Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ Tiếng Anh Thông báo
16/03/2016 17:17 - Xem: 2252

Kết quả thi tiếng Anh chuẩn đầu ra đợt 2 năm 2016

Căn cứ vào kết quả chấm thi, văn phòng đề án thông báo kết quả thi Tiếng anh chuẩn đầu ra đợt 2 năm 2016.

Khung điểm: Từ 65 đến < 80 điểm: đạt A2 (Không có phần thi nào điểm 0)

                         Từ 80 điểm trở lên : đạt B1 (Không có phần thi nào điểm 0)

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ tổ đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi đến 10:00 thứ sáu, ngày 18/03/2016. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông Lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm, gửi phòng công tác học sinh sinh viên in chứng chỉ. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Đối với sinh viên đạt chuẩn đầu ra Tin học hoàn thiện hồ sơ cấp chứng chỉ. Thời gian tiếp nhận hồ sơ cấp chứng chỉ từ ngày 17/03/2016 - 24/03/2016. Sau thời gian trên nhà trường sẽ không giải quyết bất kỳ trường hợp nào.Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông Lâm.

Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778 (gặp Cô Vui - trong giờ hành chính)

KẾT QUẢ THI A2 TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỢT 2 NĂM 2016

Cao Trọng Ân 16/04/1994 Thái Nguyên 8 15 44 5 72 A2  
Đàm Vân Anh 10/09/1995 Lạng Sơn           Không đạt Bỏ thi
Đỗ Văn Anh 24/11/1993 Hà Giang 15 11 21 5 52 Không đạt  
Hà Thị Anh 27/05/1994 Bắc Giang 16 13 44 5 78 A2  
Nguyễn Hà Anh 14/07/1996 Thái Nguyên 21 14 46 5 86 B1  
Nguyễn Phương Anh 09/11/1994 Lạng Sơn 25 13 45 5 88 B1  
Nguyễn Thị Ngọc  Anh 14/10/1992 Cao Bằng           Không đạt Bỏ thi
Nguyễn Thị Phương Anh 24/06/1994   19 12 40 5 76 A2  
Nguyễn Trung Anh 25/08/1996 Thái Nguyên 4 12 22 5 43 Không đạt  
Phạm Đức  Anh 17/05/1989 Thái Nguyên 18 14 46 5 83 B1  
Phạm Tuấn Anh 08/06/1993 Lạng Sơn 21 11 51 5 88 B1  
Triệu Tuấn Anh 12/05/1995 Lạng Sơn 8 11 25 5 49 Không đạt  
Vũ Hải Anh 19/11/1994 Lào Cai 22 12 49 4 87 B1  
Bế Thị Ngọc ánh 23/11/1989   11 13 22 5 51 Không đạt  
Hoàng Thị Kim Ánh 18/08/1994 Hưng Yên 17 13 46 5 81 B1  
Hoàng Quốc Bảo 12/01/1994 Bắc Cạn 14 12 50 5 81 B1  
Mai Thị Ngọc Châm 20/07/1993 Thái Nguyên 24 10 47 5 86 B1  
