Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Kết quả thi
09/07/2019 17:59 - Xem: 249

Kết quả thi Ứng dụng CNTT cơ bản Hội đồng thi ngày 6-7/7/2019

Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, trường Đại học Nông lâm thông báo kết quả thi như sau:
SBD Họ Tên "Giới tính" Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Điểm LT TH
TH060719.001 Tạ Thị Bắc Nữ 11 7 1982 Hà Giang Kinh 7,5 7
TH060719.002 Bùi Anh Đào Nữ 25 01 1981 Hà Giang Kinh 8,5 8
TH060719.003 Lò Chìu Dồng Nam 19 12 1987 Hà Giang Dao 7,5 7,25
TH060719.004 La Thị Giang Nữ 17 2 1974 Hà Giang Tày 6 7,75
TH060719.005 Hoàng Thanh Hải Nam 24 11 1975 Nam Định Kinh 8 7,5
TH060719.006 Lò Văn Họ Nam 29 4 1986 Hà Giang Dao 6,75 7
TH060719.007 Lý Thị Hợi Nữ 22 12 1983 Hà Giang Tày 8 7,25
TH060719.008 Nguyễn Thị Hồng Nữ 29 9 1979 Hà Giang Tày 7,75 7,25
TH060719.009 Nguyễn Văn Hồng Nữ 16 7 1974 Hà Giang Kinh 7 7,75
TH060719.010 Nguyễn Thị Huê Nữ 10 6 1974 Ninh Bình Kinh 5,75 7
TH060719.011 Đinh Thị Huệ Nữ 2 10 1986 Hà Giang Kinh 7,75 7,5
TH060719.012 Nguyễn Thị Phương Huệ Nữ 27 9 1990 Hà Giang Kinh 8 7,25
TH060719.013 Phan Thị Huệ Nữ 20 9 1986 Hà Giang Kinh 7 8
TH060719.014 Lương Mạnh Hùng Nam 12 12 1977 Thanh Hóa Kinh 6 8
TH060719.015 Vương Thị Hương Nữ 20 10 1970 Hà Giang Nùng 6,75 7
TH060719.016 Dương Đức Huỳnh Nam 2 9 1971 Hà Giang Tày 7,5 7,75
TH060719.017 Triệu Tà Khé Nam 21 11 1989 Hà Giang Dao 6,75 7
TH060719.018 Hoàng Văn Lâm Nam 2 7 1987 Hà Giang Tày 8 7,25
TH060719.019 Lâm Thị Lan Nữ 1 12 1974 Hà Giang Tày 7,5 7,5
TH060719.020 Lanh Thị Liên Nữ 13 4 1989 Hà Giang Tày 8 7,25
TH060719.021 Nguyễn Lưu Ly Nữ 2 10 1997 Hà Giang Kinh 8,5 7
TH060719.022 Trịnh Thị Nga Nữ 24 4 1979 Tuyên Quang Kinh 6 7,75
TH060719.023 Chu Minh Ngọc Nam 24 10 1986 Tuyên Quang Hán 7,75 7
TH060719.024 Đinh Danh Nguyện Nam 19 11 1973 Ninh Bình Kinh 7 8
TH060719.025 Nông Thị Nguyệt Nữ 12 3 1980 Hà Giang Tày 7,25 7,75
TH060719.026 Nguyễn Thị Tâm Nữ 29 6 1993 Hà Giang Kinh 6 7,75
TH060719.027 Trần Thị Thanh Nữ 20 3 1980 Hà Giang Tày 6,75 7,5
TH060719.028 Hứa Thị Thoan Nữ 29 10 1987 Hà Giang Tày 7 7,25
TH060719.029 Vương Thị Toán Nữ 1 1 1971 Hà Giang Kinh 6,5 7
TH060719.030 Hoàng Thị Xuân Nữ 17 1 1979 Hà Giang Ngạn 6,25 7
TH060719.031 Hoàng Anh Nam 21 11 1984 Hà Giang Kinh 8,5 8
TH060719.032 Trần Thị Bắc Nữ 12 4 1987 Phú Thọ Kinh 6 7,25
TH060719.033 Bùi Thị Cậy Nữ 20 12 1975 Hà Giang Kinh 5,25 7,25
TH060719.034 Hà Thị Chi Nữ 11 7 1991 Yên Bái Kinh 8,25 7,25
TH060719.035 Nguyễn Thị Chinh Nữ 03 5 1990 Hà Giang Kinh 7,75 7,5
TH060719.036 Hoàng Ngọc Định Nam 22 12 1973 Hà Giang Tày 7,5 8
TH060719.037 Trần Tiến Dũng Nam 20 4 1986 Hà Tĩnh Kinh 8,25 7,5
TH060719.038 Tằng Thị Được Nữ 28 7 1979 Hà Giang Tày 6 7,75
TH060719.039 Dư Thị Thuỳ Dương Nữ 08 01 1987 Hà Giang Kinh 7,25 7
TH060719.040 Trần Thị Hương Giang Nữ 20 8 1995 Hà Giang Kinh 8 7,5
TH060719.041 Mai Thị Thu Hiền Nữ 23 12 1979 Tuyên Quang Kinh 7,25 7,25
TH060719.042 Ngô Quang Huân Nam 25 8 1992 Nam Định Kinh 7,75 7,75
TH060719.043 Nông Quốc Khánh Nam 12 6 1988 Hà Giang Tày 8,25 7
TH060719.044 Lương Thị Kiểm Nữ 16 3 1985 Tuyên Quang Kinh 8,75 8
TH060719.045 Lộc Văn Kỷ Nam 05 4 1985 Hà Giang Kinh 8,5 8
TH060719.046 Nguyễn Thùy Linh Nữ 10 10 1985 Hà Giang Kinh 8,75 7,5
TH060719.047 Hoàng Thị Hương Ly Nữ 8 2 1987 Tuyên Quang Kinh 7,5 7,5
TH060719.048 Bùi Thị Nga Nữ 23 02 1988 Hà Giang Kinh 7 7,25
TH060719.049 Hoàng Thị Ngân Nữ 04 3 1986 Hà Giang Kinh 6,5 7
TH060719.050 Nông Thị Ánh Ngọc Nữ 16 10 1990 Tuyên Quang Tày 8,5 7,75
TH060719.051 Nguyễn Hà Phương Nữ 23 12 1985 Hà Giang Kinh 9 7
TH060719.052 Lê Thị Phương Thái Nữ 11 2 1980 Tuyên Quang Kinh 8 7,5
TH060719.053 Nguyễn Thị Thanh Nữ 10 5 1983 Hà Giang Kinh 8,75 7,75
TH060719.054 Phạm Minh Thế Nam 4 6 1981 Tuyên Quang Kinh 9 7
TH060719.055 Nguyễn Thị Thêm Nữ 10 12 1980 Hà Giang Kinh 6,25 7,75
