Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Kết quả thi
11/12/2015 08:49 - Xem: 1849

Kết quả thi Tin học chuẩn đầu ra đợt 8 năm 2015

Văn phòng đề án Ngoại ngữ - Tin học trường ĐHNL thông báo: Căn cứ vào kết quả chấm thi, văn phòng đề án thông báo kết quả thi Tin học chuẩn đầu ra đợt 8 năm 2015, ngày thi 6/12/2015.

Kết quả xem tại đây 

Tải mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ văn phòng đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi từ ngày 14/12/2015 đến hết ngày 16/12/2015. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm, Nhà trường ra quyết định sinh viên đạt chuẩn đầu ra Tin học, gửi phòng công tác học sinh sinh viên in chứng chỉ. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông Lâm. Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778 (gặp cô Vui -Trong giờ hành chính).

BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP TIN HỌC HỌC CHUẨN ĐẦU RA ĐỢT 8 NĂM 2015 
Đợt thi ngày 06 tháng 12 năm 2015
    (Kèm theo Biên bản chấm thi ngày         /       /2015)
STT SBD Mã Sinh viên Họ đệm Tên  Ngày sinh Nơi Sinh LT TH
1 1 DTN1153160001 TÔ THIỆN AN 11/03/1993 Quảng Ninh 4 3,5
2 2 DTN1353110010 NGUYỄN VŨ QUỲNH ANH 11/09/1994 Tuyên Quang 6 8
3 4 DTN1430A0048 NGUYỄN VĂN CHIẾN 20/09/1995 Lai Châu 5,25 6,5
4 5 DTN1053100006 HÀ VĂN CHIỀU 20/08/1991 Quảng Ninh 5 5,5
5 6 DTN1153040015 HOÀNG VĂN CHINH 10/10/1990 Lạng Sơn 5,75 5
6 7 DTN1154120072 NÔNG VIẾT CÔNG 02/08/1993 Lạng Sơn 3,75 3,5
7 8 DTN1153050015 TRẦN VĂN CÔNG 29/09/1992 Lạng Sơn 4,25 4,5
8 9 DTN1153050187 LÊ VĂN  CƯỜNG 12/10/1993 Lào Cai 5 5
9 10 DTN1153050135 HOÀNG THÚY ĐẸP 07/05/1993 Lạng Sơn 3,5 5
10 11 DTN1254140003 ĐINH CÔNG ĐIỆP 13/12/1994 Cao Bằng 4,75 7,5
11 12 DTN1154140042 MA VĂN ĐỊNH 20/11/1993 Tuyên Quang 6 7
12 13 DTN1253160005 TRẦN VĂN ĐOÀN 19/06/1994 Lào Cai 5 5
13 14 DTN1154120076 LỤC THỊ DỰ 08/09/1992 Bắc Kạn 4,25 2,5
14 15 DTN1153040150 NGUYỄN TRUNG ĐỨC 21/09/1993 Phú Thọ 3,75 7,5
15 16 DTN1254110014 TRẦN THỊ DUNG 25/04/1994 Thái Nguyên 5,25 6,5
16 17 DTN1153110252 LÂM TIẾN  DŨNG 18/05/1991 Cao Bằng 4,25 1,5
17 18 DTN1253180061 MAI CÔNG DŨNG 11/04/1994 Nam Định 5 3,5
18 19 DTN1253110010 PHẠM ANH DŨNG 20/07/1994 Thái Nguyên 5,5 2
19 20 DTN1153050180 HOÀNG THỊ  DƯỢNG 08/06/1993 Lạng Sơn 7 5,5
