 9 42 4 77 A2
DTN1553040044 Nguyễn Đình Lập 13/08/1997 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY47N02 17 14,5 51 4 86,5 B1
DTN1554120092 Linh Ngọc Liễu 15/05/1997 Nữ Tày Lạng Sơn QLDD47N02 19 14 44 4 81 B1
DTN1554120286 Đào Vũ Hoài Linh 06/05/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 25 11 54 4 94 B1
DTN1454120149 Nguyễn Văn Long 05/10/1995 Nam Kinh Hà Giang DCMTK46N01 25 10 36 1 72 A2
DTN1653050287 Bùi Văn Lương 25/01/1997 Nam Kinh Hòa Bình TY48N05 23 9 33 2 67 A2
DTN1553060030 Nguyễn Lệ Cẩm Ly 19/11/1997 Nữ Kinh Sơn La LN47 22 10 32 1 65 A2
DTN1554120105 Phạm Thị Hương Ly 31/05/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên QLDD47N02 23 11 49 4,5 83 B1
DTN1554110039 Đặng Trần Minh 15/10/1997 Nam Kinh Thái Nguyên KTNN47N02 25 7 51 4,5 83 B1
DTN1554120118 Trần Thị My 25/03/1996 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 25 10 50 4,5 85 B1
DTN1664120031 Cao Thanh Nam 24/09/1993 Nam Tày Bắc Kạn LTQLDD48 22 0 17 5 44 Không đạt
DTN1554120122 Nguyễn Thị Thảo Ngân 02/11/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 23 13 51 4,5 87 B1
DTN1554120127 Đặng Thị Bích Ngọc 03/04/1997 Nữ Kinh Hà Nội QLDD47N02 24 10 54 3 91 B1
DTN1553060033 Trần Quang Ngọc 27/10/1997 Nam Kinh Sơn La LN47 24 12 47 3 86 B1
DTN1554120126 Triệu Nguyễn Ngọc 12/06/1996 Nữ Tày Bắc Kạn DCMT47 23 11 52 5 91 B1
DTN1653050204 Đặng Cao Nguyên 07/11/1998 Nam Kinh Vĩnh Phúc TY48N02 23 10 52 1 86 B1
DTN1553040056 Mai Văn Phong 10/05/1997 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY47N01 21 10 42 4 77 A2
DTN1653040031 Phạm Thị Mỹ Phương 22/05/1998 Nữ Kinh Hà Tĩnh CNTY48POHE 23 10 49 5 87 B1
DTN1653050407 Nguyễn Trung Quân 09/07/1998 Nam Kinh Vĩnh Phúc TY48N02 25 10 51 1 87 B1
DTN1554120146 Nguyễn Thế Quang 24/02/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 14 10 51 5 80 B1
DTN1554120148 Ma Văn Quý 15/10/1997 Nam Tày Thái Nguyên QLDD47N01 19 11 45 5 80 B1
DTN15530A0137  Triệu Thị Xuyến 01/04/1996 Nữ     QLDD47N02 23 9 47 5 84 B1
DTN1554120151 Trần Ngọc Quỳnh 01/12/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 24 11 51 5 91 B1
DTN1554120289 Trần Hoàng Sơn 03/02/1997 Nam Kinh Hưng Yên QLDD47N02 25 10 53 5 93 B1
DTN1554120159 Nguyễn Minh Tâm 20/04/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 24 12 54 4 94 B1
DTN1554120162 Hà Văn Tân 23/02/1997 Nam Nùng Lạng Sơn QLDD47N02 24 10 43 5 82 B1
DTN1554120186 Phạm Văn Tiến 24/07/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 25 11 51 5 92 B1
DTN1554120164 Nùng Quyết Thắng 04/11/1997 Nam Thái Điện biên QLDD47N02 13 12 23 1 49 Không đạt
DTN1353110234 Nguyễn Văn Thanh 19/11/1995 Nam Kinh Thái Nguyên KHMTK46N02 22 12 33 4 71 A2
DTN1354120279 Phạm Minh Thành 23/06/1994 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD45N03 25 10 45 5 85 B1
DTN1554120167 Dương Thị Thảo 14/02/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 22 10 44 4 80 B1
