Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Đào tạo LK Kết quả học tập
15/03/2018 08:06 - Xem: 358

Tổng hợp kết quả thi Ứng dụng CNTT cơ bản Hội đồng thi ngày 10,11/03/2018

Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, trường ĐHNL thông báo kết quả thi Ứng dụng CNTT cơ bản Hội đồng thi ngày 10,11/03/2018 như sau:

Kết quả xem tại đây.

Tải mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Các thí sinh vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ văn phòng đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi 1 tuần kể từ ngày công bố kết quả thi. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm, Nhà trường ra quyết định sinh viên đạt chứng chỉ Tin học, gửi phòng công tác học sinh sinh viên in chứng chỉ. Sau thời gian trên nếu có sai sót thí sinh tự chịu trách nhiệm.

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông Lâm. Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778 (gặp cô Vui -Trong giờ hành chính).

 

STT SBD Họ Tên G.tính Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Điểm Đạt
CC
LT TH
1 TH100318.001 Lê Thị  Bằng Nữ 31 8 1987 Lạng Sơn Tày 5,5 5 Đạt
2 TH100318.002 Hoàng Thị  Nữ 5 12 1987 Lạng Sơn Nùng 5 5 Đạt
3 TH100318.003 Lường Thị Bộ Nữ 2 2 1985 Lạng Sơn Tày 8,5 5 Đạt
4 TH100318.004 Lê Phú Cẩn Nam 18 10 1994 Bình Thuận Kinh 8,75 9,5 Đạt
5 TH100318.005 Nguyễn Xuân  Chúc Nam 26 5 1969 Thái Nguyên Kinh 8,75 8 Đạt
6 TH100318.006 Dương Thị Phương Chung Nữ 15 1 1980 Thái Nguyên Kinh 6,5 7 Đạt
7 TH100318.007 Trần Nguyễn Huy  Chương Nam 6 12 1996 Bình Dương Kinh 9,25 9 Đạt
8 TH100318.008 Lương Thị  Cúc Nữ 16 2 1987 Lạng Sơn Nùng 7,5 6 Đạt
9 TH100318.009 Nguyễn Hoàng Cường Nam 17 1 1993 Thái Nguyên Kinh 5,5 8 Đạt
10 TH100318.010 Nguyễn Trọng Đạt Nam 7 11 1995 Thái Nguyên Tày 6 8 Đạt
11 TH100318.011 Hạ Thị Thanh Điềm Nữ 13 6 1992 Bắc Kạn Tày 6,25 5 Đạt
12 TH100318.012 Vũ Việt Đức Nam 8 9 1993 Thái Nguyên Kinh 7,25 7 Đạt
13 TH100318.013 Dương Thùy  Dung Nữ 25 7 1990 Lạng Sơn Tày 5,5 7 Đạt
14 TH100318.014 Nguyễn Tiến Dũng Nam 6 4 1967 Thái Nguyên Kinh 5,75 6 Đạt
15 TH100318.015 Vũ Anh Dũng Nam 21 6 1991 Thái Bình Kinh  8,25 6 Đạt
16 TH100318.016 Trương Đại Dương Nam 17 11 1978 Thái Nguyên Kinh 8,25 8 Đạt
17 TH100318.017 Vũ Duy  Dương Nam 20 7 1990 Thái Nguyên Kinh 9 6 Đạt
18 TH100318.018 Đặng Thị Hương Giang Nữ 1 6 1980 Thái Nguyên Kinh 8 8 Đạt
