Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Kết quả thi
12/03/2019 08:59 - Xem: 211

Kết quả thi Ứng dụng CNTT cơ bản Hội đồng thi ngày 23-24/02/2019

Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, trường Đại học Nông lâm thông báo kết quả thi như sau:
SBD Họ Tên Giới
tính
Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Điểm Đạt
CC
Ghi chú
LT TH
TH230219.001 Giáp Hoàng Anh Nam 23 9 1987   Kinh 8,5 7,75 Đạt  
TH230219.002 Mai Thị Ngọc Ánh Nữ 6 10 1997 Thái Nguyên Kinh 6 5 Đạt  
TH230219.003 Lê Phương Bắc Nam 15 8 1985 Tuyên Quang Kinh 7 5,75 Đạt  
TH230219.004 Đinh Thị Bé (Oanh) Nữ 27 7 1979 Nam Định Kinh 5,5 5 Đạt  
TH230219.005 Hoàng Thị Chầm Nữ 16 11 1969 Bắc Kạn Tày 7 5 Đạt  
TH230219.006 Mai Đức Chính Nam 10 1 1992 Tuyên Quang Tày 8 6 Đạt  
TH230219.007 Ngô Duy Cương Nam 12 8 1994 Thái Nguyên Kinh 8,5 8,5 Đạt  
TH230219.008 Nguyễn Mạnh Cường Nam 14 1 1996 Tuyên Quang Kinh 9 7,5 Đạt  
TH230219.009 Đàm Xuân Dậu Nam 30 11 1981 Bắc Kạn Tày 6 5 Đạt  
TH230219.010 Đỗ Thị Dịu Nữ 13 12 1981 Nam Định Kinh 5,25 5 Đạt  
TH230219.011 Ma Doãn Đông Nam 1 10 1992 Tuyên Quang Tày 8 7,25 Đạt  
TH230219.012 Nông Văn Du Nam 3 1 1984 Bắc Kạn Tày 5,5 5,25 Đạt  
TH230219.013 Nguyễn Quỳnh Dương Nữ 31 8 1995 Thái Nguyên Kinh 9 9,75 Đạt  
TH230219.014 Vũ Thị Duyên Nữ 24 4 1982 Nam Định Kinh 8,5 7,75 Đạt  
TH230219.015 Lê Thị Giang Nữ 5 2 1984 Nam Định Kinh 6 6 Đạt  
TH230219.016 Phạm Thị Ngọc Giang Nữ 8 11 1984 Nam Định Kinh 7,75 6,5 Đạt  
TH230219.017 Lý Thị Thu Nữ 28 4 1983 Bắc Kạn Tày 7,5 5,25 Đạt  
TH230219.018 Nguyễn Văn Nam 15 12 1975 Bắc Kạn Kinh 6,25 7 Đạt  
TH230219.019
Dương Thu
Hiền Nữ
24
6 1985 Thái Nguyên Kinh 7,25 8,75 Đạt  
TH230219.020 Nguyễn Thị Hiền Nữ 2 2 1984 Nam Định Kinh 7 5,25 Đạt  
TH230219.021 Nguyễn Thị Hiền Nữ 10 11 1992 Nam Định Kinh 6,75 5 Đạt  
TH230219.022 Lù Seo Hồ Nam 3 2 1998 Lào Cai Mông 9 5,5 Đạt  
TH230219.023 Trần Thị Như Hoa Nữ 14 11 1973 Nam Định Kinh 5,5 5 Đạt  
TH230219.024 Đinh Thị Hồng Nữ 13 7 1982 Nam Định Kinh 6,25 5,25 Đạt  
TH230219.025 Nguyễn Thị Hồng Nữ 26 9 1984 Nam Định Kinh 5,75 6,5 Đạt  
TH230219.026 Ngô Thị Thanh Hương Nữ 30 10 1976 Nam Định Kinh 5 5 Đạt  
TH230219.027 Nguyễn Thị Hương Nữ 12 7 1980 Nam Định Kinh 7 5 Đạt  
TH230219.028 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 18 3 1991 Thái Nguyên Kinh 9 9 Đạt  
TH230219.029 Ngô Thị Liên Nữ 22 12 1981 Nam Định Kinh 5,25 6,25 Đạt  
TH230219.030 Phạm Thị Liên Nữ 15 10 1979 Nam Định Kinh 6 5,25 Đạt  
TH230219.031 Trịnh Thị Liên Nữ 11 1 1979 Nam Định Kinh 5 5,25 Đạt  
TH230219.032
Hà Việt
Long Nam
30
6 1992 Tuyên Quang Tày 8 6,5 Đạt  
TH230219.033 Đinh Thị Lưu Nữ 8 6 1987 Nam Định Kinh 7 5,5 Đạt  
TH230219.034 Phạm Văn May Nam 14 10 1965 Bắc Kạn Kinh 8 5,5 Đạt  
TH230219.035 Phạm Thị Mến Nữ 17 12 1988 Nam Định Kinh 7,5 7,5 Đạt  
TH230219.036 Trần Thị Minh Nữ 11 8 1982 Nam Định Kinh 6 5,25 Đạt  
TH230219.037 Đinh Thị Ngân Nữ 8 3 1981 Nam Định Kinh 6 5,5 Đạt  
TH230219.038
Hoàng Văn
Nghĩa Nam
24
9 1981 Bắc Kạn Tày 5 5,75 Đạt  
TH230219.039 Phạm Thị Nhung Nữ 8 2 1982 Nam Định Kinh 5,5 7,5 Đạt  
TH230219.040 Lý Quốc Phòng Nam 19 5 1984 Bắc Kạn Nùng 8 8 Đạt  
TH230219.041 Nguyễn Thanh Phương Nữ 15 11 1985 Nam Định Kinh 5,5 7,5 Đạt  
TH230219.042 Phùng Thị Phương Nữ 20 9 1974 Nam Định Kinh 5,25 6,5 Đạt  
TH230219.043 Vừ A Sềnh Nam 1 10 1996 Sơn La Mông 8 6 Đạt  
TH230219.044 Nguyễn Thị Tám Nữ 1 7 1980 Thái Nguyên Kinh 7 5 Đạt  
TH230219.045 Nguyễn Thị Tâm Nữ 19 5 1990 Nam Định Kinh 6,75 7,5 Đạt  
TH230219.046 Nguyễn Thị Thắng Nữ 22 2 1989 Thái Nguyên Kinh 6 6 Đạt  
TH230219.047 Đinh Thị Thanh Nữ 25 9 1989 Nam Định Kinh 7 7,5 Đạt  
TH230219.048 Phùng Thị Thao Nữ 18 1 1979 Bắc Kạn Tày 6 7 Đạt  
TH230219.049 Bùi Thị Thơ Nữ 7 7 1977 Nam Định Kinh 7,75 7,25 Đạt  
TH230219.050 Mùa A Thư Nam 14 8 1998 Sơn La Mông 9 5 Đạt  
TH230219.051 Nguyễn Thị Thuận Nữ 21 4 1966 Nam Định Kinh 6,5 5,75 Đạt  
TH230219.052 Nguyễn Thị Thúy Nữ 16 8 1979 Nam Định Kinh 5 5,5 Đạt  
TH230219.053 Lê Thị Thùy Nữ 20 9 1995 Bắc Kạn Nùng 7 7,25 Đạt  
TH230219.054 Hoàng Hữu Thuyên Nam 15 03 1994 Bắc Kạn Tày 8 5,75 Đạt  
TH230219.055 Hà Đức Toàn Nam 20 10 1994 Bắc Kạn Tày 8 8,5 Đạt  
TH230219.056 Hoàng Thị Trang Nữ 21 4 1991 Bắc Kạn Tày 7,75 7,25 Đạt  
TH230219.057 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 14 6 1992 Nam Định Kinh 5,25 5,25 Đạt  
TH230219.058 Nguyễn Thái Trung Nam 20 01 1983 Thái Nguyên Kinh 7,25 8,25 Đạt  
TH230219.059 Trần Ngọc Nam 31 12 1996 Thái Bình Kinh 2 1,25 Không đạt  
TH230219.060 Bàn Hoàng Tùng Nam 18 8 1993 Hà Giang Dao 8,5 7,5 Đạt  
