Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Kết quả thi
04/06/2019 22:33 - Xem: 134

Kết quả thi Ứng dụng CNTT cơ bản Hội đồng thi ngày 01-02/06/2019

Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, trường Đại học Nông lâm thông báo kết quả thi như sau:
STT SBD Họ Tên Giới
tính
Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Điểm
LT TH
1 TH010619.001 Đặng Thị Hoài Anh Nữ 24 5 1995 Quảng Ninh Tày 7 8,5
2 TH010619.002 Nguyễn Lan Anh Nữ 14 1 1995 Hà Nội Kinh 7,25 8
3 TH010619.003 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 28 5 1994 Hà Nội Mường 8 5
4 TH010619.004 Đặng Ngọc Ánh Nữ 10 11 1994 Bắc Giang Sán Dìu 7,5 7
5 TH010619.005 Lê Thị Ngọc Ánh Nữ 28 11 1994 Điện Biên Kinh 7,25 9
6 TH010619.006 Lý Ngọc Ánh Nữ 24 10 1995 Bắc Giang Nùng 7 8,5
7 TH010619.007 Nguyễn Văn Biên Nam 12 1 1996 Yên Bái Kinh 7 9
8 TH010619.008 Ma Khắc Đoàn Nam 10 2 1978 Thái Nguyên Tày 8 8
9 TH010619.009 Phạm Việt Dũng Nam 3 9 1995 Thái Nguyên Sán Chí 6,75 9,5
10 TH010619.010 Phạm Văn Dương Nam 3 2 1993 Thanh Hóa Mường 7 5
11 TH010619.011 Nguyễn Thị Nữ 6 7 1989 Bắc Giang Kinh 8 9
12 TH010619.012 Nguyễn Xuân Hải Nam 11 11 1993 Sơn La Kinh 8 9,5
13 TH010619.013 Vi Ngọc Hải Nữ 26 12 1993 Cao Bằng Nùng 7 8
14 TH010619.014 Nguyễn Thị Hảo Nữ 12 4 1996 Quảng Ninh Kinh 5,75 6,5
15 TH010619.015 Nguyễn Trung Hiếu Nam 27 9 1995 Bắc Giang Kinh 7,75 9,5
16 TH010619.016 Hoàng Thị Hoa Nữ 22 2 1994 Cao Bằng Nùng 8 9,5
17 TH010619.017 Đỗ Gia Hoàn Nam 8 5 1995 Thái Nguyên Tày 7 9,5
18 TH010619.018 Nguyễn Phi Hoàng Nam 7 6 1995 Phú Thọ Kinh 8 9
19 TH010619.019 Nguyễn Thị Hương Hồi Nữ 17 10 1995 Thái Nguyên Tày 7 8,5
20 TH010619.020 Ngô Thị Thu Hương Nữ 18 10 1994 Lạng Sơn Tày 7 8,5
21 TH010619.021 Diệp Thị Huyền Nữ 30 7 1994 Thái Nguyên Sán Dìu 6,75 9
22 TH010619.022 Nguyễn Thanh Huyền Nữ 24 9 1990 Quảng Ninh Kinh 7 8
23 TH010619.023 Lương Thị Lệ Nữ 10 8 1992 Thái Nguyên Kinh 7,5 9,5
24 TH010619.024 Diệp Thùy Linh Nữ 11 4 1995 Thái Nguyên Sán Dìu 7,75 6
25 TH010619.025 Nguyễn Thành Linh Nam 27 6 1995 Thái Nguyên Tày 7,5 9
26 TH010619.026 Nguyễn Thị Huệ Linh Nữ 20 5 1995 Bắc Giang Kinh 7 6,5
27 TH010619.027 Bùi Văn Lộc Nam 30 6 1993 Hòa Bình Mường 7 9
28 TH010619.028 Lê Thị Mai Nữ 18 9 1994 Điện Biên Kinh 8,25 9
29 TH010619.029 Trịnh Thị Thu Ngân Nữ 20 1 1992 Quảng Ninh Kinh 9 7,5
30 TH010619.030 Tạ Minh Sơn Nam 7 11 1990 Quảng Ninh Sán Dìu 9,25 8
31 TH010619.031 Trần Ngọc Sơn Nam 7 3 1993 Hà Giang Kinh 6,5 7,5
32 TH010619.032 Nguyễn Thị Hải Sơn Nam 8 4 1995 Bắc Giang Kinh 6 6
33 TH010619.033 Nguyễn Minh Tân Nam 27 6 1992 Bắc Giang Kinh 7,5 8
34 TH010619.034 Lê Trí Tiến Thành Nam 19 5 1993 Thanh Hóa Kinh 7,25 6,5
35 TH010619.035 Lã Ngọc Thiên Nam 1 7 1994 Điện Biên Kinh 8 9
36 TH010619.036 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 27 1 1990 Thái Nguyên Kinh 9,25 9
37 TH010619.037 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 5 3 1995 Thái Nguyên Kinh 6,25 9
38 TH010619.038 Phạm Thị Huyền Trang Nữ 10 2 1993 Thanh Hóa Mường 6,5 5,5
39 TH010619.039 Phan Trọng Trịnh Nam 22 11 1995 Lào Cai Kinh 8 9
40 TH010619.040 Đặng Khánh Vinh Nam 22 7 1994 Điện Biên Kinh 7,75 8