TH060719.056 Đặng Hữu Thương Nam 26 1 1977 Hà Giang Dao 7 8
TH060719.057 Phạm Phương Hoa Nữ 28 4 1991 Hà Giang Kinh 8,75 7
TH060719.058 Trần Thị Thuỷ Nữ 18 01 1978 Hà Giang Kinh 7 7,25
TH060719.059 Ma Thị Trang Nữ 01 7 1992 Tuyên Quang Kinh 8 7,5
TH060719.060 Đỗ Huy Vinh Nam 23 12 1991 Hà Giang Kinh 8,25 7,5
TH060719.061 Hoàng Hải Yến Nữ 25 7 1996 Hà Giang Kinh 9 7,25
TH060719.062 Trịnh Thị Dung Nữ 11 9 1981 Thanh Hóa Kinh 8 7,75
TH060719.063 Nguyễn Thị Ên Nữ 20 8 1988 Hà Giang Tày 7 7
TH060719.064 Vi Thị Hằng Nữ 19 9 1990 Hà Giang Tày 8,25 7,5
TH060719.065 La Thị Hiếu Nữ 23 8 1989 Hà Giang Tày 8 7,25
TH060719.066 Nguyễn Xuân Hiếu Nam 26 8 1994 Tuyên Quang Tày 7,5 7
TH060719.067 Vừ Thị Hoa Nữ 12 5 1994 Hà Giang Mông 6,75 7,75
TH060719.068 Nông Thị Lan Nữ 22 11 1988 Cao Bằng Tày 6,75 8
TH060719.069 Hoàng Thị Luyến Nữ 25 6 1990 Hà Giang Tày 8 7,75
TH060719.070 Lưu Văn Sở Nam 10 1 1978 Thái Bình Kinh 8,5 7
TH060719.071 Mương Thị Thương Nữ 25 9 1982 Hà Giang Tày 6 7,5
TH060719.072 Tạ Thị Thương Nữ 20 11 1996 Hà Giang Kinh 8,5 7,25
TH060719.073 Tạ Thị Thủy Nữ 20 2 1987 Hà Giang Kinh 8 7
TH060719.074 Nông Bích Vân Nữ 18 8 1987 Cao Bằng Nùng 7 7
TH060719.075 Dương Thị Xúa Nữ 15 3 1989 Hà Giang Mông 6,5 7,5
TH060719.076 Hoàng Thị Hồng Anh Nữ 21 9 1980 Thái Nguyên Tày 6 9,75
TH060719.077 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 9 3 1984 Thái Nguyên Kinh 7,5 9
TH060719.078 Phạm Thị Hồng Anh Nữ 29 6 1990 Thái Nguyên Kinh 7,75 6,5
TH060719.079 Đào Phương Châm Nữ 8 8 1991 Thái Nguyên Kinh 7,75 9,25
TH060719.080 Đặng Thị Chang Nữ 14 5 1989 Lạng Sơn Nùng 7,25 5,25
TH060719.081 Nguyễn Thị Chang Nữ 25 9 1988 Lạng Sơn Kinh 7 6,75
TH060719.082 Nguyễn Kim Đào Nữ 10 6 1987 Thái Nguyên Tày 9 6,75
TH060719.083 Nguyễn Thị Điệp Nữ 5 8 1980 Thái Nguyên Kinh 7,25 7,5
TH060719.084 Đặng Thùy Dung Nữ 20 4 1986 Thái Nguyên Tày 6,25 5
TH060719.085 Trương Thị Thùy Dương Nữ 9 5 1981 Thái Nguyên Kinh 7,75 8
TH060719.086 Bùi Thị Hương Giang Nữ 28 2 1980 Thái Nguyên Kinh 6,5 7,25
TH060719.087 Nguyễn Hồng Nữ 9 2 1988 Thái Nguyên Kinh 7,5 9,25
TH060719.088 Nguyễn Thị Nữ 24 5 1997 Bắc Kạn Tày 8 6
TH060719.089 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 15 5 1988 Bắc Kạn Tày 6,5 6
TH060719.090 Cam Thị Hảo Nữ 12 12 1988 Quảng Ninh Tày 6,25 6,25
TH060719.091 Lê Quang Hiếu Nam 20 12 1979 Thái Nguyên Kinh 8 7,25
TH060719.092 Bùi Thị Hương Nữ 5 3 1980 Hòa Bình Kinh 6,75 6
TH060719.093 Ngô Thị Mai Hương Nữ 2 8 1985 Thái Nguyên Kinh 8 7,25
TH060719.094 Hứa Thị Hường Nữ 18 11 1976 Thái Nguyên Tày 7 6,5
TH060719.095 Dương Văn Huy Nam 3 10 1987 Cao Bằng Tày 5,25 6
TH060719.096 Hoàng Trung Kiên Nam 22 6 1983 Cao Bằng Tày 6,5 6,75
TH060719.097 Lâm Trung Kiên Nam 29 2 1980 Thái Nguyên Tày 8 6,5
TH060719.098 Vàng A Lả Nam 7 12 1996 Điện Biên Mông 6 7,5
TH060719.099 Phùng Thị Lành Nữ 26 7 1984 Bắc Kạn Tày 6,5 6,5
TH060719.100 Đinh Thị Liên Nữ 17 7 1985 Lạng Sơn Tày 6 8
TH060719.101 Lý Thị Bích Loan Nữ 8 3 1997 Tuyên Quang Tày 9,5 7,5
TH060719.102 Trịnh Mỹ Lương Nữ 6 12 1995 Thái Nguyên Kinh 7,5 6,25
TH060719.103 Trần Thị Nữ 13 4 1989 Quảng Ninh Sán Chỉ 5,25 5,25
TH060719.104 Sằn Thị Mả Nữ 16 8 1994 Quảng Ninh Sán Chỉ 8 7,75
TH060719.105 Nguyễn Văn Mạnh Nam 21 6 1996 Quảng Ninh Kinh 8 6,25
TH060719.106 Lương Thị Na Nữ 22 8 1991 Lạng Sơn Nùng 7 6
TH060719.107 Ngô Thị Na Nữ 15 2 1989 Thái Nguyên Kinh 8,5 7,25
TH060719.108 Đặng Hoài Nam Nam 3 9 1982 Thái Nguyên Kinh 9 8
TH060719.109 Nguyễn Thị Hằng Nga Nữ 9 8 1991 vĩnh phúc Kinh 7,5 7,5
TH060719.110 Quy Thúy Nga Nữ 28 7 1984 Quảng Ninh tày 8,75 5,5
TH060719.111 Trương Thúy Ngân Nữ 26 7 1991 Lạng Sơn Tày 6 5,25
TH060719.112 Điêu Thị Nhàn Nữ 13 4 1994 Lai Châu Thái 5,25 5,25
TH060719.113 Trần Thị Nhì Nữ 14 4 1994 Quảng Ninh Sán Chỉ 7 6
TH060719.114 Đặng Tuấn Phương Nam 11 11 1983 Lạng Sơn Tày 6,75 7,25
TH060719.115 Bế Thị Như Nữ 28 3 1986 Cao Bằng Tày 5 6,5
