Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Thông báo
14/12/2015 07:46 - Xem: 1223

Thông báo trả chứng chỉ Tin học chuẩn đầu ra đợt tháng 9 năm 2015

Hiện nay Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học trường ĐHNL đã nhận được chứng chỉ Tin học chuẩn đầu ra của các thí sinh đã HOÀN THÀNH 02 PHẦN THI tính đến ngày 13 tháng 09 năm 2015.
Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học trường ĐHNL thông báo các em sinh viên có tên trong danh sách đến VPĐA NNTH nhận chứng chỉ Tin học chuẩn đầu ra, cụ thể như sau:

- Thời gian: Các ngày trong tuần (Trong giờ hành chính)

- Địa điểm: Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học - Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng - Trường ĐHNL

- Thủ tục: Khi đi mang theo CMND bản gốc hoặc thẻ SV.

Để tránh trường hợp nhầm lẫn, thất lạc chứng chỉ VUI LÒNG KHÔNG LẤY HỘ CHỨNG CHỈ!

Danh sách SV đạt chứng chỉ đến ngày 13/09/2015 xem tại đây.

DANH SÁCH CẤP PHÁT CHỨNG CHỈ TIN HỌC TRÌNH ĐỘ B 
THEO CHUẨN IC3 KỲ THI TIN HỌC CHUẨN ĐẦU RA ĐỢT 6 NĂM 2015
Đợt thi ngày 13 tháng 09 năm 2015
STT SBD Mã Sinh viên Họ đệm Tên  Ngày sinh Nơi Sinh LT TH  XL
1 1 DTN1153050010 Vũ Thị Bình 16/03/1993 Lào Cai 5 6 TB
2 2 DTN1254120111 Triệu Thị Bông 09/03/1994 Bắc Kạn 6,5 7 TB
3 3 DTN1153160024 Dương Văn Dư  25/11/1992 Quảng Ninh 6 7,5 TB
4 4 DTN1253170028 Phạm Thị 16/06/1994 Thái Bình 5,25 6,5 TB
5 5 DTN1153070029 Nông Văn Hùng 12/12/1991 Bắc Kạn 5,5 5 TB
6 6 DTN1254120028 Nông Văn Kính 26/04/1993 Bắc Kạn 5 5 TB
7 7 DTN1153050152 Trần Thị Mai 06/07/1993 Thái Nguyên 6,75 5,5 TB
8 9 DTN1153180206 Ngô Văn Phúc 26/08/1993 Bắc Giang 5,5 8 TB
9 10 DTN1154110035 Nguyễn Thị Phượng 20/07/1993 Thái Nguyên 6,75 5 TB
10 11 DTN1153100062 Lý Văn Quyết 02/03/1993 Lạng Sơn 5,25 5 TB
11 18 DTN1153180130 Hoàng Việt Anh 08/09/1993 Thái Nguyên 5 5 TB
12 22 DTN1354120016 Triệu Bảo Tú Anh 17/04/1995 Điện Biên 6 8 Khá
13 23 DTN1153160006 Ma Duy Ba 20/02/1992 Tuyên Quang 5 5,5 TB
14 27 DTN1354120021 Triệu Mùi Chản 06/01/1994 Hà Giang 5,25 7,5 TB
15 28 DTN1153060011 Lục Minh Châu 20/04/1993 Cao Bằng 5 5 TB
16 33 DTN1354120033 Đặng Mùi Coi 08/08/1995 Cao Bằng 6,5 8 Khá
17 41 DTN1254120100 Dương Thị Diệu 24/11/1994 Bắc Kạn 5,75 7,5 TB
18 42 DTN1153110170 Hoàng Thị Đoan 08/11/1992 Cao Bằng 5 5 TB
19 45 DTN1153160025 Đinh Xuân Đức 23/03/1992 Yên Bái 6,75 7 TB
20 47 DTN1353040106 TRỊNH XUÂN ĐỨC 14/05/1995 Bắc Giang 6 8 Khá
21 50 DTN1353170009 Nguyễn Văn Dũng 15/05/1994 Bắc Giang 6 6 TB