19 TH100318.019 Hoàng Thị Hương Giang Nữ 22 7 1995 Thái Nguyên Tày 6 5 Đạt
20 TH100318.020 Ma Thị Hằng Nữ 24 1 1985 Thái Nguyên Tày 8 7 Đạt
21 TH100318.021 Quàng Thị Hoa Nữ 2 2 1997 Điện Biên Thái 8,25 9 Đạt
22 TH100318.022 Trần Xuân Hoàn Nam 7 2 1995 Thái Nguyên Kinh 8,25 8 Đạt
23 TH100318.023 Hoàng Thị Huệ Nữ 7 2 1985 Lạng Sơn Tày 5 8 Đạt
24 TH100318.025 Võ Thị  Huệ Nữ 17 6 1989 Lạng Sơn Kinh 6 6 Đạt
25 TH100318.026 Nguyễn Đình  Hùng Nam 13 12 1978 Hà Nội Kinh 6,5 9 Đạt
26 TH100318.027 Nguyễn Việt Hưng Nam 7 7 1994 Lào Cai Kinh 8 7 Đạt
27 TH100318.028 Hoàng Thị  Hương Nữ 18 10 1990 Lạng Sơn Tày 7 7 Đạt
28 TH100318.029 Nguyễn Thị Hương Nữ 19 3 1995 Hà Nội Kinh 9,25 8 Đạt
29 TH100318.030 Nguyễn Thị Ngọc Hường Nữ 3 7 1993 Thái Nguyên Kinh 8 7 Đạt
30 TH100318.031 Đỗ Thị Thanh Huyền Nữ 23 11 1977 Thái Nguyên Kinh 8 8 Đạt
31 TH100318.032 Hoàng Thị  Huyền Nữ 20 10 1991 Lạng Sơn Tày 6,5 6 Đạt
32 TH100318.033 Nguyễn Thị Huyền Nữ 24 4 1976 Thái Nguyên Kinh 7,5 7 Đạt
33 TH100318.034 Nông Thị  Khường Nữ 15 11 1973 Lạng Sơn Tày 6,5 7 Đạt
34 TH100318.035 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 4 3 1997 Thái Nguyên Kinh 8,5 7 Đạt
35 TH100318.036 Ngô Thị Loan Nữ 2 10 1979 Thái Nguyên Kinh 6,75 7 Đạt
36 TH100318.037 Vi Thị  Loan Nữ 22 8 1984 Lạng Sơn Tày 7,5 5 Đạt
37 TH100318.038 Nguyễn Tiến  Lương Nam 18 4 1976 Thái Nguyên Kinh 2,25 6 Không đạt
38 TH100318.039 Nguyễn Khánh Ly Nữ 26 6 1988 Thái Nguyên Kinh 8 5 Đạt
39 TH100318.040 Trịnh Hương Ly Nữ 21 6 1981 Thái Nguyên Tày 8 7 Đạt
40 TH100318.041 Hoàng Hà Mi Nữ 13 9 1994 Tuyên Quang Tày 8 9 Đạt
41 TH100318.042 Phạm Duy Minh Nam 27 1 1995 Thái Nguyên Kinh 8 8 Đạt
42 TH100318.043 Hoàng Thị Nga Nữ 1 12 1996 Thái Nguyên Tày 8,5 5 Đạt
43 TH100318.044 Ma Đình  Nghị Nan 31 7 1974 Thái Nguyên Tày 8 7 Đạt
44 TH100318.045 Vi Thị  Ngọc Nữ 2 11 1983 Lạng Sơn Tày 6,75 7 Đạt
45 TH100318.046 Lộc Thị  Nguyệt Nữ 11 7 1987 Lạng Sơn Nùng 7 6 Đạt
46 TH100318.047 Phan Hồng Nhung Nữ 10 8 1991 Lạng Sơn Tày 6,75 5 Đạt
47 TH100318.048 Hoàng Thị  Nụ Nữ 11 5 1990 Lạng Sơn Tày 6,75 6 Đạt
48 TH100318.049 Nguyễn Đắc Phong Nam 16 5 1988 Thái Nguyên Kinh  8 7 Đạt
49 TH100318.050 Trần Tất Phóng Nam 10 10 1974 Thái Bình Kinh 7,5 5 Đạt
50 TH100318.051 Dạ A Nam 10 9 1996 Sơn La Mông 9 6 Đạt
51 TH100318.052 Hồ Tuấn Quang Nam 18 6 1974 Hà Nam Kinh 8 6 Đạt