TH060719.116 Hoàng Thị Nhung Nữ 6 9 1987 Cao Bằng Nùng 7,75 7,5
TH060719.117 Hoàng Thị Nhung Nữ 30 6 1998 Bắc Kạn Nùng 7,75 6,5
TH060719.118 Nguyễn Thị Nhung Nữ 25 4 1978 Thái Nguyên Kinh 6,75 7
TH060719.119 Nguyễn Thị Kim Oanh Nữ 3 9 1981 Thái Nguyên Kinh 8,5 7
TH060719.120 Lê Thị Phương Nữ 3 1 1994 Lào Cai Kinh 8,25 7,5
TH060719.121 Vi Thị Phương Lan Nữ 12 4 1984 Yên Bái Kinh 8,75 8,75
TH060719.122 Hoàng Thị Út Quyên Nữ 16 8 1996 Tuyên Quang Kinh 9 7,5
TH060719.123 Hoàng Thu Soan Nữ 17 11 1977 Thái Nguyên Nùng 8,75 9
TH060719.124 Đỗ Thái Sơn Nam 16 7 1983 Thái Nguyên Tày 7,75 9
TH060719.125 Hờ A Tạ Nam 1 7 1994 Điện Biên Mông 5 6,75
TH060719.126 Nguyễn Thị Thu Thái Nữ 11 2 1974 Thái Nguyên Kinh 8,75 8,5
TH060719.127 Hà Thị Thắm Nữ 20 3 1987 Cao Bằng Tày 8,5 7,75
TH060719.128 Vũ Tiến Thăng Nam 5 11 1977 Thái Bình Kinh 8,75 8
TH060719.129 Đỗ Trọng Thắng Nam 13 1 1987 Cao Bằng Tày 7,5 7,5
TH060719.130 Vũ Duy Thắng Nam 13 9 1991 Thái Nguyên Kinh 8,5 8
TH060719.131 Đặng Như Thơ Nữ 15 6 1989 Cao Bằng Tày 9 8,25
TH060719.132 Mảy Thị Thống Nữ 26 5 1994 Quảng Ninh Sán Chỉ 5 5,25
TH060719.133 Hoàng Thị Thương Nữ 28 8 1995 Thái Nguyên Nùng 8,25 7,75
TH060719.134 Lăng Thị Thùy Nữ 12 3 1997 Thái Nguyên Nùng 6,75 5,5
TH060719.135 Lục Thị Thùy Nữ 2 12 1998 Bắc Kạn Tày 6,75 6,25
TH060719.136 Nguyễn Thị Kiều Trang Nữ 14 6 1991 Kinh 6,75 5,25
TH060719.137 Tô Huyền Trang Nữ 20 4 1984 Cao Bằng Tày 5,5 6
TH060719.138 Nguyễn Đắc Trung Nam 1 7 1969 Thái Nguyên Kinh 9,25 7,75
TH060719.139 Đặng Đình Tuấn Nam 4 2 1988 Hà Nam Kinh 7,25 7
TH060719.140 Đỗ Đức Tuấn Nam 25 8 1975 Kinh 5 6,5
TH060719.141 Vũ Duy Tường Nam 12 5 1965 Hà Nội Kinh 6,5 6,5
TH060719.142 Hoàng Văn Tuyên Nam 8 3 1997 Yên Bái Tày 7,25 9
TH060719.143 Phạm Thị Uyên Nữ 25 6 1991 Quảng Ninh Kinh 7,25 6,5
TH060719.144 Dương Thị Hải Yến Nữ 28 11 1995 Quảng Ninh Kinh 9 9,5
TH060719.145 Nguyễn Thị Anh Nữ 17 9 1979 Nam Định Kinh 8 8,75
TH060719.146 Trịnh Quang Ánh Nam 14 2 1985 Thái Nguyên Kinh 0 0
TH060719.147 Quách Minh Châm Nữ 15 8 1988 Bắc Kạn Tày 7,5 7
TH060719.148 Hoàng Thị Diễn Nữ 20 6 1987 Bắc Kạn Tày 8,5 7,5
TH060719.149 Phan Tiến Dũng Nam 2 5 1981 Thái Nguyên Kinh 5 7
TH060719.150 Vũ Ba Duy Nam 6 9 1983 Nam Định Kinh 9,25 9,5
TH060719.151 Mạc Thị Duyên Nữ 24 7 1983 Bắc Kạn Tày 5,5 6,5
TH060719.152 Bùi Thu Nữ 13 9 1993 Quảng Ninh Kinh 7,5 8,25
TH060719.153 Hoàng Thị Thu Nữ 8 7 1986 Quảng Ninh Kinh 6,25 5,75
TH060719.154 Lương Thu Nữ 15 6 1991 Quảng Ninh Kinh 5,5 6
TH060719.155 Lò Văn Hạnh Nam 5 8 1990 Lai Châu Thái 7 5,5
TH060719.156 Triệu Thị Hạnh Nữ 29 10 1991 Quảng Ninh Dao 7,75 7,5
TH060719.157 Mai Thị Hảo Nữ 19 8 1991 Bắc Kạn Tày 8,25 9
TH060719.158 Lý Thị Hiên Nữ 6 4 1989 Quảng Ninh Dao 7 7,75
TH060719.159 Ma Thị Hiến Nữ 14 3 1988 Bắc Kạn Tày 6 6,75
TH060719.160 Ngọc Thị Hiền Nữ 22 8 1992 Quảng Ninh Kinh 7,5 7,25
TH060719.161 Nguyễn Vũ Hiệp Nam 20 5 1976 Vĩnh Phúc Kinh 6 5,75
TH060719.162 Bàn Thị Hoa Nữ 2 9 1997 Quảng Ninh Dao 9 7
TH060719.163 Đào Thị Hoa Nữ 15 1 1985 Quảng Ninh Kinh 5,25 5,75
TH060719.164 Dương Thị Hoa Nữ 3 3 1987 Quảng Ninh Tày 6 9,5
TH060719.165 Trần Thị Hoa Nữ 5 6 1993 Quảng Ninh Kinh 7 6,25
TH060719.166 Đặng Thị Hòa Nữ 16 6 1990 Quảng Ninh Sán Dìu 8,25 8,75
TH060719.167 Lương Thị Hòa Nữ 27 11 1994 Quảng Ninh Kinh 6,5 7,75
TH060719.168 Trương Thị Hoài Nữ 8 5 1996 Lào Cai Kinh 6,75 6,75
TH060719.169 Lê Thị Hoàn Nữ 4 8 1995 Quảng Ninh Kinh 9,25 9
TH060719.170 Phạm Thị Hợi Nữ 15 3 1983 Hải Dương Kinh 8 6,5
TH060719.171 Hứa Thị Hồng Nữ 6 11 1983 Thái Nguyên Nùng 7 9
TH060719.172 Tạ Thị Lan Huôn Nữ 24 3 1988 Hải Dương Kinh 6,5 7,5
TH060719.173 Hoàng Thị Thu Hương Nữ 20 9 1990 Quảng Ninh Tày 7,5 8,25
TH060719.174 Lục Thị Lan Hương Nữ 10 9 1992 Quảng Ninh Sán Dìu 7,25 8
TH060719.175 Lưu Thị Hương Nữ 15 9 1991 Quảng Ninh Kinh 9,5 10
TH060719.176 Ma Thị Hương Nữ 11 10 1995 Thái Nguyên Tày 9 9