22 51 DTN1354120059 Bùi Đại Dương 14/07/1995 Yên Bái 5,5 8,5 TB
23 52 DTN1153110176 Nguyễn Huy Dương 10/11/1993 Nghệ An 5,25 6,5 TB
24 53 DTN1153180151 Nguyễn Quốc Duy 01/02/1993 Thái Nguyên 5,75 5,5 TB
25 55 DTN1353050033 Dương Thu 07/09/1995 Thái Nguyên 7,25 8 Khá
26 57 DTN1354120098 Hoàng Thị Hạ 17/11/1995 Hải Dương 6 6 TB
27 61 DTN1354120412 Lê Thị Hằng 28/07/1994 Hà Giang 6,75 9 Khá
28 71 DTN1353110119 Chu Thị Hòa 27/03/1995 Lạng Sơn 6,25 5,5 TB
29 90 DTN1053110308 Hoàng Đình Khánh 10/08/1992 Thái Nguyên 5 8 TB
30 93 DTN1353040159 PHẠM VĂN KHUÊ 07/07/1995 Ninh Bình 5 6,5 TB
31 98 DTN1153180263 Hà Văn  Lịch 25/09/1993 Cao Bằng 6 5,5 TB
32 100 DTN1253170042 Vũ Hương Liên 14/02/1994 Hà Nam 5 5 TB
33 106 DTN1453050092 Trần Thị Mai 31/08/1996 Vĩnh Phúc 6 8 Khá
34 111 DTN1354120223 Hoàng Thị Nam 20/10/1995 Lạng Sơn 7 7,5 Khá
35 112 DTN1354120226 Nguyễn Văn Nam 03/01/1995 Thái Nguyên 7 8 Khá
36 114 DTN1253160029 Nguyễn Thị Nga 06/08/1994 Lào Cai 6,5 5 TB
37 115 DTN1353050086 Hứa Thị Ngân 28/05/1995 Thái Nguyên 5 5 TB
38 116 DTN1353040192 TRẦN THỊ KIM NGÂN 06/12/1995 Bắc Kạn 5 7,5 TB
39 117 DTN1353110198 Nguyễn Hữu Nghĩa 10/02/1995 Bắc Giang 6,5 7 TB
40 118 DTN1353070203 Đỗ Thị Ngọc 12/09/1995 Thái Bình 6,25 7,5 TB
41 120 DTN1353050088 Nguyễn Thị Ngọc 23/07/1995 Thái Nguyên 6 7,5 TB
42 122 DTN1354120241 Dương Thị Nguyệt 16/04/1995 Thái Nguyên 5 5,5 TB
43 124 DTN1153160078 Hoàng Văn Nhân 01/10/1993 Quảng Ninh 5,25 5 TB
44 125 DTN1353040197 Ngô Văn Nhân 15/08/1994 Bắc Giang 5,25 5 TB
45 129 DTN1463110004 Hoàng Thị Thu Phương 12/09/1992 Nghệ An 6,75 6 TB
46 133 DTN1354120249 Triệu Thị Thu Phương 06/05/1995 Lạng Sơn 6,5 6 TB
47 140 DTN1353060197 PHẠM THỊ QUỲNH 25/01/1995 Thái Bình 7 5 TB
48 142 DTN1353040271 Vương Thị Sở 18/03/1995 Yên Bái 5,25 5,5 TB
49 148 DTN1353060094 Hồ Thủy Tiên 25/10/1994 Sơn La 6 7 TB
50 151 DTN1153060131 Nguyễn Minh 29/10/1993 Thái Nguyên 5,5 6 TB
51 155 DTN1153180303 Đỗ Tuấn  Tùng 01/05/1993 Thái Nguyên 6,75 7,5 Khá
52 156 DTN1153110079 Hà Mạnh Tùng 02/10/1993 Phú Thọ 5,5 6 TB
53 157 DTN1353050147 Hoàng Thanh Tùng 05/06/1994 Thái Nguyên 6,25 7 TB
54 161 DTN1354120372 Đỗ Thanh Tuyền 02/11/1994  Hải Phòng 5,25 7 TB
55 163 DTN1153160094 Lương Văn Thắng 05/11/1993 Cao Bằng 5,25 5 TB
56 164 DTN1353040216 TRẦN BÁ THANH 17/11/1995 Hà Nam 5 5 TB
57 166 DTN1054120148 Hà Thị Hương Thảo 03/04/1992 Bắc Kạn 6,25 5,5 TB
58 167 DTN1153180265 Nguyễn Thị Thu  Thảo 19/10/1993 Bắc Kạn 6 9 Khá
59 168 DTN1353040224 TRẦN THỊ THẢO 17/06/1995 Nghệ An 5,25 5,5 TB