52 TH100318.053 Long Văn Quang Nam 2 12 1994 Hà Giang La Chí 8,5 6 Đạt
53 TH100318.054 Hoàng Thị  Quỳnh Nữ 26 6 1976 Thái Nguyên Nùng 9,5 7,5 Đạt
54 TH100318.055 Trương Thị Thanh Nữ 4 8 1977 Thái Nguyên Kinh 7 9 Đạt
55 TH100318.056 Bàn Văn Thiên Nam 15 2 1995 Cao Bằng Dao 9,5 7 Đạt
56 TH100318.057 Lê Đức  Thiện Nam 18 2 1996 Long An Kinh 10 8,5 Đạt
57 TH100318.058 Trần Thị Kim Thoa Nữ 7 10 1985 Vĩnh Phú Kinh 5,75 7 Đạt
58 TH100318.059 Lê Thị Hồng Thúy Nữ 19 8 1989 Thái Nguyên Kinh 7,75 7 Đạt
59 TH100318.060 Nông Thị  Thủy Nữ 16 10 1984 Lạng Sơn Nùng 6 7 Đạt
60 TH100318.061 Vương Thị  Toàn Nữ 7 7 1984 Lạng Sơn Tày 5 6,5 Đạt
61 TH100318.062 Ban Thùy Trang Nữ 19 3 1993 Cao Bằng Tày 7 6,75 Đạt
62 TH100318.063 Nguyễn Thị Hà  Trang Nữ 8 1 1993 Sơn La Kinh 0,75 6 Không đạt
63 TH100318.064 Phạm Đình  Trọng Nam 2 6 1996 Hà Nội Kinh 7,5 7,5 Đạt
64 TH100318.065 Nguyễn Thế Trung Nam 23 12 1976 Thái Nguyên Kinh 7 6,5 Đạt
65 TH100318.066 Phan Bá Trường Nam 29 11 1974 Cao Bằng Tày 6,5 7,25 Đạt
66 TH100318.067 Trần Mỹ Nữ 1 6 1986 Lạng Sơn Kinh 7,5 6,75 Đạt
67 TH100318.068 Lưu Ngọc  Tuấn Nam 14 12 1994 Bắc Kạn Tày 8,25 8 Đạt
68 TH100318.069 Bùi Thị Kim Tuyến Nữ 8 2 1994 Lai Châu Kinh 8,5 6,5 Đạt
69 TH100318.070 Hoàng Thị Tuyến Nữ 24 4 1994 Bắc Kạn Tày 7,75 6,25 Đạt
70 TH100318.071 Hoàng Thị Tuyến Nữ 10 4 1994 Bắc Kạn Nùng 7 6,25 Đạt
71 TH100318.072 Lý Thị  Von Nữ 13 4 1983 Lạng Sơn Nùng 6 6,5 Đạt
72 TH100318.073 Bàn Thị Xuân Nữ 22 6 1970 Thái Nguyên Dao 6 6,75 Đạt
73 TH100318.074 Nguyễn Thị  Xuân Nữ 9 9 1994 Bắc Giang Tày 1 3 Không đạt
74 TH100318.075 Hoàng Thị  Xuyên Nữ 22 5 1982 Lạng Sơn Tày 7 6,25 Đạt
75 TH100318.076 Mã Thị Yến Nữ 25 11 1983 Bắc Kạn Nùng 8 7 Đạt
76 TH100318.077 Trần Hải Yến Nữ 24 3 1988 Thái Nguyên Kinh 7,75 7 Đạt
77 TH100318.024 Ma Thị  Ái Nữ 8 3 1965 Bắc Kạn Tày 7 6,5 Đạt
78 TH100318.078 Trần Ngọc An Nam 25 12 1976 Thái Nguyên Kinh 8,25 9,25 Đạt
79 TH100318.079 Ngô Thị Tú Oanh Nữ 25 02 1974 Thái Nguyên Kinh 6,75 6,5 Đạt
80 TH100318.080 Nguyễn Thị Mai Anh Nữ 1 1 1975  Thái Nguyên Tày 8 7 Đạt
81 TH100318.081 Nguyễn Thị Anh Nữ 14 4 1996 Thái Nguyên Kinh 8,25 8 Đạt
82 TH100318.082 Phạm Xuân Bách Nam 10 2 1988 Nam Định Kinh 5,75 9 Đạt
83 TH100318.083 Lục Xuân Bình Nam 14 9 1993 Bắc Kạn Tày 8,25 9,25 Đạt
84 TH100318.084 Hà Thị Chi Nữ 15 6 1973  Thái Nguyên Nùng 7 8 Đạt
85 TH100318.085 Lê Văn  Chiến Nam 26 10 1981 Thanh Hóa Kinh 7 9 Đạt