HÀ THỊ LAN CHI 15/02/1995 Cao Bằng 22 11 41 4 78 A2  
Hoàng Văn Chiến 16/12/1994 Bắc Cạn 24 11 43 2 80 B1  
Trung Đức 10/01/1994 Bắc Cạn 18 11 23 5 57 Không đạt  
Lý Văn Công 17/11/1995 Thái Nguyên 20 7 37 5 69 A2  
Nguyễn Như Công 16/03/1995 Thái Nguyên 23 14 51 2 90 B1  
Trần Văn Công 29/09/1992 Lạng Sơn 7 14 34 5 60 Không đạt  
Vũ Mạnh Công 14/06/1994 Ninh Bình             CMT
Nguyễn Thị Cúc 12/11/1994 Quảng Ninh 11 13 42 5 71 A2  
ĐỖ HUY CƯƠNG 19/04/1995 Lào Cai 17 12 39 4 72 A2  
Dương Văn Cương 12/03/1994 Quảng Ninh 18 13,5 46 4 81,5 B1  
Hà Cát Cương 27/06/1992 Bắc Cạn 15 13 25 5 58 Không đạt  
Lê Việt Cường 02/08/1995 Thái Nguyên             CMT
Nguyễn Mạnh Cường 15/05/1994 Thái Nguyên 8 13 29 4 54 Không đạt  
Nông Tiến Cường 21/08/1994 Thái Nguyên 17 12 43 5 77 A2  
Nguyễn Minh Chiến 24/08/1993 Thái Bình           Không đạt Bỏ thi
Hoàng Văn Chinh 10/10/1990 Lạng Sơn 18 10 25 5 58 Không đạt  
Phạm Thị Chinh 18/09/1995 Hưng Yên 15 11 33 2 61 Không đạt  
Bàn Quang Chung 24/04/1993 Tuyên Quang           Không đạt Bỏ thi
Nguyễn Thị Hồng Chuyên 20/09/1996 Thái Nguyên 7 13 32 3 55 Không đạt  
Dương Văn Đang 08/02/1994 Quảng Ninh 15 12 52 2 81 B1  
Đỗ Trần Đạt 25/07/1995 Bắc Cạn 6 13 17 2 38 Không đạt  
Trần Quyết Đạt 21/12/1991 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Trương Thị Điểm 25/06/1995 Cao Bằng 15 13 43 5 76 A2  
Lê Tùng Diệp 23/10/1993 Tuyên Quang 14 12 51 4 81 B1  
Chu Văn Điệp 03/03/1992 Lạng Sơn 7 12 17 3 39 Không đạt  
Lưu Thị Dự 06/03/1996 Cao Bằng 7 13 27 1 48 Không đạt  
Nguyễn Trung Đức 21/09/1993 Phú Thọ 18 13 31 2 64 Không đạt  
Nông Thị Dung 15/08/1993 Cao Bằng 12 15 35 3 65 A2  
Vương Thị Dung 11/03/1995 Cao Bằng 19 14 27 1 61 Không đạt  
Đinh Quang Dũng 30/01/1994 Thái Nguyên 14 13 45 3 75 A2  
Lâm Tiến  Dũng 18/05/1991 Cao Bằng 2 12 46 4 64 Không đạt  
Nguyễn Tiến Dũng 07/10/1995 Bắc Giang 15 13 43 5 76 A2  
Nguyễn Văn Dũng 05/09/1995 Lai Châu 21 13 49 5 88 B1  
Nguyễn Văn Dũng 15/05/1994 Bắc Giang             CMT
Nguyễn Việt Dũng 04/02/1993 Hà Nam 24 12 44 4 84 B1  
Hà Văn Dương 18/04/1992 Lạng Sơn 6 12 23 4 45 Không đạt  
Nguyễn Thái Dương 10/11/1994 Quảng Ninh 16 12 30 5 63 Không đạt  
Trần Đông Dương 02/09/1993 Bắc Cạn 0 13 15 5 33 Không đạt  
Trần Đức Duy 22/05/1995 Thái Nguyên 18 13 44 5 80 B1  