TH230219.061 Ngô Xuân Tùng Nam 7 07 1995 Hà Nội Kinh 7,5 7,75 Đạt  
TH230219.062 Đinh Thị Tươi Nữ 24 10 1981 Nam Định Kinh 7 5 Đạt  
TH230219.063 Nông Thị Tuyên Nữ 23 7 1981 Bắc Kạn Tày 9,25 6,5 Đạt  
TH230219.064 Nông Văn Tuyền Nam 20 5 1984 Bắc Kạn Tày 7,75 6,5 Đạt  
TH230219.065 Lê Thị Vân Nữ 1 1 1979   Kinh 6,75 5,25 Đạt  
TH230219.066 Hoàng Quang Vinh Nam 28 5 1976 Bắc Kạn Nùng 5 5,25 Đạt  
TH230219.067 Nguyễn Hồng Vĩnh Nữ 25 05 1987 Lạng Sơn Nùng 7,75 5,25 Đạt  
TH230219.068 Trần Thị Vượng Nữ 17 1 1982 Nam Định Kinh 6,25 5,5 Đạt  
TH230219.069 Nguyễn Thị Xuân Nữ 2 12 1985 Nam Định Kinh 6,5 5 Đạt  
TH230219.070 Bế Thị Hải Yến Nữ 13 07 1994 Cao Bằng Tày 7 7,75 Đạt  
TH230219.071 Trần Thanh An Nam 5 3 1983 Nam Định   8 7,5 Đạt  
TH230219.072 Vũ Thị Kiều Anh Nữ 21 9 1988 Nam Định Kinh 9 6,25 Đạt  
TH230219.073 Nguyễn Công  Bằng Nam 11 03 1987 Nam Định Kinh 8,25 6,75 Đạt  
TH230219.074 Trần Thị Bưởi Nữ 09 11 1981 Nam Định Kinh 8,5 6,5 Đạt  
TH230219.075 Nguyễn Thị Hoa Diên Nữ 7 12 1987 Nam Định   9 6 Đạt  
TH230219.076 Trần Thị Dứa Nữ 14 4 1975 Nam Định Kinh 8 6,5 Đạt  
TH230219.077 Trần Thị Hiển Nữ 31 1 1984 Nam Định   5,5 6,75 Đạt  
TH230219.078 Bùi Thị Huê Nữ 07 07 1986 Nam Định Kinh 8 6,75 Đạt  
TH230219.079 Nguyễn Thị  Huệ Nữ 04 09 1989 Nam Định Kinh 9,25 7 Đạt  
TH230219.080 Nguyễn Thị Hương Nữ 15 10 1994 Nam Định Kinh 9,25 7 Đạt  
TH230219.081 Vũ Thị  Hương Nữ 11 09 1986 Nam Định   8,75 7,75 Đạt  
TH230219.082 Phạm Thu Hường Nữ 27 9 1989 Nam Định Kinh 8,25 6,25 Đạt  
TH230219.083 Phạm Thanh Huyền Nữ 20 11 1977 Nam Định Kinh 9 7 Đạt  
TH230219.084 Lại Thị Ngọc Lan Nữ 01 9 1992 Ninh Bình Kinh 8,75 6,25 Đạt  
TH230219.085 Vũ Ngọc Lan Nữ 21 1 1993 Nam Định Kinh 9 6,75 Đạt  
TH230219.086 Hoa Đăng  Nam Nam 07 05 1993 Nam Định   8,5 6,75 Đạt  
TH230219.087 Cao Thị Nga Nữ 26 10 1991 Nam Định Kinh 9 6,75 Đạt  
TH230219.088 Bùi Thị  Ngát Nữ 10 11 1980 Nam Định Kinh 6,5 7 Đạt  
TH230219.089 Nguyễn Thị Ngát Nữ 5 10 1982 Nam Định Kinh 7,75 6,75 Đạt  
TH230219.090 Lê Thị  Ngọc Nữ 25 4 1979 Nam Định   9,25 7,25 Đạt  
TH230219.091 Bùi Thị Nhiễu Nữ 11 11 1970 Nam Định   8,75 7 Đạt  
TH230219.092 Nguyễn Thị Nhung Nữ 14 2 1994 Nam Định   7 7,25 Đạt  
TH230219.093 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 12 3 1985 Nam Định Kinh 8 7,25 Đạt  
TH230219.094 Vũ Thị  Nhung Nữ 27 06 1977 Nam Định Kinh 7,75 7 Đạt  
TH230219.095 Đỗ Thị  Ninh Nữ 05 04 1992 Nam Định Kinh 9 7,25 Đạt  
TH230219.096 Phạm Thị Kim Oanh Nữ 25 10 1993 Nam Định Kinh 9 7 Đạt  
TH230219.097 Vũ Thị Thục Oanh Nữ 08 02 1975 Hà Nam Kinh 6,5 7 Đạt  
TH230219.098 Nguyễn Thị Hồng Phượng Nữ 15 02 1975 Nam Định Kinh 7,25 6,25 Đạt  
TH230219.099 Nông Thị  Tâm Nữ 01 02 1975 Quảng Ninh   7 7,5 Đạt  
TH230219.100 Mai Thị Thanh Nữ 12 9 1996 Nam Định Kinh 9 6,75 Đạt  
TH230219.101 Vũ Anh  Thơ Nữ 16 06 1973 Nam Định Kinh 5,25 6,75 Đạt  
TH230219.102 Nguyễn Thị  Thoi Nữ 24 06 1974 Nam Định Kinh 6,25 8 Đạt  
TH230219.103 Nguyễn Thị  Thơm Nữ 10 06 1989 Hà Nam   8 6,75 Đạt  
TH230219.104 Phạm Thanh Thơm Nữ 12 11 1977 Nam Định Kinh 8 7 Đạt  
TH230219.105 Trần Thị  Thơm Nữ 2 3 1985 Nam Định   8,75 7,5 Đạt  
TH230219.106 Đỗ Thị Hoài Thương Nữ 06 03 1993 Nam Định Kinh 9 7 Đạt  
TH230219.107 Trần Thị Trang Nữ 15 08 1988 Nam Định Kinh 8,75 7 Đạt  
TH230219.108 Cao Thị Xuân Nữ 26 10 1987 Nam Định   8 7 Đạt  
TH230219.109
Trần Lệ 
Xuân Nữ
15
10 1977 Nam Định Kinh 9,5 7,5 Đạt  
TH230219.110 Lê Thị Hải Yến Nữ 20 03 1990 Nam Định Kinh 9 7 Đạt  
TH230219.111 Trần Thị  Ánh Nữ 1 9 1988 Nam Định Kinh 8,5 6,25 Đạt  
TH230219.112 Hoàng Văn Cường Nam 20 03 1991 Nam Định Kinh 8,5 6,75 Đạt  
TH230219.113 Quàng Thị  Doai Nữ 1 1 1989 Sơn La Kinh 8,5 7,25 Đạt  
TH230219.114 Nguyễn Thị Doan Nữ 16 11 1983 Nam Định Kinh 8,25 7,5 Đạt  
TH230219.115 Nguyễn Thị Nữ 21 5 1977 Nam Định Kinh 6 7 Đạt  
TH230219.116 Nguyễn Thị  Nữ 20 10 1988 Nam Định Kinh 6,25 6,75 Đạt  
TH230219.117 Nguyễn Thị Hằng Nữ 17 03 1975 Nam Định Kinh 8,5 6 Đạt  
TH230219.118 Đoàn Thị  Hằng Nữ 20 10 1978 Nam Định Kinh 5,5 7 Đạt  
TH230219.119 Vũ  Thị  Hằng Nữ 28 2 1972 Nam Định Kinh 10 9,25 Đạt  
TH230219.120 Nguyễn Thị Hảo Nữ 21 7 1986 Nam Định Kinh 8,75 6,25 Đạt  
TH230219.121 Bùi Thị Hòa Nữ 23 7 1985 Hưng Yên Kinh 8 6,25 Đạt  
TH230219.122 Đinh Thị Huê Nữ 8 05 1984 Nam Định Kinh 9 6,25 Đạt  
TH230219.123 Đinh Thị Huế Nữ 4 02 1988 Nam Định Kinh 7,75 7 Đạt  
TH230219.124 Nguyễn Thị Huệ Nữ 24 04 1976 Nam Định Kinh 9 7 Đạt  
TH230219.125 Phạm Thị Huệ Nữ 18 03 1982 Nam Định Kinh 8,5 6 Đạt  
TH230219.126 Cao Thị Phương  Huệ Nữ 18 4 1995 Nam Định Kinh 9 5,75 Đạt  
TH230219.127 Trần Thị Nữ 20 8 1989 Nam Định Kinh 8,5 5,5 Đạt  