86 TH100318.086 Hoàng Văn Chong Nam 23 11 1996 Bắc Kạn Nùng 8,25 8 Đạt
87 TH100318.087 Dương Văn Chúc Nam 22 9 1977 Bắc Giang Kinh 6,5 9 Đạt
88 TH100318.088 Đoàn Mạnh Cương Nam 5 2 1990 Bắc Kạn Tày 6 8,25 Đạt
89 TH100318.089 Nguyễn Cao Cường Nam 15 10 1980 Thái Nguyên Kinh 7 8,25 Đạt
90 TH100318.090 Trần Mạnh  Cường Nam 26 11 1982 Bắc Kạn Kinh 5,75 6 Đạt
91 TH100318.091 Dương Văn  Danh Nam 1 1 1985 Bắc Kạn Dao 7,5 8,5 Đạt
92 TH100318.092 La Thị Dậu Nữ 16 9 1981 Bắc Kạn Tày 7 8,75 Đạt
93 TH100318.093 Hà Thị Dịu Nữ 24 6 1982 Bắc Kạn Tày 7,25 7,25 Đạt
94 TH100318.094 Chúc Thị Dung Nữ 24 7 1985 Bắc Kạn Tày 7,75 7,5 Đạt
95 TH100318.095 Nguyễn Tiến Dũng Nam 20 10 1982 Thái Nguyên Kinh 7 9,5 Đạt
96 TH100318.096 Trần Bảo Giang Nam 10 11 1978 Bắc Kạn Tày 5,25 6 Đạt
97 TH100318.097 Lê Thị Nữ 10 11 1973 Bắc Kạn Tày 9 6,75 Đạt
98 TH100318.098 Lường Quốc Hải Nam 8 1 1980 Bắc Kạn Tày 6,25 8,5 Đạt
99 TH100318.099 Ma Thị Hằng Nữ 6 9 1982 Bắc Kạn Tày 6,75 7,25 Đạt
100 TH100318.100 Trần Thị Thu Hằng Nữ 16 10 1996 Vĩnh Phúc Kinh 8,5 9,25 Đạt
101 TH100318.101 Mai Thị  Hạnh Nữ 15 5 1968 Bắc Kạn Tày 8 6,75 Đạt
102 TH100318.102 Phạm Hồng Hạnh Nữ 7 9 1986 Thái Nguyên Kinh 6 7 Đạt
103 TH100318.103 Dương Văn Hảo Nam 22 10 1974 Bắc Giang Kinh 6,5 6,75 Đạt
104 TH100318.104 Hà Thị Hảo Nữ 30 11 1978 Bắc Kạn Tày 6,25 7,25 Đạt
105 TH100318.105 Hà Thị  Hảo Nữ 25 10 1978 Bắc Kạn Tày 8 7,25 Đạt
106 TH100318.106 Dư Thị  Hiền Nữ 14 12 1986 Bắc Kạn Tày 8 9 Đạt
107 TH100318.107 Triệu Thị Hiền Nữ 20 2 1992 Bắc Kạn Dao 9 8 Đạt
108 TH100318.108 Nguyễn Thị Thanh Hoa Nữ 5 4 1980 Thái Nguyên Kinh 6,25 9 Đạt
109 TH100318.109 Nguyễn Thị  Hòa Nữ 1 5 1972 Bắc Kạn Tày 5 7,5 Đạt
110 TH100318.110 Dương Mạnh Hoàn Nam 8 8 1982 Thái Nguyên Kinh 6 6 Đạt
111 TH100318.111 Hoàng Thị Thanh Hồng Nữ 19 5 1978 Thái Nguyên Tày 8,25 6,5 Đạt
112 TH100318.112 Nguyễn Thị Hồng Nữ 21 10 1984 Thái Nguyên Sán Dìu 10 8 Đạt
113 TH100318.113 Nguyễn Thị Hải Hồng Nữ 29 11 1993 Tuyên Quang Tày 8,25 8 Đạt
114 TH100318.114 Đỗ Văn Hùng Nam 5 9 1994 Vĩnh Phúc Kinh 6,5 8 Đạt
115 TH100318.115 Phùng Văn  Hưng Nam 28 2 1969 Bắc Kạn Tày 7,5 7,5 Đạt
116 TH100318.116 Dương Thị Thu Hương Nữ 15 11 1995 Thái Nguyên Kinh 6 5,5 Đạt
117 TH100318.117 Chử Thị Hường Nữ 7 12 1996 Thái Nguyên Tày 8 8 Đạt
118 TH100318.118 Nguyễn Thị Hường Nữ 11 12 1981 Bắc Giang Kinh 5,5 9 Đạt
