Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Kết quả thi
28/10/2016 18:31 - Xem: 2507

Kết quả thi Tin học đợt 6 năm 2016

Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, trường ĐHNL thông báo kết quả thi Tin học đợt 6 năm 2016, ngày thi 22/10/2016.

Kết quả xem tại đây.

Tải mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Kết quả thi = (Điểm Lý thuyết  + Điểm Thực hành)/2

  1. Công nhận đạt chứng chỉ Tin học cần đảm bảo các yêu cầu sau:
  1. Kết quả thi ≥ 5 điểm
  2. Điểm thành phần đối với các phần thi ≥ 3 điểm.
  1. Không đạt chứng chỉ Tin học trong các trường hợp sau:
  1. Kết quả thi ≥ 5 điểm, điểm thành phần đối với các phần thi < 3 điểm.
  2. Kết quả thi < 5 điểm.
  1. Thí sinh có kết quả thi không đạt phải thi lại tất cả các phần thi (không bảo lưu kết quả của bất kỳ phần thi nào).

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ văn phòng đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi đến 10 giờ 00 ngày 04/11/2016. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm, Nhà trường ra quyết định sinh viên đạt chứng chỉ Tin học, gửi phòng công tác học sinh sinh viên in chứng chỉ. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông Lâm. Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778 (gặp cô Vui -Trong giờ hành chính).

BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP HỘI ĐỒNG TIN HỌC 
ĐỢT 6 NĂM 2016 - ĐỐI TƯỢNG SINH VIÊN - NGÀY THI 22 THÁNG 10 NĂM 2016
STT SBD Mã Sinh viên Họ đệm Tên  LT TH  ĐTB  Đạt CC Ghi chú
1 0 DTN1563060015 Đặng Hùng Duy 9 4   6,50 Trung bình  
2 1 DTN1353170001 Nguyễn Thuý An 8,75 8,5   8,63 Giỏi  
3 2 DTN1553050008 Dương Hải Anh 8,25 8,5   8,38 Giỏi  
4 3 DTN1253050001 Hầu Tuấn Anh 8,75 7,5   8,13 Giỏi  
5 4 DTN1153040002 Ngô Quốc  Anh 9,5 8,5   9,00 Giỏi  
6 5 DTN1054120251 Nguyễn Thị Ngọc  Anh 6,75 3   4,88 Không đạt  
7 6 DTN1353040078 VŨ VĂN QUYỀN ANH 4,75 5,5   5,13 Trung bình  
8 7 DTN1054120128 Bế Thị Ngọc Ánh 8 3,5   5,75 Trung bình  
9 8 DTN1453170002 Phạm Thị Ánh 6,5 1,5   4,00 Không đạt  
10 9 DTN1353110019 Lê Thị Ngọc Bích 9 3,5   6,25 Trung bình  
11 10 DTN1054120212 Nguyễn Thị Ngọc Bích 7,75 4,5   6,13 Trung bình  
12 11 DTN1563160011 Nguyễn Đức Cảnh 8 4   6,00 Trung bình  
13 12 DTN1353090005 HOÀNG THỊ CHI 9,5 4   6,75 Trung bình  
14 13 DTN1564120017 Phạm Đức Chiến 5,75 7   6,38 Trung bình  
15 14 DTN1353040004 Quách Văn Chiến 7,75 5   6,38 Trung bình  
16 15 DTN1353070124 Hoàng Đức Chuyên 9,25 5   7,13 Khá  
17 16 DTN1154120009 Lường Văn Cương 7 2   4,50 Không đạt  
18 17 DTN1564120023 Ma Kiên Cương 3,75 7   5,38 Trung bình  
19 18 DTN1353040087 NÔNG THÀNH CƯƠNG 9,25 5   7,13 Khá  
20 19 DTN1153160016 Trương Phúc Cường 9,25 7,5   8,38 Giỏi  
21 20 DTN1563070013 Lâm Thu Dâng 9 5   7,00 Khá  
22 21 DTN1154140010 Hoàng văn Día 4,5 1   2,75 Không đạt  
23 22 DTN1154120076 Lục Thị Dự 9,5 4   6,75 Trung bình  
24 23 DTN1253150043 Bạch Thị Dung 9 1   5,00 Không đạt  
25 24 DTN1353140001 Đoàn Thị Kim Dung 9 7   8,00 Giỏi  
26 25 DTN1253050064 Phạm Văn Dũng 9,75 6   7,88 Khá  
27 26 DTN1564120053 Đinh Xuân Dương 5,75 1   3,38 Không đạt  
28 27 DTN1253050052 Nguyễn Quang Duy 8,5 4,8   6,63 Trung bình  
29 28 DTN1153110177 Lê Thị Kim Duyên 5,75 6,3   6,00 Trung bình  
30 29 DTN1564120059 Nông Hồng  Đạt 5 7   6,00 Trung bình  
31 30 DTN1564120043 Đinh Thị Điển 6,25 9   7,63 Khá  
32 31 DTN1253050069 Nguyễn Ngọc Định 9,75 8,5   9,13 Giỏi  
33 32 DTN1564120050 Nguyễn Quang Đoàn 6,5 5,3   5,88 Trung bình  
34 33 DTN1354140017 Trần Minh Đông 6 2   4,00 Không đạt  
35 34 DTN1153040021 Đinh Hữu Đức 0 0      -   Không đạt Vắng
36 35 DTN1253110093 Dương Văn Đức 6,75 3   4,88 Không đạt  
37 36 DTN1564120051 Phạm Thế Đức 6,25 6   6,13 Trung bình  
38 37 DTN1353070008 Hoàng Thị Thùy Dương 0 0      -   Không đạt Vắng
39 38 DTN1353110074 Dương Thị Hương Giang 8 4,8   6,38 Trung bình  
40 39 DTN1453160022 Hoàng Trường Giang 8 6,8   7,38 Khá  
41 40 DTN1453050037 Lăng Thị Giang 9,75 8,8   9,25 Giỏi  
42 41 DTN1153180301 Nguyễn Trường  Giang 7,75 4   5,88 Trung bình  
43 42 DTN1564120044 Phùng Thị Hà Giang 7,75 8,5   8,13 Giỏi  
44 43 DTN1253050011 Đinh Xuân 9,5 4,5   7,00 Trung bình  
45 44 DTN1053090002 Hoàng Thu 8 5   6,50 Trung bình  
46 45 DTN1553050055 Diệp Xuân Hải 7,75 8,5   8,13 Giỏi  
