Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ Tiếng Anh Thông báo
16/06/2016 15:40 - Xem: 4487

Kết quả thi tiếng Anh đợt 4 năm 2016

Căn cứ vào kết quả chấm thi, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, trường Đại học Nông lâm thông báo kết quả thi tiếng Anh đợt 4 năm 2016.

Khung điểm: Từ 65 đến < 80 điểm: đạt A2 (Không có phần thi nào điểm 0)

                         Từ 80 điểm trở lên : đạt B1 (Không có phần thi nào điểm 0)

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ tổ đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi đến 10:00 thứ tư, ngày 22/06/2016. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm, gửi phòng công tác học sinh sinh viên in chứng chỉ. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Download mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Download kết quả tổng hợp tại đây.

KẾT QUẢ TỔNG HỢP TIẾNG ANH ĐỢT 4 NĂM 2016
Ngày thi 10, 11 tháng 06 năm 2016
STT SBD Mã Sinh viên Họ đệm Tên  Nghe Nói Đọc Viết Tổng Đạt CC Ghi chú
1 1 DTN1353040076 BÙI QUẾ ANH 18 12 47 3 80 B1  
2 2 DTN1353060155 Đỗ Đức Anh 19 13 52 5 89 B1  
3 3 DTN1454120012 Đoàn Ngọc Anh 10 Vắng 23 5 38 Không đạt Bỏ nói
4 4 DTN1453050004 Nguyễn Phương Anh 19 14 47 5 85 B1  
5 5 DTN1353070002 Nguyễn Quỳnh Anh Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
6 6 DTN1453050006 Nguyễn Thị Anh 12 13 46 1 72 A2  
7 7 DTN1054120251 Nguyễn Thị Ngọc  Anh 11 Vắng 19 0,5 30,5 Không đạt Bỏ nói
8 8 DTN1253110001 Nguyễn Tuấn Anh 5 7 17 4 33 Không đạt  
9 9 DTN1353050007 Nguyễn Tuấn Anh 3 Vắng 13 0 16 Không đạt Bỏ nói
10 10 DTN1453050005 Nguyễn Tuấn Anh 13 Vắng 29 0 42 Không đạt Bỏ nói
11 11 DTN1353110342 Phạm Hoàng Anh 21 9 41 1 72 A2  
12 12 DTN1454120006 Thân Đỗ Thị Phương Anh 10 Vắng 33 2 45 Không đạt Bỏ nói
13 13 DTN1354120014 Trần Tuấn Anh 21 12 47 5 85 B1  
14 14 DTN1354120016 Triệu Bảo Tú Anh 9 Vắng 22 3 34 Không đạt Bỏ nói
15 15 DTN1353160002 Triệu Tuấn Anh 7 12 18 4,5 41,5 Không đạt  
16 16 DTN1054120128 Bế Thị Ngọc ánh 9 Vắng 25 2 36 Không đạt Bỏ nói
17 17 DTN1563160010 Bùi Doãn Ánh Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
18 18 DTN1154110003 Hoàng Xuân Bách 20 13 49 5 87 B1  
19 19 DTN1253110003 Mạc Đức Bách 7 13 30 2 52 Không đạt  
20 20 DTN1353110018 Nông Thị 7 Vắng 37 4 48 Không đạt Bỏ nói
21 21 DTN1454140003 Nguyễn Thị Ánh Biển 15 12 42 5 74 A2  
22 22 DTN1154120005 Hoàng Thị Bình 16 11 44 3 74 A2  
23 23 DTN1453T0002 Ngô Thị Thanh Bình 20 13 47 5 85 B1  
24 24 DTN1353110340 Trần Đức Bình 19 11 47 5 82 B1  
25 25 DTN1253050003 Nguyễn Quang Cảnh 20 11 45 4 80 B1  
26 26 DTN1353160167 Trung Đức 12 13 44 1 70 A2  
27 27 DTN1354120033 Đặng Mùi Coi Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
28 28 DTN1354140007 Lê Hữu Công 7 Vắng 26 0 33 Không đạt Bỏ nói
29 29 DTN1563050005 Nguyễn Thành Công 17 13 52 4,5 86,5 B1  
30 30 DTN1453050015 Bằng Thị Cúc 20 12 35 5 72 A2  
31 31 DTN1354120020 Phạm Thị Thùy Châm 15 9 50 5 79 A2  
32 32 DTN1353060164 NGUYỄN THỊ CHI 20 11 50 5 86 B1  
33 33 DTN1453080014 Hoàng Thị Chiên 17 9 47 5 78 A2  
34 34 DTN1353150004 Lường Tài Chiến 12 8 42 3 65 A2  
35 35 DTN1564120017 Phạm Đức Chiến 16 Vắng 23 4 43 Không đạt Bỏ nói
36 36 DTN1453040042 Trần Thị Chinh 22 11 52 2 87 B1  
37 37 DTN1353080032 DƯƠNG ANH CHUNG 22 12 47 5 86 B1  
38 38 DTN1353070123 HỨA VĂN CHUNG 15 12 41 5 73 A2  
39 39 DTN1430A0055 Mào Thị Chung 22 11 48 4 85 B1  
40 40 DTN1253050066 Vũ Thành Chung 17 14 47 4,5 82,5 B1  
41 41 DTN1354120031 Dương Thị Cẩm Chuyên 16 13 43 5 77 A2  
42 42 DTN1053110416 Lý Văn Chuyên Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
43 43 DTN1153070007 Đào Thị Cúc 6 13 22 4 45 Không đạt  
44 44 DTN1454120294 Dương Thị Cúc 17 14 53 4,5 88,5 B1  
45 45 DTN1453110020 Trần Cung 13 14 42 4,5 73,5 A2  
46 46 DTN1453040003 Hầu Văn Cương 6 Vắng 38 4 48 Không đạt Bỏ nói
47 47 DTN1564120023 Ma Kiên Cương 5 Vắng 7 1 13 Không đạt Bỏ nói
48 48 DTN1253180102 Nguyễn Khắc  Cương 13 13 38 2 66 A2  
49 49 DTN1353050200 Nông Văn Cương 13 Vắng 31 1 45 Không đạt Bỏ nói
50 50 DTN1253060002 Lê Văn Cường 14 10 46 5 75 A2  
51 51 DTN1253110090 Ngô Mạnh Cường 9 12 26 5 52 Không đạt  
52 52 DTN1053110035 Ngô Quốc Cường 16 12 41 2 71 A2  
53 53 DTN1353110036 Nguyễn Việt Cường 7 Vắng 29 4,5 40,5 Không đạt Bỏ nói
54 54 DTN1354110166 HỒ THỊ DIỆP 14 11 54 4 83 B1  
55 55 DTN1353050024 Mông Thị Dinh 13 Vắng 31 5 49 Không đạt Bỏ nói
56 56 DTN1353110040 Vàng Thị Dua 13 14 48 5 80 B1  
57 57 DTN1353150005 Hoàng Thị Yến Dung 21 12 47 5 85 B1  
58 58 DTN1353110041 Nguyễn Thị Dung 9 9 41 0,5 59,5 Không đạt  
59 59 DTN1453040047 Nguyễn Thị Lệ Dung 21 12 44 4,5 81,5 B1  
60 60 DTN1153170013 Nguyễn Văn Dung 20 12 46 5 83 B1  
61 61 DTN1353130007 TĂNG THỊ DUNG 21 13 52 5 91 B1  
