Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ Tiếng Anh
07/12/2018 10:19 - Xem: 389

Kết quả thi tiếng Anh A2B1 đối tượng sinh viên ngày 18,23/11/2018

Trường Đại học Nông lâm thông báo Kết quả thi tiếng Anh A2B1 như sau:
Mã SV Họ và Tên   Ngày Sinh Giới
tính
Dân tộc Nơi sinh Lớp QL  Nghe   Nói   Đọc   Viết   Tổng  Đạt
trình độ
DTN1653050057 Dương Ngọc Anh 14/01/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TY48N04 22 13 49 4 88 B1
DTN1554120010 Đinh Việt Anh 26/05/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 23 9 46 1 79 A2
DTN1753050033 Hoàng Thị Lan Anh 18/06/1999 Nữ Kinh Nam Định TY49N03 23 13 52 5 93 B1
DTN1753050108 Hoàng Thị Phương Anh 09/10/1999 Nữ Tày Cao Bằng TY49N02 22 11 52 5 90 B1
DTN1753060019 Nguyễn Lê Quỳnh Anh 27/10/1999 Nữ Kinh Lào Cai TY49N03 22 13 50 5 90 B1
DTN1753100001 Phạm Thị Kiều  Anh 26/07/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT49 25 13 54 5 97 B1
DTN1753040008 Trần Thế Anh 16/08/1999 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY49N01 22 14 51 1 88 B1
DTN1753070010 Hoàng Ngọc Ánh 11/10/1999 Nữ Sán Dìu Thái Nguyên TT49(POHE) 18 14 35 2 69 A2
DTN1753050159 Lê Ngọc Ánh 12/11/1999 Nữ Tày Thái Nguyên TY49N03 25 13 52 5 95 B1
DTN1753050089 Dương Quý Bình 23/09/1999 Nam Tày Thái Nguyên TY49N03 25 13 55 5 98 B1
DTN1754110024 Sùng A BLồng 01/12/1999 Nam HMông Yên Bái KTNN49 23 12 55 5 95 B1
DTN1753050149 Hoàng Văn Cảnh 20/06/1999 Nam Nùng Lạng Sơn TY49N02 22 12 40 1 75 A2
DTN1753050115 Nguyễn Văn Cảnh 09/10/1999 Nam Kinh Nam Định TY49N02 24 14,5 54 5 97,5 B1
DTN1753050103 Bùi Thị Khánh Chi 27/08/1999 Nữ Kinh Thanh Hóa TY49N03 14 12 43 5 74 A2
DTN1353070122 Đỗ Thùy Chi 05/07/1995 Nữ Kinh Thái Nguyên TT45N03 16 14,5 53 5 88,5 B1
DTN1753040045 Hoàng Minh Chiến 07/01/1999 Nam Kinh Tuyên Quang CNTY49(POHE) 18 13,5 50 5 86,5 B1
DTN1353110026 Nguyễn Văn Chiến 13/02/1994 Nam Kinh Thái Nguyên KHMTK46N03 18 9 23 2 52 Không đạt
DTN17.CT0003 Lầu A Chớ 04/06/1997 Nam Mông Điện biên TT49(POHE) 24 14 51 5 94 B1
DTN15530A0014 Dinh Thị Chúa 12/06/1994 Nam Mông Hà Giang PTNT47N01 22 13,5 49 4 88,5 B1
DTN1753050157 Nguyễn Quang Chung 19/07/1999 Nam Kinh Vĩnh Phúc TY49N03 25 12 49 4 90 B1
DTN1664120044 Tăng Thị Chuyên 21/07/1994 Nữ Nùng Yên Bái LTQLDD48 16 12 39 5 72 A2
DTN1653050330 Trương Văn Công 10/06/1998 Nam Kinh Hưng Yên TY48N04 13 9 42 4 68 A2
DTN1753040027 Nguyễn Kim Cúc 31/07/1999 Nữ Kinh Sơn La TY49N03 22 13 52 5 92 B1
DTN1754120016 Đèo Văn Cường 18/02/1999 Nam Thái Lai Châu CNTY49N01 21 13 47 4 85 B1
DTN1353170008 Trần Quốc Cường 08/08/1995 Nam Kinh Phú Thọ CNTPK46 22 12 52 5 91 B1
DTN1153100006 Nông Văn Din 11/02/1993 Nam Tày Cao Bằng NLKH43 21 12 52 3 88 B1
DTN1353040093 ĐẶNG VĂN DINH 08/09/1995 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY45N02 25 13,5 47 5 90,5 B1
DTN1754120039 Hoàng Thị Dịu 04/02/1999 Nữ Tày Bắc Kạn QLTNMT49 22 11 48 5 86 B1
DTN1653070034 Vàng Thị Dở 20/12/1998 Nữ Mông Lai Châu TT48POHEN02 19 11 45 5 80 B1
DTN1554120031 Hà Anh Dũng 28/08/1996 Nam CaoLan Phú Thọ QLDD47N02 18 10 50 1 79 A2
DTN1753040069 Hoàng Văn Dũng 18/08/1999 Nam Nùng Thái Nguyên TY49N02 11 10 39 4 64 Không đạt
DTN1753040053 Lê Công Dũng 24/11/1999 Nam Kinh Thanh Hóa CNTY49(POHE) 25 12 55 5 97 B1
DTN1353110046 Nguyễn Ngọc Dũng 23/11/1995 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT45N04 15 12 51 5 83 B1
DTN1753050010 Trịnh Anh Dũng 08/05/1999 Nam Kinh Thanh Hóa TY49N03 20 13,5 51 4 88,5 B1