119 TH100318.119 Bàn Minh Huyến Nữ 4 8 1996 Lạng Sơn Dao 6,25 8 Đạt
120 TH100318.120 Ma Thị Thu Huyền Nữ 2 1 1980  Thái Nguyên Tày 5,25 7,5 Đạt
121 TH100318.121 Nguyễn Thị Huyền Nữ 26 4 1992 Cao Bằng Tày 8 8 Đạt
122 TH100318.122 Trần Thị Lan Nữ 21 3 1989 Thái Nguyên Kinh 6 7,5 Đạt
123 TH100318.123 Vũ Thúy  Lan Nữ 26 12 1978  Thái Nguyên Kinh 5,25 8 Đạt
124 TH100318.124 Ma Văn Lập Nam 9 9 1988 Bắc Kạn Tày 7,5 7 Đạt
125 TH100318.125 Nông Văn  Linh Nam 20 11 1968  Thái Nguyên Nùng 8,5 7,5 Đạt
126 TH100318.126 Trần Thị Lợi Nữ 16 9 1974  Thái Nguyên Kinh 6 7,5 Đạt
127 TH100318.127 Ma Văn Ly Nam 19 8 1992 Bắc Kạn Tày 7,5 6 Đạt
128 TH100318.128 Hoàng Đức  Mạnh Nam 25 3 1997 Bắc Kạn Tày 7,75 7 Đạt
129 TH100318.129 Hoàng Văn Mạnh Nam 29 9 1985 Bắc Kạn Tày 6 7 Đạt
130 TH100318.130 Phạm Tiến Nam Nam 6 2 1975 Bắc Kạn Kinh 7,75 7,5 Đạt
131 TH100318.131 Nguyễn Quỳnh  Nga Nữ 26 10 1982  Thái Nguyên Kinh 7,5 7 Đạt
132 TH100318.132 Nguyễn Thị Thu Nga Nữ 19 1 1990 Thái Nguyên Nùng 8 8 Đạt
133 TH100318.133  Đoàn Thị Ngân Nữ 8 1 1981 Bắc Kạn Kinh 8,5 8,5 Đạt
134 TH100318.134 Vũ Duy  Nghĩa Nam 6 11 1972 Thái Nguyên Kinh 8,75 9 Đạt
135 TH100318.135 Hà Thị Ngoan Nữ 14 3 1988 Bắc Kạn Tày 5 8 Đạt
136 TH100318.136 Đinh Hồng Ngọc Nữ 18 9 1994 Lạng Sơn Tày 8,75 7,5 Đạt
137 TH100318.137 Lèng Thị  Nha Nữ 13 1 1972 Bắc Kạn Tày 6 7 Đạt
138 TH100318.138 Nông Thị Nhẫn Nữ 21 2 1992 Bắc Kạn Tày 8,5 6,5 Đạt
139 TH100318.139 Hoàng Thị Nhiệp Nữ 30 4 1991 Bắc Kạn Tày 5,75 6,5 Đạt
140 TH100318.140 Hà Thị Nhung Nữ 22 7 1966 Bắc Kạn Tày 5,75 7 Đạt
141 TH100318.141 Nguyễn Thị  Nở Nữ 4 2 1988 Hà Giang Tày 8,75 7,5 Đạt
142 TH100318.142 Triệu Thị Phiến Nữ 14 8 1967 Bắc Kạn Tày 5,75 7 Đạt
143 TH100318.143 Triệu Thị Phương Nữ 4 3 1995 Bắc Kạn Dao 6,5 7 Đạt
144 TH100318.144 Trương Thị Phương Nữ 24 12 1973 Bắc Kạn Kinh 7,25 6 Đạt
145 TH100318.145 Hoàng Thị Quỳnh Nữ 10 9 1979 Bắc Kạn Nùng 6,75 7,5 Đạt
146 TH100318.146 Ma Văn Sảng Nam 5 11 1968 Bắc Kạn Tày 7 7 Đạt
147 TH100318.147 Nông Thi Tâm Nữ 10 4 1981 Cao Bằng Tày 2 4 Không đạt
148 TH100318.148 Hoàng Thị Thanh Tầm Nữ 12 10 1986 Bắc Kạn Tày 7,25 7 Đạt
149 TH100318.149 Hoàng Viết Thái Nam 24 10 1982 Nam Định Kinh 7 8 Đạt
150 TH100318.150 Lý Văn Thái Nam 11 12 1994 Bắc Kạn Tày 6 6,5 Đạt
151 TH100318.151 Mai Văn  Thái Nam 17 7 1969 Bắc Kạn Tày 5,5 7 Đạt
152 TH100318.152 Trương Ngọc Thao Nam 25 12 1991 Bắc Kạn Nùng 7 7 Đạt
