Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Kết quả thi
23/12/2016 16:59 - Xem: 1461

Kết quả thi Tin học đợt 7 năm 2016

Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, trường ĐHNL thông báo kết quả thi Tin học đợt 7 năm 2016, ngày thi 22/12/2016.

Kết quả xem tại đây.

Tải mẫu đơn phúc khảo tại đây.

Kết quả thi = (Điểm Lý thuyết  + Điểm Thực hành)/2

  1. Công nhận đạt chứng chỉ Tin học cần đảm bảo các yêu cầu sau:
  1. Kết quả thi ≥ 5 điểm
  2. Điểm thành phần đối với các phần thi ≥ 3 điểm.
  1. Không đạt chứng chỉ Tin học trong các trường hợp sau:
  1. Kết quả thi ≥ 5 điểm, điểm thành phần đối với các phần thi < 3 điểm.
  2. Kết quả thi < 5 điểm.
  1. Thí sinh có kết quả thi không đạt phải thi lại tất cả các phần thi (không bảo lưu kết quả của bất kỳ phần thi nào).

Các em sinh viên vào kiểm tra điểm, các thông tin cá nhân nếu có gì sai sót vui lòng liên hệ văn phòng đề án sửa chữa kịp thời.

Thời gian nhận sửa chữa sai sót, phúc khảo bài thi đến 10 giờ 00 ngày 29/12/2016. Đơn phúc khảo, sửa chữa sai sót nộp tại Văn phòng đề án Ngoại ngữ Tin học, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông lâm. Văn phòng đề án chốt danh sách phúc khảo, hội đồng tiến hành phúc khảo bài thi, công bố điểm, Nhà trường ra quyết định sinh viên đạt chứng chỉ Tin học, gửi phòng công tác học sinh sinh viên in chứng chỉ. Sau thời gian trên nếu có sai sót gì sinh viên tự chịu trách nhiệm.

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, Trường Đại học Nông Lâm. Email: vpdannth@tuaf.edu.vn, ĐT: 0975.728.778 (gặp cô Vui -Trong giờ hành chính).

BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP HỘI ĐỒNG TIN HỌC 
ĐỢT 7 NĂM 2016 - ĐỐI TƯỢNG SINH VIÊN - NGÀY THI 22 THÁNG 12 NĂM 2016
STT SBD Mã Sinh viên Họ đệm Tên  LT TH  ĐTB  Đạt CC Ghi chú
1 1 DTN1354120002 Dương Thị Lan Anh 8 5,5   6,75 Trung bình  
2 2 DTN1354140001 Hà Ngọc Anh 6 7,5   6,75 Trung bình  
3 4 DTN1054120251 Nguyễn Thị Ngọc  Anh 8,5 5   6,75 Trung bình  
4 5 DTN1353040003 Trần Cường Anh 8 6   7,00 Khá  
5 6 DTN1353150002 Trần Hoàng Anh 6,75 5   5,88 Trung bình  
6 7 DTN1563110007 Hoàng Ngọc Bình 7 7,5   7,25 Khá  
7 8 DTN115310118 Lý Thị  Bình 6,5 3   4,75 Không đạt  
8 11 DTN1153180139 Nguyễn Hùng Cường 5,5 1,5   3,50 Không đạt  
9 12 DTN1153070010 Nông Quốc  Đại 7,5 6   6,75 Trung bình  
10 13 DTN1453060006 Nguyễn Hữu Đảng 6,5 5   5,75 Trung bình  
11 14 DTN1154140010 Hoàng văn Día 9 3,75   6,38 Trung bình  
12 16 DTN1253050007 Vũ Minh Đức 5,5 5   5,25 Trung bình  
13 17 DTN1253050008 Lê Minh Dũng 7 5   6,00 Trung bình  
14 18 DTN1253050009 Lê Văn Dũng 7 9,5   8,25 Giỏi  
15 19 DTN1563110014 Lan Văn Được 5,25 5   5,13 Trung bình  
16 20 DTN1354140195 Bạch Thị Ngọc 6 6,5   6,25 Trung bình  
17 22 DTN1564120019 Lưu Thu 7,25 6,5   6,88 Trung bình  
18 23 DTN1354140019 Nguyễn Thị Thu 8 9,5   8,75 Giỏi  
19 24 DTN1563070002 Trần Thị 5 5   5,00 Trung bình  
20 25 DTN1053110430 Hoàng Minh  Hải 6 5   5,50 Trung bình  
21 26 DTN1353050036 Nguyễn Bá Hải 5,5 5,5   5,50 Trung bình  
22 27 DTN1564120018 Vũ Thành Hải 7 8,5   7,75 Khá  
23 29 DTN1564120013 Lưu Thị Hằng 5,75 5   5,38 Trung bình  
24 30 DTN1353110095 Hoàng Hồng Hạnh 6 5,5   5,75 Trung bình  
25 31 DTN1453050057 Đào Thị Hiền 8,25 6   7,13 Khá  
26 32 DTN1153060045 Nguyễn Trọng Hiếu 7 5   6,00 Trung bình  
27 35 DTN0953050025 Hoàng Văn Huấn 8,5 4,5   6,50 Trung bình  
28 36 DTN1564120063 Đàm Mạnh Hùng 7 7   7,00 Khá  
29 37 DTN1254120102 Mông Đình Hùng 6,25 5   5,63 Trung bình  
30 38 DTN1564120067 Nguyễn Thanh Hùng 8 5   6,50 Trung bình  
31 39 DTN1253150028 Ngô Đình Hưng 7,25 5   6,13 Trung bình  
32 40 DTN1563160005 Hà Văn Hương 6,75 6,75   6,75 Trung bình  
33 41 DTN1354110192  PHẠM THỊ THÚY  HƯỜNG 7,75 5   6,38 Trung bình  
34 42 DTN1353050256 Phan Văn Huy 7 4,5   5,75 Trung bình  
35 43 DTN1053180059 Nguyễn Thanh Huyền 6,75 3   4,88 Không đạt  
36 44 DTN1353070222 Nguyễn Duy Khánh 8 6,5   7,25 Khá  
37 45 DTN1564120012 Cao Đăng Khoa 8 5   6,50 Trung bình  
38 46 DTN1153160063 Lưu Văn Kỷ 5,75 5   5,38 Trung bình  
39 47 DTN1353060189 HÀ VĂN LÂM 7,75 7,5   7,63 Khá  
40 48 DTN1564120060 Nông Thị Lệ 6,5 5,25   5,88 Trung bình  
41 49 DTN1354140196 Bùi Thuỳ Linh 5,5 5   5,25 Trung bình  
42 50 DTN1563110030 Đặng Thị Diễm  Linh 6,5 6   6,25 Trung bình  
43 51 DTN1453050084 Trương Giao Linh 8,75 8,5   8,63 Giỏi  
44 52 DTN1353040176 VI THỊ KIỀU LOAN 7 6   6,50 Trung bình  
45 53 DTN1563070016 Hoàng Thị Tuyết Mai 7 6   6,50 Trung bình  
46 55 DTN1463050001 Ma Công Minh 8 5   6,50 Trung bình  
47 57 DTN1453050104 Phạm Thị Nga 6 5   5,50 Trung bình  
48 59 DTN1453050116 Dương Thị Nhung 9,75 7,5   8,63 Giỏi  
49 60 DTN1454120181 Nguyễn Thị Oanh 7,25 5   6,13 Trung bình  
50 61 DTN1353130016 TRẦN THỊ KIM OANH 7 6   6,50 Trung bình  
51 62 DTN1153180292 Vũ Thị Hồng  Oanh 6 7,5   6,75 Trung bình  
52 63 DTN1153060088 Hoàng Văn Phong 6,75 5   5,88 Trung bình  
53 64 DTN1453160045 Lâm Văn Phóng 6 5   5,50 Trung bình  
54 65 DTN1563110012 Trần Mai Phương 7,25 5   6,13 Trung bình  
55 66 DTN1564120024 Hà Văn Quán 8,25 6   7,13 Khá
56 67 DTN1563070017 Đinh Ngọc Quân 7,5 5,5   6,50 Trung bình  
57 69 DTN1564120003 Nông Hoàng Quý 9 6   7,50 Khá  
58 70 DTN1563070004 Lèng Thị Quyên 8,75 5   6,88 Trung bình  