20 21 DTN1154120081 NGUYỄN BA DUY 12/10/1989 Thái Nguyên 3,5 0
21 22 DTN1253180064 TRẦN QUANG  16/06/1993 Hà Giang 5 6
22 23 DTN1153160034  ĐINH VĂN HAI 04/11/1993 Quảng Ninh 5,25 0,5
23 24 DTN1453040055 NGUYỄN THANH HẰNG 09/09/1996 Hà Tây 5,5 9
24 25 DTN1254120123 PHẠM THỊ THU HẰNG 17/07/1994 Yên Bái 5 5
25 26 DTN1153110253 TRIỆU THỊ  HẰNG 19/03/1993 Bắc Kạn 4,25 2,5
26 27 DTN1154120173 LÝ VĂN  HIẾU 30/12/1992 Cao Bằng 5 2
27 28 DTN1253110017 ĐỒNG THỊ HOA 20/05/1994 Thái Nguyên 5,25 3,5
28 29 DTN1153050038 CHU KHÁNH HOÀ 12/02/1993 Lạng Sơn 5 6,5
29 30 DTN1153110187 NGUYỄN ĐỨC HÒA 18/11/1991 Thái Nguyên 7,25 9
30 31 DTN1453110055 NGÔ THU HOÀI 31/01/1996 Thái Nguyên 5 5
31 32 DTN1353080005 ĐINH TIÊN HOÀNG 09/08/1995 Phú Thọ 5,5 6,5
32 33 DTN1153050041 HOÀNG HỮU HOÀNH 27/03/1993 Lạng Sơn 5 1
33 34 DTN1453040059 NGUYỄN THỊ HỢI 16/10/1996 Nghệ An 4 5,5
34 35 DTN1153070124 TRIỆU THỊ HUẾ 12/03/1993 Cao Bằng 5 2,5
35 36 DTN1153050168 GIÁP THỊ HUỆ 01/01/1993 Thái Nguyên 5,5 0,5
36 37 DTN1153110112 NGUYỄN PHI HƯNG 21/08/1990 Thái Nguyên 5,25 8
37 38 DTN1153050056 TRẦN THU HƯỜNG 14/10/1993 Lạng Sơn 4,25 3
38 39 DTN1054110043 LÝ TRƯỜNG HUY 18/11/1991 Lạng Sơn Bỏ thi bỏ thi
39 40 DTN1353110157 TRẦN VĂN KHÁNH 22/06/1994 Lào Cai 7 9
40 41 DTN1454120138 DƯƠNG THỊ LIỄU 25/09/1996 Thái Nguyên 4 5,5
41 42 DTN1453110079 ĐẶNG THỊ LINH 03/02/1996 Điện biên 5 6,5
42 43 DTN1364120102 HOÀNG MẠNH LINH 04/03/1991 Lạng Sơn Bỏ thi bỏ thi
43 44 DTN1353110178 TẠ THỊ LỤA 16/08/1995 Thái Nguyên 6,25 7,5
44 45 DTN1453050089 ĐẶNG VĂN LƯỢNG 12/01/1996 Thái Nguyên 6 5
45 46 DTN1153050160 VY THỊ LUYẾN 14/03/1993 Thái Nguyên 6 3,5
46 47 DTN1354120212 NGUYỄN NGỌC MAI 04/10/1995 Thái Nguyên 4,75 10
47 48 DTN1153080022 NGUYỄN THỊ MAI 07/07/1992 Thái Nguyên 4,25 6
48 49 DTN1153040051 ĐINH QUANG MẠNH 09/01/1992 Lạng Sơn 5,5 6
49 50 DTN1153040053 NGUYỄN VĂN MẠNH 02/03/1993 Thái Nguyên 4,25 4
50 51 DTN1454120168 MA THỊ NGA 30/07/1996 Thái Nguyên 7,25 8
51 52 DTN1453040015 NÔNG THỊ NGÀ 15/07/1996 Cao Bằng 6,75 7
52 53 DTN1254120127 HOÀNG THỊ NGỌC 13/06/1994 Bắc Kạn 3,75 3,5
53 54 DTN1453050108 TẠ THỊ NGỌC 18/05/1995 Vĩnh Phúc 7 6,5
54 55 DTN1453050114 HOÀNG THỊ NHI 26/12/1996 Thái Nguyên 7 4
55 56 DTN1154120113 HOÀNG THỊ NHƯ 23/11/1993 Lạng Sơn 4,5 6