TH230219.128 Phạm Thị  Nữ 27 5 1988 Nam Định Kinh 7 7 Đạt  
TH230219.129 Đoàn Thị  Mát Nữ 15 10 1989 Nam Định Kinh 9 6,25 Đạt  
TH230219.130 Vũ Thị Bích Nguyệt Nữ 8 4 1986 Nam Định Kinh 8,25 6 Đạt  
TH230219.131 Phạm Thị Quy Nữ 12 08 1972 Nam Định Kinh 9,25 7 Đạt  
TH230219.132 Ông Thị Quy Nữ 23 02 1989 Nam Định Kinh 7,5 7 Đạt  
TH230219.133 Trần Văn  Quy Nam 1 10 1969 Nam Định Kinh 6 6,25 Đạt  
TH230219.134 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 10 1 1987 Nam Định Kinh 9 5,75 Đạt  
TH230219.135 Trần Thị Kim  Thoa Nữ 10 5 1990 Nam Định Kinh 9,75 6 Đạt  
TH230219.136 Nguyễn Thị Thúy Nữ 3 10 1989 Nam Định Kinh 8,75 7 Đạt  
TH230219.137 Phạm Thị Thanh Thúy Nữ 20 10 1976 Nam Định Kinh 8 7,25 Đạt  
TH230219.138 Nguyễn Thị  Thúy Nữ 26 2 1986 Nam Định Kinh 8,25 6 Đạt  
TH230219.139 Nguyễn Thị  Thúy Nữ 20 2 1987 Nam Định Kinh 9 5,75 Đạt  
TH230219.140 Đoàn Thị Thùy Nữ 9 7 1991 Nam Định Kinh 8,25 7 Đạt  
TH230219.141 Nguyễn Thị Kiều Trang Nữ 24 10 1990 Nam Định Kinh 8,25 6 Đạt  
TH230219.142 Phạm Thị  Trang Nữ 26 6 1979 Thanh Hóa Kinh 6,5 7 Đạt  
TH230219.143 Hoàng Thị Tuyết Nữ 24 2 1983 Nam Định Kinh 8,5 6 Đạt  
TH230219.144 Phan Thị  Vân Nữ 5 7 1986 Nam Định Kinh 8 6,25 Đạt  
TH230219.145 Nguyễn Thị  Vẻ Nữ 10 4 1987 Nam Định Kinh 8 6,5 Đạt  
TH230219.146 Cao Thị Vui Nữ 20 06 1983 Nam Định Kinh 8,25 6,75 Đạt  
TH230219.147 Phạm Thị Yến Nữ 25 03 1994 Nam Định Kinh 9 5,75 Đạt  
TH230219.148 Đỗ Đình  Cao Nam 09 04 1988 Nam Định Kinh 7 7,5 Đạt  
TH230219.149
Lưu Thị 
Đào Nữ
25
7 1985 Lai Châu Kinh 6,75 7 Đạt  
TH230219.150 Vũ Thị Quỳnh  Diệp Nữ 25 03 1989 Nam Định Kinh 8,25 6,25 Đạt  
TH230219.151 Vũ Thị Dương Nữ 1 1 1985 Nam Định Kinh 7,5 6,25 Đạt  
TH230219.152 Trần Quang Duy Nam 13 3 1985 Nam Định Kinh 7 7 Đạt  
TH230219.153 Trần Thị  Duyên Nữ 10 04 1986 Nam Định Kinh 8 5,5 Đạt  
TH230219.154 Mai Thị Nữ 23 05 1985 Nam Định Kinh 8 6,5 Đạt  
TH230219.155 Trần Thị  Hải Nữ 17 05 1986 Hưng Yên Kinh 5 5,5 Đạt  
TH230219.156 Vũ Thị Hiền Nữ 08 11 1974 Nam Định Kinh 8 6,75 Đạt  
TH230219.157 Hoàng Thị Hiền Nữ 02 07 1977 Nam Định Kinh 8,75 7 Đạt  
TH230219.158  Cao Thị  Huê Nữ 31 03 1977 Nam Định Kinh 8,25 5,5 Đạt  
TH230219.159 Bùi Xuân Hương Nữ 17 3 1974 Nam Định Kinh 7 6,25 Đạt  
TH230219.160 Trần Thị Hường Nữ 27 3 1990 Nam Định Kinh 6,75 7,25 Đạt  
TH230219.161 Nguyễn Thị Hương Nữ 02 05 1987 Nam Định Kinh 6,25 6,25 Đạt  
TH230219.162 Trần Thị Thu  Huyền Nữ 25 10 1973 Nam Định Kinh 6 7 Đạt  
TH230219.163 Phạm Thị Huyền Nữ 19 05 1975 Nam Định Kinh 7 6,25 Đạt  
TH230219.164 Nguyễn Thị  Khuyên Nữ 10 08 1977 Nam Định Kinh 9 6,75 Đạt  
TH230219.165 Đào Thị Nữ 28 02 1976 Nam Định Kinh 5,25 6,25 Đạt  
TH230219.166 Vũ Thị Mến Nữ 03 05 1976 Nam Định Kinh 7 6,5 Đạt  
TH230219.167 Đào Thị Mười Nữ 10 2 1976 Nam Định Kinh 7 6,5 Đạt  
TH230219.168 Vũ Thị Nga Nữ 20 3 1991 Nam Định Kinh 7 5,5 Đạt  
TH230219.169 Nguyễn Thị  Nga Nữ 29 6 1990 Nam Định Kinh 6,75 6,5 Đạt  
TH230219.170 Hoàng Trọng Nghĩa Nam 08 11 1974 Nam Định Kinh 7,5 5,5 Đạt  
TH230219.171 Phan Thị Ngọc Nữ 13 06 1976 Nam Định Kinh 6,75 6,5 Đạt  
TH230219.172 Đỗ Thị Nhung Nữ 14 09 1974 Nam Định Kinh 8 5,5 Đạt  
TH230219.173 Đặng Thị  Quế Nữ 19 06 1991 Nam Định Kinh 7,5 6 Đạt  
TH230219.174 Mai Văn Quỳnh Nam 03 11 1989 Nam Định Kinh 7 5,5 Đạt  
TH230219.175 Vũ Hồng  Thắm Nữ 17 02 1989 Nam Định Kinh 5,75 6 Đạt  
TH230219.176 Phạm Thị  Then Nữ 07 03 1987 Nam Định Kinh 7,75 5,5 Đạt  
TH230219.177 Trần Thị Thêu Nữ 03 10 1982 Nam Định Kinh 6 6,75 Đạt  
TH230219.178 Hoàng Thị Thoa Nữ 15 09 1974 Nam Định Kinh 7 6,75 Đạt  
TH230219.179 Đỗ Thị Thu Nữ 12 12 1979 Nam Định Kinh 7,25 5,5 Đạt  
TH230219.180 Cao Thị  Thuý Nữ 27 06 1984 Nam Định Kinh 7,5 6,75 Đạt  
TH230219.181 Trần Thị  Thủy Nữ 12 3 1987 Nam Định Kinh 6 5,5 Đạt  
TH230219.182 Vũ Thị Thủy Nữ 22 11 1976 Nam Định Kinh 8,5 5,5 Đạt  
TH230219.183 Đặng Đức  Trung Nam 10 2 1980 Nam Định Kinh 7 6 Đạt  
TH230219.184 Đào Văn Tùy Nam 15 8 1983 Nam Định Kinh 7 6 Đạt  
TH230219.185 Đặng Thị  Tuyết Nữ 18 08 1988 Nam Định Kinh 7,25 5,5 Đạt  
TH230219.186 Nguyễn Thị Xuân Nữ 20 03 1977 Nam Định Kinh 6,75 7 Đạt  
TH230219.187 Trần Thị Khánh Ly Nữ 9 3 1996 Nam Định Kinh 6,5 6 Đạt  
TH230219.188 Trần Thị Ngân Nữ 7 3 1995 Nam Định Kinh 5 7 Đạt  
TH230219.189 Phạm Thị Mỹ Nữ 12 4 1980 Nam Định Kinh 7 5,5 Đạt  
TH230219.190
Phạm Thị 
Hạnh Nữ
02
07 1984 Nam Định Kinh 9,25 5,25 Đạt  
TH230219.191 Trần Thị Hạnh Nữ 20 3 1978 Nam Định Kinh 7,25 5,25 Đạt  
TH230219.192 Nguyễn Thị Hương Nữ 9 4 1981 Nam Định Kinh 9,75 6 Đạt  
TH230219.193 Doãn Thị  Lành Nữ 22 02 1981 Nam Định Kinh 9 5 Đạt  