Trương Đức Duy 11/10/1995 Thanh Hóa 18 13 31 5 67 A2  
Dương Đức Giang 13/10/1995 Thái Nguyên 13 13 20 3 49 Không đạt  
Lưu Văn Giang 08/08/1994 Thái Nguyên 6 13 23 3 45 Không đạt  
Nguyễn Thị Thu Giang 04/10/1994 Thái Nguyên 12 14,5 46 5 77,5 A2  
Vũ Thị Hương Giang 12/12/1994 Thái Nguyên 19 14 44 3 80 B1  
Hà Văn Giáp 23/03/1993 Phú Thọ 2 13 26 5 46 Không đạt  
Nga Việt 26/12/1994 Yên Bái 13 14 38 4 69 A2  
Tô Văn  19/10/1993 Tuyên Quang 13 15 42 4,5 74,5 A2  
Trần Thanh 08/01/1994 Hà Nam 19 15 44 4 82 B1  
Lê Minh Hải 27/02/1994 Thanh Hóa 21 15 32 2 70 A2  
Nguyễn Lương  Hải 23/04/1992 Bắc Cạn 8 11 24 5 48 Không đạt  
Triệu Thị Hồng Hải 04/02/1995 Tuyên Quang 15 12 39 5 71 A2  
Vương Sơn Hải 11/03/1995 Cao Bằng 23 14 50 4,5 91,5 B1  
Đinh Thị Hằng 30/04/1993 Bắc Cạn 23 14 45 4 86 B1  
Nguyễn Thị Hằng 25/10/1992 Thanh Hóa 15 7 39 0 61 Không đạt  
Nguyễn Thị Hằng 20/11/1994 Hưng Yên           Không đạt Bỏ thi
Nông Thị Hằng 26/08/1995 Cao Bằng 15 14 34 2 65 A2  
Phạm Thị Thu Hằng 17/07/1994 Yên Bái 22 12 53 5 92 B1  
Hoàng Hồng Hạnh 01/04/1994 Lạng Sơn 19 12 50 4,5 85,5 B1  
Lăng Thị Hạnh 10/06/1995 Lạng Sơn 19 12 45 1 77 A2  
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 01/08/1995 Yên Bái 20 13 46 5 84 B1  
TỐNG HỒNG HẠNH 29/01/1995 Cao Bằng 12 12 44 2 70 A2  
Lộc Văn Hảo 13/11/1992 Lạng Sơn 21 12 44 2 79 A2  
Bùi Văn Hậu 01/04/1995 Hòa Bình 11 12 24 1,5 48,5 Không đạt  
HOÀNG THỊ HẬU 03/09/1995 Bắc Giang 14 12 41 2 69 A2  
Vũ Trọng Hiến 15/08/1993 Nam Định 21 13 37 4,5 75,5 A2  
Đỗ Thị Thu Hiền 01/11/1994 Quảng Ninh 9 12 45 4 70 A2  
Hoàng Thu Hiền 02/08/1994 Tuyên Quang 18 14 41 1,5 74,5 A2  
Lý Thu Hiền 02/08/1993 Lạng Sơn 17 9 32 0 58 Không đạt  
Vũ Ngọc  Hiển 10/08/1994 Điện biên 23 14 48 5 90 B1  
Nguyễn Vũ Hiệp 22/10/1992 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Trần Ngọc Hiếu 15/05/1996 Nghệ An 7 14 37 0 58 Không đạt  
Trần Thế Khắc Hiếu 20/03/1991 Thái Nguyên 9 13 29 4,5 55,5 Không đạt  
Trần Trọng Hiếu 24/10/1994 Quảng Ninh 5 0 18 0 23 Không đạt  
Trần Trung Hiếu 10/03/1993 Vĩnh Phúc 10 12 32 2,5 56,5 Không đạt  
NGUYỄN THỊ HOA 18/08/1994 Thái Nguyên 13 14 49 4,5 80,5 B1  
Nội Thị Hòa 27/04/1994 Cao Bằng 11 14 32 4 61 Không đạt  