47 46 DTN1354120103 Vương Sơn Hải 9,5 9   9,25 Giỏi  
48 47 DTN1563110031 Nguyễn Thu Hằng 9 2,8   5,88 Không đạt  
49 48 DTN1353110093 Đào Thị Hồng Hạnh 9,25 4   6,63 Trung bình  
50 49 DTN1353080069 Bùi Thị Hiền 10 7,5   8,75 Giỏi  
51 50 DTN1453050054 Dương Văn Hiền 8,25 4,3   6,25 Trung bình  
52 51 DTN1554110022 Hoàng Thị Hiền 7,25 4,8   6,00 Trung bình  
53 52 DTN1153120005 Đinh Văn Hiển 9,5 3   6,25 Trung bình  
54 53 DTN1153120016 Lộc Văn Hiển 9,25 3   6,13 Trung bình  
55 54 DTN1453110047 Nguyễn Hoàng Hiệp 7,75 5,5   6,63 Trung bình  
56 55 DTN1253120001 Dương Văn Hiếu 9,25 4,5   6,88 Trung bình  
57 56 DTN1153090005 La Quang  Hiếu 8,5 5   6,75 Trung bình  
58 57 DTN1464110001 Hoàng Thị Hoa 10 5   7,50 Khá  
59 58 DTN1353170022 Nguyễn Thị Hoa 9,25 7   8,13 Giỏi  
60 59 DTN1554140014 Lý Văn Hồ 8,5 8   8,25 Giỏi  
61 60 DTN1353040129 NGUYỄN MAI HOA 8,5 5,5   7,00 Khá  
62 61 DTN1353160183 VƯƠNG THU HOÀI 8,5 6   7,25 Khá  
63 62 DTN1353080004 Nông Khánh Hoàn 8,75 4   6,38 Trung bình  
64 63 DTN1453110057 Phạm Minh Hoàng 9,5 9,5   9,50 Giỏi  
65 64 DTN1564120037 Nguyễn Văn Hội 8,75 7,5   8,13 Giỏi  
66 65 DTN1353040138 TRẦN QUANG HỘI 9,5 6   7,75 Khá  
67 66 DTN1564120070 Lưu Thị Hồng 8,75 9   8,88 Giỏi  
68 67 DTN1353170082 Triệu Thị Huế 9,5 8   8,75 Giỏi  
69 68 DTN1353060037 Nông Thị Huệ 7,25 6,5   6,88 Trung bình  
70 69 DTN1353060181 HÀ MẠNH HÙNG 10 7,5   8,75 Giỏi  
71 70 DTN1353060038 Nguyễn Văn Hùng 7 5,5   6,25 Trung bình  
72 71 DTN1564120046 Nguyễn Văn Hưng 5 8   6,50 Trung bình  
73 72 DTN1353060183 NINH CÔNG HƯNG 7,5 6   6,75 Trung bình  
74 73 DTN1563160005 Hà Văn Hương 7,5 2   4,75 Không đạt  
75 74 DTN1353040151 PHAN THỊ HƯƠNG 10 0,5   5,25 Không đạt  
76 75 DTN1354120166 Trần Thị Thu Hương 9,5 7   8,25 Giỏi  
77 76 DTN1354110192  PHẠM THỊ THÚY  HƯỜNG 6 3   4,50 Không đạt  
78 77 DTN1353170029 Nguyễn Bá Huy 7 8   7,50 Khá  
79 78 DTN1564120039 Phạm Quang Huy 5,5 5,5   5,50 Trung bình  
80 79 DTN1453050073 Trần Quang Huy 9 9   9,00 Giỏi  
81 80 DTN1353060186 NGUYỄN THỊ HUYÊN 9,75 7   8,38 Giỏi  
82 81 DTN1354140174 Hoàng Thị Huyến 7,75 1   4,38 Không đạt  
83 82 DTN1353170080 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 9,75 1   5,38 Không đạt  
84 83 DTN1553040038 Nguyễn Văn Huỳnh 8,75 8,5   8,63 Giỏi  
85 84 DTN1564120012 Cao Đăng Khoa 9 2,5   5,75 Không đạt  
86 85 DTN1564120073 Nguyễn Thị Hồng Khuyên 7,5 9   8,25 Giỏi  
87 86 DTN1564120027 Lưu Trung Kiên 6 5   5,50 Trung bình  
88 87 DTN1354110024 Bế Văn Lanh 8 6,5   7,25 Khá  
89 88 DTN1453110169 Nguyễn Thị Thúy Lệ 9,5 7,5   8,50 Giỏi  
90 89 DTN1253050049 Trần Văn Lịch 7,25 5,5   6,38 Trung bình  
91 90 DTN1253050050 Nguyễn Thị Kim Liên 9 3   6,00 Trung bình  
92 91 DTN1453170014 Triệu Thị Liễu 9 3   6,00 Trung bình  
93 92 DTN1153040048 Bàn Văn Linh 7 4,3   5,63 Trung bình  
94 93 DTN1464120024 Lê Mỹ Linh 9,5 8,3   8,88 Giỏi  
95 94 DTN1253050020 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 9,25 0   4,63 Không đạt  