TH060719.177 Nguyễn Thị Thiên Hương Nữ 14 9 1990 Hải Phòng Kinh 7,75 9
TH060719.178 Vũ Thị Hương Nữ 10 11 1997 Quảng Ninh Kinh 8 9
TH060719.179 Vũ Thị Thanh Hương Nữ 12 7 1994 Quảng Ninh Kinh 6,5 7,5
TH060719.180 Hạ Thị Hường Nữ 11 11 1972 Thái Nguyên Tày 7,25 6,5
TH060719.181 Nông Thị Thu Hường Nữ 15 5 1980 Thái Nguyên Nùng 7 9
TH060719.182 Bàn Thị Huyền Nữ 7 2 1991 Quảng Ninh Dao 8 7,5
TH060719.183 Trần Thị Thu Huyền Nữ 6 9 1980 Thái Nguyên Kinh 6,5 6,25
TH060719.184 Bàn Thị Khuyên Nữ 4 8 1991 Quảng Ninh Dao 7,75 6,75
TH060719.185 Bùi Văn Khuyến Nam 5 5 1984 Thanh Hóa Mường 7,75 6
TH060719.186 Ân Thúy Kiều Nữ 20 9 1992 Quảng Ninh Kinh 6,5 5
TH060719.187 Hoàng Thị Kim Nữ 15 6 1992 Quảng Ninh Sán Dìu 7 8
TH060719.188 Hoàng Thị Lan Nữ 7 1 1987 Bắc Kạn Nùng 7 6,5
TH060719.189 Nông Thị Nữ 25 10 1981 Bắc Kạn Tày 7 5,5
TH060719.190 Bành Thị Liên Nữ 31 3 1983 Quảng Ninh Kinh 7 5
TH060719.191 Hoàng Thị Liên Nữ 6 6 1986 Cao Bằng Tày 6,5 5,5
TH060719.192 Lý Thị Bích Liên Nữ 27 1 1996 Quảng Ninh Kinh 6,5 7,5
TH060719.193 Hoàng Thị Liễu Nữ 29 12 1991 Cao Bằng Tày 5,5 7,75
TH060719.194 Đỗ Thị Linh Nữ 17 5 1995 Quảng Ninh Kinh 6,75 7
TH060719.195 Lê Nhật Linh Nữ 1 10 1994 Quảng Ninh Kinh 8,5 8
TH060719.196 Ngô Thùy Linh Nữ 25 9 1990 Quảng Ninh Kinh 8,5 6,75
TH060719.197 Hoàng Thị Loan Nữ 19 6 1992 Bắc Giang Tày 9 6,25
TH060719.198 Nguyễn Thị Loan Nữ 23 9 1992 Phú Thọ Kinh 8,5 9,5
TH060719.199 Nguyễn Thị Giang Loan Nữ 28 12 1980 Quảng Ninh Kinh 5,75 5
TH060719.200 Nguyễn Thành Long Nam 9 4 1979 Vĩnh Phúc Kinh 7,75 5,25
TH060719.201 Bùi Văn Lương Nam 2 9 1976 Thái Nguyên Kinh 5 7,5
TH060719.202 Nguyễn Thị Lường Nữ 20 11 1983 Quảng Ninh Kinh 6,25 5
TH060719.203 Nguyễn Thị Luyến Nữ 28 9 1988 Thái Bình Kinh 6 6,5
TH060719.204 Dương Thị Luyện Nữ 25 2 1989 Cao Bằng Tày 9 5,5
TH060719.205 Giáp Thị Luyện Nữ 10 5 1985 Quảng Ninh Kinh 5,75 5,5
TH060719.206 Lường Thị Ly Nữ 26 2 1990 Bắc Kạn Tày 7,5 8
TH060719.207 Trần Thị Ngọc Ly Nữ 25 8 1994 Lạng Sơn Tày 6,75 8,5
TH060719.208 Đỗ Thị Mai Nữ 19 10 1993 Quảng Ninh Sán Dìu 6 5,75
TH060719.209 Đinh Hồng Mận Nữ 29 4 1992 Quảng Ninh Tày 7,5 8
TH060719.210 Hứa Đức Mạnh Nam 2 9 1992 Thái Nguyên Nùng 9,5 9,5
TH060719.211 Ngọc Thị Minh Nữ 13 4 1986 Quảng Ninh Kinh 6,5 7,5
TH060719.212 Vũ Thanh Minh Nữ 23 1 1995 Quảng Ninh Kinh 7,5 8,5
TH060719.213 Hoàng Thị Nữ 5 5 1994 Thái Nguyên Kinh 7,25 5,5
TH060719.214 Nguyễn Việt Nam Nam 16 2 1981 Thái Nguyên Kinh 8 7
TH060719.215 Trần Văn Nam Nam 25 11 1985 Quảng Ninh Kinh 9,25 8
TH060719.216 Nguyễn Thị Nga Nữ 1 2 1987 Quảng Ninh Kinh 6,25 5
TH060719.217 Lý Thị Ngoãn Nữ 17 1 1991 Quảng Ninh Dao 9 5,5
TH060719.218 Lưu Thị Bích Ngọc Nữ 19 12 1996 Quảng Ninh Sán Dìu 8,25 8
TH060719.219 Nguyễn Thị Thu Ngọc Nữ 10 3 1997 Quảng Ninh Kinh 9 7,5
TH060719.220 Triệu Huyền Ngọc Nữ 18 10 1977 Bắc Kạn Tày 7 7
TH060719.221 Phạm Thị Nguyệt Nữ 26 7 1993 Quảng Ninh Kinh 6,5 6
TH060719.222 Triệu Thị Nguyệt Nữ 3 9 1991 Quảng Ninh Dao 6,25 5,25
TH060719.223 Nguyễn Thúy Nha Nữ 9 6 1990 Quảng Ninh Kinh 6,25 5
TH060719.224 Phạm Thị Thanh Nhàn Nữ 13 9 1987 Quảng Ninh Kinh 8,75 9
TH060719.225 Bàn Hồng Nhung Nữ 27 4 1993 Quảng Ninh Dao 8,25 8
TH060719.226 Bùi Thị Kim Nhung Nữ 13 5 1995 Quảng Ninh Kinh 8 5
TH060719.227 Hà Thị Hồng Nhung Nữ 22 1 1990 Bắc Kạn Nùng 8,75 8
TH060719.228 Nguyễn Thị Nhung Nữ 6 6 1991 Hưng Yên Kinh 8,25 9
TH060719.229 Phạm Thị Hải Ninh Nữ 1 10 1993 Quảng Ninh Kinh 8,5 8,5
TH060719.230 Trần Thị Oanh Nữ 27 1 1987 Thái Bình Kinh 6,5 7,5
TH060719.231 Lưu Mạnh Phức Nam 24 12 1985 Hà Nội Kinh 7,75 8
TH060719.232 Đỗ Thị Phương Nữ 28 9 1989 Quảng Ninh Kinh 6,5 7,5
TH060719.233 Hoàng Thị Phương Nữ 11 10 1994 Quảng Ninh Kinh 7,75 9
TH060719.234 Lâm Thị Phương Nữ 8 11 1991 Quảng Ninh Kinh 7,25 8
TH060719.235 Phạm Thị Phương Nữ 15 9 1993 Quảng Ninh Kinh 6,75 8