DTN1753040021 Dương Khương Duy 02/05/1999 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY49N01 25 13 51 5 94 B1
DTN1453T0035 Nguyễn Khương Duy 25/08/1996 Nam Kinh Hòa Bình QLDD46N04 25 13,5 51 4 93,5 B1
DTN1354120498 Đinh Hải Dương 27/12/1993 Nam Tày Cao Bằng PTNTK46N02 16 13,5 46 5 80,5 B1
DTN1753150005 Đào Duy Đại 09/04/1999 Nam Nùng Thái Nguyên CNSH49 21 12 46 5 84 B1
DTN17LT412022 Phạm Trọng Đại 19/09/1996 Nam Kinh Quảng Ninh LT QLDD49 14 9,5 0 5 28,5 Không đạt
DTN1254140032 Hà Thị Đan 26/01/1994 Nữ Mường Phú Thọ PTNT44 22 9,5 32 3 66,5 A2
DTN1754120024 Hà Công Đạt 17/01/1999 Nam   Tuyên Quang QLDD49N01 23 12 50 4 89 B1
DTN1753040033 Phùng Ngọc Đăng 28/04/1999 Nam Nùng Thái Nguyên TY49N03 19 13,5 32 5 69,5 A2
DTN17LT412018 Dương Văn Đôn 26/10/1996 Nam Tày Bắc Kạn LT QLDD49 20 12 49 1 82 B1
DTN1453110034 Cao Minh Đức 07/09/1996 Nam Kinh Quảng Ninh KHMTK46N02 23 13,5 41 5 82,5 B1
DTN1753050036 Nguyễn Minh Đức 12/03/1999 Nam Kinh Thái Bình TY49N03 24 13 52 5 94 B1
DTN1753040100 Sằm Việt Đức 25/04/1999 Nam Nùng Bắc Kạn CNTY49(POHE) 25 11 52 5 93 B1
DTN1753040090 Vũ Mạnh Đức 08/05/1999 Nam Kinh Thanh Hóa CNTY49(POHE) 23 11 52 5 91 B1
DTN1753040119 Giàng Thị Ganh 09/05/1999 Nữ Mông Điện biên CNTY49(POHE) 21 11 52 5 89 B1
DTN1753050052 Nguyễn Hồng Gấm 18/03/1999 Nữ Kinh Hải Dương TY49N03 25 13 55 5 98 B1
DTN1653050389 Lê Thị Trà Giang 28/01/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TY48N04 21 9 47 4 81 B1
DTN17LT412013 Nguyễn Hoàng Giang 16/12/1995 Nam Kinh Bắc Ninh LT QLDD49 7 10 10 2 29 Không đạt
DTN1554120045 Nguyễn Văn Giang 18/02/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 21 7 37 4,5 69,5 A2
DTN1753170019 Trịnh Hương  Giang 29/08/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTP 49 25 12 50 5 92 B1
DTN17LT412007 Hoàng Văn Góp 22/06/1996 Nam Tày Yên Bái LT QLDD49 24 5 47 5 81 B1
DTN1753040091 Đào Thị 18/05/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY49N01 22 11 47 4,5 84,5 B1
DTN1753050057 Nguyễn Hoàng 17/10/1999 Nam Kinh Thái Nguyên TY49N03 24 15 54 5 98 B1
DTN1753040088 Nguyễn Văn 13/07/1999 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY49(POHE) 21 3 47 4,5 75,5 A2
DTN1753050126 Đinh Thanh Hải 11/01/1998 Nam Tày Cao Bằng TY49N03 24 10 46 5 85 B1
DTN1454120073 Nguyễn Hoàng Bá Hải 10/09/1996 Nam Tày Bắc Kạn QLDD46N03 21 11 43 5 80 B1
DTN1653040018 Nguyễn Thanh Hải 26/10/1998 Nam Kinh Thái Nguyên TY48N04 20 9 49 5 83 B1
DTN1753050123 Nguyễn Xuân  Hải 09/12/1999 Nam Kinh Quảng Ninh TY49N02 21 12 52 5 90 B1
DTN1453170072 Phạm Ngọc Hải 19/09/1995 Nam Tày Cao Bằng CNTPK46 21 11 45 5 82 B1
DTN1653050160 Đỗ Hồng Hạnh 20/03/1998 Nữ Nùng Thái Nguyên TY48N04 22 7 53 4 86 B1
DTN1653050099 Nguyễn Thu Hảo 04/10/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TY48N03 24 12 50 4,5 90,5 B1
DTN1754060001 Lê Thúy Hằng 24/09/1999 Nữ Kinh Sơn La KHMT49 20 8 51 5 84 B1
DTN1753050024 Nguyễn Thị Hằng 09/10/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N03 24 13 53 5 95 B1
DTN1753050138 Nguyễn Thị Thúy Hằng 20/08/1999 Nữ Kinh Phú Thọ TY49N02 25 13 52 5 95 B1
DTN1653050054 Nông Đặng Thu Hằng 18/05/1998 Nữ Tày Cao Bằng TY48N03 21 10 42 5 78 A2
DTN1554120059 Hoàng Văn Hậu 24/03/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 22 12 50 5 89 B1
DTN1753040099 Trần Thị Hậu 12/10/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY49N01 18 12 42 5 77 A2
DTN1554110020 Lưu Thị Hiên 17/11/1997 Nữ Kinh Vĩnh Phúc KTNN47N01 25 12 52 5 94 B1
DTN1753050027 Nguyễn Thị Hiền 12/03/1999 Nữ Kinh Nam Định TY49N03 25 12 52 5 94 B1