41 TH010619.041 Vũ Thanh Huyền An Nữ 23 6 1993 Quảng Ninh Kinh 7,75 7,5
42 TH010619.042 Bùi Ngọc Anh Nữ 7 3 1995 Quảng Ninh Kinh 6,75 5,5
43 TH010619.043 Đàm Đức Anh Nữ 2 12 1988 Hà Nội Kinh 7 6,5
44 TH010619.044 Hoàng Thị Lan Anh Nữ 22 5 1991 Quảng Ninh Kinh 7,25 5,5
45 TH010619.045 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 10 6 1987 Quảng Ninh Kinh 7 8
46 TH010619.046 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 24 11 1987 Quảng Ninh Kinh 5,5 5,25
47 TH010619.047 Phạm Thị Kim Anh Nữ 31 10 1989 Quảng Ninh Kinh 6,5 9
48 TH010619.048 Nguyễn Thị Bảo Nữ 6 8 1991 Quảng Ninh Kinh 8,5 6,5
49 TH010619.049 Cà Thị Chỉnh Nữ 23 4 1989 Thái Bình Kinh 2,75 1,25
50 TH010619.050 Vi Thị Chìu Nữ 14 6 1990 Quảng Ninh Tày 7 5
51 TH010619.051 Hoàng Hiệp Định Nam 19 1 1991 Quảng Ninh Kinh 6,5 5,25
52 TH010619.052 Trương Thị Thu Đông Nữ 4 1 1984 Quảng Ninh Sán Dìu 5,5 5,25
53 TH010619.053 Đặng Thị Thùy Dung Nữ 23 3 1988 Nam Định Kinh 8 5,75
54 TH010619.054 Hà Thị Dương Nữ 9 11 1993 Quảng Ninh Kinh 5,5 5
55 TH010619.055 Vy Thị Thùy Dương Nữ 8 5 1989 Quảng Ninh Kinh 7 6,75
56 TH010619.056 Bùi Thị Duyên Nữ 5 10 1988 Quảng Ninh Kinh 6 7
57 TH010619.057 Hồ Hương Giang Nữ 30 1 1972 Hà Giang Tày 6,25 5
58 TH010619.058 Nguyễn Vũ Thu Giang Nữ 7 6 1994 Hải Dương Kinh 7 5,25
59 TH010619.059 Hầu Thị Nữ 14 12 1989 Quảng Ninh Kinh 5,5 5,25
60 TH010619.060 Lại Thị Thu Nữ 9 9 1994 Quảng Ninh Kinh 6 5,5
61 TH010619.061 Nguyễn Thị Nữ 1 10 1985 Hải Dương Kinh 7,5 5
62 TH010619.062 Triệu Thị Thu Nữ 5 12 1995 Quảng Ninh Kinh 8 5
63 TH010619.063 Đỗ Thị Hải Nữ 5 10 1997 Quảng Ninh Kinh 7,25 5,75
64 TH010619.064 Nguyễn Thị Hải Nữ 3 8 1984 Quảng Ninh Kinh 6 5
65 TH010619.065 Hoàng Thị Minh Hằng Nữ 3 8 1986 Quảng Ninh Kinh 6,75 5,5
66 TH010619.066 Nguyễn Thị Hằng Nữ 11 9 1992 Thái Bình Kinh 6,75 5,75
67 TH010619.067 Trần Thị Thúy Hằng Nữ 20 5 1993 Hà Tĩnh Kinh 6 5,25
68 TH010619.068 Hoàng Thị Hạnh Nữ 6 2 1985 Bắc Ninh Kinh 5,75 5
69 TH010619.069 Lê Thị Hiền Nữ 2 7 1996 Quảng Ninh Kinh 8 5,5
70 TH010619.070 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 1 5 1990 Quảng Ninh Kinh 5,75 5,75
71 TH010619.071 Phạm Thị Thu Hiền Nữ 26 9 1987 Quảng Ninh Kinh 6,75 5
72 TH010619.072 Trương Thị Hiền Nữ 19 10 1994 Quảng Ninh Sán Dìu 9 5,5
73 TH010619.073 Triệu Văn Hiển Nữ 29 6 1995 Quảng Ninh Kinh 6 7,5
74 TH010619.074 Nông Trọng Hiếu Nam 3 7 1984 Cao Bằng Tày 3 1,25
75 TH010619.075 Đinh Thị Thu Hoài Nữ 27 2 1995 Quảng Ninh Kinh 5,25 5,5
76 TH010619.076 Ngô Quang Hoàng Nam 19 10 1990 Quảng Ninh Kinh 7 7,5
77 TH010619.077 Mai Thị Hồng Nữ 15 8 1991 Thái Bình Kinh 8 7
78 TH010619.078 Tạ Thị Hương Huệ Nữ 13 5 1996 Quảng Ninh Sán Dìu 6 5,25
79 TH010619.079 Châu Thu Hương Nữ 1 8 1982 Quảng Ninh Kinh 5 5,5
80 TH010619.080 Bùi Văn Mạnh Nam 23 3 1997 Thái Nguyên Kinh 7 5,25
81 TH010619.081 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 25 8 1990 Quảng Ninh Kinh 7,25 7
82 TH010619.082 Nguyễn Thị Hường Nữ 26 5 1990 Quảng Ninh Kinh 7 5
83 TH010619.083 Vũ Ngọc Hường Nữ 19 2 1996 Quảng Ninh Kinh 8,25 6
84 TH010619.084 Nguyễn Thị Huyền Nữ 31 3 1995 Quảng Ninh Kinh 8,5 7
85 TH010619.085 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 23 8 1988 Hưng Yên Kinh 8 9,5