60 170 DTN1353080057 NÔNG LỆ THU 13/05/1994 Bắc Kạn 5,5 5,5 TB
61 171 DTN1254140020 Triệu Thị Thu 30/03/1994 Lạng Sơn 5,75 7,5 TB
62 176 DTN1153160110 Ma Minh Trí 03/05/1993 Bắc Kạn 5,25 5,5 TB
63 178 DTN1153120012 Nguyễn Văn Trọng 28/08/1993 Quảng Ninh 5,5 5 TB
64 181 DTN1354140072 Lê Ngọc Vương 30/12/1995 Thanh Hóa 6,25 5 TB
65 182 DTN1353050161 Nguyễn Thế Vượng 03/03/1995 Bắc Giang 5 6 TB
66 185 DTN1353060219 NÔNG THỊ YẾN 26/10/1995 Lạng Sơn 6,75 7,5 Khá
67 186 DTN1353070227 Nông Thị Yến 28/08/1995 Cao Bằng 5 5 TB
68 188 DTN1154110002 Nguyễn Thị Kim Anh 29/03/1993 Nam Định 6 5 TB
69 189 DTN1153050005 Nguyễn Thị Vân Anh 01/11/1992 Vĩnh Phúc 6 5,5 TB
70 192 DTN1253180001 Nguyễn Thị Kiều Anh 15/06/1994 Bắc Kạn 6,75 7 TB
71 193 DTN1153050001 Nguyễn Văn Ân 09/09/1993 Thái Nguyên 5,25 6,5 TB
72 194 DTN1053160005 Lô Văn Bảo 19/09/1992 Nghệ An 7 5 TB
73 197 DTN1153050007 Bùi Thị Bích 12/09/1993 Vĩnh Phúc 7 5,5 TB
74 198 DTN1153040009 Nguyễn Văn Bình 25/11/1993 Thái Nguyên 5,75 7,5 TB
75 201 DTN1154120006 Chu Đức Cảnh 01/12/1993 Bắc Kạn 8 5 TB
76 202 DTN1153070117 Trần Kiên Cường 25/02/1993 Vĩnh Phúc 5,75 5 TB
77 204 DTN1153150014 Đoàn Trung Cường 17/05/1993 Quảng Ninh 5 5 TB
78 206 DTN1154120071 Hứa Đức Chiến 10/08/1993 Bắc Kạn 6,75 6,5 TB
79 210 DTN1154110006 Hà Thị Chóng 03/01/1992 Cao Bằng 5,75 5,5 TB
80 213 DTN1153180152 Phạm Ngọc Duy 12/03/1993 Thái Nguyên 5,75 5,5 TB
81 214 DTN1153060171 Nguyễn Ngọc Duy 19/09/1993 Tuyên Quang 5 5 TB
82 215 DTN1153160029 Dương Văn Duy 15/09/1991 Bắc Kạn 5,25 5 TB
83 218 DTN1153070015 Lý Quang  Dự 15/06/1993 Bắc Giang 5,25 5,5 TB
84 220 DTN1154110011 Hoàng Tô Đạt 12/06/1993 Bắc Kạn 5,5 5 TB
85 221 DTN1153160022 Triệu Văn Đình 04/10/1993 Cao Bằng 7 9 Giỏi
86 223 DTN1153180319 Nguyễn Trọng Đức 10/12/1993 Tuyên Quang 6 6 TB
87 225 DTN1153070120 Dương Hải Đường 31/01/1993 Cao Bằng 7 7,5 Khá
88 227 DTN1153050190 Hoàng Mạnh 21/08/1990 Lạng Sơn 6,5 5 TB
89 229 DTN1153060037 Dương Mạnh 14/09/1993 Lào Cai 5 5 TB
90 230 DTN1153050029 Nông Văn Hải 06/06/1993 Vĩnh Phúc 5,5 6 TB
91 231 DTN1154110018 Lâm Văn Hành 12/11/1993 Cao Bằng 7 5,5 TB
92 233 DTN1153180033 Nguyễn Văn Hào 27/02/1992 Thái Nguyên 6,5 5 TB
93 234 DTN1153110183 Nguyễn Văn Hằng 04/04/1993 Thái Nguyên 6,25 7,5 TB
94 237 DTN1153140016 Trần Thị Hệ 11/12/1992 Hà Tây 5,25 7 TB
95 240 DTN1153050170 Nguyễn Văn Hiển 30/08/1993 Bắc Giang 5,25 5 TB
96 242 DTN1253180016 Nguyễn Cẩm Hoa 10/06/1994 Thái Nguyên 5,5 5,5 TB
97 243 DTN1153150029 Nguyễn Thị Thu Hoài 28/08/1993 Nam Định 6,75 5,5 TB