TH230219.194 Trần Thị  Liên Nữ 05 10 1978 Nam Định Kinh 8,75 5 Đạt  
TH230219.195 Bùi Thị  Loan Nữ 30 12 1986 Nam Định Kinh 7,5 5 Đạt  
TH230219.196 Trần Thị Thanh Nịu Nữ 13 9 1983 Nam Định Kinh 7,5 5 Đạt  
TH230219.197 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 01 09 1983 Nam Định Kinh 8 5 Đạt  
TH230219.198 Phạm Thị Thúy Nga Nữ 07 06 1980 Nam Định Kinh 8,5 5,25 Đạt  
TH230219.199 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 19 12 1980 Nam Định Kinh 9 6 Đạt  
TH230219.200 Phạm Thị Thanh Nhàn Nữ 05 07 1984 Nam Định Kinh 8,75 6,25 Đạt  
TH230219.201 Phạm Thị Ngọc Oanh Nữ 1 10 1981 Nam Định Kinh 7,5 5 Đạt  
TH230219.202 Vũ Minh  Quyền Nữ 10 4 1977 Nam Định Kinh 6,75 5 Đạt  
TH230219.203 Nguyễn Văn Ruân Nam 30 04 1973 Nam Định Kinh 9 5,5 Đạt  
TH230219.204 Bùi Văn  Việt Nam 28 10 1980 Nam Định Kinh 9 5,25 Đạt  
TH230219.205 Bùi Văn Chinh Nam 25 04 1984 Nam Định Kinh 9 5,75 Đạt  
TH230219.206 Trần Văn Chung Nam 18 5 1982 Nam Định Kinh 7 5,5 Đạt  
TH230219.207 Đặng Thị Bích Nữ 26 6 1986 Nam Định Kinh 9 8 Đạt  
TH230219.208 Lê Thị Chuông Nữ 18 8 1983 Nam Định Kinh 7 6,25 Đạt  
TH230219.209 Trần Thị Minh Diệp Nữ 11 8 1990 Nam Định Kinh 5,5 5,75 Đạt  
TH230219.210 Trần Thị  Gấm Nữ 02 06 1985 Nam Định Kinh 7,75 5 Đạt  
TH230219.211 Nguyễn Thị Nữ 01 02 1984 Nam Định Kinh 8,5 5,75 Đạt  
TH230219.212 Vũ Thị  Nữ 20 05 1982 Nam Định Kinh 6 5,25 Đạt  
TH230219.213 Doãn Thị Thu  Hằng Nữ 05 12 1975 Nam Định Kinh 6 5 Đạt  
TH230219.214 Nguyễn Thị Hằng Nữ 19 05 1987 Nam Định Kinh 7,75 5 Đạt  
TH230219.215 Cao Thị  Hiên Nữ 26 10 1991 Nam Định Kinh 7,75 5 Đạt  
TH230219.216 Phạm Thị Hiền Nữ 24 8 1968 Nam Định Kinh 8,5 5,5 Đạt  
TH230219.217 Phạm Thị  Hoa Nữ 05 05 1977 Nam Định Kinh 7 5,25 Đạt  
TH230219.218 Vũ Thị  Hoa Nữ 5 2 1989 Nam Định Kinh 7,5 5,25 Đạt  
TH230219.219 Ngô Thị Hoàn Nữ 20 10 1976 Nam Định Kinh 6 5,25 Đạt  
TH230219.220 Đặng Thị  Huệ Nữ 22 12 1973 Nam Định Kinh 7 6,75 Đạt  
TH230219.221 Vũ Thị  Hương Nữ 12 10 1971 Nam Định Kinh 6,5 5,25 Đạt  
TH230219.222 Đặng Thị  Hường Nữ 10 01 1984 Nam Định Kinh 8,25 5 Đạt  
TH230219.223 Nguyễn Thị Khánh Nữ 15 11 1997 Nam Định Kinh 7,25 5,25 Đạt  
TH230219.224 Vũ Thị Linh Nữ 01 10 1983 Nam Định Kinh 7,5 5,25 Đạt  
TH230219.225  Nguyễn Thị Lưu Nữ 07 09 1984 Nam Định Kinh 8 5,75 Đạt  
TH230219.226 Nguyễn Thị Luyến Nữ 18 02 1991 Nam Định Kinh 9 7,5 Đạt  
TH230219.227 Nguyễn Thị Mai Nữ 26 6 1984 Nam Định Kinh 7,5 6,25 Đạt  
TH230219.228 Cao Thị  Mến Nữ 12 04 1985 Nam Định Kinh 6,5 5,5 Đạt  
TH230219.229 Lê Thị Mừng Nữ 17 9 1988 Nam Định Kinh 6 5,75 Đạt  
TH230219.230 Đỗ Thị Năm Nữ 07 02 1985 Nam Định Kinh 7,5 5,25 Đạt  
TH230219.231  Phạm Thị  Nga Nữ 10 10 1983 Nam Định Kinh 7 5,75 Đạt  
TH230219.232 Hứa Thị  Nga Nữ 12 06 1984 Nam Định Kinh 7 6,25 Đạt  
TH230219.233 Doãn Thị Hồng Ngọc Nữ 13 12 1992 Nam Định Kinh 8,5 5,25 Đạt  
TH230219.234 Huỳnh Thị Nhàn Nữ 10 8 1989 Ninh Bình Kinh 7 5,75 Đạt  
TH230219.235 Phạm Thị Phượng Nữ 13 9 1992 Nam Định Kinh 9,5 5,75 Đạt  
TH230219.236 Phạm Thị Phượng Nữ 06 10 1994 Nam Định Kinh 7 5,25 Đạt  
TH230219.237 Bùi Thị Quế Nữ 05 02 1990 Nam Định Kinh 7,5 5,25 Đạt  
TH230219.238  Lâm Thị Như  Quỳnh Nữ 15 03 1984 Nam Định Kinh 7,25 6,5 Đạt  
TH230219.239 Nguyễn Thị Sen Nữ 19 07 1992 Nam Định Kinh 7,25 5,5 Đạt  
TH230219.240 Nguyễn Thị Thảo Nữ 10 01 1981 Nam Định Kinh 7,75 5,25 Đạt  
TH230219.241 Nguyễn Thị Thúy Nữ 03 6 1980 Nam Định Kinh 6,25 5,25 Đạt  
TH230219.242 Vũ Thị Thủy Nữ 18 11 1978 Nam Định Kinh 7,25 5,25 Đạt  
TH230219.243
Nguyễn Thị Hồng
Tuyết Nữ
29
10 1986 Nam Định Kinh 9 5 Đạt  
TH230219.244 Lê Thị Vóc Nữ 21 5 1983 Nam Định Kinh 8 5,75 Đạt  
TH230219.245 Ông Thị Xuân Nữ 15 03 1988 Nam Định Kinh 7 5,75 Đạt  
TH230219.246 Nguyễn Thị Nhung Nữ 5 6 1991 Nam Định Kinh 8,25 6,5 Đạt  
TH230219.247 Bùi Thị  Côi Nữ 01 07 1989 Nam Định Kinh 6,5 5,25 Đạt  
TH230219.248 Phạm Thị  Duyên Nữ 10 01 1989 Nam Định Kinh 7,75 5,25 Đạt  
TH230219.249 Trần Thị  Duyên Nữ 16 02 1983 Nam Định Kinh 8 5,75 Đạt  
TH230219.250 Lưu Thị Giang Nữ 11 '01 1979 Nam Định Kinh 6 5,75 Đạt  
TH230219.251 Phạm Thị Thu  Nữ 28 11 1991 Nam Định Kinh 8,75 5 Đạt  
TH230219.252 Roãn Thị Hải  Nữ 29 04 1980 Nam Định Kinh 6,25 5,25 Đạt  
TH230219.253 Bùi Thị Thu Hằng nữ 31 3 1993 Nam Định Kinh 7,75 5,25 Đạt  
TH230219.254 Trần Thị  Hiền Nữ 13 03 1972 Nam Định Kinh 8 7 Đạt  
TH230219.255 Vũ Thị Hiền Nữ 15 '05 1985 Nam Định Kinh 6 7,25 Đạt  
TH230219.256 Lâm Thị Hiền Nữ 23 12 1986 Nam Định Kinh 6,5 6,25 Đạt  
TH230219.257 Trần Thị Hoa Nữ 25 '04 1983 Nam Định Kinh 6,75 7,25 Đạt  