86 TH010619.086 Trần Thị Thu Huyền Nữ 9 9 1994 Quảng Ninh Kinh 8,75 8
87 TH010619.087 Vương Thanh Huyền Nữ 13 7 1995 Quảng Ninh Kinh 8,75 6,5
88 TH010619.088 Nguyễn Thị Lan Nữ 8 8 1995 Hải Dương Kinh 8 5
89 TH010619.089 Lý Thị Liên Nữ 4 10 1986 Quảng Ninh Sán Dìu 6 5
90 TH010619.090 Tô Thị Liên Nữ 12 12 1991 Quảng Ninh Sán Dìu 7 6
91 TH010619.091 Tô Thị Liên Nữ 16 10 1992 Quảng Ninh Kinh 5,75 7
92 TH010619.092 Bùi Thị Thùy Linh Nữ 24 9 1993 Quảng Ninh Kinh 6,5 7,5
93 TH010619.093 Hiến Thị Đạt Linh Nữ 4 4 1995 Quảng Ninh Sán Dìu 6 5
94 TH010619.094 Nguyễn Hương Linh Nữ 16 7 1987 Quảng Ninh Kinh 7 6,5
95 TH010619.095 Nguyễn Thùy Linh Nữ 24 11 1995 Quảng Ninh Kinh 8,5 7,5
96 TH010619.096 Điệp Thị Loan Nữ 6 9 1994 Quảng Ninh Sán Dìu 8,5 5
97 TH010619.097 Ngô Thị Lữ Nữ 25 2 1992 Quảng Ninh Kinh 8 5
98 TH010619.098 Trần Thị Luyến Nữ 20 7 1989 Thái Bình Kinh 7,5 5,75
99 TH010619.099 Hoàng Phương Ly Nữ 10 6 1989 Cao Bằng Nùng 2,25 1
100 TH010619.100 Vũ Thị Bích Ly Nữ 8 8 1994 Quảng Ninh Kinh 7,25 8
101 TH010619.101 Điệp Thị Mai Nữ 11 3 1997 Quảng Ninh Sán Dìu 5,5 5
102 TH010619.102 Nông Thị Mai Nữ 5 10 1993 Lạng Sơn Tày 6,5 5
103 TH010619.103 Phạm Thị Ngọc Mai Nữ 13 2 1987 Quảng Ninh Kinh 7,5 5,5
104 TH010619.104 Tô Thị Ngọc Mai Nữ 5 7 1989 Quảng Ninh Kinh 7,5 7
105 TH010619.105 Vũ Thị Minh Nữ 14 4 1986 Quảng Ninh Kinh 5 5
106 TH010619.106 Nguyễn Hải My Nữ 14 10 1996 Quảng Ninh Kinh 6,75 5,25
107 TH010619.107 Phạm Ngọc My Nữ 28 3 1993 Quảng Ninh Kinh 7,25 6,5
108 TH010619.108 Hoàng Thị Năm Nữ 20 8 1991 Quảng Ninh Tày 6,25 5
109 TH010619.109 Đinh Thị Nga Nữ 25 4 1993 Quảng Ninh Kinh 7 7
110 TH010619.110 Đinh Thị Hằng Nga Nữ 19 5 1995 Quảng Ninh Kinh 7,75 5,25
111 TH010619.111 Nguyễn Thị Quỳnh Nga Nữ 2 8 1992 Quảng Ninh Kinh 8 5,5
112 TH010619.112 Hà Thị Ngát Nữ 29 6 1981 Quảng Ninh Kinh 7 5,5
113 TH010619.113 Ngô Thị Bảo Ngọc Nữ 3 9 1989 Quảng Ninh Kinh 7 5
114 TH010619.114 Đặng Bích Ngọc Nữ 28 4 1992 Quảng Ninh Kinh 7 7
115 TH010619.115 Đoàn Thị Ánh Ngọc Nữ 20 7 1992 Quảng Ninh Kinh 8,25 7
116 TH010619.116 Nguyễn Thị Ánh Ngọc Nữ 5 6 1985 Quảng Ninh Kinh 7,5 5
117 TH010619.117 Phạm Bích Ngọc Nữ 14 1 1992 Quảng Ninh Kinh 7 5,5
118 TH010619.118 Đinh Thị Nguyệt Nữ 25 4 1995 Quảng Ninh Kinh 7,75 5,25
119 TH010619.119 Lê Thị Nguyệt Nữ 21 11 1996 Quảng Ninh Sán Dìu 9 5
120 TH010619.120 Nguyễn Thị Nhuận Nữ 13 1 1986 Hải Dương Kinh 8,25 5,25
121 TH010619.121 Đỗ Thị Hồng Nhung Nữ 30 12 1997 Quảng Ninh Kinh 5 5,75
122 TH010619.122 Đinh Thị Tuyết Nhung Nữ 20 6 1995 Quảng Ninh Kinh 6,5 6
123 TH010619.123 Nguyễn Thị Huyền Ninh Nữ 6 3 1990 Quảng Ninh Kinh 6 7,5
124 TH010619.124 Hứa Thị Oanh Nữ 25 6 1990 Quảng Ninh Kinh 7,25 5,75
125 TH010619.125 Trần Ngọc Oanh Nữ 29 6 1993 Quảng Ninh Kinh 8 9,5
126 TH010619.126 Nguyễn Thị Oanh Nữ 8 7 1995 Quảng Ninh Kinh 6,25 5,25
127 TH010619.127 Nguyễn Thị Kim Oanh Nữ 1 8 1994 Quảng Ninh Kinh 9 6,5
128 TH010619.128 Lương Thị Minh Phương Nữ 25 5 1993 Quảng Ninh Kinh 7 6
129 TH010619.129 Hoàng Thúy Phương Nữ 20 11 1990 Quảng Ninh Sán Dìu 7 5,25
130 TH010619.130 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 27 12 1988 Quảng Ninh Kinh 6,25 7