TH060719.236 Phạm Thị Phương Nữ 23 10 1990 Quảng Ninh Kinh 7 7,5
TH060719.237 Phạm Thị Thu Phương Nữ 19 12 1988 Hà Tây Kinh 5,75 5
TH060719.238 Phùng Thị Hồng Phương Nữ 30 11 1995 Quảng Ninh Kinh 6 6,5
TH060719.239 Trương Huyền Phương Nữ 1 11 1994 Quảng Ninh Kinh 7,25 9,5
TH060719.240 Trương Thị Phương Nữ 15 5 1995 Quảng Ninh Sán Dìu 7 7
TH060719.241 Bàn Thị Phượng Nữ 14 3 1993 Quảng Ninh Dao 8,5 7
TH060719.242 Nguyễn Thị Phượng Nữ 26 4 1990 Quảng Ninh Kinh 10 7,5
TH060719.243 Đỗ Ngọc Quý Nam 8 4 1995 Bắc Giang Kinh 9 6,5
TH060719.244 Đống Thị Quyên Nữ 6 3 1994 Quảng Ninh Kinh 8 7
TH060719.245 Phạm Thị Quyên Nữ 6 10 1990 Quảng Ninh Kinh 6,75 9
TH060719.246 Châu Thị Quyến Nữ 2 9 1987 Quảng Ninh Kinh 6,5 5,25
TH060719.247 Đặng Thị Ngọc Quỳnh Nữ 10 4 1994 Quảng Ninh Dao 5 5,25
TH060719.248 Lê Thị Sâm Nữ 2 9 1992 Thanh Hóa Kinh 8 6
TH060719.249 Đặng Thị Hương Sen Nữ 10 12 1987 Quảng Ninh Kinh 8,75 9,5
TH060719.250 Triệu Thị Son Nữ 22 4 1977 Bắc Kạn Tày 5,5 6
TH060719.251 Phạm Văn Tâm Nam 28 5 1987 Thanh Hóa Kinh 7,75 7,5
TH060719.252 Bùi Thị Thanh Nữ 6 6 1989 Quảng Ninh Kinh 7,5 7
TH060719.253 Nguyễn Thị Thanh Nữ 2 1 1990 Bắc Giang Kinh 8 7
TH060719.254 Đinh Thị Thu Nữ 5 6 1987 Quảng Ninh Kinh 7,75 6,25
TH060719.255 Chu Thị Thảo Nữ 24 1 1994 Quảng Ninh Kinh 7,75 7,25
TH060719.256 Đặng Thị Phương Thảo Nữ 25 9 1987 Thái Nguyên Kinh 5,75 7
TH060719.257 Hoàng Thị Thảo Nữ 6 2 1993 Quảng Ninh Kinh 8 7
TH060719.258 Ngọc Thị Thảo Nữ 4 11 1994 Quảng Ninh Kinh 6,25 5,75
TH060719.259 Nguyễn Phương Thảo Nữ 26 5 1995 Quảng Ninh Kinh 8,5 8
TH060719.260 Nguyễn Thu Thảo Nữ 20 7 1998 Cao Bằng Tày 6 6
TH060719.261 Trương Thị Ngọc Thảo Nữ 28 12 1993 Quảng Ninh Dao 6,5 7,5
TH060719.262 Nguyễn Thị Thêm Nữ 1 3 1990 Bắc Kạn Tày 8,25 5,75
TH060719.263 Nguyễn Thị Tho Nữ 19 9 1989 Bắc Kạn Tày 8,25 7,5
TH060719.264 Vũ Thị Hồng Thoáng Nữ 13 9 1987 Thái Bình Kinh 8 5,25
TH060719.265 Hoàng Thị Thời Nữ 26 6 1987 Quảng Ninh Dao 5 5
TH060719.266 Lưu Lệ Thu Nữ 28 6 1990 Quảng Ninh Sán Dìu 7,25 5
TH060719.267 Nguyễn Thị Thu Nữ 3 8 1978 Hải Dương Kinh 6,25 5,75
TH060719.268 Nguyễn Thị Thu Nữ 9 5 1988 Quảng Ninh Kinh 6,25 5
TH060719.269 Đỗ Thị Thương Nữ 14 1 1995 Quảng Ninh Kinh 8 6,25
TH060719.270 Nguyễn Thị Thương Nữ 6 6 1994 Hà Tĩnh Kinh 8,5 6,5
TH060719.271 Chu Thị Thúy Nữ 26 9 1995 Quảng Ninh Tày 7,75 5,25
TH060719.272 Đặng Thị Thúy Nữ 11 12 1989 Quảng Ninh Dao 7,75 5,25
TH060719.273 Tẩy Thị Thúy Nữ 5 6 1987 Quảng Ninh Sán Dìu 7,75 5
TH060719.274 Đinh Thu Thủy Nữ 3 3 1993 Quảng Ninh Tày 8 6,5
TH060719.275 Liêu Thị Thủy Nữ 13 5 1991 Quảng Ninh Sán Dìu 8,25 5,5
TH060719.276 Nguyễn Thị Thủy Nữ 28 11 1990 Bắc Giang Kinh 9 8
TH060719.277 Hà Đức Thụy Nữ 16 12 1986 Bắc Kạn Nùng 8,25 6,75
TH060719.278 Kiềng Thị Thuyên Nữ 25 10 1994 Lạng Sơn Tày 7 5,25
TH060719.279 Bàng Thị Tình Nữ 16 11 1995 Quảng Ninh Dao 7,5 5,75
TH060719.280 Linh Thị Toan Nữ 18 10 1997 Quảng Ninh Dao 7,25 7
TH060719.281 Đặng Thị Trang Nữ 26 8 1994 Quảng Ninh Dao 7 6,25
TH060719.282 Lương Thùy Trang Nữ 17 11 1999 Quảng Ninh Kinh 8 6
TH060719.283 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 21 3 1995 Quảng Ninh Kinh 8,25 5
TH060719.284 Nông Thị Huyền Trang Nữ 17 3 1993 Bắc Kạn Tày 7,25 8
TH060719.285 Trần Thị Huyền Trang Nữ 8 10 1991 Quảng Ninh Kinh 8,25 7
TH060719.286 Triệu Huyền Trang Nữ 10 6 1990 Quảng Ninh Dao 8,75 6,5
TH060719.287 Vũ Thị Thu Trang Nữ 10 6 1990 Quảng Ninh Kinh 6 5
TH060719.288 Lương Tri Nam 7 7 1980 Thái Nguyên Kinh 9 8,5
TH060719.289 Chu Thị Nữ 14 9 1992 Quảng Ninh Kinh 8 5,5
TH060719.290 Đồng Văn Tuấn Nam 17 3 1981 Hải Phòng Kinh 8 6,5
TH060719.291 Nguyễn Văn Tuấn Nam 5 7 1985 Hưng Yên Kinh 7 5
TH060719.292 Nguyễn Thị Tuyến Nữ 27 8 1987 Quảng Ninh Kinh 6,5 8
TH060719.293 Nguyễn Minh Cường Nam 5 8 1992 Nam Định Kinh 8,25 7
TH060719.294 Vũ Quang Đức Nam 22 12 1983 Thanh Hóa Kinh 7 5
TH060719.295 Nguyễn Phương Dung Nữ 5 8 1988 Hà Nội Kinh 7,25 5,25
