Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Kết quả thi
24/11/2015 22:14 - Xem: 2563

Kết quả thi Tin học chuẩn đầu ra đợt 7 năm 2015

Văn phòng đề án Ngoại ngữ - Tin học trường ĐHNL thông báo: Căn cứ vào kết quả chấm thi, văn phòng đề án thông báo kết quả thi Tin học chuẩn đầu ra đợt 7 năm 2015, ngày thi 21/11/2015.

Kết quả xem tại đây 

Tải mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ văn phòng đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi từ ngày 25/11/2015 đến hết ngày 27/11/2015. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm, Nhà trường ra quyết định sinh viên đạt chuẩn đầu ra Tin học, gửi phòng công tác học sinh sinh viên in chứng chỉ. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông Lâm. Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778 (gặp cô Vui -Trong giờ hành chính).

KẾT QUẢ THI IC3 TƯƠNG ĐƯƠNG 

STT SBD MÃ SINH VIÊN HỌ ĐỆM TÊN  NGÀY SINH NƠI SINH LT TH
1 1 DTN1153160001 TÔ THIỆN AN 11/03/1993 Quảng Ninh 4 0.5
2 2 DTN1353110001 MA ĐÌNH ÂN 03/12/1994 Thái Nguyên 5 5
3 4 DTN1454120012 ĐOÀN NGỌC ANH 03/10/1996 Nghệ An 5 0.5
4 5 DTN1153160004 GIANG VŨ HOÀNG ANH 15/01/1993 Lạng Sơn 0  
5 6 DTN1353110006 HOÀNG HẢI ANH 13/11/1995 Thái Nguyên 4.75 1.5
6 7 DTN1153060005 HOÀNG QUỐC ANH 13/06/1993 Lạng Sơn 5 5
7 8 DTN1453050001 HOÀNG THỊ LAN ANH 25/12/1996 Bắc Giang 6.25 6
8 9 DTN1153050003 HOÀNG THỊ QUỲNH ANH 27/10/1993 Thái Nguyên 7.25 8
9 10 DTN1054120005 LÊ ĐỨC ANH 26/11/1992 Thái Nguyên 4 1.5
10 11 DTN1354120006 MAI PHƯƠNG ANH 15/10/1995 Thái Nguyên 4.5 7
11 12 DTN1453080001 NGÔ PHƯƠNG HẢI ANH 29/06/1996 Thái Nguyên 0  
12 13 DTN1153040002 NGÔ QUỐC  ANH 24/06/1993 Bắc Kạn 0  
13 14 DTN1453050003 NGUYỄN THỊ ANH 01/02/1996 Thái Nguyên 7 6.5
14 15 DTN1353050006 NGUYỄN THỊ MAI ANH 23/03/1995 Hà Tây 5 7.5
15 16 DTN1353150049 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 24/06/1994 Thái Nguyên 4 0.5
16 17 DTN1254120110 PHẠM THỊ HẢI ANH 02/01/1994 Thái Nguyên 5.5 4.5
17 18 DTN1454120006 THÂN ĐỖ THỊ PHƯƠNG ANH 05/02/1996 Bắc Giang 5 3.5
18 19 DTN1154120067 PHAN NGỌC ÁNH 18/9/1993 Yên Bái 4 2.5
19 20 DTN1354110003 HÀ VĂN BÁCH 18/12/1995 Tuyên Quang 5 3.5
20 21 DTN1154110003 HOÀNG XUÂN BÁCH 26/04/1993 Cao Bằng 4 5
21 22 DTN1353050013 BÙI CHÍ BẢO 23/10/1995 Thái Nguyên 7 3
22 23 DTN1153150008 LA VĂN BẢO 08/02/1993 Cao Bằng 5 6.5
23 24 DTN1153040007 NGUYỄN THỊ BÍCH 24/03/1993 Nghệ An 6 2
24 25 DTN1453050007 TRẦN NGỌC BÍCH 08/09/1996 Thái Nguyên 4.25 5
25 26 DTN1453050008 PHẠM THỊ BIÊN 18/12/1996 Điện Biên 4.75 2
26 27 DTN1454120020 CHANG A BÌNH 09/08/1994 Yên Bái 3 0.5
27 28 DTN1153110090 HOÀNG ĐỨC CẢNH 06/09/1993 Lạng Sơn 0  
28 29 DTN1353050254 PHAN NGỌC CHÂM 21/01/1995 Lạng Sơn 3.75 3
29 30 DTN1153160012 TRẦN VĂN CHAU 21/08/1992 Quảng Ninh 5.25 3
30 31 DTN1453040001 TRẦN THỊ MINH CHÂU 12/11/1996 Điện Biên 7.25 7.5
31 32 DTN1353040037 GIÀNG A CHÊNH 08/02/1992 Sơn La 6 6
32 33 DTN1354120024 ĐẶNG HỮU CHI 09/08/1993 Lạng Sơn 5.25 5
33 34 DTN1353070120 HÀ THỊ LAN CHI 15/02/1995 Cao Bằng 5 4
34 35 DTN1353050236 LA KIM CHI 22/08/1995 Cao Bằng 6 8.5
35 36 DTN1430A0048 NGUYỄN VĂN CHIẾN 20/09/1995 Lai Châu 4.75 2.5
36 37 DTN1053100006 HÀ VĂN CHIỀU 20/08/1991   4.25 4
37 38 DTN1153040015 HOÀNG VĂN CHINH 10/10/1990 Lạng Sơn 4.25 3.5
38 39 DTN1353170006 TRẦN THỊ CHINH 24/06/1995 Phú Thọ 5 5.5
39 40 DTN1353080032 DƯƠNG ANH CHUNG 27/01/1995 Phú Thọ 4 5
40 41 DTN1153070007 ĐÀO THỊ CÚC 18/12/1992 Thái Nguyên 3 1.5
41 42 DTN1454120294 DƯƠNG THỊ CÚC 11/12/1996 Lạng Sơn 4.25 4
42 43 DTN1153070008 HÀ CÁT CƯƠNG 27/06/1992 Bắc Kạn 4 5
43 44 DTN1453040003 HẦU VĂN CƯƠNG 20/06/1996 Thái Nguyên 7 3.5
44 45 DTN1154120009 LƯỜNG VĂN CƯƠNG 26/07/1992 Lạng Sơn 0  
45 46 DTN1254120005 LÝ HỌC CƯƠNG 18/06/1993 Bắc Kạn 4 7
46 47 DTN1453050016 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 28/02/1995 Thái Nguyên 6.75 5.5
47 48 DTN1153050016 PHAN THỊ CƯƠNG 22/10/1993 Tuyên Quang 5.25 3