DTN1758510010 Vũ Ngọc  Hiền 20/03/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên QLTNMT49 25 11 50 5 91 B1
DTN1453150004 Dương Văn Hiển 22/07/1996 Nam Sán Dìu Thái Nguyên CNSHK46 20 11 45 4 80 B1
DTN1454140010 Hoàng Hiệp 23/06/1996 Nam Tày Bắc Kạn KTNNK46N01 23 14 53 3 93 B1
DTN1753050030 Bùi Viết Hiếu 04/05/1999 Nam Kinh Nghệ An TY49N02 23 7 49 5 84 B1
DTN1753070004 Đào Văn Hiếu 19/06/1998 Nam Kinh Thái Nguyên TT49(POHE) 14 13 48 5 80 B1
DTN1753150008 Hà Văn Hiếu 01/07/1998 Nam Kinh Thái Nguyên CNSH49 24 10 46 2 82 B1
DTN1754140008 Hoàng Minh Hiếu 22/12/1999 Nam Tày Cao Bằng PTNT49 19 9 42 3 73 A2
DTN1554120178 Lưu Minh Hiếu 10/10/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 21 9 50 1 81 B1
DTN1653050318 Nguyễn Văn Hiếu 12/10/1998 Nam Kinh Thái Nguyên TY48N04 24 11 50 5 90 B1
DTN1758510018 Trần Trung Hiếu 18/03/1999 Nam Kinh Quảng Ninh QLTNMT49 19 7 49 5 80 B1
DTN1753040093 Nguyễn Thị Hoa 10/08/1998 Nữ Kinh Ninh Bình CNTY49(POHE) 23 13 55 4 95 B1
DTN1753050039 Trương Thị Hoa 23/01/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N03 23 11 55 5 94 B1
DTN1653050329 Vũ Thị Hoa 01/01/1998 Nữ Kinh Sơn La TY48N03 23 9 52 5 89 B1
DTN1454120095 Đinh Quang Hòa 08/12/1996 Nam Tày Thái Nguyên DCMTK46N03 24 9 53 5 91 B1
DTN1753040037 Vũ Thị Hoài 28/02/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY49N01 20 8 47 5 80 B1
DTN1753050005 Nguyễn Văn Hoàng 28/07/1998 Nam Kinh Hà Nam TY49N03 25 9 47 5 86 B1
DTN1354120142 Phan Sỹ Hoàng 16/09/1995 Nam Kinh Quảng Ninh DCMTK46N01 23 13 52 5 93 B1
DTN1453040058 Vũ Huy Hoàng 01/10/1996 Nam Kinh Hà Nội TYK46N01 25 9 43 5 82 B1
DTN1753170021 Hà Văn Huấn 20/07/1999 Nam Tày Thái Nguyên CNTP 49 1 4 45 3 53 Không đạt
DTN1753050180 Đinh Thị Huế 18/01/1999 Nữ Kinh Tuyên Quang TY49N03 25 11 54 5 95 B1
DTN1753040062 Đỗ Thị Huế 23/02/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY49N01 22 12 45 5 84 B1
DTN1554110113 Đinh Thị Huệ 17/02/1997 Nữ Tày Cao Bằng KTNN47N01 23 10 54 5 92 B1
DTN1653050336 Phùng Thị Huệ 11/12/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TY48N03 25 12 52 5 94 B1
DTN1753170004 Dương Mạnh Hùng 04/12/1999 Nam Sán Dìu Thái Nguyên CNTP 49 21 8 41 5 75 A2
DTN1758510019 Dương Văn Hùng 17/12/1998 Nam Sán Dìu Thái Nguyên QLDD49N01 19 11 45 3 78 A2
DTN1453050075 Ma Thanh Huy 15/01/1995 Nam Tày Thái Nguyên TYK46N02 22 12 40 5 79 A2
DTN1753040003 Nguyễn Quang Huy 08/05/1999 Nam Kinh Hà Nội CNTY49N01 23 12 49 5 89 B1
DTN1753150007 Trần Đức Huy 05/03/1999 Nam Kinh Thái Nguyên CNSH49 20 12 40 5 77 A2
DTN1653050311 Đặng Lệ Huyền 01/11/1997 Nữ Kinh Lạng Sơn TY48N03 8 8 49 4 69 A2
DTN1753050025 Đường Thị Thu Huyền 20/07/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N03 24 14 53 5 96 B1
DTN1753050135 Nguyễn Thị Thu Huyền 01/10/1999 Nữ Kinh Sơn La TY49N02 - 9 - - 9 Không đạt
DTN1758510015 Trần Thị Huyền 26/12/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên QLTNMT49 24 15 46 5 90 B1
DTN1353170034 Đặng Kim Huỳnh 19/09/1994 Nam Kinh Nghệ An QLTNR45N03 19 10 49 3 81 B1
DTN1554110028 Nguyễn Ngọc Hưng 07/11/1997 Nam Kinh Bắc Giang KTNN47N01 19 13 44 4 80 B1
DTN1753040001 Bùi Thị Hương 27/11/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY49N01 21 12 42 5 80 B1
DTN1753050110 Bùi Thị Thu Hương 09/10/1999 Nữ Mường Hòa Bình TY49N03 22 13 52 5 92 B1
DTN1751020001 Nguyễn Thị Mai Hương 08/03/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT49 23 14 52 5 94 B1