TH060719.296 Chu Tiến Dũng Nam 13 6 1984 Hà Nội Kinh 8,25 6
TH060719.297 Nguyễn Ngọc Dũng Nam 26 4 1992 Phú Thọ Kinh 8,25 5,5
TH060719.298 Nguyễn Thị Thu Nữ 9 10 1997 Vĩnh Phúc Kinh 7,75 7
TH060719.299 Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 17 5 1975 Quảng Ninh Kinh 7 7,25
TH060719.300 Hoàng Thị Hòa Nữ 8 11 1993 Lạng Sơn Tày 8 5
TH060719.301 Nguyễn Thị Hương Nữ 1 10 1995 Hà Nội Kinh 7,25 5
TH060719.302 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 30 12 1983 Hà Nội Kinh 7,5 5
TH060719.303 Hoàng Thị Kiến Nữ 21 11 1974 Lạng Sơn Nùng 6,5 5,25
TH060719.304 Đỗ Duy Linh Nam 24 12 1997 Ninh Bình Kinh 7,5 8,5
TH060719.305 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 17 12 1994 Vĩnh Phúc Kinh 8,5 6,5
TH060719.306 Trần Thúy Nga Nữ 4 3 1976 Hà Nội Kinh 8,5 6,5
TH060719.307 Trần Hải Ngọc Nữ 26 3 1986 Hưng Yên Kinh 7,75 6,75
TH060719.308 Phan Tiến Sơn Nam 13 4 1961 Hưng Yên Kinh 6,5 7
TH060719.309 Ngô Thị Thanh Thủy Nữ 2 1 1972 Thái Bình Kinh 7,5 7
TH060719.310 Nguyễn Thị Toan Nữ 26 12 1967 Kinh 7 8,5
TH060719.311 Lương Trọng Toàn Nam 6 2 1991 Hà Nội Kinh 7 6,5
TH060719.312 Nguyễn Thu Trang Nữ 23 8 1987 Hải Phòng Kinh 8 8
TH060719.313 Quách Duy Trường Nam 8 9 1983 Hà Nội Kinh 8,5 8
TH060719.314 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 5 1 1988 Bắc Giang Kinh 8,5 8
TH060719.315 Vũ Thị Tuyết Nữ 6 4 1991 Quảng Ninh Kinh 7,5 6,25
TH060719.316 Hoàng Hồng Vân Nữ 11 4 1991 Cao Bằng Mông 8 7
TH060719.317 Hoàng Thị Hải Vân Nữ 23 9 1979 Bắc Kạn Tày 5,5 5
TH060719.318 Lã Thị Hồng Vân Nữ 11 11 1998 Cao Bằng Nùng 7 5
TH060719.319 Lưu Thị Vân Nữ 20 12 1985 Bắc Giang Kinh 6,75 5
TH060719.320 Nguyễn Thị Vân Nữ 27 7 1992 Quảng Ninh Kinh 8 5
TH060719.321 Nguyễn Thị Vân Nữ 8 8 1980 Thái Nguyên Kinh 8,25 5,75
TH060719.322 Phạm Thị Kiều Vân Nữ 31 1 1980 Quảng Ninh Kinh 6,75 7,5
TH060719.323 Nguyễn Quang Việt Nam 31 8 1986 Kinh 8,25 6
TH060719.324 Nông Thị Vương Nữ 1 10 1992 Cao Bằng Tày 8,25 6,5
TH060719.325 Lã Thị Xoan Nữ 18 4 1995 Quảng Ninh Tày 8 8
TH060719.326 Đặng Thị Xuân Nữ 8 1 1995 Quảng Ninh Dao 7,75 7
TH060719.327 Lê Thị Thanh Xuân Nữ 7 9 1984 Nam Định Kinh 7,75 5,25
TH060719.328 Vũ Thị Xuân Nữ 7 2 1978 Thái Bình Kinh 6 5
TH060719.329 Dương Thị Xuất Nữ 29 12 1969 Bắc Kạn Tày 5,5 5
TH060719.330 Hoàng Hải Yến Nữ 27 12 1981 Phú Thọ Kinh 6,5 5,25
TH060719.331 Hoàng Thị Yến Nữ 25 7 1991 Quảng Ninh Kinh 7 5,25
TH060719.332 Dương Thị Kim Anh Nữ 26 5 1997 Lạng Sơn Tày 7,5 6,25
TH060719.333 Lê Thị Hoàng Anh Nữ 13 11 1995 Phú Thọ Kinh 8,25 8,5
TH060719.334 Nguyễn Văn Anh Nam 21 9 1977 Thái Nguyên Tày 7 5
TH060719.335 Phạm Thị Vân Anh Nữ 10 8 1993 Quảng Ninh Kinh 7,5 5
TH060719.336 Trịnh Thị Mai Anh Nữ 9 12 1998 Hòa Bình Kinh 9 7
TH060719.337 Nguyễn Thị Bắc Nữ 28 2 1997 Bắc Giang Kinh 9 7,25
TH060719.338 Long Thị Nữ 29 4 1989 Quảng Ninh Sán Dìu 8 5
TH060719.339 Lương Thị Bích Nữ 3 6 1990 Lạng Sơn Tày 8 5
TH060719.340 Nguyễn Võ Thị Bình Nữ 17 1 1994 Nghệ An Kinh 9,5 9
TH060719.341 Trần Thị Cúc Nữ 8 11 1997 Cao Bằng Tày 9 5
TH060719.342 Lèng Seo Cương Nam 29 12 1994 Hà Giang Nùng 9,25 5
TH060719.343 Triệu Ngọc Cương Nam 20 1 1993 Lạng Sơn Nùng 8 8,5
TH060719.344 Hoàng Đình Đài Nam 22 2 1971 Bắc Ninh Kinh 7,75 5
TH060719.345 Dương Thị Diễm Nữ 6 8 1997 Lạng Sơn Tày 8,25 6,25
TH060719.346 Cao Thị Diệp Nữ 9 11 1996 Hưng Yên Kinh 6,5 5
TH060719.347 Phạm Thị Diệp Nữ 22 3 1997 Quảng Ninh Kinh 6,5 5,25
TH060719.348 Nguyễn Thị Thạch Đông Nữ 4 5 1990 Quảng Ninh Kinh 7 5,25
TH060719.349 Trần Việt Đông Nam 28 12 1982 Bắc Kạn Kinh 7,25 6,75
TH060719.350 Phạm Thạch Đồng Nam 19 5 1976 Phú Thọ Kinh 9 6,75
TH060719.351 Lý Văn Đức Nam 3 8 1997 Thái Nguyên Tày 7,25 5
TH060719.352 Nguyễn Thị Dung Nữ 22 3 1996 Thanh Hóa Kinh 8 9,75
TH060719.353 Nông Thị Quỳnh Dương Nữ 12 12 1983 Bắc Kạn Tày 8,75 7
TH060719.354 Hoàng Thị Duyên Nữ 4 7 1990 Thái Nguyên Sán Dìu 8 5