48 49 DTN1053110033 HOÀNG MẠNH CƯỜNG 10/12/1992 Thái Nguyên 5.25 6
49 50 DTN1153050187 LÊ VĂN  CƯỜNG 12/10/1993 Lào Cai 3 1.5
50 51 DTN1454120028 MAI PHÚ CƯỜNG 29/06/1996 Thái Nguyên 3.5 5
51 52 DTN1430A0077 MÙA A DA 08/02/1995 Yên Bái 5 2
52 53 DTN1453050019 HOÀNG THỊ DIÊN 22/04/1996 Bắc Kạn 6 8
53 54 DTN1353050024 MÔNG THỊ DINH 11/12/1995 Thái Nguyên 4 7.5
54 55 DTN1353080001 VỪ A DÍNH 09/11/1995 Lào Cai 4.5 5
55 56 DTN1353160013 ĐOÀN VĂN DOANH 08/09/1995 Yên Bái 4 2
56 57 DTN1353070125 LÊ PHƯƠNG DUNG 13/01/1995 Tuyên Quang 3.25 2
57 58 DTN1453040047 NGUYỄN THỊ LỆ DUNG 10/11/1996 Vĩnh Phúc 5.25 8.5
58 59 DTN1353140011 NHỮ THỊ THÙY DUNG 16/05/1995 Hà Nam 5.25 0
59 61 DTN1453040005 VŨ THỊ KIM DUNG 04/02/1996 Thái Nguyên 7.25 8
60 62 DTN0853130058 HÀ QUỐC  DŨNG 08/03/1989 Lạng Sơn 5.25 5
61 63 DTN1153110252 LÂM TIẾN  DŨNG 18/05/1991 Cao Bằng 3.25 0
62 64 DTN1154120186 NÔNG LÊ ĐẠI 29/03/1993 Cao Bằng 3.75 1.5
63 65 DTN1154140042 MA VĂN ĐỊNH 20/11/1993 Tuyên Quang 4.75 4
64 66 DTN1353050204 TRIỆU THỊ ĐỊNH 15/01/1994 Lạng Sơn 7.25 4.5
65 67 DTN1153110172 VI VĂN ĐÔNG 01/04/1993 Lạng Sơn 5 7
66 68 DTN1454120058 LÝ VĂN ĐỨC 25/03/1996 Tuyên Quang 4.5 2.5
67 69 DTN1153060026 MA PHÚC ĐỨC 07/07/1993 Bắc Kạn 3.5 2.5
68 70 DTN1054120048 PHẠM MINH ĐỨC 13/02/1991   6 3
69 71 DTN1353050027 ĐẶNG MINH DƯƠNG 24/06/1995 Thái Bình 6.25 6
70 72 DTN1153080006 HÀ VĂN DƯƠNG 18/04/1992 Lạng Sơn 0  
71 73 DTN1353050232 NGUYỄN HOÀNH DƯƠNG 01/07/1995 Thanh Hóa 5 4.5
72 74 DTN1353160017 NGUYỄN VĂN DƯƠNG 21/12/1993 Bắc Kạn 4.25 2.5
73 75 DTN1153050133 NÔNG THỊ DƯƠNG 14/01/1993 Bắc Giang 3.25 4.5
74 76 DTN1354120064 VŨ THỊ DƯƠNG 14/02/1995 Thái Nguyên 4 4.5
75 77 DTN1053110258 HOÀNG VĂN DUY 02/05/1991   0  
76 78 DTN1453050027 LÊ THÀNH DUY 28/07/1996 Bắc Giang 5.75 9
77 79 DTN1354120497 LÝ VĂN DUY 01/03/1995 Tuyên Quang 6.5 5.5
78 80 DTN1354120084 ĐÀO THỊ GIANG 14/07/1994 Lào Cai 6.5 0.5
79 81 DTN1453050038 LÊ VĂN GIANG 02/08/1996 Ninh Bình 7.75 9
80 82 DTN1353050032 VŨ HƯƠNG GIANG 03/02/1995 Lào Cai 3.75 0
81 83 DTN1453050040 ĐOÀN NGỌC 26/10/1996 Quảng Ninh 8.25 5.5
82 84 DTN1354110173 NGUYỄN THỊ THU 01/03/1995 Yên Bái 4.5 8
83 85 DTN1253180064 TRẦN QUANG  16/06/1993 Hà Giang 4.75 2
84 86 DTN1453050043 ĐỖ HỌC HẢI 13/11/1996 Thái Nguyên 4.5  
85 87 DTN1253160007 LỮ THỊ HẢI 21/01/1994 Nghệ An 0  
86 88 DTN1353050036 NGUYỄN BÁ HẢI 23/01/1995 Bắc Giang 4.25 2
87 89 DTN1153040029 NGUYỄN HỮU HẢI 22/08/1993 Bắc Giang 6 4
88 90 DTN1053110423 NGUYỄN LƯƠNG  HẢI 23/04/1992 Bắc Kạn 5 4
89 91 DTN1153050171 PHẠM HỮU HẢI 12/08/1993 Vĩnh Phúc 5.25 2
90 92 DTN1454120072 VƯƠNG VĂN HẢI 25/10/1995 Bắc Kạn 3 0.5
91 93 DTN1354120478 LÂM THÚY HẰNG 07/03/1995 Thái Nguyên 5.25 3
92 94 DTN1453050047 NGUYỄN THỊ HẰNG 27/10/1996 Quảng Ninh 5.25 8
93 95 DTN1453050048 NGUYỄN THỊ HẰNG 16/12/1996 Tuyên Quang 6.25 7.5
94 96 DTN1453080004 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 14/02/1996 Vĩnh Phúc 6.25 3
95 97 DTN1054140014 NGUYỄN THỊ HẠNH 08/11/1992 Hải Dương 5.25 3.5
96 98 DTN1453050051 NGUYỄN THỊ HẠNH 04/10/1996 Hà Tây 7 3
97 99 DTN1153050137 NGUYỄN THỊ HẢO 14/04/1993 Nghệ An 5.25 2.5
98 100 DTN1353140013 ĐINH THỊ HẰNG 27/01/1995 Quảng Ninh 5 3
99 101 DTN1254120123 PHẠM THỊ THU HẰNG 17/07/1994 Yên Bái 4 4
100 102 DTN1353060028 TẨN THỊ HẰNG 25/07/1994 Lai Châu 0  
101 103 DTN1354110176 HOÀNG THỊ HẬU 03/09/1995 Bắc Giang 3 5
102 104 DTN1453050055 HOÀNG THỊ HIỀN 19/03/1996 Điện Biên 7 8
103 105 DTN1453050059 NGUYỄN THỊ HIỀN 22/05/1996 Hà Tây 7.25 5.5
104 106 DTN1453110046 NGUYỄN THỊ HIỀN 25/09/1996 Thái Bình 6.75 4
105 107 DTN1253070004 NÔNG THỊ HIỀN 24/03/1994 Cao Bằng 6 5
106 108 DTN1253180092 PHẠM THỊ THU HIỀN 08/02/1994 Thái Nguyên 7 2.5
107 109 DTN1354120419 TRẦN THANH  HIỀN 12/11/1994 Lai Châu 0  
108 110 DTN1353170020 TRẦN THỊ HIỀN 29/08/1995 Thái Nguyên 6 2
109 111 DTN1153120005 ĐINH VĂN HIỂN 03/04/1992 Cao Bằng 6 1.5