59 71 DTN1554140041 Hoàng Ngọc Quỳnh 8,5 8   8,25 Giỏi  
60 72 DTN1453050130 Đồng Thị Sen 7,25 5,5   6,38 Trung bình  
61 73 DTN1353140018 NGÔ QUÝ SƠN 7 5   6,00 Trung bình  
62 74 DTN1353170054 Lê Thị Tâm 7 5   6,00 Trung bình  
63 75 DTN1363110069 Hoàng Nguyễn Thái 8 6,5   7,25 Khá  
64 76 DTN1563110017 Nguyễn Xuân Thái 7,75 6   6,88 Trung bình  
65 77 DTN1354120281 Trình Văn Thành 6 7   6,50 Trung bình  
66 78 DTN1454120222 Nguyễn Thị Phương Thảo 5 5   5,00 Trung bình  
67 79 DTN1354140057 Vũ Thị Thảo 8,75 6,5   7,63 Khá  
68 80 DTN1354120293 Triệu Văn Thế 7 5   6,00 Trung bình  
69 81 DTN1453050145 Nguyễn Đức Thịnh 7,75 5,5   6,63 Trung bình  
70 82 DTN1564120058 Đào Thị Hà Thu 5,5 5   5,25 Trung bình  
71 83 DTN1353060207 LÝ THỊ MINH THƯ 8 6,5   7,25 Khá  
72 84 DTN1564120069 Bùi Văn Thụ 6,5 0   3,25 Không đạt  
73 85 DTN1153040116 Hoàng Duy Thức 8,75 5,5   7,13 Khá  
74 86 DTN1153060113 Nguyễn Duy Thức 7 6   6,50 Trung bình  
75 87 DTN1153160102 Sầm Văn  Thường 9,75 3,5   6,63 Trung bình  
76 88 DTN1353080058 BÙI THỊ MINH THÚY 7 8   7,50 Khá  
77 89 DTN1564120055 Tô Văn Toàn 6,75 2,5   4,63 Không đạt  
78 90 DTN1554140056 Đào Thu Trà 8,25 7   7,63 Khá  
79 91 DTN1453050156 Dương Thị Trang 9,5 8   8,75 Giỏi  
80 92 DTN1563110013 Linh Khánh Trang 6,25 5   5,63 Trung bình  
81 94 DTN1054120224 Đặng Tuân 7 6,5   6,75 Trung bình  
82 95 DTN1153060133 Lương Văn Tuấn 7 5   6,00 Trung bình  
83 96 DTN1563110004 Nguyễn Anh Tuấn 7,75 8   7,88 Khá  
84 97 DTN1564120021 Nguyễn Anh Tuấn 8,75 6   7,38 Khá  
85 98 DTN1454120263 Phạm Anh Tuấn 6,25 6   6,13 Trung bình  
86 99 DTN1473160001 Trần Văn Tùng 9 5   7,00 Khá  
87 100 DTN1354140068 Lương Văn Tuyên 8,5 5,5   7,00 Khá  
88 101 DTN1353050155 Nguyễn Thị Tuyết 7,25 4   5,63 Trung bình  
89 102 DTN1464120019 Nguyễn Nông Việt 7 5,5   6,25 Trung bình  
90 103 DTN1353040035 Hồ Ngọc Xin 6,75 6,5   6,63 Trung bình  
91 104 DTN1353040266 ĐÀO THỊ HẢI YẾN 7 5,5   6,25 Trung bình  
92 3 DTN1563110020 Hoàng Tuấn Anh 0 0      -   Không đạt Vắng
93 9 DTN1563110018 Vũ Xuân Bình 0 0      -   Không đạt Vắng
94 10 DTN1354140006 Nguyễn Văn Chí 0 0      -   Không đạt Vắng
95 15 DTN1354140017 Trần Minh Đông 0 0      -   Không đạt Vắng
96 21 DTN1253150033  Đặng Mạnh 0 0      -   Không đạt Vắng
97 28 DTN1154110099 Bế Thị Thu  Hằng 0 0      -   Không đạt Vắng
98 33 DTN1354120133 Nguyễn Thị Thu Hoài 0 0      -   Không đạt Vắng
99 34 DTN1354120143 Nguyễn Sỹ Hoằng 0 0      -   Không đạt Vắng
100 54 DTN1563110025 Bế Anh Minh 0 0      -   Không đạt Vắng
101 56 DTN1353130014 NGUYỄN THỊ NGA 0 0      -   Không đạt Vắng
102 58 DTN1153110127 Cao Văn Ngọc 0 0      -   Không đạt Vắng
103 68 DTN1253050024 Trần Văn Quang 0 0      -   Không đạt Vắng
104 93 DTN1564120068 Trương Lương Trinh 0 0      -   Không đạt Vắng
Số TS đăng ký dự thi                          104 thí sinh          
    Số TS dự thi                            91 thí sinh          
    Số TS bỏ thi                            13 thí sinh          
Số TS đạt chứng chỉ                           86 thí sinh          
Trong đó: Xếp loại Giỏi 6 thí sinh          
    Xếp loại Khá 19 thí sinh          
    Xếp loại T.B 61 thí sinh          
Số TS chưa đạt  18 thí sinh Trong đó có 13 TS bỏ thi

Quản Thị Vui

CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC
Web các đơn vị
TS
Đang online 1246
Hôm nay 2497
Hôm qua 20308
Tuần này 93712
Tuần trước 93422
Tháng này 2766848
Tháng trước 3167202
Tất cả 35593496

Lượt truy cập: 35593533

Đang online: 1276

Ngày hôm qua: 20308

online

Chào mừng bạn đến với hệ thống trả lời hỗ trợ trực tuyến.
Để liên hệ với các bộ phận xin vui lòng điền đầy đủ vào mẫu kết nối

Họ và tên


Địa chỉ Email


Yêu cầu hỗ trợ