TH060719.355 Nguyễn Ngọc Giang Nam 30 5 1985 Hà Nam Kinh 8,75 5,25
TH060719.356 Nguyễn Tùng Giang Nam 20 1 1984 Hà Nội Kinh 8,75 7
TH060719.357 Hoàng Thị Hai Nữ 8 3 1994 Lạng Sơn Dao 8,25 6,5
TH060719.358 Lý Hoàng Hải Nam 28 1 1997 Quảng Ninh Kinh 7,25 5,5
TH060719.359 Nguyễn Trung Hải Nam 24 9 1982 Phú Thọ Kinh 8,25 5,25
TH060719.360 Vũ Thị Thanh Hải Nữ 24 4 1983 Bắc Giang Kinh 8,25 5,25
TH060719.361 Nguyễn Thị Hằng Nữ 17 10 1978 Hà Nội Kinh 7 5
TH060719.362 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 25 11 1989 Thái Nguyên Kinh 7 6,5
TH060719.363 Quách Thị Mỹ Hạnh Nữ 16 4 1995 Hà Nội Mường 9,25 7,75
TH060719.364 Phạm Thị Hảo Nữ 19 3 1979 Quảng Ninh Kinh 8,25 6
TH060719.365 Hoàng Thị Hiền Nữ 20 5 1997 Lai Châu Thái 5,5 5
TH060719.366 Ngô Thị Thanh Hiền Nữ 9 11 1992 Thái Nguyên Kinh 9,25 6,25
TH060719.367 Phạm Thị Thanh Hiền Nữ 7 5 1979 Cao Bằng Tày 9 5,75
TH060719.368 Nguyễn Lưu Khánh Nam 16 7 1988 Hà Nội Kinh 8 5
TH060719.369 Nguyễn Thị Tâm Nữ 26 9 1984 Thái Nguyên Kinh 8,25 5
TH060719.370 Nguyễn Thị Tâm Nữ 5 3 1984 Thái Nguyên Kinh 8,25 5
TH060719.371 Hoàng Thị Thủy Nữ 30 9 1987 Thái Nguyên Nùng 8 5,25
TH060719.372 Phạm Thị Thu Hiền Nữ 28 9 1993 Hòa Bình Mường 7,25 5
TH060719.373 Nguyễn Trọng Hiệp Nam 22 2 1996 Thanh Hóa Kinh 7,75 5
TH060719.374 Nguyễn Công Hiệu Nam 19 6 1987 Thái Nguyên Kinh 8 8,25
TH060719.375 Vi Thị Hòa Nữ 13 5 1994 Lạng Sơn Tày 9,25 5,25
TH060719.376 Nguyễn Lê Hoàng Nam 12 1 1994 Thái Nguyên Kinh 7,75 6,75
TH060719.377 Nguyễn Văn Hoàng Nam 11 10 1997 Hà Tĩnh Kinh 8 6
TH060719.378 Đồng Thị Minh Hồng Nữ 19 7 1985 Bắc Kạn Tày 5,5 5
TH060719.379 Lý Thị Hồng Nữ 21 7 1994 Cao Bằng Nùng 8,75 7,25
TH060719.380 Nguyễn Thị Minh Hồng Nữ 22 1 1997 Quảng Ninh Kinh 9 8,5
TH060719.381 Hoàng Thị Huê Nữ 19 10 1993 Lạng Sơn Tày 8 5,75
TH060719.382 Hoàng Thị Huệ Nữ 1 8 1996 Lạng Sơn Nùng 8 8
TH060719.383 Trần Thị Huệ Nữ 25 10 1987 Thái Nguyên Kinh 8 7,75
TH060719.384 Trần Nguyễn Tiến Hùng Nam 29 7 1996 Quảng Ninh Kinh 8,5 6,75
TH060719.385 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 1 12 1991 Quảng Ninh Kinh 9 6
TH060719.386 Vũ Thị Mai Hương Nữ 8 2 1991 Thanh Hóa Kinh 8,5 8,75
TH060719.387 Trần Thị Hường Nữ 29 10 1988 Bắc Giang Kinh 8,25 6,75
TH060719.388 Dương Văn Huy Nam 30 9 1997 Quảng Ninh Kinh 7 7,5
TH060719.389 Phùng Trần Quốc Huy Nam 10 8 1995 Phú Thọ Kinh 8 8,25
TH060719.390 Phạm Thị Ngọc Huyền Nữ 6 5 1989 Thái Nguyên Tày 8,25 5,25
TH060719.391 Vũ Thị Dạ Huyền Nữ 20 7 1995 Quảng Ninh Kinh 7,5 7,25
TH060719.392 Hoàng Thị Kết Nữ 1 7 1989 Lạng Sơn Tày 6,5 5,25
TH060719.393 Lò Đức Khánh Nam 16 10 1991 Sơn La Thái 9,25 9,75
TH060719.394 Nông Thị Minh Khuyên Nữ 23 10 1997 Cao Bằng Tày 8,5 6,75
TH060719.395 Lương Ngọc Kiên Nam 26 12 1979 Bắc Giang Kinh 7,25 6
TH060719.396 Tô Thị Lan Nữ 5 1 1980 Cao Bằng Tày 9 8
TH060719.397 Trần Thị Hương Lan Nữ 16 3 1982 Hà Nội Kinh 8,75 8
TH060719.398 Nông Thị Mai Nữ 15 5 1988 Cao Bằng Tày 7,25 5
TH060719.399 Nguyễn Thị Thùy Liên Nữ 29 4 1993 Thanh Hóa Kinh 9 7,75
TH060719.400 Đặng Thùy Linh Nữ 9 11 1997 Phú Thọ Kinh 9 8,75
TH060719.401 Hoàng Văn Linh Nam 30 7 1987 Hà Nội Kinh 6 5
TH060719.402 Lê Nhật Linh Nữ 22 12 1994 Thanh Hóa Kinh 8,75 9,75
TH060719.403 Nguyễn Thị Linh Nữ 1 2 1996 Nghệ An Kinh 7 7,75
TH060719.404 Nhâm Tiến Linh Nam 26 4 1992 Thái Nguyên Sán Dùi 8 9,5
TH060719.405 Vũ Thị Hạnh Loan Nữ 1 11 1998 Cao Bằng Tày 6,25 5,75
TH060719.406 Lường Văn Luật Nam 4 4 1997 Sơn La Thái 8,25 7,5
TH060719.407 Ngô Thị Mạ Nữ 12 3 1993 Quảng Ninh Tày 8,5 5
TH060719.408 Nguyễn Thị Phương Mai Nữ 19 9 1989 Thái Nguyên Kinh 8,75 7,25
TH060719.409 Hoàng Văn Mạnh Nam 21 2 1986 Thái Nguyên Nùng 7 6,5
TH060719.410 Vi Thị Diễm Mi Nữ 19 9 1995 Bắc Giang Tày 7,75 7,25
TH060719.411 Mai Thị Hồng Minh Nữ 27 8 1986 Hòa Bình Mường 9 6,75
TH060719.412 Nguyễn Trung Nam Nam 1 5 1997 Bắc Giang Kinh 8,5 6,75