110 112 DTN1454120093 ĐINH TRUNG HIẾU 25/09/1996 Quảng Ninh 5 4
111 113 DTN1154120086 HOÀNG THỊ HIẾU 29/04/1993 Lạng Sơn 4.75 1.5
112 114 DTN1153180158 LÊ CHÍ  HIẾU 21/06/1993 Thái Nguyên 0  
113 115 DTN1453070099 PHAN VĂN HIẾU 09/08/1996 Bắc Ninh 6.5 3.5
114 116 DTN1354120126 TRẦN NGỌC HIẾU 21/10/1995 Thái Nguyên 3.75 1.5
115 117 DTN1253110017 ĐỒNG THỊ HOA 20/05/1994 Thái Nguyên 4.75 4
116 118 DTN1353070135 NGUYỄN THỊ HOA 18/08/1994 Thái Nguyên 5 3
117 119 DTN1254120124 TRIỆU THỊ NGỌC HOA 05/11/1994 Lạng Sơn 3.25 4
118 120 DTN1453040006 TRỊNH QUỲNH HOA 20/05/1996 Bắc Kạn 6.75 5.5
119 121 DTN1563110003 TRỊNH THỊ THANH HOA 02/02/1989   5.75 9
120 122 DTN1353170023 VŨ THỊ HOÀ 15/05/1995 Ninh Bình 6 6
121 123 DTN1453050064 LÊ THỊ THANH HÒA 29/06/1996 Vĩnh Phúc 5.25 9
122 124 DTN1454120321 PHẠM THỊ THÚY HÒA 11/10/1996 Thái Nguyên 5 6.5
123 125 DTN1353080005 ĐINH TIÊN HOÀNG 09/08/1995 Phú Thọ 4.75 4
124 126 DTN1153040036 LÊ HUY HOÀNG 15/10/1993 Vĩnh Phúc 5 6.5
125 127 DTN1153110025 LƯƠNG VĂN HOÀNG 02/02/1993 Lạng Sơn 5.25 4
126 128 DTN1454120323 MAI DUY HOÀNG 29/05/1996 Thái Bình 5.5 5.5
127 129 DTN1153180162 NGUYỄN THANH HOÀNG 20/12/1993 Thái Nguyên 4 5
128 130 DTN1453040009 NGUYỄN XUÂN HOÀNG 05/04/1996 Vĩnh Phúc 6.25 5.5
129 131 DTN1154120185 THÁI HUY HOÀNG 06/12/1993 Thái Nguyên 5 0.5
130 132 DTN1454120098 TRẦN HUY HOÀNG 18/02/1996 Thái Nguyên 5.5 5.5
131 133 DTN1153060049 ĐỒNG VĂN HOẠT 20/08/1993 Bắc Kạn 5.75 5.5
132 134 DTN1353070140 CAO MINH HỒNG 26/05/1995 Vĩnh Phúc 3.75 0
133 135 DTN1453050066 NGUYỄN GIA HUÂN 26/03/1996 Thái Nguyên 6 8
134 136 DTN1454120102 NÔNG THỊ HUẾ 08/03/1995 Cao Bằng 5.75 2.5
135 137 DTN1353080064 TRẦN THỊ HUỆ 28/02/1994 Yên Bái 5 6.5
136 138 DTN1153110193 CAO HOÀNG HƯNG 11/05/1993 Bắc Kạn 5 2.5
137 139 DTN1353040145 ĐỖ VĂN HƯNG 16/03/1995 Ninh Bình 6.5 4.5
138 140 DTN1153100022 NGUYỄN MẠNH HƯNG 30/10/1993 Thái Nguyên 4.5 4
139 141 DTN1153110112 NGUYỄN PHI HƯNG 21/08/1990 Thái Nguyên 3.5 3
140 142 DTN1354120160 TRẦN VIỆT HƯNG 27/9/1995 Tuyên Quang 6 5.5
141 143 DTN1453050069 HÀ DIỆU HƯƠNG 11/09/1996 Bắc Kạn 5.75 5.5
142 144 DTN1453050191 HOÀNG DẠ HƯƠNG 30/04/1996 Thái Nguyên 7 8.5
143 145 DTN1253160032 LỘC THỊ MAI HƯƠNG 17/04/1993 Lạng Sơn 0  
144 146 DTN1353110143 PHẠM THỊ HƯƠNG 20/12/1995 Thái Nguyên 4.25 3.5
145 147 DTN1353070026 TRỊNH THỊ HƯƠNG 21/10/1995 Thái Bình 6 7
146 148 DTN1254120026 LÝ THỊ HƯỜNG 25/05/1994 Thái Nguyên 4 5
147 149 DTN1153050056 TRẦN THU HƯỜNG 14/10/1993 Lạng Sơn 0  
148 150 DTN1354140104 LỘC THẾ  HỮU 12/01/1993 Hà Giang 5.75 6
149 151 DTN1054110043 LÝ TRƯỜNG HUY 18/11/1991 Lạng Sơn 3.25 2
150 152 DTN1453040065 PHẠM THỊ HUYÊN 20/06/1995 Ninh Bình 4.5 6.5
151 153 DTN1353070150 HÀ THỊ HUYỀN 28/11/1994 Cao Bằng 4.25 7.5
152 154 DTN1353040156 HOÀNG THỊ THU HUYỀN 24/07/1995 Bắc Giang 5 3.5
153 155 DTN1453040012 PHẠM THỊ HUYỀN 20/07/1996 Quảng Ninh 5.5 4
154 156 DTN1153100031 LINH THỊ IN 26/12/1993 Tuyên Quang 0  
155 157 DTN1353040158 LƯƠNG VĂN KHẢI 05/01/1994 Hà Tây 5.5 4.5
156 158 DTN1053160052 MA VĂN KHÁNH 29/11/1992 Tuyên Quang 4.75 5.5
157 159 DTN1153060060 NGUYỄN VĂN KHÁNH 01/08/1993 Thái Nguyên 6.25 2
158 160 DTN1454120120 VŨ NGỌC KHÁNH 26/09/1996 Thái Nguyên 4.75 6.5
159 161 DTN1353080007 MA PHÚC KHIÊM 11/08/1995 Bắc Kạn 7 8.5
160 162 DTN1454120124 ĐỖ TRUNG KIÊN 17/05/1996 Hà Tây 4.5 6.5
161 163 DTN1353160039 NGUYỄN VĂN KIÊN 30/11/1995 Thái Nguyên 3.75 5
162 164 DTN1353070152 TRẦN TRUNG KIÊN 15/09/1994 Phú Thọ 3.75 6.5
163 165 DTN1154140019 HỨA VĂN KỲ 20/08/1990 Thái Nguyên 4 0
164 166 DTN1454120296 PHAN THỊ LAM 30/07/1996 Cao Bằng 6 5
165 167 DTN1453040013 NGUYỄN VĂN LÂM 14/07/1996 Vĩnh Phúc 5 7
166 168 DTN1453050081 CHU THỊ LIÊN 15/11/1996 Bắc Kạn 5 3.5
167 169 DTN1453040014 PHẠM THỊ KIM LIÊN 12/01/1995 Phú Thọ 6.25 1
168 170 DTN1454120138 DƯƠNG THỊ LIỄU 25/09/1996 Thái Nguyên 4.25 1
169 171 DTN1353050075 LÊ VĂN LINH 10/02/1995 Nghệ An 6 5