Hoàng Thị Hoài 11/08/1995 Bắc Giang 13 12 33 4,5 62,5 Không đạt  
Đinh Huy Hoàng 17/05/1994 Hòa Bình 19 13 42 4 78 A2  
Giáp Văn Hoàng 18/08/1990 Thái Nguyên 14 15 43 4,5 76,5 A2  
Nguyễn Huy Hoàng 30/01/1995 Thái Nguyên 18 15 48 4 85 B1  
Phùng Xuân Hoàng 01/10/1994 Bắc Ninh 24 13 33 3,5 73,5 A2  
Hoàng Văn Huấn 26/05/1991 Lạng Sơn 6 6 18 0 30 Không đạt  
Nguyễn Thị Thu Huế 04/08/1996 Thái Bình 12 11 43 0,5 66,5 A2  
CAO THỊ MINH HUỆ 01/03/1995 Thái Nguyên 16 12 40 4,5 72,5 A2  
Lưu Thị Huệ 03/07/1995 Bắc Giang 15 14 41 4,5 74,5 A2  
Lành Quốc Hùng 04/12/1989 Lạng Sơn 13 12 35 0 60 Không đạt  
Trần Mạnh Hùng 29/10/1991 Lạng Sơn 4 12 16 4,5 36,5 Không đạt  
Nguyễn Phi Hưng 21/08/1990 Thái Nguyên 16 13 39 4,5 72,5 A2  
Triệu Thị Hương 30/10/1996 Thái Nguyên 23 14 40 4 81 B1  
Hà Văn Hướng 10/05/1994 Bắc Giang 11 15 42 0 68 Không đạt  
Lý Thị Hường 25/05/1994 Thái Nguyên 17 13 45 4 79 A2  
Lê Công Huy 28/11/1993 Tuyên Quang - 11 26 5 42 Không đạt  
Lý Trường Huy 18/11/1991 Lạng Sơn           Không đạt Bỏ thi
Mai Quốc Huy 28/08/1994 Hà Giang 6 11 16 0 33 Không đạt  
Phạm Quốc Huy 05/10/1995 Bắc Giang 12 14 30 3 59 Không đạt  
Nguyễn Thị Huyền 26/06/1994 Bắc Giang 20 14 50 4,5 88,5 B1  
Nguyễn Thị Thanh Huyền 07/03/1993 Nam Định 8 11 37 3 59 Không đạt  
Mùi Thị Ím 08/08/1991 Sơn La 10 13 32 0,5 55,5 Không đạt  
Đỗ Minh Khang 26/07/1994 Vĩnh Phúc 9 14,5 41 4 68,5 A2  
Lộc Văn Kim 12/05/1995 Lạng Sơn 15 13 51 4 83 B1  
Triệu Văn Kính 02/09/1991 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Ma Văn Khánh 29/11/1992   0 13 12 0,5 25,5 Không đạt  
Nguyễn Khắc Khánh 25/09/1994 Bắc Giang 12 11 27 2 52 Không đạt  
Lưu Sùng Khoa 03/12/1994 Thái Nguyên 13 14 44 4 75 A2  
Ngô Văn Lâm 29/07/1994 Thái Nguyên 17 14 48 3 82 B1  
Triệu Đình  Lâm 02/12/1992 Bắc Cạn 19   46 4 69 Không đạt bỏ thi nói
Phạm Phương Liên 04/05/1993 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Vũ Thị Liên 08/07/1993 Tuyên Quang 10 12 35 1 58 Không đạt  
Triệu Thị Liệu 05/03/1994 Bắc Cạn 24 14 43 5 86 B1  
Đặng Thị Linh 03/02/1996 Điện biên 9 14 28 5 56 Không đạt  
Đinh Quang Linh 21/09/1994 Bắc Cạn 15 9 16 2 42 Không đạt  
ĐINH THỊ THÙY LINH 14/09/1994 Cao Bằng 2 12 22 1 37 Không đạt  
Lê Phạm Khánh Linh 07/12/1993 Thái Nguyên 16 14 47 4 81 B1  
