Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ứng dụng
DKonline
WEBSITE CÁC ĐƠN VỊ
Trang chủ Chứng chỉ tin học Kết quả thi
07/08/2019 22:19 - Xem: 186

Kết quả thi Ứng dụng CNTT cơ bản Hội đồng thi ngày 3-4/8/2019

Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Ứng dụng, trường Đại học Nông lâm thông báo kết quả thi như sau:
SBD Họ Tên Giới
tính
Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Điểm
LT TH
TH040819.001 Hoàng Thị Vân Anh Nữ 14 5 1973 Cao Bằng Tày 7 6,25
TH040819.002 Nông Thị Bay Nữ 14 4 1989 Cao Bằng Nùng 8,75 6
TH040819.003 Hoàng Thị Bích Nữ 14 10 1974 Cao Bằng Tày 8 6,5
TH040819.004 Vi Thị Chinh Nữ 23 3 1985 Cao Bằng Tày 8,75 8
TH040819.005 Hoàng Thị Đoan Nữ 13 5 1974 Cao Bằng Tày 5,75 6
TH040819.006 Hoàng Thị Gấm Nữ 10 2 1973 Cao Bằng Tày 5,25 6,25
TH040819.007 Lưu Thị Minh Nữ 27 5 1970 Cao Bằng Nùng 8,25 7
TH040819.008 Nông Thị Nữ 10 8 1974 Cao Bằng Tày 7 7,25
TH040819.009 Lương Thị Hanh Nữ 12 5 1971 Cao Bằng Tày 8,25 7
TH040819.010 Nông Thị Hạnh Nữ 1 12 1972 Cao Bằng Tày 8,25 7,25
TH040819.011 La Thị Hiếu Nữ 10 2 1971 Cao Bằng Tày 6 7
TH040819.012 Nguyễn Thu Hoài Nữ 15 4 1979 Thái Nguyên Kinh 9,25 8
TH040819.013 Triệu Thị Hồng Nữ 7 7 1976 Cao Bằng Nùng 7,5 6,5
TH040819.014 Hoàng Thị Huệ Nữ 27 3 1983 Cao Bằng Nùng 8 6,5
TH040819.015 Vi Thị Hương Nữ 16 6 1983 Cao Bằng Nùng 8 6,75
TH040819.016 Phạm Thị Hường Nữ 26 6 1972 Cao Bằng Tày 7 6,5
TH040819.017 Triệu Thị Hường Nữ 14 5 1969 Cao Bằng Tày 8 7
TH040819.018 Vũ Thị Bích Hường Nữ 11 1 1974 Thái Nguyên Kinh 10 8,75
TH040819.019 Nông Thị Lạnh Nữ 9 5 1988 Cao Bằng Tày 8,5 8,5
TH040819.020 Đặng Thị Liễu Nữ 23 6 1984 Cao Bằng Nùng 8,75 7,75
TH040819.021 Nông Thanh Lũy Nữ 15 10 1978 Cao Bằng Tày 8,5 7
TH040819.022 Hứa Thị Nguyệt Nữ 10 1 1972 Cao Bằng Tày 7,75 6,75
TH040819.023 Phùng Đức Ninh Nam 10 2 1987 Bắc Giang Kinh 8,75 7,5
TH040819.024 Triệu Thị Hà Phương Nữ 6 4 1981 Thái Nguyên Tày 8 6,5
TH040819.025 Nguyễn Đức Quý Nam 27 12 1983 Thái Nguyên Kinh 9,5 9
TH040819.026 Bế Thị Tâm Nữ 19 1 1978 Cao Bằng Tày 7,5 6,75