170 172 DTN1353050233 ĐỖ THỊ THÙY LINH 19/08/1995 Tuyên Quang 6 6
171 173 DTN1453050082 NGUYỄN THUỲ LINH 20/01/1996 Thái Bình 5.5 4.5
172 174 DTN1354110202 QUÁCH THÀNH LINH 21/11/1995 Thái Nguyên 5.5 2
173 175 DTN1453040100 LA THỊ LOAN 16/04/1996 Lạng Sơn 6.75 4.5
174 176 DTN1453070071 ĐINH TIẾN LONG 03/08/1994 Hà Nội 6.25 8
175 177 DTN1453050087 NGÔ THÀNH LONG 04/12/1995 Thái Nguyên 7.25 6.5
176 178 DTN1053040069 PHẠM NGỌC LONG 06/04/1992   0  
177 179 DTN1353050078 NGUYỄN THÀNH LUÂN 10/01/1995 Phú Thọ 3 3
178 180 DTN1053110314 HOÀNG VĂN LỰC 20/09/1992   5 5
179 181 DTN1453050089 ĐẶNG VĂN LƯỢNG 12/01/1996 Thái Nguyên 4 2
180 182 DTN1153110117 HOÀNG VĂN LUYỆN 03/10/1992 Bắc Kạn 4.25 6
181 183 DTN1453080024 HOÀNG HẢI 25/11/1996 Cao Bằng 5.75 5
182 184 DTN1153040051 ĐINH QUANG MẠNH 09/01/1992 Lạng Sơn 4.5 2.5
183 185 DTN1454120160 HOÀNG VĂN MẠNH 27/04/1996 Bắc Kạn 5 4.5
184 186 DTN1353070159 VIÊN ANH MINH 12/07/1995 Hà Giang 6 5.5
185 187 DTN1254120035 ĐẶNG THỊ MỚI 01/01/1994 Hà Giang 4.75 6
186 188 DTN1453050102 DƯƠNG XUÂN NAM 15/08/1996 Thái Nguyên 5 3.5
187 189 DTN1353160051 TRẦN ĐÌNH NAM 08/08/1995 Lào Cai 5 2.5
188 190 DTN1353150025 BÙI THỊ NGA 05/02/1995 Quảng Ninh 7.25 8.5
189 191 DTN1453040015 NÔNG THỊ NGÀ 15/07/1996 Cao Bằng 4.75 3.5
190 192 DTN1453040016 NGUYỄN THỊ NGÂN 10/05/1996 Tuyên Quang 8 7.5
191 193 DTN1453120009 PHẠM THỊ KIM NGÂN 07/09/1995 Quảng Ninh 7.25 6.5
192 194 DTN1353070163 ĐỖ THỊ BẢO NGỌC 06/10/1995 Yên Bái 3.5 5
193 195 DTN1354110034 NGUYỄN HỒNG NGỌC 23/12/1994 Hà Giang 3.75 2
194 196 DTN1453040017 MA VĂN NGUYỆN 23/09/1996 Thái Nguyên 5.5 3.5
195 197 DTN1153040063 NGUYỄN THỊ  NHÀN 06/12/1991 Thái Nguyên 5.5 4.5
196 198 DTN1153100054 BÀN MÙI NHỆ 24/10/1986 Cao Bằng 6 1
197 199 DTN1453110008 ĐINH LAN ANH 21/10/1996 Thái Nguyên 6.5 8
198 200 DTN1453110014 ĐỖ THỊ BÔNG 21/07/1995 Vĩnh Phúc 5.25 3
199 201 DTN1453110020 TRẦN CUNG 05/10/1996 Tuyên Quang 7.25 5
200 202 DTN1453110056 NGUYỄN VĂN HOÀN 30/11/1996 Thái Nguyên 7.25 3
201 203 DTN1353060041 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 03/02/1995 Hà Giang 6.25 3
202 204 DTN1153160066 VŨ THỊ LIÊN 08/07/1993 Tuyên Quang 4.25 1.5
203 205 DTN1453050115 NGUYỄN THỊ NHƯ 14/12/1996 Bắc Ninh 7.25 5.5
204 206 DTN1453040077 HOÀNG THỊ OANH 03/05/1996 Cao Bằng 7 0.5
205 207 DTN1453040018 LÔ VĂN PHỐ 05/10/1995 Nghệ An 7 4
206 208 DTN1153080065 HOÀNG VĂN PHONG 21/06/1993 Cao Bằng 0  
207 209 DTN1153110135 BÙI DUY PHÚC 26/05/1993 Thái Nguyên 5.25 1
208 210 DTN1453050118 LÊ TIẾN PHÚC 01/11/1996 Bắc Giang 6.5 6.5
209 211 DTN1453110108 LANG MAI PHƯƠNG 01/02/1995 Nghệ An 6 3.5
210 212 DTN1453080011 LONG THỊ PHƯƠNG 21/10/1996 Bắc Kạn 7.5 5
211 213 DTN1454120189 LƯU VĂN PHƯƠNG 13/01/1996 Thái Nguyên 6.5 5
212 214 DTN1453050119 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 27/07/1996 Thái Nguyên 6.25 7
213 215 DTN1430A0310 TRẦN THỊ PHƯƠNG 03/06/1995 Lào Cai 6.25 2.5
214 216 DTN1453050120 TRẦN THỊ PHƯƠNG 04/10/1996 Thái Nguyên 5.5 7
215 217 DTN1453050123 HOÀNG VĂN PHƯỜNG 23/03/1996 Yên Bái 6.25 5
216 218 DTN1354120250 LÊ HỒNG QUÂN 17/01/1995 Yên Bái 5 5.5
217 219 DTN1153040109 NGUYỄN VĂN QUÂN 08/10/1993 Thái Nguyên 6 2.5
218 220 DTN1353070168 NGUYỄN VĂN QUÝ 24/03/1995 Hà Tĩnh 5.25 5.5
219 221 DTN1354120426 TẠ THỊ  QUYÊN 07/05/1994 Bắc Giang 6 7
220 222 DTN1153070049 HOÀNG VĂN QUYẾT 16/02/1993 Thái Nguyên 4.25 2
221 223 DTN1153040120 TRIỆU HỒNG QUYẾT 15/02/1993 Thái Nguyên 5.75 0
222 224 DTN1453040021 LÊ THỊ QUỲNH 03/08/1996 Thanh Hóa 6.75 7
223 225 DTN1453040022 THÁI THỊ QUỲNH 12/06/1996 Nghệ An 6.75 2.5
224 226 DTN1453050129 LÊ VĂN SÁU 01/10/1995 Bắc Giang 6.25 6.5
225 227 DTN1354110143 TRIỆU TÒN SẾNH 11/10/1994 Bắc Kạn 7 8
226 228 DTN1053070051 VƯƠNG TRƯỜNG  SINH 20/01/1992   4 5
227 229 DTN1453040083 BẠCH MINH KIM SƠN 03/07/1996 Hà Nội 6.75 6
228 230 DTN1453040081 BÙI NGỌC SƠN 25/09/1996 Phú Thọ 6 5