131 TH010619.131 Điệp Hồng Phượng Nữ 28 6 1996 Quảng Ninh Sán Dìu 6,5 9
132 TH010619.132 Vũ Hồng Quyên Nữ 12 7 1992 Quảng Ninh Kinh 6 5,5
133 TH010619.133 Nguyễn Huyền Quyên Nữ 25 9 1991 Quảng Ninh Kinh 6 5
134 TH010619.134 Chu Thị Quyên Nữ 22 7 1993 Hải Dương Kinh 6 5,25
135 TH010619.135 Điệp Thị Quỳnh Nữ 23 5 1990 Quảng Ninh Kinh 5 5
136 TH010619.136 Chu Văn Quỳnh Nam 20 12 1991 Quảng Ninh Kinh 8,25 7
137 TH010619.137 Hà Thị Thắm Nữ 5 1 1996 Quảng Ninh Kinh 7,25 5
138 TH010619.138 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 25 11 1995 Quảng Ninh Kinh 5,25 5,5
139 TH010619.139 Hà Thị Phương Thảo Nữ 6 11 1995 Quảng Ninh Kinh 6,75 5,25
140 TH010619.140 Bùi Thị Thảo Nữ 14 2 1988 Quảng Ninh Kinh 5,25 5,25
141 TH010619.141 Phạm Thị Thu Nữ 1 9 1982 Quảng Ninh Kinh 5,75 5,5
142 TH010619.142 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 5 4 1993 Quảng Ninh Kinh 8,25 7,75
143 TH010619.143 Đàm Thị Thương Thương Nữ 7 11 1993 Quảng Ninh Kinh 5,5 5,25
144 TH010619.144 Trần Thị Thúy Nữ 20 5 1992 Quảng Ninh Sán Dìu 6 5,75
145 TH010619.145 Tống Thị Thanh Thùy Nữ 17 5 1986 Quảng Ninh Kinh 8 6,5
146 TH010619.146 Vũ Thanh Thủy Nữ 25 8 1992 Quảng Ninh Kinh 8 6
147 TH010619.147 Hoàng Thị Thủy Nữ 4 1 1985 Quảng Ninh Kinh 7,75 5,25
148 TH010619.148 Nguyễn Thị Thủy Nữ 1 3 1990 Hải Dương Kinh 8 5,25
149 TH010619.149 Vũ Thanh Thủy Nữ 4 9 1982 Thái Bình Kinh 6 5,5
150 TH010619.150 Lương Thị Kiều Trang Nữ 15 12 1990 Quảng Ninh Kinh 7 7
151 TH010619.151 Lê Văn Dương Nam 9 3 1973 Bắc Giang Kinh 7,5 5
152 TH010619.152 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 13 8 1997 Thái Nguyên Tày 7,5 6,75
153 TH010619.153 Lường Ngọc Hảo Nam 11 10 1987 Bắc Kạn Tày 6,75 5,75
154 TH010619.154 Hoàng Thị Thu Hiền Nữ 14 12 1997 Cao Bằng Tày 4 1,25
155 TH010619.155 Nghiêm Văn Hoạt Nam 4 6 1981 Bắc Kạn Kinh 7,75 6,5
156 TH010619.156 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 30 5 1997 Bắc Giang Kinh 7,75 8
157 TH010619.157 Sầm Thị Ánh Ngọc Nữ 10 1 1983 Thái Nguyên Tày 5 6,25
158 TH010619.158 Sằm Văn Thành Nam 10 8 1986 Bắc Kạn Dao 7,5 5,5
159 TH010619.159 Tống Hữu Thế Nam 12 9 1987 Bắc Kạn Kinh 9,25 9,75
160 TH010619.160 Mã Thị Thủy Nữ 16 4 1989 Bắc Kạn Tày 8,75 5,5
161 TH010619.161 Chu Thị Huyền Trang Nữ 4 8 1990 Quảng Ninh Kinh 6 7,25
162 TH010619.162 Diệp Thị Mai Trang Nữ 6 2 1992 Quảng Ninh Sán Dìu 9 7,5
163 TH010619.163 Nguyễn Thị Trang Nữ 17 12 1995 Quảng Ninh Kinh 8 6
164 TH010619.164 Nguyễn Thị Trang Nữ 10 7 1997 Bắc Giang Kinh 7 7,25
165 TH010619.165 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 1 2 1993 Quảng Ninh Kinh 6,75 5
166 TH010619.166 Trần Minh Tuấn Nam 28 8 1980 Bắc Kạn Kinh 5,5 5
167 TH010619.167 Nguyễn Mạnh Tường Nam 22 8 1997   Kinh 7,5 5,25
168 TH010619.168 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ 20 8 2000 Thái Nguyên Kinh 7,75 5,25
169 TH010619.169 Nông Thị Uyên Nữ 8 7 1983 Cao Bằng Tày 5,25 1
170 TH010619.170 Võ Thu Uyên Nữ 2 10 1997 Quảng Ninh Kinh 7,75 7
171 TH010619.171 Đào Thị Hồng Vân Nữ 23 2 1985 Quảng Ninh Kinh 5,5 5
172 TH010619.172 Điệp Thị Hồng Vân Nữ 8 2 1992 Quảng Ninh Kinh 7,75 6,75
173 TH010619.173 Phạm Thị Thùy Vân Nữ 10 1 1992 Quảng Ninh Kinh 8,75 8,5
