Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Thông báo
25/11/2015 10:41 - Xem: 1104

Thông báo trả chứng chỉ Tin học chuẩn đầu ra đợt tháng 8 năm 2015

Hiện nay Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học trường ĐHNL đã nhận được chứng chỉ Tin học chuẩn đầu ra của các thí sinh đã HOÀN THÀNH 02 PHẦN THI tính đến ngày 15 tháng 08 năm 2015.

Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học trường ĐHNL thông báo các em sinh viên có tên trong danh sách đến VPĐA NNTH nhận chứng chỉ Tin học chuẩn đầu ra, cụ thể như sau:

- Thời gian: Các ngày trong tuần (Trong giờ hành chính)

- Địa điểm: Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học - Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng - Trường ĐHNL

- Thủ tục: Khi đi mang theo CMND bản gốc hoặc thẻ SV.

Để tránh trường hợp nhầm lẫn, thất lạc chứng chỉ VUI LÒNG KHÔNG LẤY HỘ CHỨNG CHỈ!

Danh sách SV đạt chứng chỉ đến ngày 15/8/2015 xem tại đây.

DANH SÁCH CẤP PHÁT CHỨNG CHỈ TIN HỌC TRÌNH ĐỘ B 
THEO CHUẨN IC3 KỲ THI TIN HỌC CHUẨN ĐẦU RA ĐỢT 5 NĂM 2015
Đợt thi ngày 15 tháng 08 năm 2015
STT SBD Mã Sinh viên Họ đệm Tên  Ngày sinh Nơi Sinh LT TH  Xếp
loại 
1 1 DTN1153050075 Nguyễn Thị Vũ Ngọc 20/05/1993 Thái Nguyên 5,75 6 TB
2 2 DTN1153140013 Nguyễn Thị Thảo 17/05/1993 Thái Nguyên 5,5 5,5 TB
3 5 DTN1053070003 Nguyễn Đức Anh 10/05/1992 Thái Nguyên 5 6,5 TB
4 13 DTN1364110001 Trịnh Thị Vân Anh 04/09/1991 Hà Nội 7 8,5 Khá
5 26 DTN1153180013 Dương Vũ Cường 31/12/1992 Thái Nguyên 9,25 8 Giỏi
6 29 DTN1254120063 Hà Văn Chiều 07/02/1994 Sơn La 8,5 7 Khá
7 31 DTN1153040016 Hà Minh Chữ 11/06/1990 Hà Giang 5 5 TB
8 33 DTN1153070012 Lương Ngọc Đạt 16/04/1993 Thái Nguyên 6,5 5 TB
9 35 DTN1053110270 Trương Tất Đạt 01/09/1992 Bắc Kạn 5,75 7,5 TB
10 37 DTN1353070011 Nguyễn Thị Điệp 08/06/1995 Cao Bằng 7 5 TB
11 39 DTN1354120076 Dương Xuân Định 25/01/1995 Thái Nguyên 6 9 Khá
12 44 DTN1353170078 Bàn Quang  Dự 09/04/1993 Tuyên Quang 7,25 6,5 TB
13 49 DTN1153150107 Lã Hữu  Dũng 13/09/1993 Hòa Bình 5,75 5 TB
14 50 DTN1153060186 Lương Xuân Dũng 15/09/1993 Quảng Ninh 5 6,5 TB
15 51 DTN1254120120 Nguyễn Tùng Dương 14/08/1994 Thái Nguyên 6,25 5 TB
16 55 DTN1253180012 Đặng Chà Giang 04/09/1994 Thái Nguyên 6 5 TB
17 56 DTN1354120087 Nguyễn Thị Thu Giang 04/10/1994 Thái Nguyên 7,75 7 Khá
18 63 DTN1153050188 Ngô Thị Thu 12/10/1992 Bắc Giang 6,25 5,5 TB
19 64 DTN1253110012 Nguyễn Thị Tố 08/07/1994 Thái Nguyên 5 7 TB
20 66 DTN1253110057 Chu Văn Hải 14/11/1994 Thái Nguyên 5 6 TB