229 231 DTN1053180089 ĐOÀN TRƯỜNG SƠN 21/10/1992 Quảng Ninh 6.5 7.5
230 232 DTN1453050132 NGUYỄN VĂN TÀI 12/12/1996 Bắc Giang 6.5 7
231 233 DTN1453040084 NGUYỄN THỊ TÂM 06/02/1995 Nghệ An 6.25 8.5
232 234 DTN1454120233 HÀ VĂN TIỀM 20/12/1995 Bắc Kạn 6 5
233 235 DTN1453050135 NGUYỄN NGỌC THẠCH 18/12/1996 Yên Bái 6 6
234 236 DTN1363110069 HOÀNG NGUYỄN THÁI 02/01/1991 Vĩnh Phúc 5 1
235 237 DTN1453050137 BÙI VĂN THẮNG 20/08/1996 Thanh Hóa 5 3
236 238 DTN1153110227 HOÀNG MẠNH THẮNG 21/05/1993 Thái Nguyên 4.75 3
237 239 DTN1453040023 NGUYỄN THỊ THANH 07/03/1996 Nghệ An 5.5 5
238 240 DTN1353160061 TRẦN VĂN THÀNH 08/02/1992 Lào Cai 0 0.5
239 241 DTN1353160062 NÔNG THỊ HỒNG THAO 21/08/1995 Bắc Kạn 6.25 0.5
240 242 DTN1354120284 HÀ HƯƠNG THẢO 17/06/1995 Cao Bằng 4 0.5
241 243 DTN1153180089 LÝ THU  THẢO 01/07/1993 Thái Nguyên 5.75 5
242 244 DTN1454120220 NGUYỄN THỊ THẢO 25/08/1996 Quảng Ninh 5.75 7
243 245 DTN1354120291 TRIỆU THỊ THẢO 29/01/1995 Cao Bằng 5 2.5
244 246 DTN1453040024 BÙI HỒNG THÍCH 20/02/1996 Hòa Bình 7 6
245 247 DTN1153040082 NÔNG ĐÌNH  THIỆP 17/06/1993 Tuyên Quang 7.75 5.5
246 248 DTN1354120297 NGUYỄN THỊ HỒNG THƠM 04/02/1995 Quảng Ninh 5.75 6
247 249 DTN1453040025 LÊ THỊ XUÂN THU 07/09/1996 Quảng Ninh 7 5
248 250 DTN1453050147 PHẠM VĂN THU 23/09/1995 Thái Nguyên 6 5
249 251 DTN1353150051 TRƯƠNG THỊ THU 29/09/1994 Tuyên Quang 7.5 6
250 252 DTN1453050151 HOÀNG MINH THÚY 25/08/1996 Thái Nguyên 6 7
251 253 DTN1453110129 NGUYỄN THỊ THÚY 27/11/1996 Bắc Kạn 6 7.5
252 254 DTN1353080066 HÀ THU THỦY 06/10/1995 Yên Bái 5 5
253 255 DTN1354120310 LƯỜNG THỊ THỦY 07/09/1995 Lạng Sơn 3.75 2
254 256 DTN1353070180 NGUYỄN THỊ THỦY 22/12/1995 Lạng Sơn 6.25 5.5
255 257 DTN1354120312 PHẠM THỊ THỦY 10/11/1995 Ninh Bình 5.75 1
256 258 DTN1354140197 HÀ THỊ TIỆM 04/08/1994 Bắc Kạn 5.5 6.5
257 259 DTN1453110134 VI THỊ TIM 29/09/1995 Nghệ An 7 9.5
258 260 DTN1153040091 DƯƠNG VĂN TU 23/02/1991 Thái Nguyên 5 4
259 261 DTN1353060073 DƯƠNG VĂN 21/08/1995 Thái Nguyên 7.5 8
260 262 DTN1453040094 NGUYỄN NGỌC 14/05/1996 Nghệ An 5.5 5
261 263 DTN1154120133 LÝ VĂN TỰ 04/01/1993 Bắc Kạn 5 1
262 264 DTN1054120224 ĐẶNG TUÂN 13/02/1991 Quảng Ninh 5.25 4
263 265 DTN1353070189 NÔNG NGỌC TUÂN 06/05/1994 Cao Bằng 6 5.5
264 266 DTN1353160072 PHẠM XUÂN TUẤN 04/07/1994 Thái Nguyên 6 4
265 267 DTN1453040096 HOÀNG MINH TÙNG 19/05/1996 Thái Nguyên 3.75 5.5
266 268 DTN1153070070 NÔNG THANH TÙNG 22/02/1993 Lạng Sơn 4.5 2.5
267 269 DTN1053180236 TRẦN DUYÊN TÙNG 26/10/1992 Thái Nguyên 5.75 3
268 270 DTN1153060138 HOÀNG THỊ TUYỀN 21/12/1992 Lào Cai 4.75 5
269 271 DTN1254110015 PHẠM THỊ THANH TUYỀN 10/09/1994 Hà Tây 5.75 2.5
270 272 DTN1353040229 HOÀNG MINH THƯ 23/06/1994 Cao Bằng 5.75 6
271 273 DTN1353160199 DƯƠNG NGỌC THƯƠNG 16/05/1995 Bắc Giang 6.5 4
272 274 DTN1454120238 ĐINH THU TRÀ 27/11/1996 Thái Nguyên 5.25 6.5
273 275 DTN1454120243 BÙI KIỀU TRANG 29/05/1996 Thái Nguyên 5 7
274 276 DTN1453080026 HOÀNG THU TRANG 15/08/1995 Lạng Sơn 4.5 1
275 277 DTN1453050158 HUỲNH THÙY TRANG 29/06/1996 Thái Nguyên 6.5 7.5
276 278 DTN1430A0415 NGỌC LINH TRANG 19/02/1995 Bắc Kạn 4 2
277 279 DTN1353050132 NGUYỄN THỊ TRANG 01/08/1995 Thái Nguyên 5 3.5
278 280 DTN1253060012 TRẦN THỊ TRANG 01/03/1994 Tuyên Quang 5.5 4.5
279 281 DTN1454120241 TRƯƠNG QUỲNH TRANG 07/08/1996 Yên Bái 5 3.5
280 282 DTN1453050157 VY THỊ THU TRANG 04/04/1996 Bắc Kạn 7.25 4.5
281 283 DTN1454120251 ĐÀO DUY TRÁNG 01/03/1996   6.25 6.5
282 284 DTN1453040028 MA VĂN TRINH 03/09/1993 Lào Cai 6 4
283 285 DTN1153160112 HỨA VĂN TRỤ 26/05/1993 Cao Bằng 5.25 3.5
284 286 DTN1153180227 ĐỖ THANH TRUNG 21/08/1993 Thái Nguyên 4 3.5
285 287 DTN1153060127 LÙ VĂN TRUNG 19/12/1990 Lai Châu 0  
286 288 DTN1453040029 HOÀNG ĐỨC TRƯỜNG 06/06/1995 Thái Nguyên 5.75 4.5
287 289 DTN1153050143 LỘC VĂN TRƯỜNG 12/11/1993 Lạng Sơn 6 4
288 290 DTN1154120132 DƯƠNG QUỐC TRƯỞNG 29/05/1993 Nam Định 5 6.5