62 62 DTN1453040005 Vũ Thị Kim Dung 8 14 39 5 66 A2  
63 63 DTN1253050053 Vũ Thị Thùy Dung 23 14 51 5 93 B1  
64 64 DTN1354140011 Vương Thị Dung 11 Vắng 32 3,5 46,5 Không đạt Bỏ nói
65 65 DTN1253050008 Lê Minh Dũng 17 11 41 4 73 A2  
66 66 DTN1354120518 Nguyễn Hải Đăng 16 14,5 36 2,5 69 A2  
67 67 DTN1453160080 Trần Ngọc Đăng 20 14,5 50 5 89,5 B1  
68 68 DTN1453060006 Nguyễn Hữu Đảng 5 Vắng 9 1 15 Không đạt Bỏ nói
69 69 DTN1453160016 Phạm Tiến Đạt 23 14,5 51 5 93,5 B1  
70 70 DTN1454110055 Bàn Quyết Định 19 14 48 4 85 B1  
71 71 DTN1153110170 Hoàng Thị Đoan 5 14 10 0,5 29,5 Không đạt  
72 72 DTN1253170044 Lê Thị Đoan           Không đạt VPQC
73 73 DTN1253160005 Trần Văn Đoàn Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
74 74 DTN1254120118 Bế Văn Đông 13 14 49 2 78 A2  
75 75 DTN1354140016 Nguyễn Văn Đông 7 Vắng 34 1 42 Không đạt Bỏ nói
76 76 DTN1453070063 Lưu Thị Dự 19 11 54 3 87 B1  
77 77 DTN1354120079 Dương Anh Đức 17 14 34 4 69 A2  
78 78 DTN1464120006 Nguyễn Hữu Đức 7 Vắng 33 4 44 Không đạt Bỏ nói
79 79 DTN1353050031 Trần Văn Đức 14 14 47 5 80 B1  
80 80 DTN1253050009 Lê Văn Dũng 17 13 45 5 80 B1  
81 81 DTN1453050023 Nguyễn Phương Dũng 15 11 33 0,5 59,5 Không đạt  
82 82 DTN1353170009 Nguyễn Văn Dũng Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
83 83 DTN1353160015 Sầm Việt Dũng 18 12 37 2 69 A2  
84 84 DTN1564120053 Đinh Xuân Dương 7 Vắng 30 4 41 Không đạt Bỏ nói
85 85 DTN1353080034 ĐOÀN QUỐC DƯƠNG 17 13,5 51 5 86,5 B1  
86 86 DTN1353070105 Hoàng Thị Dương 18 14,5 36 4 72,5 A2  
87 87 DTN1253180097 Nguyễn Thái Dương 11 13,5 43 3 70,5 A2  
88 88 DTN1353110056 Nguyễn Thị Dương Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
89 89 DTN1454140008 Ôn Thái Dương 13 13 47 2 75 A2  
90 90 DTN1153040024 Trần Đông Dương 13 13 44 4 74 A2  
91 91 DTN1453050027 Lê Thành Duy 12 14 36 4 66 A2  
92 92 DTN1354120497 Lý Văn Duy 12 13 31 3 59 Không đạt  
93 93 DTN1253050052 Nguyễn Quang Duy 22 14 47 4 87 B1  
94 94 DTN1153110177 Lê Thị Kim Duyên 15 13 50 3 81 B1  
95 95 DTN1254120009 Lưu Hồng Duyên 3 Vắng 25 0,5 28,5 Không đạt Bỏ nói
96 96 DTN1354110009 Ma Kỳ Duyên 21 12 51 5 89 B1  
97 97 DTN1353060015 Nguyễn Thị Duyên 16 Vắng 30 4 50 Không đạt Bỏ nói
98 98 DTN1354120072 Nguyễn Thị Duyên 15 13 48 5 81 B1  
99 99 DTN1454120047 Trương Thị Mỹ Duyên 16 13 35 3 67 A2  
100 100 DTN1353060169 HOÀNG THỊ DUYỆT 10 13 39 4 66 A2  
101 101 DTN1453160019 Trần Văn Đức 13 13,5 42 1 69,5 A2  
102 102 DTN1254120010 Tàng Thị Gái 11 14,5 36 4 65,5 A2  
103 103 DTN1253110053 Hà Thị Thu Giang 18 14 32 4 68 A2  
104 104 DTN1354120085 Lê Hà Giang 6 13,5 48 1 68,5 A2  
105 105 DTN1453050038 Lê Văn Giang 18 14 48 4,5 84,5 B1  
106 106 DTN1453170005 Nguyễn Hằng Giang Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
107 107 DTN1353040110 NGUYỄN MINH GIANG 15 12,5 39 5 71,5 A2  
108 108 DTN1453110035 Nguyễn Trường Giang Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
109 109 DTN1364120100 Nông Văn Giang 14 13 52 4,5 83,5 B1  
110 110 DTN1153060035 Phan Quỳnh Giang Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
111 111 DTN1453040053 Phan Thị Hà Giang 12 13 43 5 73 A2  
112 112 DTN1353050032 Vũ Hương Giang 0 Vắng 17 2 19 Không đạt Bỏ nói
113 113 DTN1454120064 Vũ Trường Giang Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
114 114 DTN1253150033  Đặng Mạnh 8 Vắng 7 4 19 Không đạt Bỏ nói
115 115 DTN1454120066 Đỗ Thu 10 Vắng 18 1 29 Không đạt Bỏ nói
116 116 DTN1153050190 Hoàng Mạnh 8 Vắng 18 1 27 Không đạt Bỏ nói
117 117 DTN1353150009 Lê Thị Việt 5 13 42 3 63 Không đạt  
118 118 DTN1353170014 Lương Thị Thu 21 14 54 5 94 B1  
119 119 DTN1354120096 Lý Khánh 17 13 51 4,5 85,5 B1  
120 120 DTN1153050188 Ngô Thị Thu 12 Vắng 34 4,5 50,5 Không đạt Bỏ nói
121 121 DTN1454120067 Nguyễn Thị Thu 12 Vắng 29 5 46 Không đạt Bỏ nói
122 122 DTN1353110081 Tạ Hoàng 19 12 50 5 86 B1  
123 123 DTN1353170015 Trần Thị 19 14 38 5 76 A2  
124 124 DTN1353060026 Vi Thị 20 13 51 5 89 B1  
125 125 DTN1353110085 Nông Thị Hai 24 14 50 5 93 B1  
126 126 DTN1353110086 Bế Đình Hải 14 13,5 35 3,5 66 A2  
127 127 DTN1253110057 Chu Văn Hải 19 12 31 4 66 A2  
128 128 DTN1253160006 Đinh Minh Hải 3 Vắng 16 0 19 Không đạt Bỏ nói
129 129 DTN1453050043 Đỗ Học Hải 22 14 52 5 93 B1  
130 130 DTN1354120099 Lê Đình Hải 17 14 53 5 89 B1  
131 131 DTN1253060007 Lê Minh Hải Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
132 132 DTN1353050036 Nguyễn Bá Hải 15 Vắng 26 5 46 Không đạt Bỏ nói
133 133 DTN1053110423 Nguyễn Lương  Hải Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
134 134 DTN1453040055 Nguyễn Thanh Hằng 23 15 55 4 97 B1  
135 135 DTN1354120106 Nguyễn Thu Hằng 6 15 41 5 67 A2  
136 136 DTN1353050042 Phạm Thị Hằng 22 14 50 5 91 B1  