21 68 DTN1253170004 Chu Thị Hạnh 31/12/1994 Bắc Giang 5,75 7 TB
22 69 DTN1253170005 Chu Thị Hồng Hạnh 08/06/1994 Bắc Giang 5,5 6 TB
23 71 DTN1053110076 Trần Mạnh Hào 05/11/1992 Thái Nguyên 5 7,5 TB
24 75 DTN1153050034 Hoàng Thị Hiệp 04/06/1993 Lạng Sơn 6,25 6 TB
25 80 DTN1353070134 PHAN THỊ HOA 15/12/1995 Nam Định 6 5,5 TB
26 82 DTN1153050154 Cao Thái Hoàng 15/10/1992 Thái Nguyên 5,25 5 TB
27 91 DTN1353050059 Ma Văn Hùng 31/01/1995 Thái Nguyên 8 6,5 Khá
28 95 DTN1364110002 Lê Việt Hưng 15/09/1990 Phú Thọ 7 6,5 TB
29 112 DTN1253040001 Ngô Văn Lâm 29/07/1994 Thái Nguyên 5,25 5 TB
30 114 DTN1353090012 Phùng Thị Ngọc Lan 04/12/1995 Phú Thọ 5,75 5,5 TB
31 116 DTN1254120077 Lục Tiến  Linh 30/10/1994 Bắc Kạn 5 5 TB
32 117 DTN1153070107 Vũ Quang Linh 21/11/1993 Hải Dương 6,25 5 TB
33 119 DTN1253110027 Hà Thị Loan 20/10/1994 Thái Nguyên 5 5 TB
34 121 DTN1153120015 Nguyễn Duy Luật 15/06/1993 Nghệ An 5,25 5 TB
35 123 DTN1364110003 Bùi Thị 21/05/1990 Hòa Bình 6 5 TB
36 126 DTN1354120217 Trần Thị May 27/03/1995 Quảng Ninh 9 5 TB
37 127 DTN1353170043 Nguyễn Thị Mây 20/09/1995 Bắc Ninh 9 5 TB
38 130 DTN1253180093 Tạ Văn Mười 16/08/1994 Thái Nguyên 5,5 7 TB
39 131 DTN1353150022 Phạm Thị Mỹ 24/09/1994 Tuyên Quang 7,25 5 TB
40 133 DTN1153070042 Trần Viết Nam 18/06/1993 Thái Bình 7 5 TB
41 138 DTN1153180067 Nguyễn Duy Ngọc 22/07/1993 Quảng Ninh 9,25 7,5 Giỏi
42 139 DTN1153180194 Trần Văn Nguyên 18/08/1993 Thái Nguyên 5,75 5 TB
43 140 DTN1254120129 Hà Thị Nguyệt 12/02/1994 Bắc Kạn 5,5 5 TB
44 144 DTN1353060193 HÀ THỊ ÁI NHƯ 20/11/1994 Bắc Kạn 5 5,5 TB
45 150 DTN1353130017 BÙI THU PHƯƠNG 18/07/1995 Hòa Bình 6 7 TB
46 151 DTN1253170012 Hoàng Thị Linh Phương 05/08/1994 Hòa Bình 6 8 Khá
47 163 DTN1353070170 ĐỒNG THỊ QUỲNH 28/06/1995 Thái Nguyên 6,5 7 TB
48 164 DTN1253040017 Nguyễn Công Quỳnh 20/05/1994 Thanh Hóa 5,75 6 TB
49 166 DTN1354120259 Nguyễn Xuân Sang 06/01/1995 Vĩnh Phúc 7 6 TB
50 168 DTN1253110070 Đặng Thanh Sơn 23/06/1994 Thái Nguyên 6,25 5 TB
51 171 DTN1253180091 Nguyễn Trường Sơn 01/06/1994 Hải Dương 5 8 TB
52 172 DTN1153180276 Trần Hùng  Sơn 25/05/1993 Thái Nguyên 5,75 5 TB
53 177 DTN1253040020 Nguyễn Văn Tăng 11/11/1993 Hải Dương 6 7 TB
54 179 DTN1353050126 Trần Đình Tiến 21/01/1995 Hải Dương 6 8 Khá
55 182 DTN1353070182 ÂU THỊ TOÁN 10/04/1994 Bắc Giang 6 6 TB
56 184 DTN1253110037 Lê Thanh 06/07/1994 Thái Nguyên 6 9,5 Khá
57 187 DTN1253040009 Hoàng Văn Tự 15/05/1994 Lào Cai 6,5 7,5 Khá
58 188 DTN1353050144 Bùi Minh Tuấn 31/03/1995 Thái Nguyên 6 5 TB