289 291 DTN1453050165 NÔNG MINH TRUYỀN 17/10/1996 Cao Bằng 7 6
290 292 DTN1353050253 NGUYỄN THỊ UYÊN 24/10/1995 Lai Châu 0  
291 293 DTN1453110162 NGUYỄN THỊ THU UYÊN 07/11/1996 Thái Nguyên 6 8.5
292 294 DTN1453040033 PHẠM THỊ UYÊN 20/05/1995 Điện Biên 6.75 3.5
293 295 DTN1453040034 NGUYỄN THỊ VÂN 12/12/1996 Bắc Giang 6.75 6
294 296 DTN1354120382 NÌNH THỊ VÂN 07/08/1995 Quảng Ninh 6 6
295 297 DTN1453050196 LÊ THỊ VI 01/08/1996 Thanh Hóa 7.5 5.5
296 298 DTN1354140198 BÀN THỊ VIÊN 11/10/1994 Lạng Sơn 5 4
297 299 DTN1454120301 NÔNG NGUYỄN VIỆT 20/05/1996 Cao Bằng 6.5 6
298 300 DTN1153060144 TRẦN ĐÌNH  VINH 11/09/1993 Thái Nguyên 5.25 2.5
299 301 DTN1153060149 LƯƠNG TUẤN 29/12/1993 Thái Nguyên 6 0.5
300 302 DTN1354120387 HOÀNG THỊ VUI 10/09/1995 Bắc Kạn 6 7.5
301 303 DTN1453040035 HOÀNG THỊ XIẾP 14/03/1995 Hà Giang 6.25 5
302 304 DTN1354120392 NGUYỄN THẢO YẾN 13/08/1995 Thái Nguyên 6.5 8
303 305 DTN1354120433 TĂNG THỊ  YẾN 11/11/1994 Hà Giang 5.25 4
304 306 DTN1154120061 ĐÀO THỊ VÂN ANH 13/02/1993 Thái Nguyên 6.75 3
305 307 DTN1153180004 NGUYỄN ĐỨC ANH 22/01/1992 Lạng Sơn 6.75 6.5
306 308 DTN1153180275 NGUYỄN THỊ LAN  ANH 23/07/1993 Thái Nguyên 5.75 5
307 309 DTN1153060008 NGUYỄN VĂN ANH 26/01/1993 Nghệ An 5.75 5
308 310 DTN1153040003 NGUYỄN VIẾT THẾ ANH 15/11/1993 Hà Tây 6 9
309 311 DTN1153180007 PHẠM TUẤN ANH 08/06/1993 Lạng Sơn 5.75 6.5
310 312 DTN1153050006 PHÙNG THỊ THẾ ANH 23/03/1993 Thái Nguyên 6.25 6.5
311 313 DTN1153110004 THIỀU NGỌC ANH 21/02/1993 Phú Thọ 5 5
312 314 DTN1153040107 NÔNG QUỐC  BẢO 28/10/1993 Hà Giang 5 4.5
313 315 DTN1153040005 PHẠM VĂN BẮC 26/09/1992 Thái Nguyên 5.75 8
314 316 DTN1153040006 LÝ VĂN BẰNG 21/04/1993 Cao Bằng 6.5 7
315 317 DTN1153080070 LÝ A  BÌNH 10/10/1992 Lào Cai 5 5
316 318 DTN1154140005 HOÀNG VĂN CẢM 25/11/1993 Cao Bằng 5.75 6
317 319 DTN1453050010 HOÀNG THỊ CẨM 20/02/1996 Cao Bằng 5.75 5
318 320 DTN1154120072 NÔNG VIẾT CÔNG 02/08/1993 Lạng Sơn 7.25 4
319 321 DTN1353050022 LÊ XUÂN CƯỜNG 13/11/1995 Thanh Hóa 5.75 3.5
320 322 DTN1153180281 LÝ CAO  CƯỜNG 31/10/1993 Bắc Kạn 5.5 3
321 323 DTN1153040112 NGHIÊM VĂN CƯỜNG 20/02/1993 Bắc Giang 5.75 7
322 324 DTN1053110035 NGÔ QUỐC CƯỜNG 20/07/1992 Bắc Ninh 5.5 5
323 325 DTN1153100002 MAI THỊ NGỌC CHÂM 20/07/1993 Thái Nguyên 5.75 6
324 326 DTN1154120008 DƯƠNG THIỆN CHÍ 22/12/1992 Bắc Kạn 5.25 2.5
325 327 DTN1153160013  ĐẶNG MINH CHIẾN 02/05/1993 Bắc Kạn 6 6.5
326 328 DTN1254120113 BÙI THỊ CHINH 05/02/1993 Thanh Hóa 6 7
327 329 DTN1353040085 PHẠM VĂN CHINH 28/06/1995 Nam Định 5 2
328 330 DTN1153160014 LA ĐÌNH CHUNG 11/03/1992 Bắc Kạn 5 2
329 331 DTN1053060059 HÀ VĂN CHỨC 28/03/1991   6.75  
330 332 DTN1154110013 HOÀNG VĂN DUẨN 01/09/1992 Cao Bằng 6.5 4
331 333 DTN1353130007 TĂNG THỊ DUNG 01/08/1995 Hà Giang 6 3.5
332 334 DTN1153120001 PHẠM THỊ DUYÊN 08/10/1993 Hà Tây 5.25 5
333 335 DTN1353040277 PHẠM VĂN DUYỆT 05/05/1991 Cao Bằng 6 3
334 336 DTN1054110009 VƯƠNG THỊ 18/08/1992 Cao Bằng 5.75 5
335 337 DTN1153040024 TRẦN ĐÔNG DƯƠNG 2/9/1993 Bắc Giang 5.5 1.5
336 338 DTN115314003 NGUYỄN TRỌNG ĐẠT 22/09/1993 Thái Bình 5.75 5.5
337 339 DTN1153090003 VI VĂN ĐẠT 13/06/1993 Lạng Sơn 5.5 3
338 340 DTN1353060020 HOÀNG ĐÌNH ĐIỀN 24/08/1994 Lạng Sơn 5.75 3.5
339 341 DTN1154110012 HOÀNG VĂN ĐỊNH 15/09/1993 Tuyên Quang 6 7
340 342 DTN1154110104 QUÀNG VĂN  ĐỐI 07/06/1992 Lai Châu 5 6
341 343 DTN1153130004 NGUYỄN NGỌC ĐỨC 03/04/1993 Hà Tây 5 5
342 344 DTN1153040150 NGUYỄN TRUNG ĐỨC 21/09/1993 Phú Thọ 6 4
343 345 DTN1153060031 TRẦN VĂN ĐỨC 23/05/1992 Thái Nguyên 7  
344 346 DTN1253180011 HOÀNG VĂN GIANG 13/02/1993 Thái Nguyên 6.25 6.5
345 347 DTN1153110096 NGUYỄN THỊ 26/09/1993 Quảng Ninh 5  
346 348 DTN1153040030 ĐÀM VĂN HÂN 21/03/1993 Bắc Kạn 5.5  
347 349 DTN1153170003 LỘC THỊ HIỀN 06/05/1993 Hà Giang 5 5
348 350 DTN1153170014 LÝ THU HIỀN 02/08/1993 Lạng Sơn 6.75 6
349 351 DTN1153080009 MAI THỊ  HIỀN 16/05/1993 Thái Nguyên 5.5 2