DTN1754120010 Quách Thùy Hương 15/07/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên QLDD49N01 16 12 22 5 55 Không đạt
DTN1758510008 Vũ Thị Hương 17/05/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên QLTNMT49 22 13 50 5 90 B1
DTN17LT412009 Vũ Thị Hương 16/02/1996 Nữ Kinh Tuyên Quang LT QLDD49 12 11,5 50 4 77,5 A2
DTN1753050048 Nguyễn Thị Thu Hường 25/05/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N03 21 14 44 5 84 B1
DTN1753050049 Phạm Thị Thu Hường 06/03/1999 Nữ Kinh Vĩnh Phúc TY49N02 24 15 51 5 95 B1
DTN1753170034 Trương Thị Hường 15/11/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTP 49 24 13 53 5 95 B1
DTN1754120035 Phạm Quang Khải 12/08/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên QLTNMT49 24 10 47 5 86 B1
DTN1353080043 HỒ QUỐC KHÁNH 02/09/1992 Nam Kinh Tuyên Quang KN45 21 15 48 5 89 B1
DTN1554120087 Nguyễn Duy Khánh 05/09/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 22 13 30 4 69 A2
DTN1753050161 Triệu Văn  Khánh 26/01/1998 Nam Tày Bắc Kạn CNTY49(POHE) 22 12 52 4 90 B1
DTN1754110001 Phạm Trọng Khôi 16/10/1999 Nam Kinh Bắc Giang KTNN49 15 11 32 2 60 Không đạt
DTN17.CT0001 Hạ Thị  Khua 14/02/1998 Nữ Mông Điện biên CNTY49N01 20 11 46 4 81 B1
DTN1753050131 Nông Thị Khuyên 01/03/1999 Nữ Tày Cao Bằng TY49N03 25 13,5 54 5 97,5 B1
DTN1153050064 Vương Văn Khuyến 14/09/1993 Nam Nùng Thái Nguyên TY43N02 19 9,5 32 5 65,5 A2
DTN1353040160 DƯƠNG VĂN KIÊN 14/08/1995 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY45N02 19 10 35 5 69 A2
DTN1453050192 Lê Duy Kiên 02/08/1995 Nam Kinh Phú Thọ TYK46N01 21 10 54 5 90 B1
DTN1553110066 Tạ Văn Kiên 01/03/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 23 10 41 2 76 A2
DTN1653070039 Nguyễn Thị Lạng 09/11/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TT48POHEN02 22 13 49 5 89 B1
DTN1753040034 Nguyễn Ngọc Lâm 25/04/1999 Nam Nùng Thái Nguyên CNTY49(POHE) 20 14 52 5 91 B1
DTN1758510013 Trần Thanh Lâm 10/02/1999 Nam Tày Thái Nguyên QLTNMT49 24 13 48 5 90 B1
DTN1454120130 Vũ Phương Lâm 20/10/1996 Nam Kinh Yên Bái QLDD46N03 18 12 40 4 74 A2
DTN1553160099 Giàng A Lầu 20/03/1995 Nam Mông Điện biên QLTNR47N01 22 15 49 5 91 B1
DTN1753050107 Nguyễn Thị Lệ 20/01/1999 Nữ Kinh Phú Thọ TY49N03 25 13 49 5 92 B1
DTN1753050077 Dương Thị Liễu 05/12/1999 Nữ Nùng Thái Nguyên TY49N03 24 14 53 5 96 B1
DTN1554110085 Thiều Thị Liễu 17/01/1997 Nữ Dao Yên Bái KTNN47N01 23 12,5 51 5 91,5 B1
DTN1753170013 Diệp Thị Linh 19/04/1999 Nữ Sán Dìu Thái Nguyên CNTP 49 24 13 53 5 95 B1
DTN1453170016 Nguyễn Diệu Linh 23/12/1995 Nữ Kinh Phú Thọ CNTPK46 23 14,5 49 5 91,5 B1
DTN1753050167 Nguyễn Thùy Linh 26/06/1999 Nữ Kinh Lào Cai TY49N03 25 13 54 5 97 B1
DTN1554110035 Trần Thị Khánh Linh 20/05/1997 Nữ Kinh Yên Bái KTNN47N01 25 12 54 5 96 B1
DTN1753050143 Vũ Thị Diệu  Linh 05/03/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N02 20 14 52 5 91 B1
DTN1753050061 Đinh Thị Loan 05/05/1999 Nữ Kinh Ninh Bình TY49N02 18 11 33 5 67 A2
DTN1653050093 Dương Hải Long 20/07/1998 Nam Kinh Thái Nguyên TY48N04 17 11 48 5 81 B1
DTN1754120008 Đồng Thanh Long 23/11/1999 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD49N01 14 9 25 1 49 Không đạt
DTN1753050150 Lê Nguyễn Thành Long 08/06/1999 Nam Kinh Hà Nội TY49N03 19 13,5 44 4 80,5 B1
DTN1554290017 Nguyễn Thành Long 26/02/1996 Nam Kinh Thái Nguyên QLTNMT49 - - - - 0 Không đạt
DTN1563050021 Nguyễn Văn Long 24/07/1993 Nam Kinh Thái Nguyên LTTY47 16 11 27 5 59 Không đạt
DTN1454120146 Nguyễn Văn Lộc 19/11/1996 Nam Kinh Bắc Giang KHMTK46N02 18 12 39 3 72 A2