59 191 DTN1253180043 Nhữ Ngọc Tuấn 12/05/1994 Thái Nguyên 5 7,5 TB
60 192 DTN1254120094 Bế Trung Tuất 15/04/1994 Cao Bằng 5 5 TB
61 198 DTN1153070052 Dương Văn Thái 20/07/1989 Bắc Kạn 6 6,5 TB
62 203 DTN1253040005 Mai Văn Thành 11/04/1994 Thanh Hóa 6,25 5 TB
63 206 DTN1253110034 Đặng Phương Thảo 15/04/1994 Thái Nguyên 6,25 6 TB
64 214 DTN1254120101 Chu Văn Thiết 09/07/1993 Bắc Ninh 6 6,5 TB
65 218 DTN1153150078  Đồng Thị Thu 10/07/1993 Bắc Kạn 5,25 8 TB
66 219 DTN1254140028 Phạm Thị Thu 18/10/1994 Nam Định 6,25 5 TB
67 224 DTN1254120062  Đinh Văn Thứ 25/01/1994 Sơn La 8 6,5 Khá
68 226 DTN1254140022 Vi Thị Thanh  Thúy 18/11/1994 Bắc Kạn 6 5 TB
69 227 DTN1254120049 Dương Thị Thùy 25/08/1994 Thái Nguyên 5 7 TB
70 228 DTN1254110031 Hoàng Thị Huyền Trang 23/10/1994 Lạng Sơn 6 5 TB
71 230 DTN1153100079 Vũ Thị Trang 09/10/1993 Bắc Ninh 5,25 7 TB
72 233 DTN1353170068 Đào Đình Trọng 25/04/1995 Tuyên Quang 6 6,5 TB
73 236 DTN1254120074 Nguyễn Xuân Trường 30/07/1994 Lai Châu 6 6 TB
74 239 DTN1353070196 NGUYỄN THỊ VÂN 05/05/1995 Thái Nguyên 5,5 5,5 TB
75 242 DTN1153160117 Quan Văn Viện 07/05/1991 Tuyên Quang 6 5 TB
76 244 DTN1253040010 Bùi Văn Việt 14/09/1994 Thanh Hóa 6 9 Khá
77 246 DTN1153050130 Dương Viết Yên 23/10/1993 Thái Nguyên 7 5 TB
78 247 DTN1353050166 Trần Thị Yến 20/05/1995 Thái Nguyên 7,25 6,5 TB
79 248 DTN1154120158 Dương Diệp Anh 28/05/1993 Thái Nguyên 6 5,5 TB
80 254 DTN1153110003 Nguyễn Hoàng Anh 08/11/1990 Bắc Ninh 5,5 5 TB
81 255 DTN1153060002 Đàm Tuấn Anh 04/08/1993 Cao Bằng 7 5 TB
82 258 DTN1153140001 Đinh Thị Vân Anh 27/11/1993 Thái Nguyên 6 5 TB
83 266 DTN1153050009 Lê Thị Bình 05/03/1993 Thanh Hóa 6,25 6,5 TB
84 268 DTN1153040011 Đỗ Đắc  Cầm 21/11/1993 Hải Dương 7 5 TB
85 273 DTN1053160009 Cao Xuân Cường 12/07/1992 Nghệ An 5,25 5 TB
86 276 DTN1153040014 Phương Hoàng Quế Châu 20/12/1993 Lạng Sơn 5,5 5 TB
87 284 DTN1153180148 Vũ Thị Kim Dung 02/12/1993 Thái Nguyên 5,25 5 TB
88 290 DTN1154120011 Hoàng Thị Đẩy 11/04/1993 Cao Bằng 6,25 5 TB
89 292 DTN1153050019 Hồ Xuân Định 29/03/1993 Nghệ An 6 7 TB
90 294 DTN1153070014 Tằng Văn Đoàn 24/09/1993 Bắc Kạn 6,25 5 TB
91 296 DTN1153110011 Nông Hải Đông 04/07/1993 Cao Bằng 6,5 6 TB
92 301 DTN1153040028 Trương Hoàng Gia 23/12/1993 Cao Bằng 6,75 6,5 TB
93 305 DTN1153180309 Phan Ngọc  Hải 16/08/1993 Tuyên Quang 7,75 7,5 Khá
94 306 DTN1153050027 Nguyễn Trung Hải 21/02/1993 Thái Nguyên 7 5 TB
95 310 DTN1153060182 Trần Huy Hào 19/10/1992 Bắc Giang 6,75 6,5 TB
96 312 DTN1153040033 Vũ Thị Hảo 01/09/1993 Thái Nguyên 5 5 TB