350 352 DTN1054110149 HOÀNG CHUNG HIẾU 09/03/1992 Yên Bái 6.25 6.5
351 353 DTN1153180037 PHÙNG NGÂN HOA 07/08/1993 Thái Nguyên 6.25 6.5
352 354 DTN1353050051 SẦM THỊ HOA 19/09/1995 Cao Bằng 6 7.5
353 355 DTN1153160045 LÝ TRUNG HOÀN 01/07/1992 Hà Giang 5.5 3
354 356 DTN1153040035 DIỆP MINH HOÀNG 11/08/1993 Bắc Kạn 6  
355 357 DTN1154120090 DƯƠNG THÚY HỒNG 09/09/1993 Lạng Sơn 5.75 5
356 358 DTN1153040037 VŨ THÚY HỒNG 22/03/1993 Thái Nguyên 5.8 5
357 359 DTN1253170007 VŨ THỊ HUÊ 08/08/1993 Ninh Bình 6 5.5
358 360 DTN1153100018 TRẦN THỊ THU HUẾ 11/01/1993 Thái Nguyên 5 4.5
359 361 DTN1053110088 ĐỖ THỊ HỒNG HUỆ 26/02/1992   5.25  
360 362 DTN1153050045 TRẦN THỊ HUỆ 10/11/1993 Hà Giang 6 6.5
361 363 DTN1353170027 TRẦN MẠNH HÙNG 07/09/1995 Phú Thọ 5 5
362 364 DTN1153060056 LÊ CÔNG HUY 28/11/1993 Tuyên Quang 5 4.5
363 365 DTN1154110074 LÔI QUỐC HUY 16/10/1992 Thái Nguyên 5 5
364 366 DTN1153160056 TRIỆU QUANG HUY  09/04/1993 Bắc Kạn 5.75 3.5
365 367 DTN1153070125 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 10/08/1993 Phú Thọ 5  
366 368 DTN1154110024 NÔNG VĂN HUYNH 08/07/1992 Bắc Kạn 5.5  
367 369 DTN1153050049 NGUYỄN VĂN HƯNG 05/10/1993 Bắc Giang 6.5 5
368 370 DTN1153050051 PHAN THỊ LAN HƯƠNG 01/03/1993 Phú Thọ 5 2
369 371 DTN1354120168 BÙI THỊ HƯỜNG 03/08/1995 Quảng Ninh 7.5 5
370 372 DTN1153060062 BÀN THỊ KIM 04/10/1992 Tuyên Quang 6.75 4.5
371 373 DTN1353110166 BÙI THỊ LAN 25/08/1995 Thanh Hóa 5.25 2.5
372 374 DTN1054120254 TRIỆU ĐÌNH  LÂM 02/12/1992 Bắc Kạn 6.25 3
373 375 DTN1154110064 NÔNG THỊ DIỆU LINH 01/12/1993 Bắc Kạn 5 7
374 376 DTN0853100196 NGUYỄN MẠNH LINH 08/05/1987 Phú Thọ 5 3
375 377 DTN1153100035 TRƯƠNG THỊ THUỲ LINH 13/07/1993 Thái Nguyên 5.5  
376 378 DTN1153050067 NGUYỄN THỊ LOAN 09/10/1993 Bắc Giang 5 3.5
377 379 DTN1153180273 NGUYỄN THÀNH  LONG 23/05/1993 Thái Nguyên 6 6.5
378 380 DTN1153180241 MÃ ĐỨC LỰC 10/11/1993 Tuyên Quang 6 7
379 381 DTN1153080022 NGUYỄN THỊ MAI 07/07/1992 Thái Nguyên 6.75 3.5
380 382 DTN1153100090 NGUYỄN THỊ MAI 22/05/1992 Bắc Giang 5  
381 384 DTN1153100045 MÔNG ĐỨC MẠNH 15/06/1992 Cao Bằng 5 2
382 385 DTN1153040053 NGUYỄN VĂN MẠNH 02/03/1993 Thái Nguyên 6.5 2.5
383 386 DTN1473040001 BÙI THANH MINH 12/05/1986   6 6.5
384 387 DTN1153110122 CHU VĂN MƯỜI 14/01/1993 Lào Cai 5 5.5
385 388 DTN1053180171 VŨ HẢI NAM 22/07/1992   6.25 3
386 389 DTN1154110034 NÔNG THU NGA 10/09/1993 Bắc Kạn 5 4
387 390 DTN1354110222 MAI BÌNH NGUYÊN 19/11/1995 Bắc Giang 6.25 4.5
388 391 DTN1153050140 VŨ THỊ NGUYỆT 15/02/1993 Thái Nguyên 5.75 5.5
389 392 DTN1153180291 ĐẬU THỊ THÙY  NHUNG 28/07/1993 Hà Tĩnh 6 1
390 393 DTN1154120036 LÀNH THỊ NHUNG 06/04/1993 Lạng Sơn 6.5 5.5
391 394 DTN1353050092 NGUYỄN THỊ NHUNG 28/05/1995 Bắc Giang 6.25 4
392 395 DTN1353160210 PHẠM ĐỖ HỒNG NHUNG 14/07/1994 Sơn La 5.25 3.5
393 396 DTN1154120113 HOÀNG THỊ NHƯ 23/11/1993 Lạng Sơn 7 4.5
394 397 DTN1153110050 NGUYỄN VĂN PHONG 16/04/1993 Bắc Giang 6  
395 398 DTN1153040066 NGUYỄN VĂN PHÚ 01/10/1992 Thái Nguyên 5 3.5
396 399 DTN1153050084 NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG 19/06/1993 Bắc Kạn 5.5 4.5
397 400 DTN1154120189 NGUYỄN VĂN QUANG 31/01/1992 Bắc Giang 5.5 3.5
398 401 DTN1154120119 TRƯƠNG VĂN QUANG 18/02/1993 Nghệ An 7 1.5
399 402 DTN1153050146 DƯƠNG VĂN QUÝ 01/03/1993 Thái Nguyên 6.75 5.5
400 403 DTN1153040134 HOÀNG VĂN QUYỀN 28/07/1992 Cao Bằng 5.25 3.5
401 404 DTN1153040072 VI VĂN QUYẾT 10/07/1993 Cao Bằng 6.25  
402 405 DTN1053180093 LÊ QUANG SÁNG 04/09/1991 Thái Nguyên 5.5  
403 407 DTN1153040075 PHAN TRƯỜNG SƠN 09/10/1993 Cao Bằng 5.75 5.5
404 408 DTN1153110151 VƯƠNG ĐỨC TÍNH 06/12/1993 Thái Nguyên 5.75 1.5
405 409 DTN1153110234 ĐẶNG VĂN 02/01/1992 Lạng Sơn 5.25 5.5
406 410 DTN1153180308 ĐỖ DUY  TUẤN 16/02/1993 Thái Nguyên 6  
407 411 DTN1054120174 NGUYỄN ANH TUẤN 07/08/1991 Thái Nguyên 5.75 3.5
408 412 DTN1254110009 NGÔ VĂN TÙNG 01/08/1994 Thái Nguyên 6.75 2