Lê Thuỳ Linh 27/12/1993 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Nông Thị Diệu Linh 01/12/1993 Bắc Cạn 21 9 32 0 62 Không đạt  
Lê Thị Loan 27/05/1994 Hòa Bình 21 13 42 4,5 80,5 B1  
VI THỊ KIỀU LOAN 02/03/1995 Thái Nguyên 12 12 42 4,5 70,5 A2  
Nguyễn Thành  Long 23/05/1993 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Vi Anh Long 04/04/1995 Phú Thọ 18 13 36 5 72 A2  
Nguyễn Thành Luân 10/01/1995 Phú Thọ           Không đạt Bỏ thi
Mã Thị Lưu Luyến 12/01/1992 Cao Bằng 19 9 16 3,5 47,5 Không đạt  
Nguyễn Thị Luyến 03/02/1995 Nghệ An 23 13,5 39 2 77,5 A2  
Nông Thị Luyến 21/12/1995 Thái Nguyên 17 13 49 5 84 B1  
Nguyễn Thị Tuyết Mai 04/11/1996 Phú Thọ 11 14 42 5 72 A2  
Lê Thị Trà Mi 15/04/1994 Thanh Hóa 18 13,5 34 4 69,5 A2  
Nguyễn Thị Mới 18/11/1996 Lào Cai 5 8 24 3 40 Không đạt  
Hoàng Nam 11/03/1994 Vĩnh Phúc 16 15 43 4,5 78,5 A2  
Nguyễn Thị Nga 08/04/1995 Thanh Hóa 11 12 36 4 63 Không đạt  
Dương Thị Ngân 13/02/1995 Thái Nguyên 21 12 47 4 84 B1  
Ngô Bá Ngân 26/06/1993 Bắc Ninh 6 12 24 1,5 43,5 Không đạt  
Thái Thị Ngân 06/07/1994 Nghệ An 24 14,5 48 5 91,5 B1  
Tô Thị Ninh 18/12/1993 Thái Nguyên 3 14 29 3,5 49,5 Không đạt  
Trần Thị   Ngần 26/02/1992 Hà Tây 7 13 28 1 49 Không đạt  
NGUYỄN THỊ KHÁNH NGHĨA 27/09/1995 Hưng Yên             CMT
Cao Văn Ngọc 01/07/1993 Nghệ An 18 14 42 0 74 Không đạt  
Nông Thị Bích Ngọc 21/09/1995 Cao Bằng 19 13 51 5 88 B1  
Hoàng Hữu Nguyễn 02/04/1993 Bắc Cạn 5 0 30 5 40 Không đạt  
NGUYỄN ĐÀM NHUẬN 24/08/1995 Cao Bằng 12 13 40 2 67 A2  
Phan Thị Hồng Nhung 11/02/1996 Quảng Ninh 14 10,5 28 5 57,5 Không đạt  
Bùi Duy Phúc 26/05/1993 Thái Nguyên 23 14,5 39 4,5 81 B1  
Phạm Thị Phương 14/08/1994 Thanh Hóa 15 12 34 5 66 A2  
Phùng Đức Phương 20/02/1993 Phú Thọ 16 13,5 31 4 64,5 Không đạt  
Lê Hồng Quân 17/01/1995 Yên Bái 12 12 26 3 53 Không đạt  
Hoàng Đông Quang 30/10/1999 Hà Tây 22 13,5 42 4,5 82 B1  
Dương Văn Quảng 01/12/1993 Thái Nguyên 21 14 55 4 94 B1  
Phùng Xuân Quảng 24/02/1991 Quảng Ninh 5 12 19 2 38 Không đạt  
NGUYỄN VĂN QUÝ 24/03/1995 Hà Tĩnh 21 12 43 4 80 B1  
Hoàng Văn Quyết 16/02/1993 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Triệu Hồng Quyết 15/02/1993 Thái Nguyên 21 14 36 3,5 74,5 A2  
