|
ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN |
CỘNG HÒA XÃ HỖI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
||
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
||
|
|
|
|
|
THÔNG BÁO
CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2025
(Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán sử dụng ngân sách nhà nước)
ĐV tính: Triệu đồng
|
STT |
Nội dung |
Số liệu báo cáo quyết toán |
Số liệu quyết toán được duyệt |
Trong đó |
||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Quỹ lương |
Mua sắm, sửa chữa |
Trích lập các quỹ |
||||
|
I |
Tổng số thu |
107.038 |
107.038 |
|
|
|
|
1 |
Ngân sách Nhà nước cấp |
34.132 |
34.132 |
|
|
|
|
|
Kinh phí thường xuyên |
20.198 |
20.198 |
|
|
|
|
|
Kinh phí không thường xuyên |
13.934 |
13.934 |
|
|
|
|
2 |
Thu phí |
64.405 |
64.405 |
|
|
|
|
|
Học phí chính quy |
37.179 |
37.179 |
|
|
|
|
|
+ Nghiên cứu sinh |
1.287 |
1.287 |
|
|
|
|
|
+ Cao học |
7.399 |
7.399 |
|
|
|
|
|
+ Đại học chính quy |
28.493 |
28.493 |
|
|
|
|
|
Học phí không chính quy |
27.226 |
27.226 |
|
|
|
|
|
+ VLVH |
13.562 |
13.562 |
|
|
|
|
|
+ Đào tạo từ xa |
13.664 |
13.664 |
|
|
|
|
3 |
Thu khác sự nghiệp khác |
537 |
537 |
|
|
|
|
|
+ Thu KTX |
215 |
215 |
|
|
|
|
|
+ Thu tiền thanh lý tài sản |
6 |
6 |
|
|
|
|
|
+ Bổ sung kiến thức |
283 |
283 |
|
|
|
|
|
+ Lãi tiền gửi |
33 |
33 |
|
|
|
|
4 |
Thu dịch vụ khác |
7.964 |
7.964 |
|
|
|
|
|
+ Khai thác cơ sở vật chất |
1.552 |
1.552 |
|
|
|
|
|
+ Chương trình đào tạo , liên kết |
18 |
18 |
|
|
|
|
|
+ Hợp đồng dịch vụ tư vấn, chuyển giao KHCN |
6.394 |
6.394 |
|
|
|
|
B |
Tổng chi |
102.746 |
102.746 |
|
|
|
|
1 |
Chi sự nghiệp |
80.457 |
80.457 |
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
66.523 |
66.523 |
|
|
|
|
|
Chi tiền lương, tiền công, phụ cấp và các khoản đóng góp |
57.131 |
57.131 |
|
|
|
|
|
Chi phí dịch vụ công, thông tin truyền thông |
1.114 |
1.114 |
|
|
|
|
|
Chi hoạt động chuyên môn |
5.373 |
5.373 |
|
|
|
|
|
Chi quản lý |
1.381 |
1.381 |
|
|
|
|
|
Chi mua sắm vật tư, công cụ dụng cụ, TSCĐ |
503 |
503 |
|
|
|
|
|
Chi khác theo quy định |
1.021 |
1.021 |
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
13.934 |
13.934 |
|
|
|
|
2 |
Trích Khấu hao TSCĐ theo quy định |
13.897 |
13.897 |
|
|
|
|
3 |
Nộp cấp trên |
0 |
0 |
|
|
|
|
4 |
Số thu nộp NSNN |
8.392 |
8.392 |
|
|
|
|
III |
Thặng dư/thâm hụt trong năm |
2.789 |
2.789 |
|
|
|
|
IV |
Trích lập các quỹ theo quy định |
4.292 |
4.292 |
|
|
|
|
|
KP Cải cách tiền lương |
1.608 |
1.608 |
|
|
|
|
|
Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
1.181 |
1.181 |
|
|
|
|
|
Quỹ phúc lợi |
673 |
673 |
|
|
|
|
|
Quỹ khen thưởng |
830 |
830 |
|
|
|