153 TH100318.153 Lý Thị Phương  Thảo Nữ 5 5 1989 Bắc Kạn Hoa 5,5 7,5 Đạt
154 TH100318.154 Nguyễn Thị Thì Nữ 11 4 1996 Bắc Ninh Kinh 7 8 Đạt
155 TH100318.155 Phạm Thị Kim Thoa Nữ 18 9 1984 Thái Nguyên Kinh 7,25 8,5 Đạt
156 TH100318.156 Lăng Thị Thu Nữ 6 12 1990 Lạng Sơn Nùng 9 8,5 Đạt
157 TH100318.157 Liêu Đình  Thuận Nam 12 8 1966 Bắc Kạn Tày 6,5 6 Đạt
158 TH100318.158 Nông Thị Thùy Nữ 16 11 1986 Bắc Kạn Tày 6,25 7 Đạt
159 TH100318.159 Bùi Thanh  Thủy Nữ 22 2 1971 Sơn La Kinh 8 9 Đạt
160 TH100318.160 Hoàng Thị Thu Thủy Nữ 28 5 1980 Thái Nguyên Kinh 8 7 Đạt
161 TH100318.161 Nguyễn Thanh Thủy Nữ 6 12 1987 Thái Nguyên Kinh 7,5 8 Đạt
162 TH100318.162 Nguyễn Thanh  Thủy Nữ 14 4 1983 Bắc Kạn Tày 6 6,75 Đạt
163 TH100318.163 Hoàng Văn Tinh Nam 5 3 1966 Bắc Kạn Tày 7,25 7 Đạt
164 TH100318.164 Nguyễn Khánh Toàn Nam 13 7 1985 Thái Nguyên Kinh 7,25 8,75 Đạt
165 TH100318.165 Nguyễn Xuân Tới Nam 13 11 1995 Hà Nội kinh 6,25 8 Đạt
166 TH100318.166 Mông Minh  Trang Nữ 20 8 1991 Cao Bằng Tày 9 8,5 Đạt
167 TH100318.167 Trần Thị Thùy Trang Nữ 1 8 1990 Lào Cai kinh 9 8 Đạt
168 TH100318.168 Bế Thị Trinh Nữ 18 8 1994 Cao Bằng Nùng 5,25 8,25 Đạt
169 TH100318.169 Nông Đức  Trọng Nam 28 10 1994 Cao Bằng Tày 7 8 Đạt
170 TH100318.170 Triệu Đức  Trường Nam 6 12 1972 Bắc Kạn Nùng 6,75 7 Đạt
171 TH100318.171 Nông Minh  Tuấn Nam 12 8 1974 Bắc Kạn Nùng 7,5 9 Đạt
172 TH100318.172 Nguyễn Thanh Tùng Nam 25 1 1978 Thái Bình Kinh 6,5 8,75 Đạt
173 TH100318.173 Nguyễn Văn Tùng Nam 8 4 1994 Thai nguyen Kinh 1 8,25 Không đạt
174 TH100318.174 Nguyễn Đình  Tuyến Nam 19 11 1964 Bắc Kạn Tày 5,5 6,5 Đạt
175 TH100318.175 Trần Văn Tuyển Nam 8 2 1993 Bắc Giang Kinh 8,25 8,5 Đạt
176 TH100318.176 Phạm Thị Tuyết Nữ 11 2 1984 Yên Bái kinh 5,75 7 Đạt
177 TH100318.177 Nguyễn Đình  Việt Nam 4 2 1971 Bắc Ninh Kinh 9 8,25 Đạt
178 TH100318.178 Vi Văn Nam 27 1 1995 Bắc Giang kinh 7 9,5 Đạt
179 TH100318.179 Đoàn Quốc Vương Nam 14 10 1986 Hưng Yên Kinh 7 9,25 Đạt
180 TH100318.180 Nguyễn Duy Vương Nam 2 5 1963 Bắc Kạn Tày 7 9 Đạt
181 TH100318.181 Lục Thị  Vượng Nữ 12 4 1975 Bắc Kạn Nùng 8 8,25 Đạt

QTV

Web các đơn vị
phải
TS
Đang online 8510
Hôm nay 2406
Hôm qua 17178
Tuần này 72157
Tuần trước 85497
Tháng này 2324453
Tháng trước 2699262
Tất cả 29403794

Lượt truy cập: 29403886

Đang online: 8586

Ngày hôm qua: 17178

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