TH230219.258 Phạm Thị Huệ Nữ 06 04 1991 Nam Định Kinh 8,25 5,5 Đạt  
TH230219.259 Doãn Thị Vân  Anh Nữ 06 11 1984 Nam Định Kinh 7,5 7,25 Đạt  
TH230219.260 Bùi Thị  Hường Nữ 02 02 1979 Nam Định Kinh 7 7,25 Đạt  
TH230219.261 Vũ Thị  Hường Nữ 23 '01 1992 Nam Định Kinh 6,5 6,25 Đạt  
TH230219.262 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 18 12 1968 Nam Định Kinh 6 6,25 Đạt  
TH230219.263 Nguyễn Thị  Lan Nữ 07 01 1989 Nam Định Kinh 5,5 6,25 Đạt  
TH230219.264 Tô Thị Len Nữ 05 9 1980 Nam Định Kinh 7,75 6,25 Đạt  
TH230219.265 Nguyễn Thị  Mai Nữ 27 01 1981 Nam Định Kinh 6,5 6,25 Đạt  
TH230219.266 Phạm Thị Năm Nữ 6 8 1982 Nam Định Kinh 6 6,75 Đạt  
TH230219.267 Vũ Thị Quỳnh Nga Nữ 22 9 1979 Nam Định Kinh 7,25 5,25 Đạt  
TH230219.268 Nguyễn Thị  Ngát Nữ 06 07 1991 Nam Định Kinh 5,75 6,25 Đạt  
TH230219.269 Bùi Thị Ngọc Nữ 19 5 1992 Nam Định Kinh 6,25 7,25 Đạt  
TH230219.270 Vũ Thị  Ngọc Nữ 09 08 1991 Nam Định Kinh 7,75 7,25 Đạt  
TH230219.271 Nguyễn Thị  Nhài Nữ 15 06 1980 Nam Định Kinh 6 6,25 Đạt  
TH230219.272 Nguyễn Thị Nhung Nữ 18 '09 1980 Nam Định Kinh 5 7,25 Đạt  
TH230219.273 Nguyễn Thị Kim Oanh Nữ 30 09 1986 Nam Định Kinh 7,25 7 Đạt  
TH230219.274 Đỗ Thị Kim Phượng Nữ 14 06 1983 Nam Định Kinh 6,75 7,25 Đạt  
TH230219.275 Nguyễn Thị  Phượng Nữ 13 12 1992 Nam Định Kinh 8,5 6,25 Đạt  
TH230219.276 Nguyễn Thị  Thêu Nữ 5 10 1988 Nam Định Kinh 6 7,25 Đạt  
TH230219.277 Nguyễn Thị Thơm Nữ 23 12 1971 Nam Định Kinh 5,25 5,75 Đạt  
TH230219.278 Phùng Thị Anh Thư Nữ 24 10 1976 Nam Định Kinh 7 7,25 Đạt  
TH230219.279 Phạm Thị Thương Nữ 17 11 1988 Nam Định Kinh 6,5 6 Đạt  
TH230219.280 Lều Thị  Thúy Nữ 29 09 1981 Nam Định Kinh 7 6,25 Đạt  
TH230219.281 Nguyễn Thị Thúy Nữ 6 1 1982 Nam Định Kinh 6 6,25 Đạt  
TH230219.282 Đinh Thị Bích Thủy Nữ 10 10 1984   Kinh 6,5 7,25 Đạt  
TH230219.283 Bùi Huyền Trang Nữ 20 12 1987   Kinh 6,5 6,25 Đạt  
TH230219.284
Đặng Thị
Tuyết Nữ
18
01 1972 Nam Định Kinh 8 6,25 Đạt  
TH230219.285 Nguyễn Thị  Yến Nữ 27 04 1991 Nam Định Kinh 7,5 6,25 Đạt  
TH230219.286 Nguyễn Thị   Biền Nữ 05 05 1973 Nam Định Kinh 7,5 6,25 Đạt  
TH230219.287 Lục Thị  Chung Nữ 19 11 1980 Tuyên Quang Kinh 8,25 6,75 Đạt  
TH230219.288 Trần Thị Đào Nữ 1 9 1973 Nam Định Kinh 8 5,25 Đạt  
TH230219.289 Vũ Thị  Dịu Nữ 05 05 1991 Nam Định Kinh 8,5 7,25 Đạt  
TH230219.290 Trần Thị  Doan Nữ 25 09 1983 Nam Định Kinh 8 5,25 Đạt  
TH230219.291 Lê Thị Duyên Nữ 3 2 1985 Nam Định Kinh 9,5 6 Đạt  
TH230219.292 Đinh Thị  Hằng Nữ 20 05 1990 Nam Định Kinh 7,75 5,25 Đạt  
TH230219.293 Phạm Thị  Hiên Nữ 25 02 1987 Nam Định Kinh 8 7,25 Đạt  
TH230219.294 Nguyễn Thị Hoa Nữ 07 05 1985 Nam Định Kinh 9 5,25 Đạt  
TH230219.295 Vũ Thị Hoa Nữ 27 6 1991 Nam Định Kinh 6 7,25 Đạt  
TH230219.296 Trần Thị Hường Nữ 13 05 1979 Nam Định Kinh 8 6,25 Đạt  
TH230219.297 Nguyễn Thị  Hường Nữ 26 12 1986 Nam Định Kinh 9 6,75 Đạt  
TH230219.298 Phan Thị  Len Nữ 14 04 1974 Nam Định Kinh 7,5 5,25 Đạt  
TH230219.299 Lê Thị   Loan Nữ 05 05 1973 Nam Định Kinh 7,25 6,25 Đạt  
TH230219.300 Trần Thị   Loan Nữ 23 02 1988 Nam Định Kinh 6 5,25 Đạt  
TH230219.301 Phạm Thị  Lụa Nữ 07 12 1985 Nam Định Kinh 7,5 7,25 Đạt  
TH230219.302 Lưu Thị  Mai Nữ 12 06 1990 Nam Định Kinh 9,5 5,25 Đạt  
TH230219.303 Phạm Thị Miến Nữ 2 3 1992 Nam Định Kinh 7 7,25 Đạt  
TH230219.304 Trần Thị   Mừng Nữ 06 06 1981 Nam Định Kinh 8 5 Đạt  
TH230219.305 Nguyễn Thị Hằng Nga Nữ 15 01 1991 Nam Định Kinh 6 6,25 Đạt  
TH230219.306 Cao Thị Nga Nữ 05 06 1979 Nam Định Kinh 7,75 5,25 Đạt  
TH230219.307 Vũ Kim  Ngân Nữ 14 08 1983 Nam Định Kinh 7 7,25 Đạt  
TH230219.308 Nguyễn Thị Ngần Nữ 15 9 1980 Nam Định Kinh 7 6,75 Đạt  
TH230219.309 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 05 11 1991 Nam Định Kinh 7 5,75 Đạt  
TH230219.310 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 17 03 1987 Nam Định Kinh 8,25 6,25 Đạt  
TH230219.311 Trần Thị   Nhẫn Nữ 31 10 1978 Nam Định Kinh 6 6,25 Đạt  
TH230219.312 Đinh Thị  Phương Nữ 07 08 1990 Nam Định Kinh 8 5,25 Đạt  
TH230219.313 Khổng Thị Phượng Nữ 13 02 1973 Nam Định Kinh 8,75 6,25 Đạt  
TH230219.314 Hoàng Thị  Phượng Nữ 03 09 1991 Nam Định Kinh 7,5 5,5 Đạt  
TH230219.315 Lê Thị  Quy Nữ 21 05 1980 Nam Định Kinh 5,25 6,25 Đạt  
TH230219.316 Cao Thị  Quỳnh Nữ 09 11 1991 Nam Định Kinh 8,75 5 Đạt  
TH230219.317 Phạm Thị  Sen Nữ 28 08 1987 Nam Định Kinh 8 6,25 Đạt  
TH230219.318 Đinh Thị Soi Nữ 05 11 1991 Nam Định Kinh 8,5 5,25 Đạt  
TH230219.319 Đinh Thị  Thu Nữ 06 06 1986 Nam Định Kinh 8 5,5 Đạt  
TH230219.320
Đinh Thị
Thu Nữ
27
04 1991 Nam Định Kinh 7 5,5 Đạt  
TH230219.321 Phạm Thị Phương  Thúy Nữ 01 02 1990 Nam Định Kinh 7,75 5,75 Đạt  