174 TH010619.174 Vũ Thị Vân Nữ 14 5 1984 Hải Dương Kinh 8 10
175 TH010619.175 Bùi Thanh Xuân Nữ 22 2 1988 Quảng Ninh Kinh 8,75 6,25
176 TH010619.176 Bàn Hải Yến Nữ 28 2 1990 Quảng Ninh Dao 6,5 5,5
177 TH010619.177 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 31 7 1995 Quảng Ninh Kinh 5,5 5
178 TH010619.178 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 21 1 1994 Hải Dương Kinh 6,5 5,75
179 TH010619.179 Trần Thị Vân Anh Nữ 25 12 1985 Sơn La Kinh 7 5,75
180 TH010619.180 Hoàng Đức Binh Nam 14 1 1993 Tuyên Quang Tày 7,5 6,5
181 TH010619.181 Ma Thị Cầu Nữ 2 4 1992 Thái Nguyên Tày 7 5,75
182 TH010619.182 Đào Thị Dịu Nữ 17 5 1988   Kinh 6,5 6,5
183 TH010619.183 Chu Thị Dung Nữ 13 7 1990 Bắc Kạn Tày 8,25 9,75
184 TH010619.184 Đinh Thị Dung Nữ 24 12 1989   Tày 6,5 5,75
185 TH010619.185 Nguyễn Thị Dung Nữ 24 8 1982 Thái Nguyên Kinh 8 5,5
186 TH010619.186 Bế Trường Giang Nam 12 8 1994 Lạng Sơn Tày 8,5 7,75
187 TH010619.187 La Hồng Hải Nam 24 3 1983 Tuyên Quang Tày 6,5 5,5
188 TH010619.188 Nghiêm Thị Hoàn Nữ 20 12 1975 Thái Nguyên Kinh 7 5,25
189 TH010619.189 Đào Thị Hồng Nữ 12 8 1985   Kinh 7 5
190 TH010619.190 Hà Văn Hồng Nam 13 10 1967 Bắc Kạn Tày 7,25 5
191 TH010619.191 Đào Thị Hương Nữ 16 6 1981 Thái Nguyên Kinh 6 5,25
192 TH010619.192 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 13 11 1989 Thái Nguyên Kinh 7,75 5,5
193 TH010619.193 Lê Thị Hồng Khôi Nữ 19 9 1996 Bắc Giang Kinh 7,75 6,25
194 TH010619.194 Dương Văn Kiên Nam 14 8 1995 Thái Nguyên Kinh 6,75 5,25
195 TH010619.195 Nguyễn Thị Liên Nữ 10 7 1983   Kinh 5,5 5,5
196 TH010619.196 Đào Trúc Ly Nữ 20 10 1999 Thái Nguyên Kinh 7,5 5,75
197 TH010619.197 Chu Thị Kim Ngân Nữ 16 4 1989 Vĩnh Phúc Sán Dìu 7,5 5,5
198 TH010619.198 La Thị Ngọc Nữ 26 7 1998 Cao Bằng Tày 7 5,5
199 TH010619.199 Nguyễn Thị Nhâm Nữ 14 1 1989 Thái Nguyên Tày 7 6
200 TH010619.200 Dương Thị Nương Nữ 19 5 1974 Thái Nguyên Kinh 7,25 5
201 TH010619.201 Vi Thị Lan Phương Nữ 8 10 1994 Vĩnh Phú Kinh 8,25 7,5
202 TH010619.202 Chu Đức Quế Nam 8 7 1975 Bắc Kạn Tày 7 5,25
203 TH010619.203 Nguyễn Thị Tâm Nữ 3 2 1987   Kinh 6,75 7,25
204 TH010619.204 Lâm Thị Kim Thoa Nữ 23 10 1979 Bắc Kạn Tày 6 5,75
205 TH010619.205 Đào Thị Thơm Nữ 31 12 1997 Bắc Giang Kinh 8,5 10
206 TH010619.206 Nguyễn Thị Thuận Nữ 24 1 1998 Bắc Ninh Kinh 5,75 5,75
207 TH010619.207 Lê Thị Tình Nữ 4 10 1973 Bắc Kạn Kinh 6,25 5
208 TH010619.208 Hà Thanh Tuấn Nam 24 7 1982 Bắc Kạn Tày 7 5,5
209 TH010619.209 Lưu Anh Tuấn Nam 3 1 1997 Thái Nguyên Kinh 7,75 7,25
210 TH010619.210 Nguyễn Thanh Tuấn Nam 3 9 1997 Thái Nguyên Kinh 7,25 7,75
211 TH010619.211 Vũ Anh Tuấn Nam 11 3 1976 Bắc Ninh Kinh 7,25 5,25
212 TH010619.212 Nguyễn Văn Tuần Nam 19 1 1970 Cao Bằng Tày 6 5
213 TH010619.213 Phan Thị Tươi Nữ 8 4 1996 Vĩnh Phúc Kinh 8,75 9,25
214 TH010619.214 Bùi Thị Uyên Nữ 28 8 1989 Hải Dương Kinh 8,75 6,75
215 TH010619.215 Ngọc Thanh Vân Nữ 28 10 1979 Thái Nguyên Kinh 6,75 5
216 TH010619.216 Trịnh Thị Xuân Nữ 4 8 1985 Vĩnh Phúc Sán Dìu 6,5 5,5
217 TH010619.217 Triệu Hải Yến Nữ 19 9 1990 Bắc Kạn Tày 7,75 7,25
218 TH010619.218 Đinh Thị Anh Nữ 19 8 1988 Bắc Kạn Tày 6,5 5,75
219 TH010619.219 Lương Thị Dịu Nữ 15 2 1986 Thái Nguyên Tày 8,5 5,5