96 95 DTN1353170038 Trần Thị Diệu Linh 9,5 3,8   6,63 Trung bình  
97 96 DTN1353170039 Nguyễn Tá Lợi 7,5 7,5   7,50 Khá  
98 97 DTN1553050152 Ma Thị Ly 5 5   5,00 Trung bình  
99 98 DTN1353170041 Lê Thị Ngọc Mai 7,5 3   5,25 Trung bình  
100 99 DTN1153110040 Ma Tiến Mạnh 7,25 6,5   6,88 Trung bình  
101 100 DTN1453050099 Bùi Nhật Nam 7 6,5   6,75 Trung bình  
102 101 DTN1564120010 Trịnh Hải Nam 7,5 6,8   7,13 Khá  
103 102 DTN1353170081 Hoàng Thị Nga 7,75 3,3   5,50 Trung bình  
104 103 DTN1253180027 Trịnh Thị Minh Ngọc 7,5 5   6,25 Trung bình  
105 104 DTN1464120011 Hoàng Văn Nguyên 8 3   5,50 Trung bình  
106 105 DTN1453170025 Đinh Thị Nhàn 10 4,5   7,25 Trung bình  
107 106 DTN1454120179 Lưu Thị Nhung 5,75 3   4,38 Không đạt  
108 107 DTN1353170047 Nguyễn Thị Nhung 10 5,8   7,88 Khá  
109 108 DTN1563070015 Nông Thị Hồng Nhung 9,75 8   8,88 Giỏi  
110 109 DTN1153180201 Bế Hải Ninh 7,5 3,8   5,63 Trung bình  
111 110 DTN1354120243 Đoàn Thị Nụ 9,5 7,5   8,50 Giỏi  
112 111 DTN1153180292 Vũ Thị Hồng  Oanh 5,75 0   2,88 Không đạt  
113 112 DTN1464120013 Đàm Đình Phúc 5,5 6   5,75 Trung bình  
114 113 DTN1353110212 Nguyễn Hải Phương 5 3   4,00 Không đạt  
115 114 DTN1463110007 Nông Mai Phương 7,5 3   5,25 Trung bình  
116 115 DTN1453110111 Dạ A 0 0      -   Không đạt Vắng
117 116 DTN1564120024 Hà Văn Quán 3,75 4   3,88 Không đạt  
118 117 DTN1253060016 Sầm Văn Quang 9 1   5,00 Không đạt  
119 118 DTN1253050024 Trần Văn Quang 0 0      -   Không đạt Vắng
120 119 DTN1564120003 Nông Hoàng Quý 5,5 3,5   4,50 Không đạt  
121 120 DTN1153070049 Hoàng Văn Quyết 9,25 4,3   6,75 Trung bình  
122 121 DTN1453110115 Hoàng Thị Như Quỳnh 9 4   6,50 Trung bình  
123 122 DTN1453050128 Nguyễn Quang Sáng 9 6   7,50 Khá  
124 123 DTN1553050209 Dương Đình Sơn 0 0      -   Không đạt Vắng
125 124 DTN1353050108 Lương Trường Sơn 7 4   5,50 Trung bình  
126 125 DTN1153160124 Chu Văn Tâm 8,75 7   7,88 Khá  
127 126 DTN1153050099 Hoàng Thị Thanh Tâm 8,25 2,3   5,25 Không đạt  
128 127 DTN1353080010 Mạ Quốc Tấn 9,25 7   8,13 Giỏi  
129 128 DTN1153060099 Đinh Văn Tẹo 9,5 4,5   7,00 Trung bình  
130 129 DTN1453050136 Hoàng Anh Thắng 9,5 4,5   7,00 Trung bình  
131 130 DTN1453050139 Khúc Xuân Thành 8,25 5   6,63 Trung bình  
132 131 DTN1564120042 Phạm Minh Thành 5,75 5,5   5,63 Trung bình  
133 132 DTN1353040226 HÀ THỊ THIỆN 9 4,3   6,63 Trung bình  
134 133 DTN1353080056 ĐỖ THỊ HỒNG THIỆP 8 1   4,50 Không đạt  
135 134 DTN1253050046 Chu Thanh Tiến 9,75 4   6,88 Trung bình  
136 135 DTN1564120054 Hà Văn Tiến 6 6,5   6,25 Trung bình  
137 136 DTN1153180297 Ma Khánh  Tiện 8,25 3,3   5,75 Trung bình  
138 137 DTN1564120072 Vì Quốc Tịnh 6 6,8   6,38 Trung bình  
139 138 DTN1253180126 Lê Mạnh Toàn 8,75 1   4,88 Không đạt  
140 139 DTN1353170065 Nguyễn Phúc Toàn 8,75 5,5   7,13 Khá  
141 140 DTN1353140021 NGUYỄN THẾ TOÀN 8,25 7,8   8,00 Giỏi  
142 141 DTN1253180042 Nguyễn Ngọc Tuấn 7 2   4,50 Không đạt  
143 142 DTN1353040252 NGUYỄN VĂN TUẤN 9,25 4,5   6,88 Trung bình  