TH230219.322 Vũ Thị  Tuyết Nữ 01 11 1984 Nam Định Kinh 8,5 7,25 Đạt  
TH230219.323
Nguyễn Thị
Tuyết Nữ
18
07 1981 Nam Định Kinh 7,75 6,25 Đạt  
TH230219.324 Phạm Thị  Yên Nữ 06 07 1979 Nam Định Kinh 6,75 6 Đạt  
TH230219.325 Phùng Thị Yến Nữ 16 10 1985 Nam Định Kinh 7,25 6,25 Đạt  
TH230219.326 Đinh Thị Anh Nữ 24 10 1978 Nam Định Kinh 5 5,25 Đạt  
TH230219.327 Trương Thị Chín Nữ 30 6 1989 Bắc Kạn Tày 9 9,5 Đạt  
TH230219.328 Lý Hoàng Đan Nam 16 2 1996 Bắc Kạn Tày 7,5 6,75 Đạt  
TH230219.329 Dương Thị Đào Nữ 17 6 1996 Bắc Kạn Tày 8,5 6,75 Đạt  
TH230219.330 Mai Tiến Doãn Nam 19 12 1988 Bắc Kạn Kinh 9,25 9,75 Đạt  
TH230219.331 Dương Thị Du Nữ 30 5 1994 Lạng Sơn Kinh 9,25 8,75 Đạt  
TH230219.332 Đào Thu Dũng Nữ 25 10 1984 Thái Nguyên Nùng 7 5,75 Đạt  
TH230219.333 Trần Trường Giang Nam 14 5 1989   Kinh 7 7,75 Đạt  
TH230219.334 Trần Thị Thu Hiền Nữ 1 1 1976 Tuyên Quang Kinh 8,25 5 Đạt  
TH230219.335 Nguyễn Thị Hoàn Nữ 30 10 1973 Thái Nguyên Kinh 6,5 7,75 Đạt  
TH230219.336 Nguyễn Xuân Hoạt Nam 1 11 1964 Hà Nam Kinh 8,5 8,25 Đạt  
TH230219.337 Lương Trương Học Nữ 6 4 1965 Lạng Sơn Nùng 8,25 5,5 Đạt  
TH230219.338 Lương Thị Mai Hương Nữ 10 10 1995 Bắc Giang Tày 8 8 Đạt  
TH230219.339 Vũ Thị Kiều Nữ 25 10 1992 Ninh Bình Nữ 8,25 6 Đạt  
TH230219.340 Lê Thị Lệ Nữ 2 6 1994 Nam Định Kinh 6,25 6,75 Đạt  
TH230219.341 Nguyễn Thị Ngọc Liên Nữ 8 08 1992 Cao Bằng Tày 8,25 8 Đạt  
TH230219.342 Hà Phương Linh Nữ 11 3 1998 Bắc Kạn Tày 6 5 Đạt  
TH230219.343 Nguyễn Thành Luân Nam 28 1 1991 Nam Định Kinh 9,5 9,75 Đạt  
TH230219.344 Nguyễn Xuân Mạnh Nam 7 8 1991 Thái Nguyên Kinh 8,5 9,75 Đạt  
TH230219.345 Lã Trần Minh Nam 1 01 1986 Cao Bằng Kinh 8,25 8 Đạt  
TH230219.346 Đỗ Thị Thúy Ngân Nữ 19 7 1995 Thái Nguyên Kinh 6,25 5,25 Đạt  
TH230219.347 Hoàng Mạnh Phong Nam 6 5 1996 Bắc Kạn Kinh 7 7,75 Đạt  
TH230219.348 Trương Đăng Tam Nam 15 3 1983 Thái Nguyên Kinh 7 5,5 Đạt  
TH230219.349 Nông Ngọc Thách Nam 2 10 1969 Lạng Sơn Tày 6 6,75 Đạt  
TH230219.350 Nguyễn Tất Thắng Nam 8 11 1989 Thái Bình Kinh 8,75 7,75 Đạt  
TH230219.351 Lê Thị Thúy Nữ 12 3 1995 Nam Định Kinh 8,75 5,75 Đạt  
TH230219.352 Trần Thị Thùy Nữ 5 12 1996 Thái Nguyên Kinh 8,5 5 Đạt  
TH230219.353 Nông Văn Toản Nam 7 11 1970 Bắc Kạn Tày 8,75 8,25 Đạt  
TH230219.354 Đặng Thị Tới Nữ 8 6 1981 Lạng Sơn Tày 8 5,25 Đạt  
TH230219.355 Trần Thị Thu Trà Nữ 15 03 1975 Tuyên Quang Kinh 8,25 6,5 Đạt  
TH230219.356 Hoàng Thị Thu Trang Nữ 23 3 1986 Tuyên Quang Kinh 8 5 Đạt  
TH230219.357 La Văn Tuân Nam 10 07 1995 Bắc Kạn Tày 8,5 6,25 Đạt  
TH230219.358 Hứa Thị Hải Yến Nữ 5 11 1966 Tuyên Quang Nùng 7,5 5,75 Đạt  
TH230219.359 Lê Thị Hải Yến Nữ 25 2 1988 Thái Nguyên Kinh 8 8,25 Đạt  
TH230219.360 Mai Hải Yến Nữ 10 9 1979 Thái Nguyên Kinh 8,5 7,75 Đạt  
TH230219.361 Mai Thị  An Nữ 16 6 1978 Nam Định Kinh 8 6,5 Đạt  
TH230219.362 Lê Thị Diệp Nữ 26 12 1981 Nam Định Kinh 7,25 6,25 Đạt  
TH230219.363 Phan Thị Diệp Nữ 27 10 1994 Nam Định Kinh 7,75 7,5 Đạt  
TH230219.364 Nguyễn Thị Duyên Nữ 10 9 1986 Nam Định Kinh 7 6,75 Đạt  
TH230219.365 Vũ Thị Duyên Nữ 13 10 1980 Nam Định Kinh 8,25 6,75 Đạt  
TH230219.366 Doãn Thị  Én Nữ 16 11 1973 Nam Định Kinh 7,25 7,25 Đạt  
TH230219.367 Nguyễn Thị  Hải Nữ 10 03 1973 Nam Định Kinh 9 8 Đạt  
TH230219.368 Hoàng Thị Huê Nữ 02 8 1984 Nam Định Kinh 8,75 7,75 Đạt  
TH230219.369 Vũ Thị Huế Nữ 10 02 1991 Nam Định Kinh 6,25 7,5 Đạt  
TH230219.370 Phan Thị Huế Nữ 4 2 1980 Nam Định Kinh 8 6,75 Đạt  
TH230219.371 Hoàng Thị Huệ Nữ 18 11 1973 Nam Định Kinh 7,75 5 Đạt  
TH230219.372 Cao Thị Huệ Nữ 10 1 1994 Nam Định Kinh 7,5 6,75 Đạt  
TH230219.373 Đoàn Thị Kiểm Nữ 5 10 1980 Nam Định Kinh 8 8,25 Đạt  
TH230219.374 Phùng Thị Len Nữ 17 9 1990 Nam Định Kinh 6,25 7,75 Đạt  
TH230219.375 Nguyễn Thị Loan Nữ 12 07 1973 Nam Định Kinh 6,25 7,25 Đạt  
TH230219.376 Lê Thị Lụa Nữ 02 06 1972 Nam Định Kinh 9,25 6,75 Đạt  
TH230219.377 Nguyễn Thị  Mai Nữ 21 12 1982 Nam Định Kinh 8,25 7,25 Đạt  
TH230219.378 Vũ Thị Nga Nữ 07 4 1988 Nam Định Kinh 8,5 7,25 Đạt  
TH230219.379 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 11 7 1997 Nam Định Kinh 8,25 8,5 Đạt  
TH230219.380 Vũ Thị Ngọc Nữ 19 5 1981 Nam Định Kinh 6,75 6,25 Đạt  
TH230219.381 Phạm Thị Phượng Nữ 01 10 1974 Nam Định Kinh 7 6,75 Đạt  
TH230219.382 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 16 11 1997 Nam Định Kinh 8,5 6,75 Đạt  
TH230219.383 Dương Thị Riễn Nữ 28 01 1986   Kinh 7,25 6,5 Đạt  
TH230219.384 Vũ Thị Tám Nữ 28 10 1986 Nam Định Kinh 7,75 7 Đạt  
TH230219.385 Hoàng Thị Thắm Nữ 28 02 1971 Nam Định Kinh 6 6,5 Đạt  