137 137 DTN1353110096 Hoàng Ngân Hạnh 22 14 53 5 94 B1  
138 138 DTN1453160084 Hoàng Thị Hạnh 13 Vắng 15 1 29 Không đạt Bỏ nói
139 139 DTN1454110012 Hoàng Thị Hạnh 21 13 42 2 78 A2  
140 140 DTN1454120081 Hoàng Thị Hạnh 20 13 48 3 84 B1  
141 141 DTN1353160030 Quân Thị Mỹ Hạnh 23 14 50 5 92 B1  
142 142 DTN1430A0144 Nguyễn Văn Hào 16 14 51 5 86 B1  
143 143 DTN1354120112 Bùi Thị Hảo 12 14 45 5 76 A2  
144 144 DTN1254120015 Lương Thị Hảo 7 Vắng 17 4 28 Không đạt Bỏ nói
145 145 DTN1353150011 Bùi Văn Hậu 2 Vắng 13 0,5 15,5 Không đạt Bỏ nói
146 146 DTN1353050045 Dương Thị Thu Hậu 12 Vắng 21 0 33 Không đạt Bỏ nói
147 147 DTN1453050057 Đào Thị Hiền 12 Vắng 31 5 48 Không đạt Bỏ nói
148 148 DTN1453060009 Nguyễn Thị Hiền 23 15 51 5 94 B1  
149 149 DTN1354120117 Nguyễn Thu Hiền 15 15 41 5 76 A2  
150 150 DTN1253070004 Nông Thị Hiền 9 Vắng 26 2 37 Không đạt Bỏ nói
151 151 DTN1253180092 Phạm Thị Thu Hiền Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
152 152 DTN1353040125 PHẠM THỊ THU HIỀN 22 12 50 0,5 84,5 B1  
153 153 DTN1053110078 Vũ Thị Thu Hiền 14 12 47 5 78 A2  
154 154 DTN1253050014 Trần Văn Hiệp 23 13 44 5 85 B1  
155 155 DTN1154120086 Hoàng Thị Hiếu 18 14 52 5 89 B1  
156 156 DTN1253180015 Liễu Đức Hiếu 18 13 33 5 69 A2  
157 157 DTN1153060045 Nguyễn Trọng Hiếu Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
158 158 DTN1253180095 Trần Trọng Hiếu 13 14 53 5 85 B1  
159 159 DTN1353040129 NGUYỄN MAI HOA 14 14 51 4 83 B1  
160 160 DTN1254120124 Triệu Thị Ngọc Hoa 14 11 45 2 72 A2  
161 161 DTN1453040006 Trịnh Quỳnh Hoa 3 Vắng 21 0,5 24,5 Không đạt Bỏ nói
162 162 DTN1563110003 Trịnh Thị Thanh Hoa 15 14 40 5 74 A2  
163 163 DTN1454120094 Vũ Thị Minh Hoa 12 13,5 41 4 70,5 A2  
164 164 DTN1153180159 Hoàng Khải Hòa 7 Vắng 18 2 27 Không đạt Bỏ nói
165 165 DTN1453050064 Lê Thị Thanh Hòa 20 13,5 55 5 93,5 B1  
166 166 DTN1353070021 Ngô Thị Khánh Hòa 12 13,5 30 5 60,5 Không đạt  
167 167 DTN1254120018 Nội Thị Hòa 17 13,5 48 4 82,5 B1  
168 168 DTN1353140002 Hoàng Thị Hoài 16 13 44 5 78 A2  
169 169 DTN1354120133 Nguyễn Thị Thu Hoài 5 Vắng 17 3 25 Không đạt Bỏ nói
170 170 DTN1354110182 VŨ THỊ HOÀI 11 13,5 36 4 64,5 Không đạt  
171 171 DTN1353160183 VƯƠNG THU HOÀI 16 13 43 4,5 76,5 A2  
172 172 DTN1453160026 Phùng Văn Hoan 18 13 46 2,5 79,5 A2  
173 173 DTN1353110121 Lương Kim Hoàn Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
174 174 DTN1563050015 Nguyễn Văn Hoàn 15 14 41 5 75 A2  
175 175 DTN1353040134 PHAN VĂN HOÀN 13 12 42 5 72 A2  
176 176 DTN1353110122 Trần Hoàn 7 Vắng 32 3 42 Không đạt Bỏ nói
177 177 DTN1353060178 Trần Quốc Hoàn 15 13,5 54 4 86,5 B1  
178 178 DTN1253040011 Chu Việt Hoàng 18 14,5 36 4 72,5 A2  
179 179 DTN0953180017 Đoàn Đức Hoàng Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
180 180 DTN1353110123 Lê Huy Hoàng 15 11 40 3 69 A2  
181 181 DTN1153110107 Lý Xuân Hoàng 10 Vắng 31 3,5 44,5 Không đạt Bỏ nói
182 182 DTN1454120323 Mai Duy Hoàng 8 Vắng 16 2,5 26,5 Không đạt Bỏ nói
183 183 DTN1353050054 Nguyễn Huy Hoàng 13 12 45 4 74 A2  
184 184 DTN1353070139 DƯƠNG THỊ HỢI 21 13,5 47 3 84,5 B1  
185 185 DTN1353170024 Hà Thị Hợi 11 14 35 4 64 Không đạt  
186 186 DTN1353150015 Nguyễn Thị Hợi 19 12 49 4,5 84,5 B1  
187 187 DTN1453040059 Nguyễn Thị Hợi 12 Vắng 31 3 46 Không đạt Bỏ nói
188 188 DTN1353150016 Vũ Đình Hợi 17 13 52 4 86 B1  
189 189 DTN1564120070 Lưu Thị Hồng 21 14 41 3,5 79,5 A2  
190 190 DTN1453040060 Phạm Thị Hồng 11 13,5 30 3 57,5 Không đạt  
191 191 DTN1354120507 Lý Thị Hợp 20 13 50 4,5 87,5 B1  
192 192 DTN1353070025 Dương Thị Huân 14 14 43 3 74 A2  
193 193 DTN1453040011 Tạ Duy Huân 7 Vắng 30 3 40 Không đạt Bỏ nói
194 194 DTN1453050067 Tạ Thị Huê 24 14 50 4 92 B1  
195 195 DTN1454120102 Nông Thị Huế 19 14 43 4 80 B1  
196 196 DTN1454120103 Phạm Thị Thanh Huế 17 14,5 33 4 68,5 A2  
197 197 DTN1353040143  DƯƠNG THỊ HUỆ 13 14 48 5 80 B1  
198 198 DTN1353060036 Lương Thị Huệ 14 13 35 4 66 A2  
199 199 DTN1564120063 Đàm Mạnh Hùng 23 14,5 43 3 83,5 B1  
200 200 DTN1253110019 Lành Quốc Hùng 12 Vắng 36 3 51 Không đạt Bỏ nói
201 201 DTN1153110270 Lê Việt  Hùng 11 Vắng 26 3 40 Không đạt Bỏ nói
202 202 DTN1253150006 Nguyễn Đình Hùng 13 14 38 2 67 A2  
203 203 DTN1353060038 Nguyễn Văn Hùng 10 14 46 4 74 A2  
204 204 DTN1053180155 Trần Mạnh Hùng Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
205 205 DTN1353170027 Trần Mạnh Hùng 24 14 53 4 95 B1  
206 206 DTN1253110021 Hà Việt Hưng 15 12 47 4 78 A2  
207 207 DTN1254110021 Nguyễn Duy Hưng 5 Vắng 29 4 38 Không đạt Bỏ nói
208 208 DTN1153060055 Phương Ích Hưng Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
209 209 DTN1353060184 TRẦN VĂN HƯNG 8 Vắng 18 3 29 Không đạt Bỏ nói