TH040819.027 Hoàng Văn Thái Nam 1 9 1984 Cao Bằng Tày 8,5 7
TH040819.028 Bế Thị Thê Nữ 2 3 1986 Cao Bằng Tày 8,75 7,75
TH040819.029 Nông Văn Thiệu Nam 7 10 1971 Cao Bằng Tày 7 8
TH040819.030 Đinh Đức Thuận Nam 27 8 1994 Thái Nguyên Kinh 8,75 7,25
TH040819.031 Ngô Thị Lệ Thương Nữ 7 5 1982 Cao Bằng Tày 8,25 6,5
TH040819.032 Nông Văn Thùy Nữ 4 5 1985 Cao Bằng Tày 6,5 6,75
TH040819.033 Nông Cảnh Tiên Nam 25 5 1984 Thái Nguyên Kinh 5,5 7
TH040819.034 Cao Xuân Tứ Nam 9 11 1983 Thái Nguyên Kinh 8 7,25
TH040819.035 Nông Thị Tươi Nữ 20 11 1982 Cao Bằng Tày 8,25 6,5
TH040819.036 Nông Thị Tuyền Nữ 15 2 1980 Cao Bằng Tày 8,25 7,75
TH040819.037 Nhan Thị Tuyết Nữ 1 11 1978 Cao Bằng Nùng 7,75 7,5
TH040819.038 Ma Thị Vui Nữ 7 4 1975 Cao Bằng Tày 8,25 7
TH040819.039 Lý Thị Yến Nữ 14 11 1983 Cao Bằng Tày 7,75 8
TH040819.040 Nguyễn Thị Yến Nữ 15 1 1971 Cao Bằng Kinh 8 8,25
TH040819.041 Đinh Xuân Đạo Nam 3 2 1961 Thái Nguyên Kinh 8,25 8,75
TH040819.042 Doanh Thị Hạnh Nữ 22 10 1970 Bắc Kạn Tày 8,75 7
TH040819.043 Nguyễn Thị Hiến Nữ 2 4 1972 Bắc Kạn Tày 8,25 8,25
TH040819.044 Mai Văn Hoàng Nam 3 8 1974 Ninh Bình Kinh 8,75 7,25
TH040819.045 Đinh Thế Hùng Nam 21 10 1972   Kinh 8,5 6,75
TH040819.046 Nông Thu Hương Nữ 20 10 1996 Cao Bằng Tày 8,75 7,25
TH040819.047 Phạm Thị Thanh Hương Nữ 15 3 1977   Kinh 8,5 7,75
TH040819.048 Phạm Thị Lan Nữ 15 10 1977 Bắc Kạn Kinh 8,75 7
TH040819.049 Sái Thị Liên Nữ 19 11 1993 Bắc Thái Tày 8,25 7,75
TH040819.050 Triệu Thị Long Nữ 2 3 1988 Bắc Kạn Tày 8 7,25
TH040819.051 Hoàng Xuân Lượng Nam 1 12 1988 Thái Nguyên Nùng 8,5 6
TH040819.052 Ngô Hoàng Mai Nữ 20 4 1981   Thái 8,25 7,75
TH040819.053 Nông Thị Nữ Nữ 10 3 1974 Bắc Kạn Tày 7 7,75
TH040819.054 Văn Thị Phiên Nữ 1 2 1974 Bắc Kạn Tày 8,25 5,5
TH040819.055 Lê Đức Sinh Nam 20 8 1969 Thái Nguyên Kinh 8 7,75
TH040819.056 Đoàn Kim Thạch Nam 5 9 1989 Hà Giang Kinh 9,25 8,75
TH040819.057
Hứa Thị
Thương Nữ
9
2 1988 Bắc Kạn Tày 8,5 8,25
TH040819.058 Kiều Minh Thúy Nữ 26 6 1996 Thái Nguyên Kinh 8,5 7,25
TH040819.059 Phan Văn Tố Nam 14 2 1979 Bắc Kạn Nùng 9 8,75