TH230219.386 Đỗ Thị Thắm Nữ 08 9 1983 Nam Định Kinh 5,5 6,25 Đạt  
TH230219.387 Nguyễn Thị  Thanh Nữ 05 3 1989 Nam Định Kinh 9,25 8,25 Đạt  
TH230219.388 Hoàng Thị Thêu Nữ 06 9 1982 Nam Định Kinh 6 6,5 Đạt  
TH230219.389 Vũ Thị  Thiết Nữ 17 09 1969 Nam Định Kinh 7,25 7,5 Đạt  
TH230219.390 Hoàng Thị Tho Nữ 02 8 1990 Nam Định Kinh 7,25 6,5 Đạt  
TH230219.391 Nguyễn Thị Thoa Nữ 2 2 1984 Nam Định Kinh 6 7,25 Đạt  
TH230219.392 Phạm Thị Thùy Nữ 24 4 1993 Nam Định Kinh 7,75 9 Đạt  
TH230219.393 Vũ Thị  Ái Nữ 25 01 1972 Nam Định Kinh 8 8,25 Đạt  
TH230219.394 Vũ Thị Đào Nữ 28 2 1989 Nam Định Kinh 8,25 7,5 Đạt  
TH230219.395 Nguyễn Thị Vân  Anh Nữ 18 4 1975 Nam Định Kinh 8,5 5 Đạt  
TH230219.396 Phạm Thị Bưởi Nữ 1 04 1984 Nam Định Kinh 7,75 7 Đạt  
TH230219.397 Trần Sơn  Ca Nam 2 2 1986 Nam Định Kinh 8,75 8,25 Đạt  
TH230219.398 Nguyễn Thị  Chiên Nữ 2 7 1979 Nam Định Kinh 9 7,5 Đạt  
TH230219.399 Đỗ Thị  Diệu Nữ 25 5 1978 Nam Định Kinh 9 8,25 Đạt  
TH230219.400 Cao Thị  Hiền Nữ 13 11 1980 Nam Định Kinh 9 7,5 Đạt  
TH230219.401 Doãn Thị Hoa Nữ 1 3 1984 Nam Định Kinh 7,5 7 Đạt  
TH230219.402 Phạm Thị  Hòa Nữ 24 9 1976 Nam Định Kinh 8 8,5 Đạt  
TH230219.403 Trần Thị Thu  Hoài Nữ 16 06 1987 Nam Định Kinh 8 8,5 Đạt  
TH230219.404 Phạm Thị  Kiều Nữ 28 11 1990 Nam Định Kinh 7,5 7,25 Đạt  
TH230219.405 Phạm Thị  Nữ 18 3 1980 Nam Định Kinh 8 8,25 Đạt  
TH230219.406 Nguyễn Thị  Nữ 17 07 1977 Nam Định Kinh 7,75 8 Đạt  
TH230219.407 Phạm Thị Lụa Nữ 17 04 1982 Nam Định Kinh 8,25 7,75 Đạt  
TH230219.408 Trần Thị Thúy Mai Nữ 5 08 1980 Nam Định Kinh 7,75 7 Đạt  
TH230219.409 Phan Thị  Mát Nữ 14 9 1987 Nam Định Kinh 9 7,25 Đạt  
TH230219.410 Cao Thị Thúy  Mừng Nữ 15 1 1979 Nam Định Kinh 8,25 8,75 Đạt  
TH230219.411 Phạm  Hoài  Nam Nam 23 9 1980 Nam Định Kinh 8,5 8 Đạt  
TH230219.412 Nguyễn Thị  Nga Nữ 24 10 1981 Nam Định Kinh 9,75 10 Đạt  
TH230219.413 Lê Thị Nhẫn Nữ 2 11 1984 Nam Định Kinh 9,5 7,75 Đạt  
TH230219.414 Nguyễn Thị  Nhung Nữ 6 4 1983 Nam Định Kinh 9,25 6 Đạt  
TH230219.415 Trịnh Thị  Phượng Nữ 10 7 1980 Nam Định Kinh 9 8,5 Đạt  
TH230219.416 Ngụy Thị Quỳnh Nữ 2 12 1984 Nam Định Kinh 8 7,75 Đạt  
TH230219.417 Lê Ngọc  Sơn Nam 3 3 1980 Nam Định Kinh 8,25 7,75 Đạt  
TH230219.418 Lương Thị  Thơm Nữ 21 10 1981 Nam Định Kinh 7,75 7,5 Đạt  
TH230219.419 Trần Thị Tính Nữ 8 04 1972 Nam Định Kinh 6 7,25 Đạt  
TH230219.420 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 1 01 1977 Nam Định Kinh 5,75 6,75 Đạt  
TH230219.421 Vũ Thị Tuyết Nữ 19 4 1987 Nam Định Kinh 7,25 7,75 Đạt  
TH230219.422 Trần Thị Vân Nữ 28 09 1990 Nam Định Kinh 8,25 8 Đạt  
TH230219.423 Vũ Thị Vân Nữ 6 07 1981 Nam Định Kinh 7,5 7,25 Đạt  
TH230219.424 Đinh Thị  Xuân Nữ 30 1 1986 Nam Định Kinh 9 7 Đạt  
TH230219.425 Ngô Hải Yến Nữ 24 01 1983 Nam Định Kinh 7 7,25 Đạt  
TH230219.426 Ngô Thị Hải  Yến Nữ 12 5 1985 Nam Định Kinh 8 7,5 Đạt  
TH230219.427 Nguyễn Thị Yến Nữ 6 1 1976 Nam Định Kinh 9 7,5 Đạt  
TH230219.428 Triệu Ngọc Ánh Nữ 14 12 1998 Thái Nguyên Dao 6,75 9,75 Đạt  
TH230219.429 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 28 02 1976 Thái Nguyên Kinh 7,25 8,75 Đạt  
TH230219.430 Hoàng Thị Tuyết Chinh Nữ 16 7 1994 Yên Bái Mường 6 5,25 Đạt  
TH230219.431 Đàm Thị Cúc Nữ 5 05 1995 Lạng Sơn Nùng 7,75 9 Đạt  
TH230219.432 Lê Thị Kim Cúc Nữ 30 03 1984 Thái Nguyên Tày 7,75 7 Đạt  
TH230219.433 Thào A Nam 27 06 1993 Lào Cai H. Mông 6 6,5 Đạt  
TH230219.434 Vi Ngọc Nữ 6 6 1984 Thái Nguyên Nùng 7,25 9 Đạt  
TH230219.435 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 26 12 1996 Bắc Ninh Kinh 7,75 10 Đạt  
TH230219.436 Nông Thị Hạnh Nữ 17 5 1996 Bắc Kạn Tày 6 6,5 Đạt  
TH230219.437 Vi Thị Hồi Nữ 19 12 1976 Thái Nguyên Tày 5,25 6 Đạt  
TH230219.438 Vi Việt Hồng Nữ 10 12 1979 Thái Nguyên Nùng 5 8,5 Đạt  
TH230219.439 Hoàng Thị Hợp Nữ 20 7 1977 Thái Nguyên Nùng 6,25 5 Đạt  
TH230219.440 Triệu Thị Hường Nữ 3 12 1995 Yên Bái Dao 5,5 5 Đạt  
TH230219.441 Hoàng Thị Huyền Nữ 21 1 1979 Thái Nguyên Tày 6 8,75 Đạt  
TH230219.442 Nguyễn Thị Thương Huyền Nữ 6 5 1979 Thái Nguyên Kinh 7 5,5 Đạt  
TH230219.443 Phạm Thị Thiên Nữ 24 12 1994 Thanh Hóa Kinh 7,5 9,25 Đạt  
TH230219.444 Trần Hữu Nam Nam 25 10 1994 Hà Nam Kinh 6,5 8 Đạt  
TH230219.445 Nguyễn Thị Nga Nữ 15 9 1981 Thái Nguyên Kinh 7 8,5 Đạt  
TH230219.446 Trần Thị Quý Nữ 10 02 1973 Thái Nguyên Kinh 8 7,25 Đạt  
TH230219.447 Phùng Thị Thảo Nữ 13 4 1996 Bắc Ninh Kinh 8 9,5 Đạt  
TH230219.448 Lộc Văn Thuân Nam 22 02 1975 Thái Nguyên Tày 7,25 9,25 Đạt  
TH230219.449 Hoàng Thị Thu Thủy Nữ 23 01 1996 Yên Bái Kinh 7,75 9,5 Đạt  
TH230219.450 Nông Thu Thủy Nữ 7 08 1977 Thái Nguyên Nùng 7 8,75 Đạt  