210 210 DTN1453050191 Hoàng Dạ Hương 16 13 46 5 80 B1  
211 211 DTN1353070220 Hoàng Thị Hương 21 12 45 5 83 B1  
212 212 DTN1453110061 Hoàng Thị Mai Hương 24 14 54 5 97 B1  
213 213 DTN1353110139 Lê Thanh Hương 11 13 39 3 66 A2  
214 214 DTN1354120163 Nguyễn Thị Thu Hương 23 13 54 4 94 B1  
215 215 DTN1354140027 Phương Thị Hương 23 13 54 4 94 B1  
216 216 DTN1053050035 Đàm Quang Huy 5 10 50 3 68 A2  
217 217 DTN1453050074 Đinh Văn Huy 19 13 54 4 90 B1  
218 218 DTN1353110150 Lê Quang Huy 19 13 45 4 81 B1  
219 219 DTN1353050217 Nguyễn Văn Huy 14 13 37 4 68 A2  
220 220 DTN1354120175 Phạm Quốc Huy 13 Vắng 21 2 36 Không đạt Bỏ nói
221 221 DTN1253050017 Trần Quốc Huy 5 Vắng 10 0 15 Không đạt Bỏ nói
222 222 DTN1253080003 Bế Thị Huyên 16 13 46 2 77 A2  
223 223 DTN1453070089 Ma Thị Thu Huyền 20 13 52 4 89 B1  
224 224 DTN1353070027 Nguyễn Thị Huyền 9 Vắng 24 2 35 Không đạt Bỏ nói
225 225 DTN1353070151 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 17 12 46 4 79 A2  
226 226 DTN1453050078 Nguyễn Thị Thu Huyền 19 14 50 4 87 B1  
227 227 DTN1354120179 Nguyễn Thu Huyền 14 Vắng 28 3 45 Không đạt Bỏ nói
228 228 DTN1354120181 Nông Thanh Huyền 23 14 54 4 95 B1  
229 229 DTN1453040012 Phạm Thị Huyền 13 13 45 3 74 A2  
230 230 DTN1453170012 Phạm Thị Thu Huyền 22 13 45 2 82 B1  
231 231 DTN1353060185 HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG 16 13 45 3,5 77,5 A2  
232 232 DTN1353070144 KHỔNG THU HƯƠNG 14 13 51 5 83 B1  
233 233 DTN1353040150 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 12 13 43 4,5 72,5 A2  
234 234 DTN1353130011 PHẠM THỊ HƯƠNG 23 13 32 4 72 A2  
235 235 DTN1353040151 PHAN THỊ HƯƠNG 14 13 49 5 81 B1  
236 236 DTN1353110144 Trần Mai Hương 17 12 41 5 75 A2  
237 237 DTN1354120166 Trần Thị Thu Hương 9 9 21 4 43 Không đạt  
238 238 DTN1354110284 Vũ Thị Thu Hường 18 13 46 4 81 B1  
239 239 DTN1153050059 Ma Tiến Hữu 10 Vắng 20 0 30 Không đạt Bỏ nói
240 240 DTN1353040158 LƯƠNG VĂN KHẢI 10 11,5 42 5 68,5 A2  
241 241 DTN1053160052 Ma Văn Khánh Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
242 242 DTN1354120185 Nguyễn Duy Khánh 21 12 52 5 90 B1  
243 243 DTN1353160186 TÒNG VĂN KHÁNH 4 Vắng 36 4 44 Không đạt Bỏ nói
244 244 DTN1453060014 Ma Văn Khiêm 17 12,5 49 5 83,5 B1  
245 245 DTN1153180047 Nguyễn Đức Khôi Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
246 246 DTN1353150018 Phạm Huy Thành Khôi 18 13,5 46 5 82,5 B1  
247 247 DTN1353040159 PHẠM VĂN KHUÊ 13 12 47 5 77 A2  
248 248 DTN1353050215 Lò Văn Khuých 11 13 33 4 61 Không đạt  
249 249 DTN1564120073 Nguyễn Thị Hồng Khuyên 15 14 34 5 68 A2  
250 250 DTN1353110160 Ma Văn Khuyến 15 13,5 53 5 86,5 B1  
251 251 DTN1353050067 Bế Văn Kiên 13 12 35 2 62 Không đạt  
252 252 DTN1354120189 Cao Văn Kiên 17 15 45 5 82 B1  
253 253 DTN1153080016 Lương Văn  Kiên 16 13 47 4 80 B1  
254 254 DTN1564120027 Lưu Trung Kiên 7 Vắng 16 4 27 Không đạt Bỏ nói
255 255 DTN1453070023 Phạm Mạnh Kiên 17 14 53 5 89 B1  
256 256 DTN1453160033 Tạ Xuân Kiên 3 14 52 5 74 A2  
257 257 DTN1353040164 LƯƠNG THỊ KIỀU 19 14 52 5 90 B1  
258 258 DTN1454120296 Phan Thị Lam 21 14 50 4 89 B1  
259 259 DTN1254120126 Ngô Tùng Lâm 15 14 34 5 68 A2  
260 260 DTN1253040002 Đặng Thị Lan 14 13 40 5 72 A2  
261 261 DTN1254120029 Đặng Thị Thanh Lan 7 14 45 5 71 A2  
262 262 DTN1454110015 Hoàng Thị Lan 20 11 40 5 76 A2  
263 263 DTN1453160098 Hoàng Thị Ngọc Lan 19 12,5 52 5 88,5 B1  
264 264 DTN1253170049 Nguyễn Thị Lan 16 15 32 4 67 A2  
265 265 DTN1573040001 Nguyễn Thị Lan Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
266 266 DTN1353060189 HÀ VĂN LÂM 20 13 46 0,5 79,5 A2  
267 267 DTN1054120254 Triệu Đình  Lâm 16 13 43 5 77 A2  
268 268 DTN1353040165 VŨ VĂN LÂM 17 13 48 5 83 B1  
269 269 DTN1353160044 Lương Văn Lập 23 15 50 4,5 92,5 B1  
270 270 DTN1453040069 Nông Thúy Lệ 8 Vắng 35 4 47 Không đạt Bỏ nói
271 271 DTN1454120137 Lưu Thị Liên 18 13 39 4 74 A2  
272 272 DTN1353050071 Nguyễn Thị Liên 18 14 49 5 86 B1  
273 273 DTN1353050072 Nguyễn Thị Liên 13 12,5 48 5 78,5 A2  
274 274 DTN1453040014 Phạm Thị Kim Liên 22 12,5 50 0,5 85 B1  
275 275 DTN1563050006 Phạm Thị Phương Liên 17 14 43 5 79 A2  
276 276 DTN1353070154 BÙI MỸ LINH 2 Vắng 21 1 24 Không đạt Bỏ nói
277 277 DTN1463110003 Bùi Thị Phương Linh 14 14 44 5 77 A2  
278 278 DTN1354140196 Bùi Thuỳ Linh 13 14 42 5 74 A2  
279 279 DTN1353070032 Đinh Quang Linh Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
280 280 DTN1354110207 ĐỖ THÙY LINH 24 13 53 5 95 B1  
281 281 DTN1453050083 Dương Thùy Linh 17 14 44 5 80 B1  
282 282 DTN1354110203 HOÀNG THÙY LINH 14 14 40 3 71 A2  
283 283 DTN1453160037 Mai Thị Mỹ Linh 16 13 36 1,5 66,5 A2  
284 284 DTN1253050020 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 6 Vắng 17 1 24 Không đạt Bỏ nói