TH060719.413 Cù Thị Thúy Nga Nữ 7 11 1976 Thái Nguyên Kinh 9 10
TH060719.414 Bùi Thế Nghĩa Nam 17 5 1991 Sơn La Kinh 8,75 8,5
TH060719.415 Vũ Thị Ngọ Nữ 9 10 1990 Hà Nội Kinh 9 7,5
TH060719.416 Lê Thị Hồng Ngoan Nữ 21 8 1986 Thái Nguyên Kinh 8 7,75
TH060719.417 Nguyễn Như Ngọc Nữ 20 10 1986 Thái Nguyên Tày 6 5,25
TH060719.418 Phùng Thị Ngọc Nữ 16 2 1987 Hưng Yên Kinh 7,5 5,75
TH060719.419 Trần Thị Thúy Nguyệt Nữ 12 10 1989 Thái Nguyên San Chí 7,5 8,75
TH060719.420 Hoàng Thị Hồng Nhung Nữ 28 8 1988 Cao Bằng Tày 9 5
TH060719.421 Nguyễn Thị Nhung Nữ 9 8 1992 Hà Nội Kinh 9 7,25
TH060719.422 Tô Hồng Nhung Nữ 23 2 1984 Cao Bằng Tày 9,5 5,5
TH060719.423 Đoàn Thị Oanh Nữ 16 10 1982 Thái Nguyên Kinh 5,75 6
TH060719.424 Chu Minh Phương Nam 23 10 1983 Hà Nội Kinh 7,75 5,5
TH060719.425 Hoàng Thị Phương Nữ 16 2 1996 Tuyên Quang Tày 9 7,75
TH060719.426 Nguyễn Vũ Quốc Nam 6 7 1975 Bắc Thái Kinh 7,75 8,75
TH060719.427 Nguyễn Hương Quỳnh Nữ 27 9 1998 Hà Nội Kinh 9 5
TH060719.428 Trần Hữu San Nam 17 11 1973 Hà Nội Kinh 9 5
TH060719.429 Lương Hồng Sơn Nam 9 5 1996 Thái Nguyên Kinh 7,75 6,25
TH060719.430 Vũ Văn Tân Nam 11 11 1978 Thái Nguyên Kinh 7,25 5
TH060719.431 Nguyễn Thị Thắm Nữ 8 12 1989 Bắc Giang Kinh 8 5
TH060719.432 Ngô Tuyết Chinh Nữ 3 5 1995 Bắc Kạn Kinh 8 9,5
TH060719.433 Trần Thu Thắm Nữ 4 10 1990 Lạng Sơn Tày 6,75 5
TH060719.434 Nguyễn Tất Thành Nam 8 1 1983 Ninh Bình Kinh 7,75 6,25
TH060719.435 Phạm Trung Thành Nam 21 11 1996 Bắc Giang Kinh 7,5 8,75
TH060719.436 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 22 8 1979 Cao Bằng Tày 7,25 8,25
TH060719.437 Phạm Thị Thảo Nữ 12 5 1984 Bắc Giang Kinh 7 5
TH060719.438 Nguyễn Thị Thêm Nữ 28 10 1993 Quảng Ninh Kinh 8,25 7,25
TH060719.439 Bùi Thị Thơm Nữ 20 4 1975 Bắc Ninh Kinh 9 10
TH060719.440 La Văn Thực Nam 11 12 1985 Bắc Giang Kinh 8,5 6,5
TH060719.441 Lê Thị Thùy Nữ 11 9 1992 Hưng Yên Kinh 8,75 5
TH060719.442 Nguyễn Thu Thủy Nữ 28 8 1977 Hà Nội Kinh 5,5 5
TH060719.443 Mai Đình Tiến Nam 15 3 1986 Hà Nội Kinh 8,5 6
TH060719.444 Trần Thị Tình Nữ 20 4 1984 Thái Nguyên Kinh 9 5
TH060719.445 Bế Thu Trang Nữ 2 10 1997 Cao Bằng Tày 7,5 5,25
TH060719.446 Nguyễn Thị Trang Nữ 25 11 1993 Hà Nội Kinh 7,5 10
TH060719.447 Nguyễn Thị Trang Nữ 10 10 1986 Lạng Sơn Tày 8 5
TH060719.448 Nguyễn Vân Trang Nữ 7 9 1995 Kinh 8,75 10
TH060719.449 Trần Huyền Trang Nữ 10 8 1992 Bắc Giang Kinh 8 6
TH060719.450 Đoàn Thị Nữ 21 9 1990 Lạng Sơn Kinh 7 5,75
TH060719.451 Ngô Lê Anh Tuấn Nam 24 4 1984 Bắc Kạn Kinh 8 7,75
TH060719.452 Hoàng Thị Tuyết Nữ 30 10 1988 Thái Nguyên Tày 7,75 5,25
TH060719.453 Phương Ánh Tuyết Nữ 14 5 1978 Cao Bằng Nùng 7,5 5,25
TH060719.454 Giáp Thị Vân Nữ 7 9 1979 Bắc Giang Kinh 8,25 5
TH060719.455 Lý Cẩm Vân Nữ 6 12 1991 Quảng Ninh Sán Dìu 8 6,75
TH060719.456 Nguyễn Thị Vân Nữ 18 11 1996 Bắc Kạn Tày 7,75 7,5
TH060719.457 Lăng Thị Nữ 3 5 1991 Lạng Sơn Nùng 8,25 7
TH060719.458 Thẩm Đình Xuyên Nam 18 9 1996 Cao Bằng Tày 7,25 5
TH060719.459 Hoàng Thị Hải Yến Nữ 15 12 1994 Quảng Ninh Kinh 7,5 5
TH060719.460 Vũ Hoàng Yến Nữ 25 4 1991 Quảng Ninh Kinh 7,75 5,75

Tải mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Các thí sinh vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ văn phòng đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi 1 tuần kể từ ngày công bố kết quả thi. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm phúc khảo, sau thời gian trên nếu có sai sót thí sinh tự chịu trách nhiệm.

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778 (gặp cô Vui -Trong giờ hành chính).

QTV

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 7357
Hôm nay 4957
Hôm qua 11783
Tuần này 4957
Tuần trước 93422
Tháng này 2678093
Tháng trước 3167202
Tất cả 35504741

Lượt truy cập: 35504813

Đang online: 7405

Ngày hôm qua: 11783

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