TH040819.060 Đinh Quang Trường Nam 26 7 1986 Bắc Kạn Tày 8,25 7
TH040819.061 Phạm Thanh Tuấn Nam 20 9 1978 Bắc Kạn Tày 8 7,25
TH040819.062 Hoàng Thị Vân Anh Nữ 19 1 1987 Cao Bằng Tày 7,5 6,75
TH040819.063 Trịnh Thanh Bắc Nam 9 5 1986   Kinh 8,25 5
TH040819.064 Hứa Văn Bảo Nam 14 2 1997 Bắc Kạn Tày 6,25 7
TH040819.065 Hoàng Thị Bích Nữ 21 9 1989 Quảng Ninh Kinh 6,5 5
TH040819.066 Nông Đức Bình Nam 22 4 1992 Bắc Kạn Tày 6,25 7
TH040819.067 Ma Thị Hương Chầm Nữ 20 8 1987 Thái Nguyên Tày 7,25 7
TH040819.068 Trần Thị Kim Chi Nữ 15 8 1990 Quảng Ninh Kinh 9 7,75
TH040819.069 Lê Tiến  Công Nam 20 5 1988 Thái Nguyên Kinh 8,5 5,75
TH040819.070 Cố Thị Cúc Nữ 2 3 1979 Bắc Kạn Tày 8,25 5,25
TH040819.071 Lành Thị Cúc Nữ 27 9 1993 Lạng Sơn Tày 8,75 5
TH040819.072 Nguyễn Bá Đại Nam 13 11 1973 Hà Nội Kinh 7,25 5,75
TH040819.073 Hoàng Thị Dâng Nữ 20 7 1988 Cao Bằng Tày 6,5 5
TH040819.074 Âu Mỹ Đạt Nam 23 5 1997 Lạng Sơn Nùng 8,25 7,75
TH040819.075 Vũ Anh Đức Nam 27 7 1986 Thái Nguyên Kinh 7,25 7,75
TH040819.076 Đoàn Thị Dung Nữ 27 5 1995 Nam Định Kinh 10 8
TH040819.077 Hoàng Thị Dung Nữ 21 9 1987 Bắc Kạn Dao 8,75 8,5
TH040819.078 Nguyễn Thị Dung Nữ 7 11 1989 Thái Nguyên Kinh 9 7,75
TH040819.079 Đinh Hữu Dũng Nam 21 1 1983 Thái Nguyên Kinh 8,75 5
TH040819.080 Ma Thị Duyệt Nữ 24 9 1970 Thái Nguyên Tày 6 5,25
TH040819.081 Đỗ Bá Giang Nam 7 10 1974 Thái Nguyên Kinh 7,75 5
TH040819.082 Nông Thị Linh Giang Nữ 16 3 1987 Thái Nguyên Nùng 7,5 7,75
TH040819.083 Lý Thu Nữ 25 6 1978 Thái Nguyên Kinh 10 6,25
TH040819.084 Nông Thị Thu Nữ 9 2 1984 Cao Bằng Tày 6,25 5,5
TH040819.085 Đinh Hồng Hải Nam 14 1 1982 Thái Nguyên Kinh 7,75 5,25
TH040819.086 Mạc Quang Hải Nam 7 6 1989 Bắc Kạn Tày 9 9
TH040819.087 Nguyễn Thị Lệ Hằng Nữ 11 8 1976 Hà Nội Kinh 8 5,5
TH040819.088 Nông Lường Hào Nam 23 9 1970 Bắc Kạn Tày 6,75 7,75
TH040819.089 Đinh Thị Thanh Hiền Nữ 6 12 1997 Quảng Ninh Tày 9,25 8,75
TH040819.090 Đinh Thị Thu Hiền Nữ 14 7 1974   Kinh 8,5 5,25
TH040819.091 Trần Thị Hiền Nữ 6 7 1995 Quảng Ninh Tày 7,75 5
TH040819.092 Ngô Thị Hiếu Nữ 19 5 1980 Hà Nội Kinh 6,25 5,25