285 285 DTN1354120203 Nguyễn Thùy Linh 15 14 38 5 72 A2  
286 286 DTN1454120141 Nguyễn Tú Linh 19 14 52 3 88 B1  
287 287 DTN1154120179 Tô Ngọc  Linh 18 14 46 4 82 B1  
288 288 DTN1453050084 Trương Giao Linh 23 11 50 4,5 88,5 B1  
289 289 DTN1354140033 Vi Thị Hoài Linh 19 13 51 4 87 B1  
290 290 DTN1353110173 Vũ Tuấn Linh 17 12 47 5 81 B1  
291 291 DTN1453T0019 Hoàng Thu Loan 23 14 52 5 94 B1  
292 292 DTN1453040100 La Thị Loan 23 12 48 0,5 83,5 B1  
293 293 DTN1454120145 Trần Thị Phương Loan 14 12 49 4,5 79,5 A2  
294 294 DTN1353160046 Hoàng Văn Lộc 13 12 40 3,5 68,5 A2  
295 295 DTN1454120146 Nguyễn Văn Lộc 12 Vắng 33 0,5 45,5 Không đạt Bỏ nói
296 296 DTN1353070156 BẾ HOÀNG LONG 15 13 45 3 76 A2  
297 297 DTN1354120208 Nguyễn Đức Long 19 14 42 5 80 B1  
298 298 DTN1473040003 Nguyễn Quý Long 13 13 40 1,5 67,5 A2  
299 299 DTN1353060049 Tráng Seo 19 13 51 5 88 B1  
300 300 DTN1453080017 Hà Đức Lục 12 13 40 4 69 A2  
301 301 DTN1353160157 Trương Văn Lượng 16 13 38 0,5 67,5 A2  
302 302 DTN1453050090 Lương Thị Hương Ly 23 14 44 5 86 B1  
303 303 DTN1353110345 Lý Thảo Ly 8 Vắng 28 5 41 Không đạt Bỏ nói
304 304 DTN1454120158 Đàm Ngọc 20 10 49 4,5 83,5 B1  
305 305 DTN1453080024 Hoàng Hải 24 14 54 5 97 B1  
306 306 DTN1354140036 Thẩm Thị 18 12 52 5 87 B1  
307 307 DTN1054120269 Chu Phương Mai 11 Vắng 22 5 38 Không đạt Bỏ nói
308 308 DTN1353170041 Lê Thị Ngọc Mai 8 Vắng 36 3 47 Không đạt Bỏ nói
309 309 DTN1353070158 NGUYỄN THỊ MAI 5 11 46 4 66 A2  
310 310 DTN1353050224 Tạ Thị Mai 18 13 54 4 89 B1  
311 311 DTN1353170043 Nguyễn Thị Mây 16 10 48 5 79 A2  
312 312 DTN1353050219 Đặng Thị Hồng Minh 11 14 47 5 77 A2  
313 313 DTN1463050001 Ma Công Minh 9 9 47 4 69 A2  
314 314 DTN1453040073 Thái Hữu Minh 17 9 47 4 77 A2  
315 315 DTN1453060075 Nguyễn Thị Mới 6 Vắng 24 3 33 Không đạt Bỏ nói
316 316 DTN1463050002 Trần Thị Mười 22 9 45 3,5 79,5 A2  
317 317 DTN1353170044 Bùi Thị Mỹ 14 10 37 4,5 65,5 A2  
318 318 DTN1354140039 Vi Thị Mỵ 12 12,5 40 4 68,5 A2  
319 319 DTN1453080007 Lã Thị Lê Na 7 14 42 4,5 67,5 A2  
320 320 DTN1564120041 Triệu Thị Na 17 12 34 0,5 63,5 Không đạt  
321 321 DTN1353160050 Đinh Quang Nam 17 14 43 3 77 A2  
322 322 DTN1453050100 Ma Công Nam              
323 323 DTN1353160051 Trần Đình Nam 21 12 52 2 87 B1  
324 324 DTN1354120228 Nịnh Thị Năng 18 13 45 5 81 B1  
325 325 DTN1353050259 Mai Hà Nga 19 13 51 5 88 B1  
326 326 DTN1353070035 Nguyễn Thị Nga 18 12 51 4 85 B1  
327 327 DTN1353130014 NGUYỄN THỊ NGA 10 Vắng 27 5 42 Không đạt Bỏ nói
328 328 DTN1453050103 Trần Thị Thúy Nga 13 11 41 5 70 A2  
329 329 DTN1453040015 Nông Thị Ngà 11 11 42 5 69 A2  
330 330 DTN1353110206 Sùng A Nủ 7 Vắng 35 3,5 45,5 Không đạt Bỏ nói
331 331 DTN1353040193 NGHIÊM THỊ NGÂN 15 12 53 5 85 B1  
332 332 DTN1153110044 Ngô Bá Ngân Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
333 333 DTN1453040016 Nguyễn Thị Ngân 17 12 47 5 81 B1  
334 334 DTN1453050105 Nguyễn Thị Hồng Ngân 18 13 44 4 79 A2  
335 335 DTN1153180063 Nguyễn Thị Trang Ngân Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
336 336 DTN1454110060 Nguyễn Văn Nghị 21 12 49 5 87 B1  
337 337 DTN1353080049 HOÀNG THỊ NGỌC 17 11 52 5 85 B1  
338 338 DTN1153050074 La Văn Ngọc 15 10 52 5 82 B1  
339 339 DTN1453050197 Lê Bảo Ngọc 0 Vắng 18 4 22 Không đạt Bỏ nói
340 340 DTN1453050109 Nguyễn Bích Ngọc 19 11 50 5 85 B1  
341 341 DTN1154120168 Nguyễn Như  Ngọc 12 10 54 5 81 B1  
342 342 DTN1453110101 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 15 12 43 5 75 A2  
343 343 DTN1354140175 Nông Quang Ngọc 16 12 47 4,5 79,5 A2  
344 344 DTN1353060229 Phùng Thị Ngọc 13 Vắng 30 4 47 Không đạt Bỏ nói
345 345 DTN1453050107 Trần Thị Bích Ngọc 14 12 40 5 71 A2  
346 346 DTN1153040061 Trần Văn Ngọc Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
347 347 DTN1153050078 Hoàng Hữu Nguyễn Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
348 348 DTN1354140043 Hoàng Thị Nguyệt 10 Vắng 31 4,5 45,5 Không đạt Bỏ nói
349 349 DTN1453050112 Nguyễn Thị Nhài 13 12 47 5 77 A2  
350 350 DTN1353060054 Ngô Minh Nhật Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
351 351 DTN1354110224 Hoàng Thị Hà Nhi 18 13 36 3 70 A2  
352 352 DTN1454140019 Lương Thị Dung Nhi 23 12 52 5 92 B1  
353 353 DTN1453050115 Nguyễn Thị Như 24 12 53 5 94 B1  
354 354 DTN1453050117 Dương Thị Nhung 19 14 53 5 91 B1  
355 355 DTN1454120178 Lê Thị Hồng Nhung Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
356 356 DTN1353110204 Nguyễn Thị Trang Nhung 17 11 49 4 81 B1  
357 357 DTN1153050080 Nông Thị Hồng Nhung 17 12 47 4,5 80,5 B1  
358 358 DTN1353160210 Phạm Đỗ Hồng Nhung 14 15 32 5 66 A2  
359 359 DTN1453060024 Phan Thị Hồng Nhung 15 11 49 5 80 B1  