98 245 DTN1053180048 Nguyễn Huy Hoàng 09/12/1991 Thái Nguyên 6 7 TB
99 246 DTN1153040149 Đàm Thế Hoàng 14/10/1993 Bắc Kạn 6,5 6 TB
100 247 DTN1153110248 Bế Mạnh  Hoàng 02/07/1993 Bắc Kạn 6,5 5 TB
101 249 DTN1053060021 Nguyễn Tiến Hoàng 07/11/1992 Hà Giang 5 5 TB
102 253 DTN1153060178 Đỗ Công Huân 26/12/1993 Thái Nguyên 6 7,5 TB
103 259 DTN1153160050 Lê Mạnh Hùng 24/09/1993 Lào Cai 6,5 5 TB
104 260 DTN1153160049 Hà Dương Hùng 30/07/1992 Cao Bằng 5,75 6,5 TB
105 262 DTN1153100029 Nguyễn Thị Huyền 21/07/1993 Yên Bái 5 7,5 TB
106 265 DTN1463110002 Phạm Thị Hường 14/11/1993 Thái Bình 8,5 7,5 Giỏi
107 266 DTN1153090007 Lèng Văn Hữu 06/03/1993 Lào Cai 5 5 TB
108 267 DTN1153100026 Hồ Chiến Hữu 28/01/1993 Lạng Sơn 5 6 TB
109 268 DTN1153060151 Linh Văn Khải 23/06/1993 Lạng Sơn 5,25 5 TB
110 269 DTN1153150049 Vi Văn Lạng 14/10/1993 Lạng Sơn 7 5,5 TB
111 270 DTN1153100033 Tráng Seo Liên 21/11/1994 Lào Cai 5,5 6 TB
112 271 DTN1153050065 Nguyễn Thị Liền 21/08/1993 Thái Nguyên 5,5 5 TB
113 277 DTN1153100037 Đinh Văn Lộc 26/09/1993 Cao Bằng 6,25 5 TB
114 279 DTN1153080069 Tráng A Lùng 10/07/1993 Lào Cai 5,25 6 TB
115 280 DTN1254110006 Lưu Văn Lực 02/05/1994 Thái Nguyên 6,5 5,5 TB
116 281 DTN1353060092 Hà Minh  17/08/1993 Bắc Kạn 6,5 6,5 TB
117 283 DTN1153100108 Lò Thị Mai 23/09/1993 Điện Biên 7 6,5 TB
118 284 DTN1154110068 Trần Ngọc Mai 06/05/1993 Bắc Kạn 5,5 7 TB
119 285 DTN1053110140 Đinh Công Mạnh 05/09/1992 Ninh Bình 6,25 7 TB
120 286 DTN0954110148 Lục Lăng Mẫn 22/07/1990 Bắc Kạn 6 5,5 TB
121 289 DTN1153040057 Triệu Thị Nảy 26/04/1993 Thái Nguyên 6,5 5 TB
122 290 DTN1153060085 Lường Thị Nự 13/03/1990 Bắc Kạn 6 5 TB
123 291 DTN1154120038 Ban Thị Nương 12/09/1992 Cao Bằng 5,25 5 TB
124 293 DTN1153070043 Nông Trung Nghiệp 09/04/1993 Cao Bằng 6,25 5 TB
125 294 DTN1153180191 Nguyễn Hải Ngọc 22/07/1992 Bắc Kạn 6 5,5 TB
126 295 DTN1153070044 Dương Thị Hồng Ngọc 05/05/1993 Cao Bằng 5 5 TB
127 296 DTN1153180070 Tống Thị Nhàn 20/03/1993 Hà Giang 5,5 6,5 TB
128 297 DTN1153050080 Nông Thị Hồng Nhung 04/10/1992 Cao Bằng 6 5,5 TB
129 300 DTN1153180198 Đỗ Thị Nhung 06/06/1993 Thái Nguyên 5,5 5 TB
130 302 DTN1353050095 Sùng A Páo 08/04/1995 Lào Cai 6,75 7 TB
131 303 DTN1254110012 Sùng A Páo 16/05/1994 Yên Bái 5,5 5 TB
132 304 DTN1153160085 Pờ Xú Po 15/08/1993 Lai Châu 5 6,5 TB
133 311 DTN1153040069 Vũ Xuân Quảng 22/09/1993 Thái Nguyên 6,25 6 TB
134 312 DTN1153180284 Nguyễn Hữu Quí 06/10/1993 Hà Nội 5,75 5 TB
135 316 DTN1153180079 Nguyễn Như Quỳnh 01/11/1993 Thái Nguyên 5,5 6 TB