56 57 DTN1054120125 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 20/12/1992   3 2
57 58 DTN1254120087 HOÀNG ĐÔNG QUANG 30/10/1999 Hà Tây 5 5,5
58 59 DTN1153110260 NGUYỄN THÚY  QUỲNH 06/08/1993 Lạng Sơn Bỏ thi bỏ thi
59 60 DTN0953060037 NGUYỄN ANH TUẤN 26/12/1991 Thái Nguyên 5,5 8,5
60 61 DTN1153040128 TRẦN THANH TÙNG 09/04/1993 Thái Nguyên 3,5 4
61 62 DTN1153050100 NGUYỄN THIÊN THẠCH 02/12/1993 Cao Bằng 4,25 3,5
62 63 DTN1153180214 NGUYỄN QUYẾT THẮNG 16/08/1989 Thái Nguyên 3,25 4
63 64 DTN1353040225 ĐÀO THU THẢO 15/11/1995 Thái Nguyên 4,75 9
64 65 DTN1254140015 HÀ NGHIỆP THUẬN 01/09/1994 Quảng Ninh 4,5 7,5
65 66 DTN1453120006 NGUYỄN THỊ THUẬN 17/01/1996 Hà Tây 6 4,5
66 67 DTN1453060032 NGUYỄN THỊ THUYẾN 05/04/1996 Hà Giang 5,5 6,5
67 68 DTN1454120242 NGUYỄN THỊ LINH TRANG 08/11/1996 Thái Nguyên 2,75 1,5
68 69 DTN1153180227 ĐỖ THANH TRUNG 21/08/1993 Thái Nguyên Bỏ thi bỏ thi
69 70 DTN1254140034 ĐOÀN VĂN TRƯỜNG 19/12/1994 Tuyên Quang 5 4,5
70 71 DTN1153120014 HÀ VĂN VINH 29/04/1993 Bắc Kạn 5,25 6
71 72 DTN1254120137 VŨ THỊ  XUÂN 26/12/1994 Lạng Sơn 4,5 8,5
72 73 DTN1153150094 PHẠM THỊ YẾN 16/02/1993 Thái Nguyên 4,5 1
73 74 DTN1254140024 VŨ HẢI YẾN 29/04/1994 Hải Dương 6 9
74 81 DTN1253150043 BẠCH THỊ DUNG 04/05/1993 Nghệ An 5 3
75 3 DTN1453050007 TRẦN NGỌC BÍCH 08/09/1996 Thái Nguyên 5 5
76 75 DTN1353040075 HOÀNG THỊ MAI ANH 19/05/1995 Nam Định 6 5,5
77 76 DTN1154110003 HOÀNG XUÂN BÁCH 26/04/1993 Cao Bằng 4,75 5
78 77 DTN1353080032 DƯƠNG ANH CHUNG 27/01/1995 Phú Thọ 5,5 5
79 78 DTN1153070008 HÀ CÁT CƯƠNG 27/06/1992 Bắc Kạn 4 5
80 79 DTN1353040091 MA THANH CƯỜNG 24/07/1995 Cao Bằng 5,5 8,5
81 80 DTN1454120028 MAI PHÚ CƯỜNG 29/06/1996 Thái Nguyên 3,75 5
82 82 DTN1354110173 NGUYỄN THỊ THU 01/03/1995 Yên Bái 6 8
83 83 DTN1354110176 HOÀNG THỊ HẬU 03/09/1995 Bắc Giang 5,75 5
84 84 DTN1153180269 NGÔ VĂN  HOÀN 26/08/1993 Tuyên Quang 4,25 5
85 85 DTN0953110063 BẾ XUÂN HOÀNG 03/08/1990 Thái Nguyên 5,5 5
86 86 DTN1153180162 NGUYỄN THANH HOÀNG 20/12/1993 Thái Nguyên 5,25 5
87 87 DTN1254120026 LÝ THỊ HƯỜNG 25/05/1994 Thái Nguyên 7 5
88 88 DTN1353070150 HÀ THỊ HUYỀN 28/11/1994 Cao Bằng 7,25 7,5
89 89 DTN1454120124 ĐỖ TRUNG KIÊN 17/05/1996 Hà Tây 7 6,5