97 314 DTN1253040015 Trần Thị Hằng 14/05/1994 Thái Nguyên 7 9 Giỏi
98 317 DTN1153050030 Phạm Thị Hậu 21/12/1993 Thái Nguyên 6 5 TB
99 318 DTN1154120018 Trương Thị Hậu 01/09/1993 Lạng Sơn 6,25 7,5 TB
100 324 DTN1153160042 Phạm Đức Hiển 20/04/1993 Yên Bái 6 5,5 TB
101 325 DTN1153180287 Trần Ánh  Hiệp 28/05/1993 Tuyên Quang 5,25 5 TB
102 326 DTN1053040048 Lê Trung Hiếu 12/09/1992 Thái Nguyên 6 7 TB
103 327 DTN1153050035 Triệu Minh Hiếu 07/12/1992 Cao Bằng 5 5 TB
104 329 DTN1254120141 Hoàng Thị Thu Hương 09/06/1994 Tuyên Quang 5,25 5 TB
105 330 DTN1153070025 Hoàng Đình Hiếu 20/03/1993 Thái Nguyên 5 5 TB
106 332 DTN1153100014 Nông Thanh Hoa 04/03/1992 Cao Bằng 5 6 TB
107 334 DTN1153180160 Hoàng Thu Hoài 14/08/1993 Lạng Sơn 6,25 5,5 TB
108 342 DTN1153050042 La Thị Hồng 20/01/1993 Thái Nguyên 7,5 5 TB
109 345 DTN1254120098 Hoàng Thị Hồng 23/07/1993 Lạng Sơn 7,25 5 TB
110 347 DTN1153040145 Phan Văn  Hợp 20/09/1993 Cao Bằng 5,5 5 TB
111 349 DTN1153050149 Nguyễn Thị Huế 28/03/1993 Thái Nguyên 7,75 6,5 Khá
112 351 DTN1153060052 Nông Thị Huệ 16/01/1993 Cao Bằng 5 5 TB
113 355 DTN1154120023 Viên Thị Huyên 13/08/1993 Lạng Sơn 6,75 5 TB
114 356 DTN1154120025 Trần Thị Thanh Huyền 10/02/1992 Thái Nguyên 5,25 5 TB
115 360 DTN1154110020 Nông Thu Hương 01/03/1993 Bắc Kạn 6,25 6 TB
116 361 DTN1153040038 Hoàng Thị Thu Hương 15/07/1993 Thái Nguyên 6,25 5 TB
117 362 DTN1153050054 Trần Thị Thu Hường 20/03/1993 Bắc Giang 6,25 7 TB
118 364 DTN1153050058 Nguyễn Văn Hưởng 05/07/1993 Lào Cai 6,5 5 TB
119 365 DTN1153040040 Ngô Văn Hưởng 23/09/1993 Thái Nguyên 5,5 5 TB
120 366 DTN1153160055 Trương Tố Hữu 14/05/1992 Cao Bằng 5 5 TB
121 367 DTN1154120174 Hà Văn  Hữu 15/06/1991 Hà Giang 6,75 6 TB
122 368 DTN1153060061 Lương Văn Kiếm 11/07/1993 Lào Cai 7 5,5 TB
123 369 DTN1153040043 Nguyễn Trung Kiên 26/01/1992 Thái Nguyên 6 5 TB
124 371 DTN1153160128 Sạch Văn Khôi 22/09/1993 Cao Bằng 5 7,5 TB
125 372 DTN1364120101 Đỗ Tiến  Khởi 30/04/1992 Bắc Ninh 5,5 5 TB
126 373 DTN1153120008 Vi Thị Lan 12/03/1993 Quảng Ninh 6,25 5,5 TB
127 374 DTN1153040045 Vũ Thị   Lan 17/11/1993 Thái Nguyên 6,75 8 Khá
128 375 DTN1153170005 Trần Thị Thu Lan 04/08/1993 Phú Thọ 5,5 7,5 TB
129 376 DTN1253040002 Đặng Thị Lan 12/08/1994 Thái Nguyên 5,5 6,5 TB
130 377 DTN1154110063 Nông Thị Lan 25/11/1993 Cao Bằng 6 6,5 TB
131 379 DTN1153040046 Nguyễn Ngọc Liêm 25/11/1993 Thái Nguyên 6 6,5 TB
132 382 DTN1253040016 Trần Thị Linh 02/10/1994 Thái Bình 5,75 7 TB
133 383 DTN1153060150 Nguyễn Thị Linh 05/07/1993 Bắc Giang 6 5 TB