TH230219.451 Triệu Thị Thủy Nữ 13 10 1982 Thái Nguyên Dao 7 5 Đạt  
TH230219.452 Lùng Thị Vinh Nữ 11 9 1996 Hà Giang Lô Lô 5 6,25 Đạt  
TH230219.453 Nguyễn Thế   Anh Nam 23 08 1978 Nam Định Kinh 8,25 7,5 Đạt  
TH230219.454 Phạm Thị Biển Nữ 10 8 1976 Nam Định Kinh 7,25 7 Đạt  
TH230219.455 Trần Văn Chinh Nam 17 7 1977 Nam Định Kinh 6,75 6,75 Đạt  
TH230219.456 Vũ Thị  Đào Nữ 16 06 1977 Nam Định Kinh 7 7,25 Đạt  
TH230219.457 Phạm Tuấn Đạt Nam 14 6 1972 Nam Định Kinh 9,5 9,5 Đạt  
TH230219.458 Lưu Thị Bích  Diệp  Nữ 02 09 1991 Nam Định Kinh 8,25 8 Đạt  
TH230219.459 Đinh Quang   Đoàn Nam 15 06 1973 Nam Định Kinh 7,25 7,5 Đạt  
TH230219.460 Lê Thị Dung Nữ 30 4 1981 Nam Định Kinh 8 8 Đạt  
TH230219.461 Trần Thị Duyên Nữ 29 10 1974 Nam Định Kinh 8,75 7,5 Đạt  
TH230219.462 Trần Thị  Nữ 03 03 1980 Nam Định Kinh 7,25 8,5 Đạt  
TH230219.463 Ngụy Văn Hai Nam 29 01 1976 Nam Định Kinh 8,25 7,75 Đạt  
TH230219.464 Nguyễn Thị  Hảo  Nữ 10 11 1980 Nam Định Kinh 8 7,5 Đạt  
TH230219.465 Trần Thị  Hoa Nữ 07 05 1982 Nam Định Kinh 9,5 7,25 Đạt  
TH230219.466 Nguyễn Thị Hương Nữ 10 12 1990 Nam Định Kinh 8,5 7,75 Đạt  
TH230219.467 Đoàn Thị   Hường  Nữ 04 07 1977 Nam Định Kinh 8,75 7 Đạt  
TH230219.468 Đinh Thị  Lan Nữ 05 05 1986 Nam Định Kinh 9,5 7,75 Đạt  
TH230219.469 Lâm Thị Loan Nữ 05 09 1990 Nam Định Kinh 9,5 7,75 Đạt  
TH230219.470 Trần Xuân Lực Nam 02 06 1982 Nam Định Kinh 9 6,25 Đạt  
TH230219.471 Đinh Thị  Mến Nữ 09 9 1983 Nam Định Kinh 8 7,25 Đạt  
TH230219.472 Đỗ Thị Thúy  Nga Nữ 26 03 1994 Nam Định Kinh 8 7 Đạt  
TH230219.473 Trần Thị   Ngân  Nữ 03 02 1986 Nam Định Kinh 9 9 Đạt  
TH230219.474 Phạm Quỳnh Ngọc Nữ 3 7 1989 Nam Định Kinh 8,75 8,75 Đạt  
TH230219.475 Lê Hồng Nhung Nữ 6 2 1983   Kinh 8 5,25 Đạt  
TH230219.476 Đinh Văn   Sơn Nam 15 01 1978 Nam Định Kinh 7,75 6,5 Đạt  
TH230219.477 Lã Văn  Thành Nam 05 10 1979 Nam Định Kinh 9 8 Đạt  
TH230219.478 Bùi Văn  Thảo Nam 30 05 1981 Nam Định Kinh 9 5,25 Đạt  
TH230219.479 Nguyễn Thị  Thảo Nữ 20 05 1990 Nam Định Kinh 8,75 7,5 Đạt  
TH230219.480 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 28 11 1977 Nam Định Kinh 7 6,75 Đạt  
TH230219.481 Nguyễn Văn  Tĩnh Nam 07 08 1983 Nam Định Kinh 9 7,25 Đạt  
TH230219.482 Phạm Thị  Trâm Nữ 01 01 1979 Nam Định Kinh 8,5 6,5 Đạt  
TH230219.483 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 11 9 1977 Nam Định Kinh 7,75 7 Đạt  
TH230219.484 Vũ Mạnh  Triển Nam 15 12 1983 Nam Định Kinh 6,75 7,5 Đạt  
TH230219.485 Nguyễn Văn  Trung Nam 24 07 1978 Nam Định Kinh 7,5 5,25 Đạt  
TH230219.486 Trần Thị Tuyết Nữ 13 7 1993 Nam Định Kinh 9 7 Đạt  
TH230219.487 Đinh Thị  Tuyết Nữ 09 07 1986 Nam Định Kinh 8,75 7,25 Đạt  
TH230219.488 Trần Trung Ước Nam 22 02 1993 Nam Định Kinh 5,75 6,25 Đạt  
TH230219.489 Nguyễn Thị Thanh   Vân  Nữ 14 06 1981 Nam Định Kinh 8 7 Đạt  
TH230219.490 Trần Thị Lan Anh Nữ 7 9 1979 Nam Định Kinh 8 7,25 Đạt  
TH230219.491 Ông Thị Thanh Diệp Nữ 01 07 1985 Nam Định Kinh 9 6,75 Đạt  
TH230219.492 Nguyễn Thị  Huế Nữ 16 01 1991 Nam Định Kinh 9 7,5 Đạt  
TH230219.493
Ngô Thị
Huyên Nữ
30
10 1978 Nam Định Kinh 9 7,25 Đạt  
TH230219.494 Nguyễn Thị Luyến Nữ 19 10 1981 Nam Định Kinh 7,75 6,25 Đạt  
TH230219.495 Đỗ Thị Mai Nữ 3 5 1984 Nam Định Kinh 8,25 6,75 Đạt  
TH230219.496 Phạm Ngọc Phú Nam 28 8 1979 Nam Định Kinh 7,75 7,5 Đạt  
TH230219.497 Ngô Thị Minh Phương Nữ 10 9 1998 Nam Định Kinh 5,5 7,25 Đạt  
TH230219.498 Vũ Thị Sen Nữ 9 10 1978 Nam Định Kinh 8,5 6 Đạt  
TH230219.499 Hoàng Thị Minh  Thảo Nữ 20 7 1990 Nam Định Kinh 8,75 5,25 Đạt  
TH230219.500 Trần Thị Thoan Nữ 24 3 1979 Nam Định Kinh 8,75 7,25 Đạt  
TH230219.501 Đỗ Thị Thúy Nữ 23 10 1973 Nam Định Kinh 6 6 Đạt  
TH230219.502 Đỗ Mạnh Trường Nam 29 4 1981 Nam Định Kinh 8 7,25 Đạt  
TH230219.503 Đàm Thị Kỳ Vinh Nữ 11 9 1982 Nam Định Kinh 7 5,25 Đạt  

Tải mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Các thí sinh vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ văn phòng đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi 1 tuần kể từ ngày công bố kết quả thi. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm phúc khảo, sau thời gian trên nếu có sai sót thí sinh tự chịu trách nhiệm.

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778 (gặp cô Vui -Trong giờ hành chính).

QTV

 

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 5605
Hôm nay 14814
Hôm qua 23286
Tuần này 108789
Tuần trước 110155
Tháng này 3058280
Tháng trước 3125957
Tất cả 35297440

Lượt truy cập: 35297547

Đang online: 5692

Ngày hôm qua: 23286

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