90 90 DTN1353040172 PHẠM THÙY LINH 17/01/1994 Ninh Bình 5,5 9
91 91 DTN1153110117 HOÀNG VĂN LUYỆN 03/10/1992 Bắc Kạn 6 6
92 92 DTN1053110316 CAO VĂN MẠNH 14/07/1992 Thái Nguyên 4 6,5
93 93 DTN1353040182 BÙI THANH MINH 08/08/1995 Thanh Hóa 7 5
94 94 DTN1153040061 Trần Văn Ngọc 25/03/1993 Vĩnh Phúc 4,75 5
95 95 DTN1153060138 HOÀNG THỊ TUYỀN 21/12/1992 Lào Cai 5,25 5
96 96 DTN1154120061 ĐÀO THỊ VÂN ANH 13/02/1993 Thái Nguyên 6,75 3,5
97 98 DTN1153040007 NGUYỄN THỊ BÍCH 24/03/1993 Nghệ An 6 2
98 101 DTN1353070120 HÀ THỊ LAN CHI 15/02/1995 Cao Bằng 5 5
99 102 DTN1153050011 NGUYỄN VĂN CHIẾN 07/03/1993 Bắc Giang 6 7
100 103 DTN1153160014 LA ĐÌNH CHUNG 11/03/1992 Bắc Kạn 5 6,5
101 99 DTN1453040003 HẦU VĂN CƯƠNG 20/06/1996 Thái Nguyên 7 7,5
102 100 DTN1153050016 PHAN THỊ CƯƠNG 22/10/1993 Tuyên Quang 5,25 3,5
103 105 DTN1153050018 NGUYỄN CÔNG ĐẠT 02/06/1993 Vĩnh Phúc 5,25 6,5
104 106 DTN1153090003 VI VĂN ĐẠT 13/06/1993 Lạng Sơn 5,5 2,5
105 104 DTN1154110013 HOÀNG VĂN DUẨN 01/09/1992 Cao Bằng 6,5 5
106 107 DTN1364120100 NÔNG VĂN GIANG 14/01/1990 Hà Giang 7,5 2,5
107 108 DTN1053110423 NGUYỄN LƯƠNG  HẢI 23/04/1992 Bắc Kạn 5 bỏ thi
108 111 DTN1354120478 LÂM THÚY HẰNG 07/03/1995 Thái Nguyên 5,25 5
109 109 DTN1054140014 NGUYỄN THỊ HẠNH 08/11/1992 Hải Dương 5,25 3,5
110 110 DTN1153050137 NGUYỄN THỊ HẢO 14/04/1993 Nghệ An 5,25 6
111 112 DTN1453110046 NGUYỄN THỊ HIỀN 25/09/1996 Thái Bình 6,75 8
112 113 DTN1153120005 ĐINH VĂN HIỂN 03/04/1992 Cao Bằng 6 3
113 114 DTN1353070135 NGUYỄN THỊ HOA 18/08/1994 Thái Nguyên 5 7
114 115 DTN1153050039 ĐINH THỊ HOÀI 17/08/1993 Quảng Ninh 6 3
115 116 DTN1153160045 LÝ TRUNG HOÀN 01/07/1992 Hà Giang 5,5 4
116 117 DTN1453110056 NGUYỄN VĂN HOÀN 30/11/1996 Thái Nguyên 7,25 3,5
117 118 DTN1153050166 NGUYỄN HẢI HOÀNG 29/03/1993 Thái Nguyên 6,75 7
118 119 DTN1153100017 KHÚC VĂN HỢP 01/09/1993 Quảng Ninh 5,75 4
119 120 DTN1354120507 LÝ THỊ HỢP 18/07/1995 Cao Bằng 5,5 6
120 121 DTN1153100018 TRẦN THỊ THU HUẾ 11/01/1993 Thái Nguyên 5 5,5
121 122 DTN1053110088 ĐỖ THỊ HỒNG HUỆ 26/02/1992 Cao Bằng 5,25 6
122 123 DTN1153050044 PHÙNG THỊ HUỆ 27/09/1993 Vĩnh Phúc 5 5
123 126 DTN1153050051 PHAN THỊ LAN HƯƠNG 01/03/1993 Phú Thọ 5 5
124 127 DTN1153050053 TRẦN THANH HƯỜNG 02/02/1993 Thái Nguyên 5,25 4