136 317 DTN1053180178 Lục Thị Quỳnh 06/04/1992 Thái Nguyên 8 6,5 Khá
137 320 DTN1153160123 Hà Văn Sơn 24/06/1993 Thái Nguyên 6,25 5,5 TB
138 321 DTN1353110227 Hoàng Thị Thu Sương 04/11/1995 Thái Nguyên 5,5 5 TB
139 322 DTN1153110140 Nguyễn Thị Minh Tâm 28/08/1993 Bắc Kạn 6,75 5 TB
140 323 DTN1153180213 Nguyễn Thị Tâm 13/03/1993 Thanh Hóa 5,2 8,5 TB
141 324 DTN1154120043 Nông Văn Tâm 24/01/1993 Cao Bằng 6 5 TB
142 325 DTN1353050127 Đỗ Văn Tĩnh 20/07/1994 Vĩnh Phúc 6,75 5 TB
143 328 DTN1153040092 Nguyễn Văn 07/09/1993 Thái Nguyên 5,75 5 TB
144 329 DTN1154120161 Lê Thanh  15/10/1993 Yên Bái 6 6,5 TB
145 330 DTN1154120055 Giang Bảo 21/11/1993 Thái Nguyên 6 5,5 TB
146 331 DTN1153180111 Nguyễn Văn Tuân 23/01/1992 Bắc Ninh 5 6 TB
147 332 DTN1153040096 Nguyễn Minh Tuấn 26/08/1993 Bắc Kạn 5,75 5 TB
148 333 DTN1154120164 Đỗ Anh  Tuấn 30/12/1993 Hà Giang 6,7 6 TB
149 335 DTN1253060013 Triệu Thanh Tùng 16/05/1994 Cao Bằng 5 5,5 TB
150 336 DTN1153180232 Bùi Tiến Tùng 13/07/1993 Tuyên Quang 7,2 5 TB
151 341 DTN1353050154 Đoàn Thị Tuyến 25/02/1995 Thái Nguyên 5,25 6 TB
152 344 DTN1254120130 Đồng Yến Thanh 10/06/1994 Thái Nguyên 6 5 TB
153 346 DTN1153180305 Nguyễn Tuấn  Thành 30/04/1993 Thái Nguyên 6,25 8,5 Khá
154 347 DTN1153070055 Hứa Hà Thành 26/10/1993 Cao Bằng 6 6 TB
155 350 DTN1153180216 Lý Thu Thảo 10/12/1993 Thái Nguyên 6 5 TB
156 351 DTN1153060162 Đào Phương Thảo 07/12/1992 Bắc Kạn 6,25 6 TB
157 353 DTN1253040006 Dương Đình Tháp 13/11/1991 Bắc Kạn 5,25 6 TB
158 355 DTN1153110226 Ngô Thị Thắm 30/08/1993 Lạng Sơn 5,25 5 TB
159 358 DTN1154110043 Hoàng Đức Thiện 12/11/1992 Lào Cai 5,5 6,5 TB
160 364 DTN1353110251 Hà Thị Thuý 08/04/1995 Bắc Kạn 5 5,5 TB
161 365 DTN1054120161 Nông Bá Thuyên 25/05/1993 Cao Bằng 5,75 5 TB
162 368 DTN1153100074 Trần Thị Dạ Thương 17/02/1993 Cao Bằng 5,5 7,5 TB
163 371 DTN1254120136 Nguyễn Thùy Trang 22/08/1994 Lai Châu 5,25 5 TB
164 373 DTN1153050117 Ngô Thị   Trang 05/08/1993 Thái Nguyên 5,75 6 TB
165 377 DTN1153180236 Lê Thị Hồng Vân 08/05/1993 Thái Nguyên 5,75 5 TB
Xếp loại               
      Giỏi 2 thí sinh        
      Khá 14 thí sinh        
      Trung bình 149 thí sinh        
* Ấn định danh sách:  165 thí sinh        

 

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 6319
Hôm nay 834
Hôm qua 13612
Tuần này 70031
Tuần trước 119799
Tháng này 2862917
Tháng trước 2982266
Tất cả 33677173

Lượt truy cập: 33677173

Đang online: 6319

Ngày hôm qua: 13612

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