220 TH010619.220 Khuất Đình Đức Nam 30 8 1993 Hà Nội Kinh 8 5,75
221 TH010619.221 Nguyễn Thùy Dương Nữ 22 9 1985 Thái Nguyên Kinh 7,75 5,5
222 TH010619.222 Ngô Thị Hồng Duyên Nữ 10 6 1980 Thái Nguyên Kinh 5,5 5,25
223 TH010619.223 Đường Thị Thúy Nữ 28 3 1979 Thái Nguyên Nùng 8 5,25
224 TH010619.224 Đinh Văn Hào Nam 3 2 1996 Bắc Giang Kinh 6,25 5,5
225 TH010619.225 Lê Đức Hiếu Nam 12 7 1982 Yên Bái Kinh 6,5 5,25
226 TH010619.226 Nguyễn Thị Hòa Nữ 5 2 1975 Thái Nguyên Nùng 5,75 5
227 TH010619.227 Nguyễn Thị Thu Hoài Nữ 13 9 1986 Thái Nguyên Kinh 5 5
228 TH010619.228 Hứa Thị Hòe Nữ 30 10 1998 Tuyên Quang Tày 8,5 7
229 TH010619.229 Nguyễn Bích Huệ Nữ 7 11 1995 Hà Nội Kinh 7,5 5,5
230 TH010619.230 Đoàn Thị Hương Nữ 24 12 1998 Bắc Giang Kinh 7,25 5,5
231 TH010619.231 Bùi Thị Huyền Nữ 8 2 1987 Hà Giang Kinh 7,5 5,75
232 TH010619.232 Hoàng Thị Huyền Nữ 30 12 1997 Bắc Giang Kinh 8,25 7,75
233 TH010619.233 Hoàng Thị Kim Huyền Nữ 23 7 1997 Hòa Bình Kinh 7,5 8,5
234 TH010619.234 Nguyễn Đào Khánh Huyền Nữ 22 9 1998 Quảng Ninh Kinh 7,75 7,75
235 TH010619.235 Vũ Thanh Huyền Nữ 29 8 1998 Hòa Bình Kinh 5,25 6,25
236 TH010619.236 Bùi Thị Liêm Nữ 22 10 1985 Thái Nguyên Kinh 8,5 5,75
237 TH010619.237 Dương Thị Hồng Liên Nữ 11 2 1988 Thái Nguyên Kinh 9 6
238 TH010619.238 Phạm Thùy Linh Nữ 23 12 1988 Thái Nguyên Kinh 7,75 5,5
239 TH010619.239 Trần Thị Lương Nữ 21 3 1987 Thái Nguyên Kinh 8,75 6,25
240 TH010619.240 Lê Thị Luyến Nữ 19 3 1988 Thái Nguyên Kinh 8 6,75
241 TH010619.241 Đào Thị Ngọc Mai Nữ 7 11 1998 Hòa Bình Mường 7 6,5
242 TH010619.242 Bùi Thị Nga Nữ 15 12 1997 Hòa Bình Mường 7 5,5
243 TH010619.243 Dương Thị Tuyết Nhung Nữ 4 11 1980 Thái Nguyên Kinh 8,5 7
244 TH010619.244 Nguyễn Thị Nhung Nữ 24 12 1990 Thái Nguyên Kinh 7,5 5,75
245 TH010619.245 Dương Thị Tâm Nữ 11 12 1987 Thái Nguyên Kinh 9,25 6,25
246 TH010619.246 Lê Thị Minh Tâm Nữ 30 7 1998 Quảng Ninh Kinh 6,75 8
247 TH010619.247 Phạm Thị Minh Thu Nữ 18 9 1977 Thái Nguyên Kinh 6,75 5,75
248 TH010619.248 Vũ Thị Út Nữ 1 2 1987 Thái Nguyên Kinh 8,25 6,5
249 TH010619.249 Ma Thị Uyên Nữ 25 12 1998 Tuyên Quang Tày 9 6
250 TH010619.250 Trần Văn Nam 3 12 1997 Thái Nguyên Kinh 8,5 7
251 TH010619.251 Nguyễn Thị Xuyên Nữ 17 5 1987 Phú Thọ Kinh 7 6
252 TH010619.252 Tống Hải Yến Nữ 26 12 1997 Hà Nội Kinh 8,25 5
253 TH010619.253 Nông Thị Anh Nữ 1 10 1990 Bắc Kạn Tày 8,25 9
254 TH010619.254 Trần Minh Anh Nam 19 6 1991 Hà Nội Kinh 7,5 8
255 TH010619.255 Trương Thị Vân Anh Nữ 15 1 1996 Thanh Hóa Kinh 7 6,75
256 TH010619.256 Phùng Ngọc Ánh Nam 25 12 1994 Yên Bái Nùng 6 7,25
257 TH010619.257 Nguyễn Mạnh Cường Nam 28 10 1994 Hà Nội Kinh 7,25 6,75
258 TH010619.258 Đàm Thị Dâng Nữ 27 7 1987 Bắc Kạn Tày 6,25 5
259 TH010619.259 Nguyễn Thị Dinh Nữ 12 11 1983 Thái Nguyên Kinh 6,5 6,75
260 TH010619.260 Dương Hoàng Đông Nam 16 12 1984 Cao Bằng Nùng 6,5 6,5
261 TH010619.261 Đặng Thái Nữ 16 1 1985 Thái Nguyên Tày 6,25 7,5
262 TH010619.262 Dương Văn Nam 18 8 1976 Lạng Sơn Tày 6 5,25
263 TH010619.263 Nguyễn Thu Nữ 3 10 1995 Hà Nội Kinh 8,25 9
264 TH010619.264 Đặng Thị Hằng Nữ 26 9 1991 Thái Nguyên Kinh 7,5 7,25