TH040819.093 Hoàng Thị Hoa Nữ 10 10 1989 Cao Bằng Tày 6,25 7,75
TH040819.094 Lê Thị Hòa Nữ 5 2 1981 Thái Nguyên Nùng 5,5 6
TH040819.095 Nguyễn Văn Hoán Nữ 6 1 1968 Bắc Kạn Tày 6,75 5,5
TH040819.096 Trần Thị Hoàng Nữ 19 8 1992 Quảng Ninh Sán Chí 5,5 5
TH040819.097 Trần Văn Hoàng Nam 5 5 1968 Bắc Ninh Kinh 7 5
TH040819.098 Hoàng Khải Huân Nam 27 3 1983 Bắc Kạn Tày 8 1
TH040819.099 Hứa Văn Huân Nam 7 1 1997 Lạng Sơn Nùng 6,75 5
TH040819.100 Vi Văn Huân Nam 7 7 1980 Bắc Kạn Tày 8 5,75
TH040819.101 Lê Thị Huế Nữ 12 5 1989 Quảng Ninh Kinh 6 5
TH040819.102 Hoàng Thị Hương Nữ 23 9 1988 Băc Kạn Tày 8 8
TH040819.103 Triệu Thị Hương Nữ 13 3 1990 Thái Nguyên Dao 8,25 6,5
TH040819.104 Lữ Thị Thu Hường Nữ 30 3 1988 Cao Bằng Tày 9 6,5
TH040819.105 Quy Thị Hường Nữ 27 9 1992 Quảng Ninh Tày 7 5
TH040819.106 Trần Thị Hường Nữ 7 11 1989 Bắc Kạn Tày 8,25 6,75
TH040819.107 Đỗ Thị Huyền Nữ 5 6 1990 Bắc Giang Kinh 7 5
TH040819.108 Hoàng Khánh Huyền Nữ 23 5 1989 Cao Bằng Tày 9 5,75
TH040819.109 Ngô Đình Khoa Nam 1 9 1984 Bắc Giang Kinh 8,75 5
TH040819.110 Đặng Minh Khôi Nam 17 3 1997 Thái Bình Kinh 9 5,25
TH040819.111 Triệu Đức Kiệm Nam 20 10 1974 Bắc Kạn Tày 5,5 5
TH040819.112 Hoàng Văn Kiên Nam 18 11 1989 Quảng Ninh Tày 9,75 9,75
TH040819.113 Bùi Tuấn Lâm Nam 19 12 1995 Quảng Ninh Kinh 10 7
TH040819.114 Hoàng Thị Lanh Nữ 19 4 1987 Cao Bằng Tày 5 5,25
TH040819.115 Trịnh Thị Lệ Nữ 12 2 1991 Nam Định Kinh 8,75 10
TH040819.116 Hoàng Thị Hồng Liên Nữ 18 3 1984 Thái Nguyên Kinh 7,75 8,75
TH040819.117 Nguyễn Thị Liêm Nữ 16 4 1988 Cao Bằng Nùng 8 5
TH040819.118 Bùi Văn Long Nam 24 3 1976   Kinh 7 5
TH040819.119 Nguyễn Đức Long Nam 8 10 1970 Thái Nguyên Kinh 8 6
TH040819.120 Đàm Thị Kiều Ly Nữ 1 2 1995 Bắc Kạn Tày 8,75 5
TH040819.121 Hoàng Thị Mai Nữ 3 9 1990 Quảng Ninh Kinh 9,25 8
TH040819.122 Vũ Thị  Mai Nữ 20 3 1985 Thái Nguyên Kinh 8,25 8
TH040819.123 Phạm Tuấn Mạnh Nam 11 10 1980 Nam Định Kinh 6,5 5
TH040819.124 Dương Bình Minh Nam 8 11 1982 Thái Nguyên Kinh 8,25 5
TH040819.125 Nguyễn Đức Minh Nam 3 10 1997 Hải Dương Kinh 9,25 8