134 389 DTN1153040135 Nguyễn Thị Lụa 20/01/1993 Ninh Bình 5,5 6 TB
135 390 DTN1153100039 Nguyễn Thành Luân 08/08/1993 Lào Cai 6 6 TB
136 392 DTN1153180312 Ngô Thị  Luyến 04/10/1992 Bắc Giang 6 5 TB
137 393 DTN1154110028 Bế Thị Luyến 26/02/1992 Cao Bằng 5,75 7 TB
138 395 DTN1154120032 Ngôn Thị 20/03/1993 Cao Bằng 6 6,5 TB
139 396 DTN1153110119 Lý Thị Mạ 26/09/1993 Quảng Ninh 7 5,5 TB
140 401 DTN1154110029 Ma Thị Mai 05/03/1993 Bắc Kạn 5,25 5 TB
141 404 DTN1154110080 Lương Đức Mạnh 17/07/1993 Lạng Sơn 6,75 7 TB
142 406 DTN1153180181 Đồng Đức Mạnh 07/10/1993 Thái Nguyên 6 5,5 TB
143 408 DTN1153180182 Nguyễn Trần Minh 04/02/1993 Thái Nguyên 6,5 6 TB
144 409 DTN1153070040 Nông Văn Minh 31/03/1992 Bắc Kạn 8,25 5 TB
145 410 DTN1154120160 Lương Công  Minh 21/03/1992 Lạng Sơn 7 5 TB
146 415 DTN1153180063 Nguyễn Thị Trang Ngân 01/01/1993 Bắc Giang 6,5 5 TB
147 417 DTN1153100094 Bùi Thị Ngân 26/09/1993 Lai Châu 6 7 TB
148 418 DTN1153060080 Phan Trung Nghĩa 26/04/1988 Thái Nguyên 6,5 8 Khá
149 420 DTN1153160144 Nông Thị Ngọc 19/03/1993 Lạng Sơn 6 7 TB
150 422 DTN1254120128 Trần Đức Nguyên 22/12/1993 Lạng Sơn 6,75 6 TB
151 425 DTN1153040064 Hà Hồng Nhân 24/10/1993 Hà Giang 6 8 Khá
152 426 DTN1353060055 Nông Thị Nhi 10/03/1995 Cao Bằng 7,25 6,5 TB
153 427 DTN1153180242 Phạm Hồng Nhung 20/05/1993 Thái Nguyên 5 5,5 TB
154 428 DTN1154120116 Trần Thị Nhung 22/03/1992 Bắc Kạn 6 5 TB
155 429 DTN1153180073 Triệu Thị Nhung 23/04/1993 Thái Nguyên 5,25 5 TB
156 432 DTN1153070127 Phạm Hồng Nhung 31/07/1990 Thái Nguyên 5,25 9,5 TB
157 434 DTN1153070046 Vũ Thị Oanh 07/01/1993 Lào Cai 5,75 5,5 TB
158 437 DTN1153160081 Nguyễn Văn Phòng 19/12/1990 Hà Giang 5 5,5 TB
159 441 DTN1153180272 Nguyễn Ngọc  Phương 23/10/1992 Thái Nguyên 5,5 5 TB
160 442 DTN1153080031 Lý Thị Phương 12/04/1993 Lào Cai 5 5 TB
161 446 DTN1153160086 Lý Sinh Quân 05/09/1993 Quảng Ninh 5 6 TB
162 451 DTN1153100097 Giàng A Sang 01/03/1993 Lai Châu 6 5,5 TB
163 452 DTN1153050094 Nguyễn Văn Sáng 19/05/1993 Thanh Hóa 6 5 TB
164 453 DTN1153160087 Lâm Văn Sáng 18/10/1991 Thái Nguyên 5,75 5,5 TB
165 454 DTN1153180209 Đàm Thị Son 15/12/1992 Cao Bằng 8 7 Khá
166 458 DTN1153070141 Nguyễn Văn  Tăng 11/01/1993 Lai Châu 5,25 6,5 TB
167 461 DTN1353050110 Nguyễn Văn Tân 16/06/1995 Thái Nguyên 7 5 TB
168 462 DTN1253110072 Nguyễn Đức Tiến 24/08/1993 Vĩnh Phúc 6 6 TB
169 463 DTN1153060119 Đặng Phúc Tiến 26/03/1993 Tuyên Quang 7 5 TB
170 465 DTN1153180103 Nguyễn Tiến Toàn 15/11/1993 Thái Nguyên 6,25 6 TB