DTN1653050154 Lục Văn Lợi 20/04/1998 Nam Sán Dìu Tuyên Quang TY48N04 20 11 41 3 75 A2
DTN1753040113 Trương Đức Lợi 21/04/1999 Nam Tày Yên Bái TY49N03 15 9 48 5 77 A2
DTN1430A0249 Lưu Thị Hồng Luyến 17/07/1995 Nữ Nùng Thái Nguyên DCMTK46N01 20 14 43 1 78 A2
DTN1753050078 Nguyễn Thị Luyến 24/08/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N03 25 14 50 5 94 B1
DTN1758510003 Mùa A Lứ 02/01/1999 Nam Mông Sơn La QLTNMT49 24 13,5 54 5 96,5 B1
DTN1753170005 Ngô Thị Vân Lương 25/03/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTP 49 23 11 52 1 87 B1
DTN1751020006 Hà Thị Mai 26/09/1999 Nữ Tày Bắc Kạn KHMT49 14 8,5 35 4 61,5 Không đạt
DTN1753050105 Sùng Thị Mai 02/12/1999 Nữ Mông Lai Châu TY49N03 22 13 53 5 93 B1
DTN1653050373 Nguyễn Phúc Mạnh 26/11/1998 Nam Kinh Nghệ An TY49N03 23 12 53 5 93 B1
DTN1753170037 Phùng Văn Mạnh 17/03/1999 Nam Sán Dìu Bắc Giang CNTP 49 13 13 37 5 68 A2
DTN1753170026 Phạm Thị Mến 18/11/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTP 49 25 12 54 5 96 B1
DTN1753040058 Lê Văn Minh 09/04/1999 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY49(POHE) 18 10 45 5 78 A2
DTN1553150007 Nông Thị Minh 08/04/1997 Nữ Tày Bắc Kạn CNSH47 24 14 53 5 96 B1
DTN17LT412016 Vàng Văn Minh 20/03/1993 Nam Thái Lai Châu LT QLDD49 - 9 36 3 48 Không đạt
DTN17LT412008 Lục Văn Môn 25/12/1995 Nam Nùng Cao Bằng LT QLDD49 23 10 48 5 86 B1
DTN17LT412014 Dương Thị 05/08/1996 Nữ Tày Cao Bằng LT QLDD49 18 10 42 3 73 A2
DTN1753100002 Hoàng Long Như 03/08/1998 Nữ Tày Cao Bằng KHMT49 22 14 53 5 94 B1
DTN1653050062 Trần Thị Hà My 25/03/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TY48N04 22 9 42 4 77 A2
DTN1753050132 Trần Trà My 30/04/1999 Nữ Kinh Hà Giang TY49N03 24 14 52 5 95 B1
DTN1753170017 Nguyễn Doãn Nam 25/01/1999 Nam Kinh Hà Nội CNTY49N01 24 8,5 46 5 83,5 B1
DTN1753040020 Nguyễn Hoàng Nam 22/07/1999 Nam Tày Yên Bái CNTY49N01 16 8,5 40 5 69,5 A2
DTN1753170014 Nhữ Thành Nam 29/04/1998 Nam Kinh Thái Nguyên CNTP 49 24 11 44 5 84 B1
DTN1753040031 Vi Văn Nam 18/08/1999 Nam Nùng Thái Nguyên CNTY49(POHE) 4 7 39 5 55 Không đạt
DTN1554120121 Hà Thị Nga 01/04/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên DCMT47 24 12 50 5 91 B1
DTN1453110095 Hoàng Thị Thanh Nga 06/07/1996 Nữ Tày Yên Bái KHMTK46N01 24 14,5 52 5 95,5 B1
DTN1754120038 Vũ Thị Tuyết Nga 14/07/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên QLDD49N01 25 11 49 5 90 B1
DTN1653050025 Bùi Tuyết Ngân 08/03/1998 Nữ Kinh Lào Cai TY48N03 22 12 53 5 92 B1
DTN1753050176 Lê Kim Ngân 28/05/1999 Nữ Kinh Lào Cai TY49N03 25 14 55 5 99 B1
DTN1554110042 Nguyễn Tuấn Nghĩa 20/12/1997 Nam Kinh Hà Tĩnh KTNN47N01 20 10,5 46 5 81,5 B1
DTN1753050070 Phạm Văn Nghĩa 25/09/1999 Nam Kinh Thái Nguyên TY49N02 16 12 42 4 74 A2
DTN1755150019 Lê Thị Hồng Ngọc 17/04/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên BVTV49 22 14 47 5 88 B1
DTN1554120124 Nguyễn Văn Ngọc 22/09/1996 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD47N03 21 11 46 4 82 B1
DTN1753040057 Tạ Thị Như Nguyệt 23/10/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY49(POHE) 22 14 42 4,5 82,5 B1
DTN17LT4120001 Nguyễn Đình Nhân 26/12/1992 Nam Kinh Hà Giang LT QLDD49 19 10 42 4 75 A2
DTN1753150013 Đào Anh Nhất 07/12/1998 Nam Kinh Thái Nguyên CNSH49 23 13 48 4 88 B1
DTN1753050112 Nguyễn Văn Nhất 25/08/1999 Nam Kinh Ninh Bình TY49N03 11 13 31 3 58 Không đạt
DTN1753040043 Nguyễn Xuân Nhật 18/06/1999 Nam Kinh Bắc Kạn TY49N03 17 12 41 4,5 74,5 A2