TH040819.126 Doanh Thị Mới Nữ 29 7 1989 Bắc Kạn Tày 9 7,25
TH040819.127 Ngọ Quang Mười Nam 10 8 1983 Thái Nguyên Kinh 8 5
TH040819.128 Đinh Thị Thùy My Nữ 14 11 1991 Thái Nguyên Kinh 7,5 5,5
TH040819.129 Đinh Hữu Nam Nam 28 9 1981 Thái Nguyên Kinh 8 5,25
TH040819.130 Lường Đức Nam Nam 1 5 1985 Bắc Kạn Tày 7,75 6,5
TH040819.131 Nguyễn Thu Nga Nữ 5 9 1995 Hà Nội Kinh 8,5 5,5
TH040819.132 Đoàn Thị Thúy Ngân Nữ 19 3 1997   Kinh 9,5 8,5
TH040819.133 Nông Thị Ngân Nữ 11 7 1986 Cao Bằng Tày 9 9
TH040819.134 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 10 11 1991 Thái Nguyên Kinh 8,25 5,5
TH040819.135 Đinh Bích Ngọc Nữ 26 9 1992 Ninh Bình Kinh 8,25 5
TH040819.136 Hoàng Thị Nhung Nữ 9 6 1991 Thái Nguyên Tày 8 5
TH040819.137 Ma Thị Nhung Nữ 10 2 1987 Thái Nguyên Tày 7,75 5,5
TH040819.138 Tạ Thị Nhung Nữ 21 1 1995 Quảng Ninh Kinh 8 8,25
TH040819.139 Lục Thị Nương Nữ 20 4 1987 Cao Bằng Tày 7,75 5
TH040819.140 Lê Thị Oanh Nữ 23 10 1990 Quảng Ninh Kinh 8,75 5
TH040819.141 Trần Thị Kim Oanh Nữ 25 7 1998 Thái Bình Kinh 9 7
TH040819.142 Đinh Phương Phi Nam 9 2 1983 Bắc Kạn Tày 8 5
TH040819.143 Lữ Thị Diệu Phương Nữ 23 11 1997 Đắc Lắc Kinh 7,75 9
TH040819.144 Nguyễn Thị Phượng Nữ 8 7 1989 Quảng Ninh Kinh 8,75 9
TH040819.145 Nông Thị Sinh Nữ 28 6 1985 Cao Bằng Tày 8,75 5,25
TH040819.146 Dương Mạnh Tâm Nam 21 7 1991 Thái Nguyên Kinh 9 8
TH040819.147 Đoàn Ngọc Thái Nam 6 4 1985 Thái Nguyên Kinh 8 5
TH040819.148 Tá Hữu Thăng Nam 14 9 1976 Bắc Kạn Tày 7,75 5
TH040819.149 Đặng Hoàng Thanh Nam 24 2 1994 Thái Nguyên Nùng 7,5 6
TH040819.150 Nguyễn Tiến Thành Nam 6 5 1986 Bắc Giang Kinh 9 5,25
TH040819.151 Nông Thị Thảo Nữ 6 6 1982 Cao Bằng Tày 7,5 5,25
TH040819.152 Đinh Thị Hồng Nữ 13 12 1982 Thái Nguyên Kinh 8,75 7
TH040819.153 Chu Văn Thi Nam 26 8 1985 Bắc Giang Kinh 8 1,25
TH040819.154 Nguyễn Đức Thiện Nam 24 8 1984 Thái Nguyên Kinh 8 5
TH040819.155 Luân Thị Thiệp Nữ 13 5 1982 Bắc Kạn Nùng 6,5 5
TH040819.156 Ngũ Thị Thìn Nữ 9 4 1988 Quảng Ninh Tày 8 8
TH040819.157 Trương Văn Thoại Nam 24 12 1980 Bắc Kạn Tày 5 5
TH040819.158 Hà Minh Thoan Nam 16 3 1972 Bắc Kạn Tày 5,25 5