360 360 DTN1353050260 Xìn Văn Ơ 15 13 45 4 77 A2  
361 361 DTN1454120182 Lương Thị Oanh 14 11 41 4 70 A2  
362 362 DTN1353130016 TRẦN THỊ KIM OANH 12 13 41 5 71 A2  
363 363 DTN1453040018 Lô Văn Phố 13 12 49 2 76 A2  
364 364 DTN1454120186 Nguyễn Văn Phú 24 12 52 5 93 B1  
365 365 DTN1453170030 Đinh Quang Phúc 9 Vắng 36 3,5 48,5 Không đạt Bỏ nói
366 366 DTN1453050202 Hoàng Trọng Phước 5 14 34 5 58 Không đạt  
367 367 DTN1454110061 Đinh Thị Hoài Phương 16 13 40 4 73 A2  
368 368 DTN1453110108 Lang Mai Phương 15 13 35 4 67 A2  
369 369 DTN1453080011 Long Thị Phương 23 14 51 5 93 B1  
370 370 DTN1353110212 Nguyễn Hải Phương 7 13 49 2 71 A2  
371 371 DTN1453050121 Phạm Thị Phương 4 12 50 5 71 A2  
372 372 DTN1353050207 Hoàng Ánh Phượng 11 Vắng 28 4,5 43,5 Không đạt Bỏ nói
373 373 DTN1564120024 Hà Văn Quán 6 Vắng 18 3 27 Không đạt Bỏ nói
374 374 DTN1254120055 Đinh Thị Quân 10 Vắng 23 3 36 Không đạt Bỏ nói
375 375 DTN1354110230 LÊ HỒNG QUÂN 13 Vắng 27 4 44 Không đạt Bỏ nói
376 376 DTN1354120250 Lê Hồng Quân 21 13 42 4,5 80,5 B1  
377 377 DTN1453110112 Nguyễn Anh Quân Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
378 378 DTN1253050024 Trần Văn Quang 5 14,5 47 3 69,5 A2  
379 379 DTN1353130018 NGUYỄN THẾ QUẢNG 6 Vắng 16 0,5 22,5 Không đạt Bỏ nói
380 380 DTN1153180284 Nguyễn Hữu Quí Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
381 381 DTN1353060196 BÙI MINH QUÝ 17 14 51 5 87 B1  
382 382 DTN1353160194 ĐƯỜNG VĂN QUÝ 14 13,5 51 4 82,5 B1  
383 383 DTN1453040078 Đào Thị Quyên 15 13 52 5 85 B1  
384 384 DTN1354120252 Trần Thị Quyên 21 13 54 5 93 B1  
385 385 DTN1253150044 Bùi Đức Quỳnh Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
386 386 DTN1354120254 Đại Thị Trúc Quỳnh 23 13 51 2 89 B1  
387 387 DTN1153110222 Đỗ Thị Quỳnh 18 14 33 5 70 A2  
388 388 DTN1453040021 Lê Thị Quỳnh 19 13,5 44 4 80,5 B1  
389 389 DTN1354110036 Mạ Thanh Quỳnh 14 14 38 5 71 A2  
390 390 DTN1253040017 Nguyễn Công Quỳnh 10 14 39 4 67 A2  
391 391 DTN1353070169 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 9 14 37 5 65 A2  
392 392 DTN1354120256 Nguyễn Thị Quỳnh 21 13,5 49 5 88,5 B1  
393 393 DTN1354120257 Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh 18 12 43 4,5 77,5 A2  
394 394 DTN1354110232 NÔNG THỊ NHƯ QUỲNH 17 13,5 45 5 80,5 B1  
395 395 DTN1453040022 Thái Thị Quỳnh 13 Vắng 21 4,5 38,5 Không đạt Bỏ nói
396 396 DTN1354120259 Nguyễn Xuân Sang 18 14 51 4,5 87,5 B1  
397 397 DTN1453T0046 Nông Thị Son 16 13 45 2 76 A2  
398 398 DTN1153160123 Hà Văn Sơn 18 12 41 5 76 A2  
399 399 DTN1253150022 Hoàng Trung Sơn 10 10 26 3 49 Không đạt  
400 400 DTN1353110222 Lê Văn Sơn 12 13,5 39 3 67,5 A2  
401 401 DTN1353160196 LÝ NGỌC SƠN 17 12 53 4 86 B1  
402 402 DTN1353070039 Nguyễn Nam Ngọc Sơn 12 13,5 39 2 66,5 A2  
403 403 DTN1453040082 Nguyễn Ngọc Sơn 18 14 51 5 88 B1  
404 404 DTN1254120056 Phùng văn Sơn 9 14 40 3 66 A2  
405 405 DTN1253050026 Trương Công Sơn 17 12 46 4 79 A2  
406 406 DTN1353050109 Vũ Văn Tài 7 13,5 30 3 53,5 Không đạt  
407 407 DTN1153050099 Hoàng Thị Thanh Tâm 8 Vắng 23 0,5 31,5 Không đạt Bỏ nói
408 408 DTN1353170054 Lê Thị Tâm 17 12 36 3 68 A2  
409 409 DTN1353040211 NGUYỄN HUỲNH TÂM 14 Vắng 21 4 39 Không đạt Bỏ nói
410 410 DTN1353110230 Dương Văn Tây 11 Vắng 24 1 36 Không đạt Bỏ nói
411 411 DTN1354140197 Hà Thị Tiệm 24 12 50 5 91 B1  
412 412 DTN1253050046 Chu Thanh Tiến 18 14 43 5 80 B1  
413 413 DTN1253180037 Trần Khắc  Tiến 8 14 43 4 69 A2  
414 414 DTN1464120015 Trần Văn Tiến Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
415 415 DTN1153180297 Ma Khánh  Tiện 3 Vắng 11 3 17 Không đạt Bỏ nói
416 416 DTN1353040236 NGUYỄN TRUNG TÍN Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
417 417 DTN1353070048 Bùi Thị Tình 12 14 38 5 69 A2  
418 418 DTN1254110008 Hoàng Nông Tịnh 13 Vắng 28 5 46 Không đạt Bỏ nói
419 419 DTN1564120072 Vì Quốc Tịnh 21 12,5 43 4 80,5 B1  
420 420 DTN1354120319 Đào Văn Toàn 10 Vắng 35 3 48 Không đạt Bỏ nói
421 421 DTN1454110033 Lý Đức Toàn 10 Vắng 25 3 38 Không đạt Bỏ nói
422 422 DTN1353160068 Mộc Huy Toàn 9 Vắng 27 2 38 Không đạt Bỏ nói
423 423 DTN1454140029 Nguyễn Công Toàn 20 13 52 4 89 B1  
424 424 DTN1153040087 Nguyễn Đức Toàn           Không đạt VPQC
425 425 DTN1354120339 Đỗ Anh 18 Vắng 28 3 49 Không đạt Bỏ nói
426 426 DTN1453160068 Gia Quốc 19 12 45 4 80 B1  
427 427 DTN1354120341 Hoàng Ngọc 21 12 50 1 84 B1  
428 428 DTN1453050168 Phùng Văn Tuân 23 12 52 0,5 87,5 B1  
429 429 DTN1354120349 Đỗ Văn Tuấn 12 13 43 2 70 A2  
430 430 DTN1564120064 Dương Mạnh Tuấn 16 11 48 4 79 A2  
431 431 DTN1463070003 Bế Ngọc Thạch 21 12 51 1 85 B1  
432 432 DTN1253040018 Bùi Anh Thái 17 12 47 4 80 B1  
433 433 DTN1253050028 Nguyễn Văn Thái 18 13 52 5 88 B1  