Nguyễn Ngọc Quỳnh 09/05/1993 Lạng Sơn 14 12 44 4,5 74,5 A2  
Phạm Thuý Quỳnh 16/11/1994 Yên Bái 13 12,5 42 4 71,5 A2  
Lê Quang Sáng 04/09/1991 Thái Nguyên 12 14,5 43 4 73,5 A2  
Vương Trường  Sinh 20/01/1992   19 14 20 3,5 56,5 Không đạt  
Đặng Ngọc Sơn 04/06/1993 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Nguyễn Nam Ngọc Sơn 25/12/1995 Hải Dương 18 9 26 0 53 Không đạt  
Đặng Thu Tâm 30/12/1994 Lào Cai 17 14 43 1 75 A2  
Nông Thị Tâm 01/12/1993 Hà Giang 22 13 40 4,5 79,5 A2  
Nguyễn Thiên Thạch 02/12/1993 Cao Bằng 16 14,5 40 2 72,5 A2  
Bùi Văn Thắng 20/08/1996 Thanh Hóa 9 13 28 5 55 Không đạt  
Nông Phúc  Thắng 26/03/1993 Bắc Cạn           Không đạt Bỏ thi
Nguyễn Thị Thanh 21/07/1996 Thái Nguyên 24 13 50 5 92 B1  
Trần Văn Thành 17/03/1995 Bắc Giang 13 12 37 2 64 Không đạt  
Đặng Phương Thảo 15/04/1994 Thái Nguyên 19 14 44 5 82 B1  
Lù Thị Thu Thảo 20/07/1996 Hà Giang 16 12 36 5 69 A2  
Trần Thị Thanh Thảo 16/10/1994 Sơn La 14 12,5 32 4 62,5 Không đạt  
Nguyễn Văn Thạo 23/01/1994 Bắc Ninh 19 13 25 4 61 Không đạt  
Nguyễn Thị  Thêu 15/03/1994 Thái Bình 7 13 30 5 55 Không đạt  
Nông Đình  Thiệp 17/06/1993 Tuyên Quang 15 12 33 1 61 Không đạt  
La Dương Thịnh 05/07/1993 Bắc Cạn 25 13 50 4 92 B1  
Nguyễn Đức Tiến 24/08/1993 Vĩnh Phúc 19 14,5 50 5 88,5 B1  
Trần Khắc  Tiến 05/10/1993 Nghệ An 13 14 32 5 64 Không đạt  
Lâm Hữu Tiệp 21/02/1995 Thái Nguyên 7 13 23 4 47 Không đạt  
Đinh Cẩm 14/09/1994 Thái Nguyên 19 12 30 4 65 A2  
Dương Văn 21/08/1995 Thái Nguyên 20 14 51 4 89 B1  
LÒ HOÀNG 06/03/1994 Yên Bái           Không đạt Bỏ thi
Lý Minh Tuân 03/10/1993 Quảng Ninh 9 14 17 4 44 Không đạt  
Hoàng Văn Tuấn 26/09/1994 Lào Cai 0 13 19 4 36 Không đạt  
Nguyễn Anh Tuấn 06/10/1994 Thái Nguyên 18 14,5 42 5 79,5 A2  
Phạm Thanh Tuấn 26/07/1995 Thái Nguyên 18 13,5 39 5 75,5 A2  
Vì Văn Tuấn 27/08/1990 Sơn La 15 12 43 5 75 A2  
Vũ Anh Tuấn 02/03/1995 Thái Nguyên 7 14 30 2 53 Không đạt  
Mai Quý Tùng 12/08/1994 Thái Nguyên 13 11,5 27 5 56,5 Không đạt  
Nguyễn Tiến Tùng 18/09/1994 Phú Thọ 9 13 42 4 68 A2  
Nhâm Hà Sơn Tùng 24/10/1993 Thái Nguyên 8 14,5 40 4 66,5 A2  
Trần Thanh Tùng 09/04/1993 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Đoàn Thị Tuyến 25/02/1995 Thái Nguyên 15 12 43 4,5 74,5 A2  