DTN1653110028 Đinh Thị Nhung 01/01/1998 Nữ Kinh Hà Nam KHMT48 25 14 55 5 99 B1
DTN1753050174 Mạc Thị Hồng Nhung 04/01/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N03 23 13 48 5 89 B1
DTN1653050284 Nguyễn Thị Nhung 30/01/1998 Nữ Kinh Yên Bái TY48N04 21 12 49 5 87 B1
DTN1753050111 Phạm Quỳnh Nhung 25/09/1998 Nữ Kinh Phú Thọ TY49N02 25 13 52 5 95 B1
DTN1653050202 Hoàng Thúy Ninh 19/09/1997 Nữ Kinh Tuyên Quang TY48N06 24 13 54 5 96 B1
DTN1553070037 Lường Thị Nương 08/08/1997 Nữ Tày Bắc Kạn TT47POHEN01 12 12 41 4 69 A2
DTN1653050072 Mai Hải Oanh 09/04/1998 Nữ Kinh Điện biên TY48N04 18 13 50 4 85 B1
DTN1754110023 Hờ A Panh 13/02/1998 Nam HMông Yên Bái KTNN49 23 14,5 48 5 90,5 B1
DTN1753050177 Nguyễn Đức Hải Phong 27/10/1999 Nam Kinh Thái Bình TY49N03 24 14 49 4 91 B1
DTN1753100013 Lý A Phủng 29/10/1999 Nam HMông Lào Cai KHMT49 24 9 37 5 75 A2
DTN1753040068 Giàng A Phừ 25/11/1998 Nam HMông Lai Châu CNTY49N01 14 14 33 5 66 A2
DTN1753050003 Hoàng Thị Phương 30/01/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N03 22 10 46 4 82 B1
DTN1753150012 Trần Anh Phương 07/10/1999 Nữ Kinh Lào Cai CNSH49 24 14 50 5 93 B1
DTN1653050189 Trần Thị Thu Phương 26/06/1998 Nữ Kinh Ninh Bình TY48N04 25 10 46 5 86 B1
DTN1755150017 Vũ Lâm Phương 09/11/1999 Nữ Kinh Điện biên TY49N03 11 10 33 3 57 Không đạt
DTN1753170002 Hà Mậu Quang 08/06/1999 Nam Kinh Thái Nguyên TY49N03 20 14 38 5 77 A2
DTN1753050056 Lưu Hồng  Quân 12/03/1999 Nam Kinh Nam Định TY49N03 5 13,5 35 5 58,5 Không đạt
DTN1753050102 Vũ Văn Quân 24/01/1999 Nam Kinh Thanh Hóa CNTY49(POHE) 22 12 45 5 84 B1
DTN1753040017 Nguyễn Thị Quyên 08/09/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N03 24 14 52 5 95 B1
DTN1753170022 Công Tôn Quyền 16/11/1999 Nam Kinh Thái Nguyên CNTP 49 24 13,5 51 5 93,5 B1
DTN1664120038 Dương Văn Quyết 09/08/1993 Nam Nùng Cao Bằng LTQLDD48 24 10 40 4 78 A2
DTN1753050065 Lưu Hồng Quyết 24/01/1998 Nam Sán Dìu Thái Nguyên TY49N03 24 13 45 5 87 B1
DTN1753050028 Hoàng Thị Quỳnh 26/06/1998 Nữ Tày Cao Bằng TY49N03 24 13 50 5 92 B1
DTN1653050171 Phạm Sơn Quỳnh 24/11/1998 Nam Kinh Thái Nguyên TY48N04 22 12 52 5 91 B1
DTN1753050142 Trương Thị Quỳnh 15/01/1999 Nữ Nùng Yên Bái TY49N02 25 12 55 5 97 B1
DTN1753050098 Phùng Tấn Sang 26/07/1999 Nam Kinh Hà Nội TY49N02 19 13 37 4 73 A2
DTN1454120200 Đỗ Thị Sáng 26/02/1996 Nữ Kinh Phú Thọ DCMTK46N03 25 13 45 5 88 B1
DTN1753040075 Bùi Thị Sáu 09/11/1999 Nữ Kinh Ninh Bình CNTY49N01 16 14,5 36 4,5 71 A2
DTN16530A0025 Tẩn Thị Sin 14/07/1996 Nữ Mông Lào Cai TT48POHEN02 17 10 32 4,5 63,5 Không đạt
DTN1753050104 Ban Văn Sinh 22/03/1999 Nam Tày Hà Giang CNTY49N01 24 14,5 49 5 92,5 B1
DTN1753050017 Phan Thị Huệ Tâm 24/01/1999 Nữ Kinh Hưng Yên TY49N02 21 11 48 5 85 B1
DTN1753040012 Vũ Ngọc Tâm 22/02/1998 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY49(POHE) 22 11 46 5 84 B1
DTN1353040215 ĐẶNG HOÀI THANH 16/12/1995 Nam Kinh Hà Nội CNTY45N04 24 13 53 4 94 B1
DTN1758510012 Hoàng Đình Thành 07/06/1999 Nam Kinh Thái Nguyên QLTNMT49 16 12 48 1 77 A2
DTN1753050133 Nguyễn Bá Thành 02/06/1999 Nam Kinh Bắc Giang CNTY49(POHE) 20 13 55 5 93 B1
DTN1753050096 Tạ Quang Thao 20/06/1999 Nam Kinh Thái Nguyên TY49N03 24 12 55 4 95 B1
DTN1653050180 Đinh Thị Thu Thảo 27/03/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TY48N04 19 12 51 5 87 B1
DTN1754120019 Lê Thị Thu Thảo 11/01/1999 Nữ Kinh Thái Bình QLDD49N01 21 14 49 5 89 B1
DTN1754120042 Triệu Lý Thảo 09/10/1999 Nam Dao Bắc Kạn QLDD49N01 22 13 41 5 81 B1