409 413 DTN1153060136 NHÂM HÀ SƠN TÙNG 24/10/1993 Thái Nguyên 5 4.5
410 414 DTN1153040128 TRẦN THANH TÙNG 09/04/1993 Thái Nguyên 5.25 3
411 415 DTN1153070071 NÔNG VIẾT TUYÊN 14/08/1991 Bắc Kạn 5 3.5
412 416 DTN1153060164 NGUYỄN THỊ TUYẾN 11/01/1993 Thái Nguyên 5 3.5
413 417 DTN1130700084 HOÀNG VĂN THÁI 13/01/1993 Thái Nguyên 5.75 0
414 418 DTN1153100067 PHẠM VĂN THANH 24/12/1993 Lai Châu 5.25  
415 419 DTN1353160205 HOÀNG PHƯƠNG THẢO 15/05/1995 Lạng Sơn 5.75 2
416 420 DTN1054120236 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG  THẢO 08/09/1992 Điện Biên 6  
417 421 DTN1153070056 SẺN THU THẢO 29/08/1993 Quảng Ninh 6 4
418 422 DTN1353050117 TRẦN THỊ THẢO 28/06/1994 Thái Nguyên 6 2
419 423 DTN1153160095 NÔNG XUÂN THẮNG 24/11/1993 Hà Giang 5 6.5
420 424 DTN1153070059 HÀ VĂN THỂ 23/03/1993 Bắc Kạn 6 3.5
421 425 DTN1154110067 VŨ XUÂN THIỆN 13/10/1993 Thái Nguyên 6.75 8.5
422 426 DTN1153160098 HOÀNG VĂN THỊNH 25/08/1993 Hà Giang 5.5 4
423 427 DTN1153180295 ÂU VĂN  THỌ 02/10/1992 Lạng Sơn 5.5 4.5
424 428 DTN1153060110 TRẦN THỊ THOA 07/12/1993 Thái Nguyên 5.75 6
425 429 DTN1353050121 LÊ THỊ HÀ THU 17/08/1995 Thái Nguyên 5.75 5
426 430 DTN1153180098 NGUYỄN DIỆU THÚY 20/5/1993 Thái Nguyên 6.5 4.5
427 431 DTN1354110253 NGUYỄN THỊ THÚY 13/10/1994 Bắc Giang 6.75 9.5
428 432 DTN1353050220 NÔNG THỊ KIM THƯ 16/08/1995 Cao Bằng 5 5.5
429 433 DTN1153050169 TRẦN THỊ THƯ 03/04/1993 Thái Nguyên 6 7
430 434 DTN1153040116 HOÀNG DUY THỨC 22/11/1993 Thái Nguyên 5.25 4
431 435 DTN1153160102 SẦM VĂN  THƯỜNG 09/11/1990 Cao Bằng 5 2.5
432 436 DTN1153150079  ĐÀM VĂN THƯỢNG 02/09/1993 Cao Bằng 5.25 5.5
433 437 DTN1153160109 NỊNH THỊ TRANG 01/02/1993 Thái Nguyên 5 5.5
434 438 DTN1153110071 NGUYỄN THỊ MAI TRANG 02/11/1993 Thái Bình 6 3
435 439 DTN1353170067 TRỊNH HỒNG TRANG 24/03/1995 Thanh Hóa 7 5
436 440 DTN1153180224 CHU VĂN TRĂNG 30/06/1993 Hà Giang 6 7
437 441 DTN1153150086 HOÀNG VĂN TRÌNH 02/05/1993 Cao Bằng 6 3.5
438 442 DTN1153040130 NGUYỄN ĐẮC TRỌNG 04/08/1992 Hà Tây 5.5 8
439 443 DTN1153180107 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 01/08/1993 Thái Nguyên 6 0.5
440 444 DTN1053170051 TẠ VĂN TRUNG 04/06/1992 Bắc Giang 5.75 3
441 445 DTN1154110072 HỨA VĂN VẪN 17/08/1993 Bắc Kạn 5.25 0
442 446 DTN1153180121 HOÀNG TUẤN 05/03/1993 Thái Nguyên 5.5 6
443 447 DTN1153180122 BẾ QUANG VIỆT 15/07/1991 Lạng Sơn 5 3
444 448 DTN1153090019 TRIỆU VĂN VĨNH 24/03/1993 Bắc Kạn 5 6
445 449 DTN1154120074 LÊ TÙNG DIỆP 23/10/1993 Tuyên Quang 5.5 5
446 450 DTN1353040120 BÙI THỊ BÍCH HẰNG 11/11/1995 Yên Bái 6.5 5
447 451 DTN1353050044 NGUYỄN HỒNG HẠNH 02/07/1995 Lào Cai 6.5 7.5
448 452 DTN1354120112 BÙI THỊ HẢO 22/08/1995 Thanh Hóa 5.5 8.5
449 453 DTN1153180269 NGÔ VĂN  HOÀN 26/08/1993 Tuyên Quang 3.75 5
450 454 DTN1354110019 HOÀNG MẠNH HUY 24/03/1995 Lạng Sơn 6.5 7.5
451 455 DTN1354110021 TRIỆU QUỐC HUY 30/07/1995 Bắc Kạn 6 5
452 456 DTN1154110023 TRẦN THỊ HUYỀN 25/08/1993 Thái Nguyên 5.25 5
453 457 DTN1153110116 LƯƠNG VĂN LÂM 19/09/1991 Cao Bằng 5 5.5
454 458 DTN1153180173 NGUYỄN TÙNG LÂM 22/12/1993 Thái Nguyên 5.5 5
455 459 DTN1053110316 CAO VĂN MẠNH 14/07/1992 Thái Nguyên 4.25 6.5
456 460 DTN1353040182 BÙI THANH MINH 08/08/1995 Thanh Hóa 0 5
457 461 DTN1353080052 TRẦN THỊ NGUYỆT 01/11/1994 Lào Cai 6 6.5
458 462 DTN1153060086 HOÀNG VĂN NÚI 03/10/1993 Tuyên Quang 7 5
459 463 DTN1353080053 NGÔ THỊ OANH 13/05/1995 Bắc Kạn 6.75 5
460 464 DTN1153080029 LÊ MINH PHƯƠNG 03/01/1993 Thái Nguyên 5 5.5
461 465 DTN1154120047 NGUYỄN MINH THÔNG 29/05/1993 Hà Giang 7.75 6.5
462 466 DTN1153110083 LÂM  BÍCH VÂN 26/06/1993 Bắc Kạn 5.25 6

Quản Thị Vui

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
phải
TS
Đang online 5080
Hôm nay 283
Hôm qua 11649
Tuần này 283
Tuần trước 119799
Tháng này 2793169
Tháng trước 2982266
Tất cả 33607425

Lượt truy cập: 33607504

Đang online: 5141

Ngày hôm qua: 11649

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