171 466 DTN1153040086 Hà Sỹ Toàn 24/05/1993 Thái Nguyên 6,25 5 TB
172 468 DTN1153160106 Mùa A Tồng 11/02/1991 Yên Bái 5 6 TB
173 469 DTN1153040094 Vũ Văn 18/12/1993 Thái Nguyên 5,75 5 TB
174 473 DTN1153040141 Nguyễn Văn Tuấn 29/12/1991 Nam Định 7 5 TB
175 475 DTN1153110154 Nguyễn Lã Tuấn 07/05/1993 Thái Nguyên 6,75 5 TB
176 477 DTN1153040099 Nông Thế Tùng 25/12/1992 Cao Bằng 5,5 7 TB
177 482 DTN1153050125 Nguyễn Thị Tuyến 22/01/1993 Bắc Giang 6,25 5 TB
178 485 DTN1153160115 Hoàng Huyền Tươi 27/08/1993 Tuyên Quang 5 7 TB
179 490 DTN1153180090 Mỗ Thị Thảo 20/12/1993 Lạng Sơn 6,25 8 Khá
180 492 DTN1154110039 Tô Thị Thắm 06/10/1993 Cao Bằng 6,5 5 TB
181 494 DTN1153100066 Nguyễn Văn Thắng 20/05/1993 Thái Nguyên 5,5 8 TB
182 495 DTN1153070054 Hà Văn Thắng 23/02/1993 Cao Bằng 6 7 TB
183 496 DTN1153160093 Hoàng Văn Thân 12/09/1993 Cao Bằng 6,75 5,5 TB
184 500 DTN1153090021 Phạm Thị Huyền Thu 24/08/1993 Hà Nam 5 8,5 TB
185 507 DTN1153110069 Nguyễn Thu Trà 09/11/1993 Bắc Kạn 6,75 5 TB
186 511 DTN1153180104 Lâm Thị Hà Trang 02/09/1993 Cao Bằng 6 7 TB
187 512 DTN1153070066 Lưu Kiều Trang 14/02/1993 Thái Nguyên 5 5 TB
188 514 DTN1153180223 Trần Thị Trâm 28/03/1993 Thái Nguyên 7,25 7 Khá
189 515 DTN1153060125 Sùng A Trầu 12/04/1988 Yên Bái 6,75 7,5 Khá
190 520 DTN1253110041 Nguyễn Thị Vân 02/10/1994 Vĩnh Phúc 6 7 TB
191 521 DTN1053160058 Nguyễn Quốc Việt 02/02/1991 Bắc Kạn 6,5 5 TB
192 522 DTN1254120071 Nguyễn Huy Việt 20/09/1994 Quảng Ninh 7 6 TB
193 523 DTN1153070135 Phan Thế Vinh 12/03/1993 Nghệ An 5,25 6,5 TB
194 524 DTN1153070106 Hà Kiều Vinh 05/06/1993 Tuyên Quang 7 6,5 TB
195 525 DTN1153040103 Ma Khắc  20/08/1993 Thái Nguyên 7 5 TB
196 526 DTN1153110244 Lê Tuấn 24/11/1993 Tuyên Quang 6 5 TB
197 527 DTN1153040138 Nguyễn Bá Vương 02/03/1993 Hà Nội 6,25 6 TB
198 528 DTN1153070074 Nông Thị Vương 25/02/1993 Cao Bằng 5,25 6 TB
199 530 DTN1153040133 Hà Văn Xuyên 27/01/1993 Thái Nguyên 8 8,5 Giỏi
200 531 DTN1153180125 Lưu Thị Hải Yến 21/02/1993 Thái Nguyên 6,75 6 TB
201 532 DTN1154110091 Lê Thị  Yến 20/10/1991 Thanh Hóa 5,75 5,5 TB
Xếp loại                 
    Giỏi 4 thí sinh          
    Khá 20 thí sinh          
    Trung bình 177 thí sinh          
* Ấn định danh sách:  201 thí sinh          
CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 4025
Hôm nay 138
Hôm qua 14821
Tuần này 27892
Tuần trước 119799
Tháng này 2820778
Tháng trước 2982266
Tất cả 33635034

Lượt truy cập: 33635068

Đang online: 4043

Ngày hôm qua: 14821

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