265 TH010619.265 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh Nữ 23 9 1989 Quảng Ninh Kinh 8,75 9,75
266 TH010619.266 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 19 10 1976 Hà Tây Kinh 7,75 8,25
267 TH010619.267 Trần Trung Hiếu Nam 21 9 1985 Quảng Ninh Kinh 6,5 6,5
268 TH010619.268 Lê Thị Thu Hòa Nữ 15 11 1988 Thái Nguyên Kinh 6,75 6,5
269 TH010619.269 Lê Thị Hợi Nữ 17 4 1987 Thái Nguyên Kinh 6,25 7,5
270 TH010619.270 Lưu Thị Huệ Nữ 26 8 1993 Bắc Ninh Kinh 7 8
271 TH010619.271 Đoàn Lan Hương Nữ 24 3 1995 Sơn La Kinh 6 7,75
272 TH010619.272 Lại Thị Thu Hương Nữ 19 12 1997 Quảng Ninh Kinh 8 7,75
273 TH010619.273 Triệu Thị Thu Hương Nữ 4 1 1997 Quảng Ninh Kinh 6,75 7,75
274 TH010619.274 Hoàng Quốc Huy Nam 6 5 1985 Ninh Bình Kinh 6,25 7,25
275 TH010619.275 Lê Thị Thu Huyền Nữ 13 9 1975 Hà Nội Kinh 6 7,5
276 TH010619.276 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 22 3 1976 Thái Bình Kinh 5,25 7,5
277 TH010619.277 Hoàng Văn Lạng Nam 12 2 1993 Lạng Sơn Nùng 7 8,25
278 TH010619.278 Hồ Ngọc Linh Nữ 30 10 1993 Hà Nội Kinh 7 6,25
279 TH010619.279 Lê Thị Thùy Linh Nữ 12 5 1997 Quảng Ninh Kinh 6,75 7,25
280 TH010619.280 Phạm Thị Nguyệt Linh Nữ 4 3 1997 Quảng Ninh Kinh 7,5 6,25
281 TH010619.281 Bùi Thành Luân Nam 5 9 1990 Thái Nguyên Kinh 6,75 6,25
282 TH010619.282 Phạm Thị Mai Nữ 27 3 1995 Quảng Ninh Kinh 5 7,25
283 TH010619.283 Hoàng Đình Minh Nam 12 3 1992 Lạng Sơn Tày 7,5 7,75
284 TH010619.284 Trần Hoàng Nam Nam 20 12 1993 Hà Nội Kinh 7 9,5
285 TH010619.285 Trần Tuấn Nam Nam 19 5 1975 Hà Nam Kinh 7 5
286 TH010619.286 Ma Thị Quỳnh Nga Nữ 28 8 1971 Thái Nguyên Tày 8 5
287 TH010619.287 Nguyễn Thị Thùy Anh Nữ 30 12 1984   Kinh 5 6
288 TH010619.288 Nguyễn Việt Anh Nam 7 9 1989 Thái Nguyên   7,25 8
289 TH010619.289 Vy Văn Cường Nam 10 11 1996 Lạng Sơn Tày 8,25 7,25
290 TH010619.290 Lý Thị Đào Nữ 15 7 1998 Cao Bằng Dao 7,5 5,25
291 TH010619.291 Lê Thị Dũng Nữ 18 1 1971 Thái Nguyên Kinh 8 7,5
292 TH010619.292 Nguyễn Đức Dũng Nam 20 6 1975 Bắc Giang Kinh 5,25 5,25
293 TH010619.293 Nguyễn Văn Giáp Nam 27 10 1984 Thái Nguyên Kinh 9,25 8,5
294 TH010619.294 Bạch Thị Thái Nữ 10 4 1974 Thái Nguyên Kinh 7,25 8,5
295 TH010619.295 Chu Thị Phương Hạnh Nữ 22 1 1997 Thái Nguyên Kinh 8 7,75
296 TH010619.296 Đào Hồng Hạnh Nữ 24 6 1995 Phú Thọ Kinh 7 8,25
297 TH010619.297 Vũ Thị Mỹ Hạnh Nữ 22 7 1985 Thaái Nguyên Kinh 7,5 7
298 TH010619.298 Đào Văn Hoàng Nam 11 8 1995 Nghệ An Kinh 8,5 9,5
299 TH010619.299 Ngô Huy Hoàng Nam 17 8 1984 Thái Nguyên   7,5 5,75
300 TH010619.300 Nguyễn Thu Hồng Nữ 4 11 1991 Thái Nguyên Kinh 6 7,75
301 TH010619.301 Nguyễn Gia Huy Nam 28 10 1996 Vĩnh Phú Kinh 8,5 8,75
302 TH010619.302 Chang Xa Lan Nữ 12 12 1997 Lai Châu Dao 7 7,5
303 TH010619.303 Trần Thị Linh Nữ 27 2 1971 Thái Nguyên Kinh 10 8,5
304 TH010619.304 Nguyễn Tiến Mạnh Nam 30 4 1995 Hà Nội Kinh 8,5 9
305 TH010619.305 Nguyễn Thị Nga Nữ 22 6 1988 Lạng Sơn Nùng 7 8,25
306 TH010619.306 Nguyễn Hồng Ngân Nam 17 7 1984 Thái Nguyên Kinh 6,25 5
307 TH010619.307 Nguyễn Thị Bích Nguyệt Nữ 14 8 1987 Thái Nguyên Kinh 5,25 5,5
308 TH010619.308 Văn Thị Cẩm Nhung Nữ 18 9 1994 Bắc Ninh Kinh 6,75 7,5
309 TH010619.309 Lê Hạnh Phúc Nam 19 10 1987 Thái Nguyên   6,25 6,5