434 434 DTN1253180078 Nguyễn Văn Thái 14 12 44 5 75 A2  
435 435 DTN1254120130 Đồng Yến Thanh 16 14 48 5 83 B1  
436 436 DTN1353050208 Hà Phong Thanh 12 14 47 4 77 A2  
437 437 DTN1253170027 Lê Thị Thanh 15 Vắng 28 2 45 Không đạt Bỏ nói
438 438 DTN1454120212 Nguyễn Thị Thanh 16 13 34 4 67 A2  
439 439 DTN1253150053 Nguyễn Văn Thanh 16 Vắng 18 4 38 Không đạt Bỏ nói
440 440 DTN1353070042 Trần Văn Thành 18 13,5 35 3 69,5 A2  
441 441 DTN1354120281 Trình Văn Thành 3 Vắng 17 2 22 Không đạt Bỏ nói
442 442 DTN1254120052 Hoàng Văn Tuấn 14 14 52 2 82 B1  
443 443 DTN1563070006 Hoàng Văn Tuấn 4 15 41 2 62 Không đạt  
444 444 DTN1153060133 Lương Văn Tuấn 9 Vắng 31 3 43 Không đạt Bỏ nói
445 445 DTN1353050145 Lý Anh Tuấn 12 Vắng 31 3 46 Không đạt Bỏ nói
446 446 DTN1253110077 Lý Minh Tuấn 17 13 46 4 80 B1  
447 447 DTN1254120072 Nguyễn Anh Tuấn 16 14 46 4 80 B1  
448 448 DTN1153150100 Nguyễn Văn Tuấn Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
449 449 DTN1353160072 Phạm Xuân Tuấn 10 11 45 4 70 A2  
450 450 DTN1153040097  Đào Thanh Tùng 3 Vắng 14 4 21 Không đạt Bỏ nói
451 451 DTN1453040032 Hà Duy Tùng 9 Vắng 30 1 40 Không đạt Bỏ nói
452 452 DTN1353050148 Lê Xuân Tùng 9 Vắng 34 2 45 Không đạt Bỏ nói
453 453 DTN1253050039 Nguyễn Duy Tùng 11 11 52 4 78 A2  
454 454 DTN1454110037 Nguyễn Văn Tùng 15 13 50 4 82 B1  
455 455 DTN1353040257 TÔ TIẾN TÙNG 18 13 49 4 84 B1  
456 456 DTN1153180233 Trần Mai Tùng Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
457 457 DTN1153040128 Trần Thanh Tùng 9 Vắng 32 4 45 Không đạt Bỏ nói
458 458 DTN1253060013 Triệu Thanh Tùng 15 13 38 4 70 A2  
459 459 DTN1354140067 Lương Thị Tươi 15 13,5 46 4 78,5 A2  
460 460 DTN1454110050 Vi Thị Tươi 17 13 43 1 74 A2  
461 461 DTN1354140068 Lương Văn Tuyên 14 13 50 4 81 B1  
462 462 DTN1454110038 Hoàng Thị Tuyến 13 12,5 49 4 78,5 A2  
463 463 DTN1253170017 Hoàng Thị Tuyết 16 14 46 4 80 B1  
464 464 DTN1253110083 Nguyễn Quang Tuyệt 20 13 43 4 80 B1  
465 465 DTN1353050216 Lý Văn Ty 20 13,5 36 5 74,5 A2  
466 466 DTN1453070076 Phạm Thị Thắm 4 13 25 2 44 Không đạt  
467 467 DTN1454140023 Bạch Đình Thắng 7 Vắng 31 0 38 Không đạt Bỏ nói
468 468 DTN1453060029 Vũ Văn Thành 11 Vắng 32 2 45 Không đạt Bỏ nói
469 469 DTN1254120044 La Thị Thào           Không đạt VPQC
470 470 DTN1153180087 Bùi Thị Thảo Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
471 471 DTN1354120283 Đỗ Thị Kim Thảo Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
472 472 DTN1353110235 Dương Thị Phương Thảo 16 13,5 45 5 79,5 A2  
473 473 DTN1354110043 Hà Thị Phương Thảo 12 12,5 30 3 57,5 Không đạt  
474 474 DTN1353160205 Hoàng Phương Thảo 5 Vắng 30 4 39 Không đạt Bỏ nói
475 475 DTN1453050142 Nguyễn Phương Thảo 17 14 44 5 80 B1  
476 476 DTN1453170035 Nguyễn Thị Thảo 16 14 42 3 75 A2  
477 477 DTN1353070173  PHẠM THỊ THẢO 16 14,5 39 3 72,5 A2  
478 478 DTN1353110241 Tô Thị Thảo 17 13 33 3 66 A2  
479 479 DTN1353170079 Triệu Thu Thảo 23 15 52 5 95 B1  
480 480 DTN1453160106 Vi Thị Thảo 11 Vắng 30 0 41 Không đạt Bỏ nói
481 481 DTN1353060065 Bế Thị Thuý Thập 19 13,5 54 5 91,5 B1  
482 482 DTN1454110029 Nguyễn Trung Thế 16 13,5 49 2 80,5 B1  
483 483 DTN1253140004 Nguyễn Thị  Thêu Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
484 484 DTN1253150024 Đinh Văn Thiện 13 Vắng 31 2 46 Không đạt Bỏ nói
485 485 DTN1153040082 Nông Đình  Thiệp 19 13,5 44 5 81,5 B1  
486 486 DTN1254120101 Chu Văn Thiết 19 14,5 39 1,5 74 A2  
487 487 DTN1453050205 Mai Thị Thơm 17 13,5 39 2 71,5 A2  
488 488 DTN1453040025 Lê Thị Xuân Thu 16 13 47 3 79 A2  
489 489 DTN1254120047 Nguyễn Kim Thu 14 13 32 2 61 Không đạt  
490 490 DTN1153090016 Hà Văn Thuận 10 9 45 2 66 A2  
491 491 DTN1453120006 Nguyễn Thị Thuận 20 9 51 1 81 B1  
492 492 DTN1454110031 Lý Thị Thụi 17 14 49 5 85 B1  
493 493 DTN1353040231  HÀ THỊ THÚY 14 13 48 5 80 B1  
494 494 DTN1453110127 Kiều Minh Thúy 19 13 45 5 82 B1  
495 495 DTN1353070045 Nguyễn Thị Thùy 12 13 35 4 64 Không đạt  
496 496 DTN1353160200 VI THỊ BÍCH THÙY 22 13 48 4,5 87,5 B1  
497 497 DTN1353130019 VŨ THỊ THÙY 24 13 49 3 89 B1  
498 498 DTN1353110254 Nguyễn Thu Thủy 21 14 51 5 91 B1  
499 499 DTN1354120311 Nông Thị Thu Thủy 18 14 43 3,5 78,5 A2  
500 500 DTN1353110255 Đinh Thị Thụy 20 13 53 5 91 B1  
501 501 DTN1353060207 LÝ THỊ MINH THƯ 14 11 42 5 72 A2  
502 502 DTN1353060067 Phạm Văn Thức 14 12 51 5 82 B1  
503 503 DTN1453080019 Hoàng Thị Thương 23 13 54 5 95 B1  
504 504 DTN1353150036 Nguyễn Thị Thương 21 10 43 4,5 78,5 A2  
505 505 DTN1253110035 Phạm Văn Thường 15 Vắng 20 4 39 Không đạt Bỏ nói
506 506 DTN1153150079  Đàm Văn Thượng 3 Vắng 24 3 30 Không đạt Bỏ nói
507 507 DTN1353070183 PHẠM THỊ HƯƠNG TRÀ 17 12 46 4,5 79,5 A2  
508 508 DTN1564120061 Bùi Thị Ngọc Trang 8 Vắng 15 0,5 23,5 Không đạt Bỏ nói