DTN1753100006 Vương Đặng Hương Thảo 04/05/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên KHMT49 15 12 37 5 69 A2
DTN1758510002 Hoàng Thị Thắm 05/11/1999 Nữ Tày Thái Nguyên QLTNMT49 23 3 46 4,5 76,5 A2
DTN1754120034 Lê Thị Thắm 08/02/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên QLDD49N01 25 12 53 5 95 B1
DTN1653050188 Phan Thị Thắm 25/11/1998 Nữ Kinh Hưng Yên TY48N03 23 10 54 5 92 B1
DTN1454140023 Bạch Đình Thắng 01/06/1996 Nam Kinh Thái Nguyên PTNTK46N02 21 9 46 4 80 B1
DTN1553050218 Lâm Đức Thắng 11/03/1997 Nam Sán Dìu Thái Nguyên TY49N03 19 11 34 4 68 A2
DTN1753130003 Sổng A Thắng 02/08/1999 Nam HMông Yên Bái TT49(POHE) 25 7 53 4,5 89,5 B1
DTN1753050073 Đặng Trọng Thịnh 09/04/1999 Nam Kinh Nghệ An CNTY49(POHE) 24 3 51 5 83 B1
DTN1554120170 Vũ Minh Thịnh 08/12/1997 Nam Kinh Hà Nội QLDD47N02 21 6 42 3 72 A2
DTN1753050038 Hoàng Thị Thơm 16/02/1998 Nữ Nùng Yên Bái TY49N02 25 9 53 5 92 B1
DTN17530A0019 Lù Thị Thu 29/01/1998 Nữ Nùng Hà Giang CNTY49N01 25 9 51 3 88 B1
DTN1454120228 Nguyễn Xuân Thu 20/06/1996 Nam Tày Thái Nguyên QLDD46N03 7 9 33 5 54 Không đạt
DTN1753050035 Trần Thị Thu 06/05/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N02 15 8 41 4 68 A2
DTN1653050233 Nguyễn Thị Thúy 01/12/1998 Nữ Kinh Hòa Bình TY48N03 24 8 50 5 87 B1
DTN1753050016 Bùi Hoài  Thương 26/04/1999 Nữ Thái Yên Bái TY49N02 17 10 33 5 65 A2
DTN1453170038 Phạm Quang Tiến 02/10/1996 Nam Kinh Vĩnh Phúc CNTPK46 20 9 42 4 75 A2
DTN17LT311001 Hà Thị  Tịnh 24/06/1996 Nữ Nùng Hà Giang LTKHMT49 23 10 52 4 89 B1
DTN1453T0028 Triệu Thanh Tông 13/01/1996 Nam Tày Bắc Kạn QLTNRK46N03 22 12 52 4 90 B1
DTN1453160061 Trang A Tổng 19/12/1994 Nam Mông Yên Bái QLTNRK46N02 23 12 52 4 91 B1
DTN17LT412019 Hồ Thị Út Trà 07/10/1995 Nữ Kinh Thái Nguyên LT QLDD49 22 6 50 4 82 B1
DTN1753170032 Trần Thu Trà 16/06/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTP 49 23 8 50 5 86 B1
DTN1758510011 Nguyễn Huyền Trang 30/09/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên QLTNMT49 15 7 25 1 48 Không đạt
DTN1753050023 Trần Thu Trang 25/08/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên TY49N03 15 8 27 5 55 Không đạt
DTN1758510014 Dương Nghiệp Trí 01/10/1999 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD49N01 6 9 11 5 31 Không đạt
DTN17LT412021 Lô Quang Trung 22/12/1996 Nam Nùng Lạng Sơn LT QLDD49 23 7 50 5 85 B1
DTN1753170012 Nguyễn Phúc  Trung 31/08/1999 Nam Kinh Nghệ An CNTP 49 25 12 51 5 93 B1
DTN1753050145 Ngô Thượng Trực 05/11/1999 Nam Kinh Thái Nguyên TY49N02 16 8 45 5 74 A2
DTN1753150015 Dương Hữu Trường 26/03/1999 Nam Tày Lạng Sơn CNSH49 17 9 48 1 75 A2
DTN1754120007 Hà Anh 10/08/1999 Nam Tày Thái Nguyên QLDD49N01 24 14 51 5 94 B1
DTN1753150021 Nông Thị Cẩm 22/09/1999 Nữ Nùng Cao Bằng CNSH49 22 14 51 5 92 B1
DTN1753160012 Đào Anh Tuấn 21/04/1999 Nam Kinh Thái Nguyên KHMT49 14 10 50 5 79 A2
DTN1353110279 Hoàng Anh Tuấn 22/01/1993 Nam Nùng Lạng Sơn KHMT45N04 15 5 45 1 66 A2
DTN1454120265 Hoàng Anh Tuấn 26/07/1996 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD46N04 19 14 46 4 83 B1
DTN1453160070 Lường Anh Tuấn 12/08/1996 Nam Tày Bắc Kạn QLTNRK46N03 14 9 50 5 78 A2
DTN1753040013 Trần Anh Tuấn 07/08/1999 Nam Kinh Thái Nguyên TY49N02 25 10 51 4 90 B1
DTN1753040010 Hoàng Văn Tùng 21/09/1999 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY49N01 6 12 29 4 51 Không đạt
DTN1753040032 Nguyễn Quang Tùng 04/03/1999 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY49(POHE) 25 12 54 5 96 B1
DTN1354120370 Nông Mạnh Tùng 15/07/1995 Nam Tày Lạng Sơn DCMTK46N03 19 11 41 4 75 A2