125 124 DTN1153160056 TRIỆU QUANG HUY  09/04/1993 Bắc Kạn 5,75 1,5
126 125 DTN1453040012 PHẠM THỊ HUYỀN 20/07/1996 Quảng Ninh 5,5 5
127 128 DTN1153060060 NGUYỄN VĂN KHÁNH 01/08/1993 Thái Nguyên 6,25 5
128 129 DTN1054120254 TRIỆU ĐÌNH  LÂM 02/12/1992 Bắc Kạn 6,25 5
129 130 DTN1453040014 PHẠM THỊ KIM LIÊN 12/01/1995 Phú Thọ 6,25 4,5
130 131 DTN1153040048 BÀN VĂN LINH 04/07/1993 Tuyên Quang 5,5 1,5
131 132 DTN1053090005 LÊ VĂN LINH 12/03/1992 Hà Nội 6 4,5
132 133 DTN1153050066 LƯƠNG THỊ LINH 16/03/1993 Thái Nguyên 5,25 4
133 134 DTN1453050082 NGUYỄN THUỲ LINH 20/01/1996 Thái Bình 5,5 4,5
134 135 DTN1354110202 QUÁCH THÀNH LINH 21/11/1995 Thái Nguyên 5,5 9
135 136 DTN1453040100 LA THỊ LOAN 16/04/1996 Lạng Sơn 6,75 7
136 137 DTN1153050067 NGUYỄN THỊ LOAN 09/10/1993 Bắc Giang 5 3
137 138 DTN1153110035 TỐNG THỊ LỤA 27/05/1991 Ninh Bình 6 bỏ thi
138 139 DTN1253170010 NGUYỄN THỊ MAI 30/09/1994 Bắc Giang 6 5
139 140 DTN1153100045 MÔNG ĐỨC MẠNH 15/06/1992 Cao Bằng 5 5
140 141 DTN1153050072 NGUYỄN THỊ NGÂN 01/12/1993 Lạng Sơn 5,5 4,5
141 142 DTN1153040063 NGUYỄN THỊ NHÀN 06/12/1991 Thái Nguyên 5,5 6,5
142 143 DTN1153100054 BÀN MÙI NHỆ 24/10/1986 Cao Bằng 6 2
143 144 DTN1153180291 ĐẬU THỊ THÙY  NHUNG 28/07/1993 Hà Tĩnh 6 5
144 145 DTN1353050092 NGUYỄN THỊ NHUNG 28/05/1995 Bắc Giang 6,25 5,5
145 146 DTN1453040018 LÔ VĂN PHỐ 05/10/1995 Nghệ An 7 5
146 147 DTN1153040066 NGUYỄN VĂN PHÚ 01/10/1992 Thái Nguyên 5 3
147 148 DTN1153110135 BÙI DUY PHÚC 26/05/1993 Thái Nguyên 5,25 5,5
148 149 DTN1153050086 PHÙNG ĐỨC PHƯƠNG 20/02/1993 Phú Thọ 7,25 5,5
149 152 DTN1153040109 NGUYỄN VĂN QUÂN 08/10/1993 Thái Nguyên 6 3
150 150 DTN1154120189 NGUYỄN VĂN QUANG 31/01/1992 Bắc Giang 5,5 2
151 151 DTN1154120119 TRƯƠNG VĂN QUANG 18/02/1993 Nghệ An 7 1
152 153 DTN1153040134 HOÀNG VĂN QUYỀN 28/07/1992 Cao Bằng 5,25 6,5
153 154 DTN1453040022 THÁI THỊ QUỲNH 12/06/1996 Nghệ An 6,75 8,5
154 164 DTN1130700084 HOÀNG VĂN THÁI 13/01/1993 Thái Nguyên 5,75 2,5
155 166 DTN1153170011 NGUYỄN THỊ THẮM 10/05/1993 Nghệ An 5,25 3
156 167 DTN1453050137 BÙI VĂN THẮNG 20/08/1996 Thanh Hóa 5 4,5
157 165 DTN1153110146 ĐỖ THỊ THU THẢO 23/08/1993 Quảng Ninh 6 5,5
158 168 DTN1153070059 HÀ VĂN THỂ 23/03/1993 Bắc Kạn 6 4
159 169 DTN1153160098 HOÀNG VĂN THỊNH 25/08/1993 Hà Giang 5,5 6