310 TH010619.310 Hoàng Mạnh Quân Nam 28 3 1996 Thái Nguyên Kinh 8,25 8,5
311 TH010619.311 Lưu Thái Tân Nam 16 11 1991 Thái Nguyên Kinh 7,5 7
312 TH010619.312 Phan Thị Huyền Thanh Nữ 17 7 1985 Thái Nguyên Kinh 7 8
313 TH010619.313 Lê Xuân Thiện Nam 30 12 1996 Nghệ An Kinh 7,5 7,5
314 TH010619.314 Nguyễn Xuân Trường Nam 20 1 1997 Thái Nguyên Kinh 8,75 8
315 TH010619.315 Trương Đình Tuấn Nam 22 4 1985 Bắc Giang Tày 9,5 5,75
316 TH010619.316 Hoàng Khánh Tường Nam 11 2 1985 Lạng Sơn Nùng 6,25 7
317 TH010619.317 Nguyễn Văn Ngọc Nam 19 11 1973 Thái Nguyên Kinh 5,75 6
318 TH010619.318 Lâm Thị Trang Nguyên Nữ 6 1 1992 Tuyên Quang Tày 5,25 6,5
319 TH010619.319 Sầm Thị Oanh Nữ 29 9 1992 Nghệ An Thái 6,75 5
320 TH010619.320 Phạm Quang Phong Nam 26 12 1995 Hà Nội Kinh 7 7,75
321 TH010619.321 Lê Thu Phương Nữ 16 9 1994 Quảng Ninh Kinh 8 7,5
322 TH010619.322 Phạm Thị Phương Nữ 25 7 1994 Thái Bình Kinh 5,5 7,75
323 TH010619.323 Vũ Thị Ngọc Quý Nữ 18 4 1989 Hà Tây Kinh 6 7,75
324 TH010619.324 Lương Hà Quyên Nữ 11 8 1995 Quảng Ninh Kinh 5,75 5,25
325 TH010619.325 Nguyễn Văn Sơn Nam 17 7 1996 Hà Nội Kinh 8 9,75
326 TH010619.326 Trần Văn Sơn Nam 4 6 1981 Hà Nội Kinh 6,25 7,75
327 TH010619.327 Bàn Thị Thắm Nữ 22 8 1992 Bắc Giang Dao 5,5 5
328 TH010619.328 Bế Thị Thắm Nữ 30 12 1988 Bắc Kạn Tày 7,75 5
329 TH010619.329 Cà Thị Thắm Nữ 14 7 1988 Sơn La Thái 6 5
330 TH010619.330 Nguyễn Đắc Thanh Nam 16 3 1990 Hà Nội Kinh 7,25 6,75
331 TH010619.331 Phạm Thị Ngọc Thanh Nữ 13 3 1994 Quảng Ninh Kinh 6,75 7,5
332 TH010619.332 Lê Đức Thành Nam 6 3 1997 Bắc Kạn Kinh 8,75 7,25
333 TH010619.333 Hoàng Thị Thảo Nữ 28 2 1994 Bắc Giang Nùng 7,75 7,5
334 TH010619.334 Trịnh Thị Thu Nữ 3 5 1990 Thanh Hóa Kinh 6 5,25
335 TH010619.335 Trương Thị Thu Nữ 29 1 1991 Thanh Hóa Kinh 6 8,75
336 TH010619.336 Nguyễn Thị Thương Nữ 27 12 1987 Thái Nguyên Kinh 5,25 5,5
337 TH010619.337 Dương Văn Tĩnh Nam 10 2 1969 Nam Định Kinh 6,75 5
338 TH010619.338 Hoàng Hùng Trang Nam 24 3 1986 Lạng Sơn Tày 6,5 5
339 TH010619.339 Nguyễn Thùy Trang Nữ 16 4 1997 Quảng Ninh Kinh 8,25 8,25
340 TH010619.340 Hoàng Quốc Việt Nam 28 4 1985 Bắc Ninh Kinh 5,5 5
341 TH010619.341 Lý Thị Xuân Nữ 8 6 1994 Bắc Kạn Mông 7 8
342 TH010619.342 Hoàng Thị Yến Nữ 9 2 1993 Bắc Kạn Tày 8 6,25
343 TH010619.343 Nguyễn Hải Yến Nữ 2 11 1996 Thanh Hóa Kinh 7 8
344 TH010619.344 Phạm Thị Hoàng Yến Nữ 11 2 1994 Quảng Ninh Kinh 7,75 8,25

Tải mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Các thí sinh vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ văn phòng đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi 1 tuần kể từ ngày công bố kết quả thi. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm phúc khảo, sau thời gian trên nếu có sai sót thí sinh tự chịu trách nhiệm.

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778 (gặp cô Vui -Trong giờ hành chính).

QTV

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
phải
TS
Đang online 1921
Hôm nay 19515
Hôm qua 12605
Tuần này 32120
Tuần trước 84381
Tháng này 2851306
Tháng trước 2971714
Tất cả 33186117

Lượt truy cập: 33186483

Đang online: 2242

Ngày hôm qua: 12605

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