144 143 DTN1564120004 Nguyễn Vĩnh Tuấn 6 5,8   5,88 Trung bình  
145 144 DTN1354120356 Phạm Thanh Tuấn 10 4,5   7,25 Trung bình  
146 145 DTN1354120359 Trần Văn Tuấn 10 6   8,00 Khá  
147 146 DTN1564120022 Bùi Bạch Tùng 6,75 5,5   6,13 Trung bình  
148 147 DTN1564120040 Đặng Thanh Tùng 6,5 3,8   5,13 Trung bình  
149 148 DTN1253050031 Ngô Xuân Tùng 10 4,5   7,25 Trung bình  
150 149 DTN1253050039 Nguyễn Duy Tùng 10 3,5   6,75 Trung bình  
151 150 DTN1453080021 Hà Xuân Tường 8,5 4,5   6,50 Trung bình  
152 151 DTN1253050033 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 9 5,5   7,25 Khá  
153 152 DTN1353040228 NÔNG THỊ HOÀI THU 0 0      -   Không đạt Vắng
154 153 DTN1353170063 Trần Thị Thúy 10 5,3   7,63 Khá  
155 154 DTN1354120311 Nông Thị Thu Thủy 9 3   6,00 Trung bình  
156 155 DTN1353110259 Triệu Thu Trà 9,75 3,5   6,63 Trung bình  
157 156 DTN1354120322 Đỗ Thị Huyền Trang 7,25 0   3,63 Không đạt  
158 157 DTN1054120197 Hà Thị Quỳnh Trang 8,25 2   5,13 Không đạt  
159 158 DTN1153150083 Nguyễn Thị Trang 5,75 5   5,38 Trung bình  
160 159 DTN1353090002 Nguyễn Thị Trang 9 6,3   7,63 Khá  
161 160 DTN1353110266 Lê Thị Trinh 10 3,5   6,75 Trung bình  
162 161 DTN1253040007 Tạ Như Trọng 9 5   7,00 Khá  
163 162 DTN1453110143 Đầu Ngọc Trung 0 0      -   Không đạt Vắng
164 163 DTN1453110145 Phan Nghĩa Trung 10 7,3   8,63 Giỏi  
165 164 DTN1153060139 Vi Văn Vân 8,5 5,3   6,88 Trung bình  
166 165 DTN1464120019 Nguyễn Nông Việt 5 1,5   3,25 Không đạt  
167 166 DTN1564120065 Hoàng Anh 5 7   6,00 Trung bình  
168 167 DTN1564120030 Lưu Nguyên 8,75 6   7,38 Khá  
169 168 DTN1564120028 Mai Trường 5,75 3,3   4,50 Không đạt  
170 169 DTN1353040263 NGUYỄN VĂN 9 6   7,50 Khá  
171 170 DTN1353050160 Hoàng Văn Vụ 6 3   4,50 Không đạt  
172 171 DTN1564120038 Nguyễn Văn Vững 7 5,5   6,25 Trung bình  
173 172 DTN1564120056 Đặng Hùng Vỹ 5,75 5   5,38 Trung bình  
174 173 DTN1353080070 Vương Thị Xoan 9 5,5   7,25 Khá  
175 174 DTN1553050292 Lê Thị Yến 8,75 7   7,88 Khá  
176 175 DTN1353110351 Nguyễn Ngọc Quỳnh 7 7   7,00 Khá  
177 176 DTN1154120133 Lý Văn Tự 8 7,5   7,75 Khá  
178 177 DTN1354110219 NGUYỄN THỊ KHÁNH NGHĨA 9,75 3   6,38 Trung bình  
179 179 DTN0953050025 Hoàng Văn Huấn 6 2   4,00 Không đạt  
Số TS đăng ký dự thi                       179 thí sinh          
    Số TS dự thi                        172 thí sinh          
    Số TS bỏ thi                            7 thí sinh          
Số TS đạt chứng chỉ                       140 thí sinh          
Trong đó: Xếp loại Giỏi 31 thí sinh          
    Xếp loại Khá 29 thí sinh          
    Xếp loại T.B 80 thí sinh          
Số TS chưa đạt  39 thí sinh          

Quản Thị Vui

 

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 12331
Hôm nay 18757
Hôm qua 20975
Tuần này 89664
Tuần trước 93422
Tháng này 2762800
Tháng trước 3167202
Tất cả 35589448

Lượt truy cập: 35589466

Đang online: 12338

Ngày hôm qua: 20975

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