160 171 DTN1153050111 PHAN THỊ THU 08/06/1993 Nghệ An 6 1,5
161 172 DTN1153050178 MA CÔNG THỦ 08/07/1992 Thái Nguyên 6,5 2,5
162 173 DTN1153110063 BÀNG VĂN THUẬN 14/07/1991 Thái Nguyên 5,75 5
163 175 DTN1153040116 HOÀNG DUY THỨC 22/11/1993 Thái Nguyên 5,25 3
164 174 DTN1153180098 NGUYỄN DIỆU THUÝ 20/05/1993 Thái Nguyên 6,5 7,5
165 155 DTN1153160104 HOÀNG VĂN TIN 15/01/1992 Tuyên Quang 5 3,5
166 156 DTN1153110151 VƯƠNG ĐỨC TÍNH 06/12/1993 Thái Nguyên 5,75 2
167 177 DTN1353040245 BÙI THỊ TRANG 27/07/1995 Thái Bình 5 4,5
168 176 DTN1153110071 NGUYỄN THỊ MAI TRANG 02/11/1993 Thái Bình 6 3
169 178 DTN1453040028 MA VĂN TRINH 03/09/1993 Lào Cai 6 6
170 179 DTN1153150086 HOÀNG VĂN TRÌNH 02/05/1993 Cao Bằng 6 2,5
171 180 DTN1153070067 ĐẶNG THỊ TRỤ 15/02/1993 Hà Giang 5,75 1,5
172 181 DTN1053170051 TẠ VĂN TRUNG 04/06/1992 Bắc Giang 5,75 3,5
173 157 DTN1054120174 NGUYỄN ANH TUẤN 07/08/1991 Thái Nguyên 5,75 3
174 158 DTN1254110009 NGÔ VĂN TÙNG 01/08/1994 Thái Nguyên 6,75 6,5
175 159 DTN1153060136 NHÂM HÀ SƠN TÙNG 24/10/1993 Thái Nguyên 5 3
176 163 DTN1153050123 SÁI THỊ TƯỞNG 16/04/1993 Thái Nguyên 6 4
177 160 DTN1153070071 NÔNG VIẾT TUYÊN 14/08/1991 Bắc Kạn 5 4,5
178 161 DTN1153060164 NGUYỄN THỊ TUYẾN 11/01/1993 Thái Nguyên 5 8,5
179 162 DTN1353040259 NGUYỄN THỊ TUYẾT 01/06/1995 Hà Giang 5,5 1
180 182 DTN1153070073 SẦM THỊ VÂN 14/12/1993 Cao Bằng 5,5 2
181 183 DTN1154110072 HỨA VĂN VẪN 17/08/1993 Bắc Kạn 5,25 2,5
182 184 DTN1153180122 BẾ QUANG VIỆT 15/07/1991 Lạng Sơn 5 3
183 185 DTN1254140019 HÀ THỊ YẾN 03/09/1994 Thái Nguyên 6,75 5
Ấn định danh sách   183 thí sinh      
Số TS đăng ký dự thi   183 thí sinh      
Số TS đăng ký thi lại Lý thuyết   21 thí sinh      
Số TS đăng ký thi lại Thực hành 88 thí sinh      
Số TS đăng ký thi cả 2 phần LT + TH 74 thí sinh      
  Số TS bỏ thi   6 Thí sinh      
    Bỏ Thi LT   4 Thí sinh      
    Bỏ thi TH   6 Thí sinh      
  Số thí sinh 2 bài thi >=5 84 Thí sinh      

Quản Thị Vui

 

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 9032
Hôm nay 9778
Hôm qua 11603
Tuần này 9778
Tuần trước 95911
Tháng này 2898575
Tháng trước 2982266
Tất cả 33712831

Lượt truy cập: 33712923

Đang online: 9102

Ngày hôm qua: 11603

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