509 509 DTN1454110034 Đặng Thị Trang 14 13 43 4 74 A2  
510 510 DTN1354120322 Đỗ Thị Huyền Trang 15 13 45 0,5 73,5 A2  
511 511 DTN1453050156 Dương Thị Trang 17 12 54 4,5 87,5 B1  
512 512 DTN1453060035 Hoàng Thị Trang 15 13 40 5 73 A2  
513 513 DTN1453150023 Hoàng Thị Trang 11 12 44 5 72 A2  
514 514 DTN1453080026 Hoàng thu Trang 18 10 45 4 77 A2  
515 515 DTN1454120325 Ma Thị Trang 22 10 45 5 82 B1  
516 516 DTN1453110138 Nguyễn Huyền Trang 20 13 43 4,5 80,5 B1  
517 517 DTN1353050132 Nguyễn Thị Trang 13 13 48 3 77 A2  
518 518 DTN1353070185 NGUYỄN THỊ TRANG 7 Vắng 18 1,5 26,5 Không đạt Bỏ nói
519 519 DTN1353090002 Nguyễn Thị Trang 18 14 33 1,5 66,5 A2  
520 520 DTN1454120245 Nguyễn Thị Trang 25 12 54 4,5 95,5 B1  
521 521 DTN1453060034 Nguyễn Thị Minh Trang 11 10 43 5 69 A2  
522 522 DTN1353130020 Nguyễn Thu Trang 14 13 42 4 73 A2  
523 523 DTN1354110258 NGUYỄN THU TRANG 10 13 46 4 73 A2  
524 524 DTN1354110261 NÔNG THỊ TRANG 16 12 50 4 82 B1  
525 525 DTN1353110264 Trần Huyền Trang 23 12 47 5 87 B1  
526 526 DTN1353050136 Trần Thị Huyền Trang 20 13 52 4 89 B1  
527 527 DTN1454120247 Trần Thị Kiều Trang 25 13 54 5 97 B1  
528 528 DTN1353070050 Triệu Lưu Huyền Trang 13 12 43 4 72 A2  
529 529 DTN1353170067 Trịnh Hồng Trang 13 Vắng 25 3 41 Không đạt Bỏ nói
530 530 DTN1354120330 Trương Thị Trang 21 14 41 3 79 A2  
531 531 DTN1353160207 Vi Thu Trang 17 14 35 3,5 69,5 A2  
532 532 DTN1454120251 Đào Duy Tráng 19 13 45 3 80 B1  
533 533 DTN1353040246 HÀ QUANG TRÁNG 11 13 42 2 68 A2  
534 534 DTN1453040028 Ma Văn Trinh              
535 535 DTN1153040130 Nguyễn Đắc Trọng 9 Vắng 33 2,5 44,5 Không đạt Bỏ nói
536 536 DTN1463070004 Nguyễn Đức Trung 14 14 40 4 72 A2  
537 537 DTN1353110271 Nguyễn Văn Trung 12 14 39 4 69 A2  
538 538 DTN1453050160 Tô Văn Trung 14 13,5 38 1 66,5 A2  
539 539 DTN1153060129 Hà Văn Trường 14 13 50 0,5 77,5 A2  
540 540 DTN1453040029 Hoàng Đức Trường 18 11 45 3 77 A2  
541 541 DTN1453040030 Hoàng Văn Trường 16 11 40 0,5 67,5 A2  
542 542 DTN1353040260 LÝ TỐ UYÊN 12 12 43 4 71 A2  
543 543 DTN1354120380 Bùi Thị Hồng Vân 19 14 49 4 86 B1  
544 544 DTN1153110083 Lâm  Bích Vân 17 Vắng 24 2 43 Không đạt Bỏ nói
545 545 DTN1453040034 Nguyễn Thị Vân 23 13 48 4 88 B1  
546 546 DTN1453050179 Nguyễn Thị Hồng Vân 15 13 51 5 84 B1  
547 547 DTN1354110272 PHẠM LAN VÂN 16 14 52 5 87 B1  
548 548 DTN1354120379 Trần Thị Văn 22 13 47 4 86 B1  
549 549 DTN1153050179 Nguyễn Thị Vệ 19 13 49 5 86 B1  
550 550 DTN1353050158 Nguyễn Văn Vị Vắng Vắng Vắng Vắng 0 Không đạt Bỏ thi
551 551 DTN1354140198 Bàn Thị Viên 13 13 44 4 74 A2  
552 552 DTN1454110041 Nguyễn Văn Viên 15 15 33 4 67 A2  
553 553 DTN1453160092 Lục Văn Việt 24 15 54 4 97 B1  
554 554 DTN1353160076 Nguyễn Duy Việt 3 Vắng 31 4 38 Không đạt Bỏ nói
555 555 DTN1353050231 HÀ THẾ VINH 16 Vắng 29 2 47 Không đạt Bỏ nói
556 556 DTN1153060144 Trần Đình  Vinh 2 13 51 0 66 A2  
557 557 DTN1454140042 Nông Văn Vĩnh 19 12 54 3 88 B1  
558 558 DTN1153060149 Lương Tuấn 9 11 36 0,5 56,5 Không đạt  
559 559 DTN1453040035 Hoàng Thị Xiếp 14 12,5 48 3 77,5 A2  
560 560 DTN1353070198 TRẦN NHƯ Ý 8 Vắng 15 3 26 Không đạt Bỏ nói
561 561 DTN1354110146 Hà Thị Hải Yến 15 12,5 37 4 68,5 A2  
562 562 DTN1353110305 Hoàng Hải Yến 6 14 40 2 62 Không đạt  
563 563 DTN1353070200 LÊ THỊ HẢI YẾN 15 14 51 4 84 B1  
564 564 DTN1354110054 Lương Thị Yến 18 12 45 4 79 A2  
565 565 DTN1354140073 Ngân Thị Yến 7 Vắng 23 3 33 Không đạt Bỏ nói
566 566 DTN1354140074 Nguyễn Thị Yến 8 Vắng 35 4 47 Không đạt Bỏ nói
567 567 DTN1353060083 Nguyễn Thị Hải Yến 18 12 44 5 79 A2  
568 568 DTN1353150041 Nguyễn Thị Hải Yến 15 Vắng 28 3 46 Không đạt Bỏ nói
569 569 DTN1354110275 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 17 13,5 52 5 87,5 B1  
570 570 DTN1454110072 Vũ Thị Yến 17 13,5 47 5 82,5 B1  
571 571 DTN1153060031 Trần Văn Đức 3 Vắng 12 0,5 15,5 Không đạt  
Số TS đăng ký dự thi                       571 thí sinh         -                
    Số TS dự thi                       531 thí sinh                
    Số TS bỏ thi                         40 thí sinh                
    Số TS VPQC                           3 thí sinh                
Số thí sinh đạt A2B1                       386 thí sinh                
    Số thí sinh đạt A2 191 thí sinh                
    Số thí sinh đạt B1 195 thí sinh                
Số thí sinh không đạt 185 thí sinh                

Quản Thị Vui

 

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 10051
Hôm nay 6360
Hôm qua 23036
Tuần này 77049
Tuần trước 110155
Tháng này 3026540
Tháng trước 3125957
Tất cả 35265700

Lượt truy cập: 35265760

Đang online: 10101

Ngày hôm qua: 23036

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