DTN1554120214 Vũ Ngọc Tùng 20/12/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 24 13 55 5 97 B1
DTN1753050119 Nguyễn Thành  Tuyên 01/01/1998 Nam Kinh Lào Cai TY49N03 19 11 35 4 69 A2
DTN1453050177 Lộc Bính 18/08/1996 Nam Tày Lạng Sơn TYK46N02 22 11 51 5 89 B1
DTN17LT412012 Lý Văn Út 03/08/1995 Nam Nùng Lạng Sơn LT QLDD49 15 7 32 1 55 Không đạt
DTN1753050053 Chu Thị Thu Uyên 06/07/1999 Nữ Nùng Thái Nguyên TY49N03 24 6 53 5 88 B1
DTN1753170006 Hoàng Thị Uyên 02/12/1999 Nữ Nùng Thái Nguyên CNTP 49 24 11 52 5 92 B1
DTN1754110034 Hờ A Vàng 07/08/1999 Nam HMông Điện biên KTNN49 24 6 49 5 84 B1
DTN1353110297 Thào Văn Vàng 09/08/1994 Nam Mông Bắc Kạn KHMTK46N01 18 14 39 5 76 A2
DTN1353160095 Sùng A  Vảng 19/09/1990 Nam HMông Yên Bái QLTNRK46N03 20 10 40 5 75 A2
DTN1753050153 Thào Thị Vằng 19/03/1998 Nữ Mông Hà Giang CNTY49(POHE) 23 11 50 5 89 B1
DTN1653040110 Đỗ Hồng Vân 11/08/1998 Nữ Kinh Thái Nguyên TY48N03 25 12 55 5 97 B1
DTN1753050163 Đàm Ngô Nhật Vi 09/09/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNTY49(POHE) 23 9 47 5 84 B1
DTN1755150014 Nguyễn Thị Thanh Vi 15/08/1999 Nữ Kinh Hưng Yên BVTV49 20 14 49 5 88 B1
DTN1753050071 Vũ Hoàng Việt 29/01/1999 Nam Tày Thái Nguyên TY49N03 23 11 39 3,5 76,5 A2
DTN1554120224 Đinh Thế Vinh 29/11/1997 Nam Kinh Thái Nguyên QLDD47N01 21 12 42 3 78 A2
DTN1753170010 Lưu Văn Âu Vinh 09/03/1999 Nam Kinh Hà Nội CNTP 49 21 10 44 5 80 B1
DTN1664120033 Vũ Thành Vinh 04/11/1994 Nam Kinh Thái Bình LTQLDD48 - 11 - - 11 Không đạt
DTN1554120225 Nguyễn Tuấn 22/12/1997 Nam Kinh Thái Nguyên DCMT47 22 7 36 3 68 A2
DTN1753040086 Phạm Bá 27/09/1999 Nam Kinh Thái Nguyên CNTY49(POHE) 23 10 51 5 89 B1
DTN1553160061 Hạng A Vừ 20/03/1997 Nam HMông Sơn La STBTSH47 20 6 36 5 67 A2
DTN1153070140 Đỗ Quốc  Vương 25/03/1992 Nam Kinh Thái Nguyên TT45N03 - 12 - - 12 Không đạt
DTN1253180049 Trương Văn Vương 22/07/1993 Nam   Thái Nguyên DCMT45N03 23 9 38 5 75 A2
DTN1753040014 Hoàng Thị Xuân 30/03/1999 Nữ Tày Cao Bằng CNTY49N01 19 5 51 5 80 B1
DTN1753050075 Lục Thị Xuân 02/10/1999 Nữ Nùng Thái Nguyên TY49N02 23 9 52 5 89 B1
DTN1653050266 Đoàn Thị Xuyến 24/12/1998 Nữ Tày Bắc Kạn TY48N04 23 13 49 5 90 B1
DTN1554110084 Sầm Thị Thu Xuyến 03/11/1997 Nữ Tày Cao Bằng KTNN47N02 21 11 49 5 86 B1
DTN1758510017 Lý Thị Yến 25/02/1999 Nữ Dao Quảng Ninh QLTNMT49 20 13 52 3 88 B1
DTN1753150002 Nguyễn Thị  Yến 09/01/1999 Nữ Kinh Thái Nguyên CNSH49 25 14 53 5 97 B1
DTN1553050293 Nguyễn Thị Hải Yến 24/06/1997 Nữ Kinh Thái Nguyên TY47N01 19 12 50 5 86 B1
DTN1453170063 Phạm Thị Yến 15/08/1996 Nữ Kinh Ninh Bình CNTPK46 21 13 50 4 88 B1
DTN1553050006 Nguyễn Tuấn Anh 04/06/1997 Nam   Thái Nguyên TY47N01 22 14 54 5 95 B1

Khung điểm: Từ 65 đến < 80 điểm: đạt A2 (Không có phần thi nào điểm 0)

                        Từ 80 điểm trở lên : đạt B1 (Không có phần thi nào điểm 0)

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ hội đồng thi sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi 1 tuần kể từ ngày công bố kết quả thi. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Download mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Download kết quả tổng hợp tại đây.

QTV

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 5392
Hôm nay 13127
Hôm qua 14747
Tuần này 107667
Tuần trước 98617
Tháng này 2931796
Tháng trước 3125957
Tất cả 35170956

Lượt truy cập: 35170983

Đang online: 5415

Ngày hôm qua: 14747

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