TH040819.159 Phạm Đức  Thuận Nam 8 1 1985 Thái Nguyên Kinh 5,5 5
TH040819.160 Hoàng Thị Thương Nữ 10 2 1987 Thái Nguyên Tày 5 5,5
TH040819.161 Nguyễn Hoài Thương Nữ 23 10 1993 Thái Nguyên Kinh 9,5 6,5
TH040819.162 Lê Thị Thúy Nữ 6 4 1991 Yên Bái Kinh 10 8
TH040819.163 Hoàng Thị Thủy Nữ 28 3 1993 Bắc Kạn Tày 6 5,75
TH040819.164 Vũ Thị Thủy Nữ 10 3 1993 Quảng Ninh Kinh 8 6,5
TH040819.165 Nguyễn Văn Tỉnh Nam 1 7 1980 Nam Định Kinh 8,5 5
TH040819.166 Nông Thu Trà Nữ 17 4 1990 Cao Bằng Tày 7 5
TH040819.167 Bùi Thị Thu Trang Nữ 25 4 1992 Thái Nguyên Kinh 9,25 7,5
TH040819.168 Phan Thị Trang Nữ 3 7 1986 Cao Bằng Tày 8 7
TH040819.169 Ngô Văn Nam 27 10 1987 Thái Nguyên Kinh 10 7,5
TH040819.170 Nguyễn Mạnh Tuân Nam 5 12 1982   Kinh 9,75 8
TH040819.171 Đỗ Văn Tùng Nam 1 11 1979   Kinh 8,75 7
TH040819.172 Nguyễn Văn Tùng Nam 14 3 1984 Thái Nguyên Kinh 9 5,25
TH040819.173 Trần Thanh Tùng Nam 26 1 1991 Thái Nguyên Sán Chỉ 8,75 6
TH040819.174 Hoàng Minh Tuyển Nam 7 3 1989 Quảng Ninh Tày 6,5 6
TH040819.175 Nguyễn Ánh Tuyết Nữ 12 8 1975 Hải Phòng Kinh 5,5 5,25
TH040819.176 Vũ Thị Tuyết Nữ 2 7 1987 Bắc Kạn Tày 7,75 7
TH040819.177 Luân Thị Vân Nữ 12 5 1990 Bắc Kạn Nùng 8 6,5
TH040819.178 Nông Thị Mai Vui Nữ 6 8 1974 Cao Bằng Tày 8 5
TH040819.179 Lục Xuân Vượng Nam 2 12 1966 Cao Bằng Tày 8 8
TH040819.180 Liêu Thị Xanh Nữ 26 11 1978 Thái Nguyên Tày 8 5,5
TH040819.181 Đinh Thị Xuân Nữ 30 6 1980 Thanh Hóa Mường 8,25 5,25
TH040819.182 Hoàng Thị Xuân Nữ 17 7 1995 Quảng Ninh Dao 7,75 5,5
TH040819.183 Triệu Thị Xuân Nữ 16 12 1987 Bắc Kạn Dao 8,25 7,25
TH040819.184 Nguyễn Thị Yên Nữ 19 4 1982 Thái Nguyên Kinh 8,5 5
TH040819.185 Triệu Xuân Yên Nam 7 2 1985 Bắc Kạn Tày 8,5 5,25
TH040819.186 Lường Bảo Yến Nữ 2 6 1989 Bắc Kạn Tày 8,25 9
TH040819.187 Đào Văn Độ Nam 12 11 1978 Thái Nguyên Kinh 8,75 9,25
TH040819.188 Lê Thị Dung Nữ 6 9 1991 Thanh Hóa Kinh 7 9
TH040819.189 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Nữ 30 10 1991 Bắc Giang Kinh 7 8
TH040819.190 Nguyễn Thị Hòa Nữ 21 7 1992 Quảng Ninh Kinh 7 8,25
TH040819.191