DTN1553040070 Nông Thanh Thiên 11/05/1997 Nam Nùng Cao Bằng CNTY47N02 18 10 46 5 79 A2
DTN1153180306 Đỗ Văn Thiện 02/04/1991 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 24 11 53 5 93 B1
DTN1453170044 Nguyễn Văn Thiệu 12/05/1994 Nam Mường Thanh Hóa CNTPK46 12 0 26 2 40 Không đạt
DTN1554120171 Trần Triệu Thu 15/08/1997 Nam Dao Thái Nguyên DCMT47 25 9 52 4 90 B1
DTN1554120175 Nguyễn Thị Thư 15/12/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 24 9 54 5 92 B1
DTN1553040075 Nông Thị Thư 15/12/1997 Nữ Nùng Tuyên Quang CNTY47N01 20 10 50 5 85 B1
DTN1453070079 Lý Thị Minh Thúy 30/01/1996 Nữ Tày Bắc Kạn TTK46N02 25 10 51 5 91 B1
DTN1554120183 Lưu Thị Thùy 11/03/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 25 12 51 5 93 B1
DTN1554120187 Phạm Văn Tiến 06/05/1996 Nam Kinh Điện biên QLDD47N02 25 9 53 5 92 B1
DTN1553160065 Vũ Đức Tiệp 11/03/1997 Nam Kinh Hà Giang QLTNR47N01 23 9 44 5 81 B1
DTN1553050256 Bế Thị Toan 04/06/1997 Nữ Tày Cao Bằng CNTY47N01 22 10 45 4 81 B1
DTN1554120191 Phạm Đức Toán 26/07/1997 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD47N02 20 9 43 4 76 A2
DTN1654190010 Nguyễn Trọng Toàn 18/01/1998 Nam Kinh Hải Dương TY48N05 22 11 54 5 92 B1
DTN1453160091 Nguyễn Bảo Trung 11/02/1996 Nam Kinh Thái Nguyên DCMTK46N02 22 13 50 4 89 B1
DTN1454120258 Phạm Cẩm 13/01/1996 Nữ CaoLan Thái Nguyên DCMT47 25 13 54 5 97 B1
DTN1654120029 Nguyễn Việt Tuân 05/08/1997 Nam Kinh Sơn La QLDD48N02 24 12 52 1 89 B1
DTN1554120212 Nguyễn Văn Tuấn 31/01/1997 Nam Kinh Hà Nội QLDD47N02 20 11 40 5 76 A2
DTN1654120065 Nguyễn Văn Tuấn 17/05/1997 Nam Kinh Thanh Hóa QLDD48N02 25 8 53 1 87 B1
DTN1553070054 Lăng Văn Tùng 01/02/1997 Nam Nùng Thái Nguyên TT47POHEN02 3 0 36 4 43 Không đạt
DTN1664120032 Nguyễn Đức Tùng 15/07/1993 Nam Kinh Bắc Giang LTQLDD48 24 10 53 4 91 B1
DTN1554120220 Hoàng Anh Văn 12/09/1997 Nam Kinh Thái Bình QLDD47N02 25 10 53 5 93 B1
DTN1554120258 Chẩn Thúy Viện 10/08/1997 Nữ Nùng Hà Giang QLDD47N02 25 10 52 5 92 B1
DTN1553040087 Đặng Thị Vịnh 10/09/1996 Nữ Kinh Nghệ An CNTY47N01 24 9 47 5 85 B1
DTN1553040089 Nguyễn Thị Xuân 10/09/1997 Nữ Kinh Nghệ An CNTY47N01 23 12 51 5 91 B1

Khung điểm: Từ 65 đến < 80 điểm: đạt A2 (Không có phần thi nào điểm 0)

                        Từ 80 điểm trở lên : đạt B1 (Không có phần thi nào điểm 0)

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ hội đồng thi sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi 1 tuần kể từ ngày công bố kết quả thi. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Download mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Download kết quả tổng hợp tại đây.

QTV

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
phải
TS
Đang online 327
Hôm nay 1243
Hôm qua 12178
Tuần này 50336
Tuần trước 118463
Tháng này 2785141
Tháng trước 2971714
Tất cả 33119952

Lượt truy cập: 33120023

Đang online: 389

Ngày hôm qua: 12178

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