Lê Thị ánh Tuyết 22/06/1996 Thái Nguyên 25 12 52 5 94 B1  
Nguyễn Quang Tuyệt 07/12/1993 Hà Giang 11 13,5 32 2 58,5 Không đạt  
Âu Văn  Thọ 02/10/1992 Lạng Sơn 13 12 49 4 78 A2  
Hoàng Văn Thơi 04/01/1993 Yên Bái           Không đạt Bỏ thi
Nguyễn Ngọc Thông 27/06/1995 Phú Thọ 17 12 50 3 82 B1  
Nguyễn Kim Thu 25/02/1994 Yên Bái 14 13,5 27 2 56,5 Không đạt  
Trương Thị Thu 29/09/1994 Tuyên Quang 20 14 54 5 93 B1  
Ma Công Thủ 08/07/1992 Thái Nguyên 10 11 29 0 50 Không đạt  
DƯƠNG NGỌC THƯƠNG 16/05/1995 Bắc Giang 14 14 33 4,5 65,5 A2  
Vũ Thị Thùy 19/06/1995 Tuyên Quang 18 10,5 42 4 74,5 A2  
Dương Thu Thủy 02/06/1996 Phú Thọ 20 14,5 49 5 88,5 B1  
Đoàn Văn Thuyên 24/10/1993 Cao Bằng 14 14 45 4 77 A2  
ĐÀO THỊ THU TRANG 23/09/1995 Phú Thọ 10 14 50 5 79 A2  
Đào Quang Trung 27/08/1995 Thái Nguyên 21 14 49 4,5 88,5 B1  
Đỗ Thanh Trung 21/08/1993 Thái Nguyên           Không đạt Bỏ thi
Đoàn Đức Trung 02/02/1994 Thái Nguyên 15 13 39 1 68 A2  
Lê Xuân Trường 18/10/1994 Quảng Ninh 13 14 47 4 78 A2  
Lộc Văn Trường 12/11/1993 Lạng Sơn 5 8 26 3,5 42,5 Không đạt  
Trần Xuân Trường 15/05/1994 Hà Tây 18 14,5 49 5 86,5 B1  
Lý Hoài Uyên 11/12/1996 Thái Nguyên 22 11 42 4,5 79,5 A2  
Đào Thị Khánh Vân 27/10/1995 Thái Nguyên 16 9 36 3,5 64,5 Không đạt  
Hoàng Thị Thu Vân 06/11/1996 Thái Nguyên 12 10 32 4 58 Không đạt  
Lâm  Bích Vân 26/06/1993 Bắc Cạn 13 9,5 18 1 41,5 Không đạt  
Nình Thị Vân 07/08/1995 Quảng Ninh 18 14 45 3,5 80,5 B1  
Nguyễn Huy Việt 20/09/1994 Quảng Ninh 16 14 51 2 83 B1  
Trần Tuấn 19/09/1996 Thái Nguyên 13 12 34 0,5 59,5 Không đạt  
Triệu Thị Xuân 07/02/1993 Thái Nguyên 18 13 41 5 77 A2  
ĐÀO THỊ HẢI YẾN 28/02/1995 Hà Tây 17 12 36 4 69 A2  
Ma Thị Hải Yến 15/03/1995 Cao Bằng 16 11,5 45 4 76,5 A2  
Phạm Thị Ngọc Ánh 8/2/1995 Thái Nguyên 20   14,5 41 5 80,5 B1 ĐHKT&QTKD
Phạm Quốc Điện 18/07/1992 Thanh Hóa 24 12 36 4 76 A2 ĐHKT&QTKD
Phan Thị Nhật Linh 1/12/1995 Thái Nguyên 20 14 47 5 86 B1 ĐHKT&QTKD

Mẫu đơn phúc khảo xem tại đây.

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 3437
Hôm nay 10610
Hôm qua 14747
Tuần này 105150
Tuần trước 98617
Tháng này 2929279
Tháng trước 3125957
Tất cả 35168439

Lượt truy cập: 35168520

Đang online: 3505

Ngày hôm qua: 14747

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